Full List of IELTS Speaking Part 2 Topics 2026
Trong bài thi IELTS, phần Speaking Part 2 (The Long Turn) luôn là nỗi ám ảnh với nhiều thí sinh. Bạn chỉ có 1 phút chuẩn bị để nói liên tục trong vòng 2 phút về một chủ đề bất kỳ. Việc phân loại topic giúp bạn luyện idea + vocabulary theo nhóm, nhưng không thay thế việc phát triển fluency và phản xạ nói. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về các bộ đề IELTS Speaking Part 2 Topics thường gặp, được phân loại một cách khoa học kèm theo các chiến thuật luyện tập tối ưu.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện IELTS, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. COMMON IELTS SPEAKING PART 2 TOPIC CATEGORIES
Thực tế, kho đề thi IELTS Speaking vô cùng rộng lớn. Tuy nhiên, nếu quan sát kỹ, bạn sẽ thấy hầu hết các chủ đề đều xoay quanh đời sống cá nhân và xã hội. Việc chia chủ đề IELTS Speaking Part 2 thành các nhóm (Category) giúp bạn "gom" từ vựng, ý tưởng và cấu trúc trả lời dùng chung, từ đó giúp bạn giảm đáng kể thời gian suy nghĩ ý tưởng khi luyện tập. Các nhóm này chỉ mang tính khái quát, nhiều đề thi thực tế là dạng lai (hybrid topics).
Full List of IELTS Speaking Part 2 Topics 2026
1. People topics
Nhóm chủ đề về con người yêu cầu bạn mô tả ngoại hình, tính cách và tầm ảnh hưởng của một cá nhân cụ thể. Đây là nhóm xuất hiện với tần suất dày đặc trong các kỳ thi thực tế.
Một số “list of IELTS Speaking part 2 topics” tiêu biểu về con người bao gồm:
- Describe a person who inspired you: Một người truyền cảm hứng cho bạn.
- Describe a friend who helped you: Một người bạn từng giúp đỡ bạn.
- Describe a teacher who influenced you: Người thầy/cô giáo có ảnh hưởng lớn.
- Describe a famous person you admire: Một người nổi tiếng bạn ngưỡng mộ.
- Describe a family member you respect: Một thành viên trong gia đình bạn kính trọng.
Gợi ý xây dựng ý tưởng: Để bài nói mạch lạc, bạn nên tập trung vào 3 trụ cột:
- Relationship with the person: Bạn quen biết họ như thế nào? (e.g., We go back a long way - Chúng tôi biết nhau lâu rồi).
- Personality traits: Các đặc điểm tính cách nổi bật (e.g., down-to-earth, ambitious, visionary).
- What you learned from them: Bạn đã học được bài học gì hoặc họ đã thay đổi tư duy của bạn ra sao.
2. Place topics
Nhóm này yêu cầu khả năng miêu tả không gian, cảnh vật và cảm xúc của bạn khi ở đó.
Ví dụ cụ thể:
- Describe a place you like to visit: Một địa điểm bạn thích ghé thăm.
- Describe a beautiful city: Một thành phố xinh đẹp.
- Describe a quiet place: Một nơi yên tĩnh.
- Describe a crowded place: Một nơi đông đúc.
- Describe a place you visited as a child: Một nơi bạn từng đến khi còn nhỏ.
Gợi ý triển khai:
- Location: Địa điểm đó ở đâu? (e.g., It is nestled in the heart of the city).
- Activities there: Bạn thường làm gì ở đó? (e.g., soak up the atmosphere, sightseeing).
- Why it is special: Tại sao nơi đó lại có ý nghĩa đặc biệt với bạn?
3. Experience topics
Đây là nhóm chủ đề khó nhất vì đòi hỏi thí sinh phải sử dụng linh hoạt các thì quá khứ (Past Simple, Past Continuous, Past Perfect).
Các topic liên quan đến trải nghiệm cá nhân:
- Describe a memorable trip: Một chuyến đi đáng nhớ.
- Describe a challenge you overcame: Một thử thách bạn đã vượt qua.
- Describe a time you helped someone: Một lần bạn giúp đỡ ai đó.
- Describe a happy memory: Một kỷ niệm hạnh phúc.
- Describe an exciting activity you tried: Một hoạt động thú vị bạn đã thử.
Gợi ý xây dựng ý tưởng:
- Set the scene: When/Where
- Build-up: Điều gì xảy ra trước đó
- Climax: Khoảnh khắc đáng nhớ nhất
- Resolution: Kết quả
- Feelings & lesson
Câu mẫu:
- I’m going to talk about a time when…
- Suddenly,…
- The most memorable part was…
- In the end,…
Khi nói về trải nghiệm, hãy chú trọng vào việc kể chuyện (storytelling). Hãy mô tả bối cảnh, diễn biến đỉnh điểm và kết thúc bằng cảm xúc của bạn. Mặc dù storytelling hữu ích, nhưng nên giữ trong 30–40 giây và tập trung vào ý chính.
4. Object topics
Chủ đề về đồ vật yêu cầu sự chi tiết về hình dáng, công dụng và giá trị tinh thần.
Ví dụ:
- Describe a useful object you own: Một đồ vật hữu ích bạn sở hữu.
- Describe a gift you received: Một món quà bạn nhận được.
- Describe a book you enjoyed: Một cuốn sách bạn yêu thích.
- Describe a piece of technology you use: Một thiết bị công nghệ bạn sử dụng.
- Describe something you bought recently: Một món đồ bạn mới mua.
Gợi ý triển khai:
- Introduction: I got it from…
- Appearance: compact, lightweight, modern
- Function: I mainly use it for…
- Feelings: I find it really useful because…
- Importance: It means a lot to me
5. Event topics
Cuối cùng, trong list of IELTS Speaking Part 2 topics là các sự kiện hoặc lễ hội.
Các chủ đề về sự kiện:
- Describe a festival in your country: Một lễ hội tại quốc gia của bạn.
- Describe a celebration you enjoyed: Một buổi kỷ niệm bạn thích.
- Describe an important event in your life: Một sự kiện quan trọng trong đời.
- Describe a concert or performance you attended: Một buổi hòa nhạc hoặc trình diễn bạn đã tham gia.
Gợi ý triển khai:
- Introduce: It took place…
- Set the scene: who/where
- Main activities
- Feelings
- Why memorable
II. MINI SAMPLE ANSWER IELTS SPEAKING PART 2 TOPICS (BAND 6.+)
Topic: Describe a person who inspired you
Sample:
“I’m going to talk about my high school teacher, who had a huge influence on me. We go back a long way, as she taught me for three years.
What I admire most about her is that she is incredibly dedicated and down-to-earth. She always encouraged me to think critically instead of just memorizing things.
One thing that really inspired me was how she handled challenges with resilience. Despite facing difficulties, she never gave up.
All in all, she taught me that success comes from persistence and hard work.”
Dịch nghĩa:
“Tôi muốn nói về cô giáo cấp ba của mình, người đã có ảnh hưởng rất lớn đến tôi. Chúng tôi quen biết nhau đã lâu, vì cô đã dạy tôi suốt ba năm.
Điều tôi ngưỡng mộ nhất ở cô là sự tận tâm và tính cách rất giản dị, gần gũi. Cô luôn khuyến khích tôi suy nghĩ một cách phản biện thay vì chỉ học thuộc lòng.
Một điều thực sự truyền cảm hứng cho tôi là cách cô đối mặt với thử thách một cách kiên cường. Dù gặp nhiều khó khăn, cô chưa bao giờ bỏ cuộc.
Nhìn chung, cô đã dạy tôi rằng thành công đến từ sự kiên trì và nỗ lực không ngừng.”
Khám phá ngay IELTS Speaking Part 3 - Topic Internet: Band 8 Sample Answers & Tips tại đây.
III. HOW TO ANSWER ANY IELTS SPEAKING PART 2 TOPIC
Dù bạn gặp phải bất kỳ đề bài nào trong “IELTS Speaking Part 2 topics”, những chiến thuật dưới đây sẽ giúp bạn giữ vững phong độ.
1. Tận dụng tối đa 1 phút chuẩn bị (Use the 1 minute preparation time)
Nhiều thí sinh bỏ phí 1 phút quý giá này để viết cả câu hoàn chỉnh. Đây là một sai lầm lớn. Thay vào đó, hãy:
- Chỉ ghi các từ khóa (keywords) và các cụm từ đắt giá (idioms/collocations).
- Sắp xếp ý tưởng theo thứ tự các câu hỏi gợi ý (bullet points) trên Cue Card.
- Nếu chưa quen, ưu tiên bullet points thay vì mind map để tránh mất thời gian.
2. Tuân thủ một cấu trúc nói đơn giản (Follow a simple speaking structure)
Một cấu trúc bài nói ổn định sẽ giúp bạn không bị "lạc trôi" khi gặp áp lực trong phòng thi. Bạn có thể tham khảo cấu trúc sau:
- Introduce the topic: Dẫn dắt vào chủ đề (e.g., Today, I’m going to talk about…).
- Describe main details: Trả lời các câu hỏi Who/When/Where/What.
- Give a personal story: Chèn một kỷ niệm ngắn liên quan.
- Explain why it is important: Kết luận về tầm quan trọng hoặc cảm xúc hiện tại.
Structure chỉ là khung tham khảo, bạn nên linh hoạt theo cue card.
3. Sử dụng các từ nối (Use linking words)
Để đạt điểm cao ở tiêu chí độ trôi chảy và tính mạch lạc (Fluency and Coherence), việc sử dụng linking words một cách tự nhiên, không cần cố gắng chèn quá nhiều. Chúng giúp người giám khảo dễ dàng theo dõi mạch truyện của bạn.
Một số từ nối hữu ích bạn nên nằm lòng:
- To start: First of all, To begin with...
- To add information: In addition, On top of that, Additionally...
- To contrast: However, Despite that...
- To conclude: Finally, All in all, Ultimately…
4. Time Control – Yếu tố QUAN TRỌNG nhất
Một trong những lý do khiến thí sinh mất điểm là không kiểm soát được thời gian 2 phút.
Cách chia thời gian hiệu quả:
- 0–20s: Introduction (giới thiệu chủ đề)
- 20–90s: Main ideas (triển khai nội dung chính)
- 90–120s: Ending + feelings (kết luận & cảm xúc)
Lợi ích:
- Tránh nói quá dài ở phần đầu
- Đảm bảo có phần kết (rất nhiều thí sinh bị thiếu)
Common mistakes (Lỗi rất nhiều người mắc)
- Học thuộc bài mẫu → dễ bị lộ & mất điểm
- Nói quá nhanh → mất clarity
- Không trả lời hết cue card
- Không mở rộng ý
- Lặp từ vựng đơn giản (very good, very nice)
Khám phá ngay Ngữ pháp tiếng Anh IELTS: Lộ trình học hiệu quả giúp bạn bứt phá band tại đây.
Việc ôn luyện dựa trên “full list of IELTS Speaking Part 2 topics” không chỉ giúp bạn tự tin hơn mà còn xây dựng một nền tảng ngôn ngữ vững chắc. Hãy kiên trì luyện tập hàng ngày và áp dụng các chiến thuật ghi âm, mở rộng ý để bứt phá band điểm.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Cùng lắng nghe những chia sẻ chân thật từ học viên đã từng học IELTS tại STV English và khám phá hành trình chinh phục mục tiêu tiếng Anh nhé!
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm