IELTS Speaking Part 3 Topic History: Questions, Sample Answers & Ideas
- I. TỔNG HỢP CÂU HỎI - IELTS SPEAKING PART 3 TOPIC HISTORY
- 1. Comparison (So sánh: Past vs Present – Quá khứ và Hiện tại)
- 2. Cause / Explanation (Nguyên nhân – Giải thích)
- 3. Opinion (Quan điểm cá nhân)
- II. MẪU CÂU TRẢ LỜI - IELTS SPEAKING PART 3 TOPIC HISTORY (BAND 6.0 – 7.5+)
- 1. Do you think history should be taught in schools?
- 2. Why do people nowadays tend to forget history?
- 3. Why is it important to preserve traditions?
- III. USEFUL VOCABULARY & EXPRESSIONS
Chinh phục IELTS Speaking Part 3 Topic History không chỉ yêu cầu thí sinh nói về quá khứ mà còn kiểm tra khả năng phân tích, so sánh và đưa ra quan điểm cá nhân. Để bứt phá Band 7.5+, thí sinh cần làm chủ các nhóm câu hỏi về văn hóa, truyền thống và giáo dục. Bài viết này sẽ cung cấp bộ từ vựng "đắt giá" cùng chiến thuật mở rộng ý tưởng độc đáo, giúp bạn trả lời trôi chảy, giàu chiều sâu và giúp bạn cải thiện khả năng trả lời và hướng tới Band 7.5+ một cách hiệu quả. Xem ngay bí quyết tại đây!
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện IELTS, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. TỔNG HỢP CÂU HỎI - IELTS SPEAKING PART 3 TOPIC HISTORY
Các câu hỏi trong IELTS Speaking Part 3 Topic History thường được phân loại theo dạng câu hỏi (question types), giúp thí sinh lựa chọn chiến lược trả lời phù hợp.
1. Comparison (So sánh: Past vs Present – Quá khứ và Hiện tại)
Đây là dạng câu hỏi xuất hiện rất thường xuyên trong chủ đề History, đặc biệt ở IELTS Speaking Part 3. Giám khảo muốn kiểm tra khả năng của bạn trong việc mô tả sự thay đổi theo thời gian, so sánh hai giai đoạn khác nhau và đưa ra nhận xét cá nhân một cách logic.
- Mục tiêu của dạng bài
Khi gặp dạng Comparison, bạn cần:
- Chỉ ra điểm khác biệt giữa quá khứ và hiện tại.
- Giải thích nguyên nhân dẫn đến sự thay đổi đó.
- Thể hiện quan điểm hoặc đánh giá cá nhân nếu muốn đạt band cao.
Điều quan trọng là câu trả lời không nên chỉ dừng ở mức “ngày xưa khác bây giờ”, mà cần có chiều sâu và tính phân tích nhẹ.
- Cách trả lời nhanh để đạt Band 6+
Với Band 6+, bạn chỉ cần triển khai theo cấu trúc đơn giản nhưng rõ ý:
Câu 1: Nêu sự khác biệt chính
Hãy trả lời trực tiếp điều đã thay đổi.
Ví dụ: In the past, people learned history mainly from books, while nowadays they can access historical information much more easily through the Internet.
Câu 2: Giải thích ngắn gọn nguyên nhân
Sau khi nêu sự khác biệt, hãy thêm lý do đơn giản để câu trả lời tự nhiên và đầy đủ hơn.
Ví dụ: This is mostly because technology has developed rapidly and online resources are now widely available.
👉 Chỉ với 2 bước này, câu trả lời của bạn đã mạch lạc hơn rất nhiều thay vì chỉ trả lời một câu ngắn cụt ngủn.
- Cách nâng lên Band 7+
Để đạt Band 7+, bạn cần thêm chiều sâu vào câu trả lời bằng cách:
- Đưa ra hệ quả.
- Nhận xét tốt/xấu.
- So sánh tác động của sự thay đổi.
Ví dụ mở rộng:
Although people today can learn history more conveniently, many young people only read short summaries online, so they may not fully understand historical events in depth.
Cách phát triển này giúp giám khảo thấy rằng bạn:
- Có khả năng phân tích.
- Biết mở rộng ý.
- Sử dụng ngôn ngữ linh hoạt hơn.
Câu hỏi mẫu:
- Do you think life was better in the past than it is now?
(Bạn có nghĩ cuộc sống trong quá khứ tốt hơn hiện tại không?) - How have traditions changed over time?
(Truyền thống đã thay đổi như thế nào theo thời gian?) - How has technology changed the way we learn about history?
(Công nghệ đã thay đổi cách chúng ta học lịch sử như thế nào?)
Mini answer (Band 6):
In the past, people relied more on traditional methods, whereas nowadays technology plays a bigger role. This is mainly because of the rapid development of the internet.
(Trong quá khứ, con người phụ thuộc nhiều hơn vào các phương pháp truyền thống, trong khi ngày nay công nghệ đóng vai trò lớn hơn. Điều này chủ yếu là do sự phát triển nhanh chóng của Internet.)
Upgrade (Band 7+):
In the past, people depended heavily on books and oral traditions, whereas nowadays digital platforms dominate. As a result, history has become more accessible, although sometimes less deeply understood.
(Trong quá khứ, con người phụ thuộc nhiều vào sách và truyền miệng, trong khi ngày nay các nền tảng số chiếm ưu thế. Kết quả là lịch sử trở nên dễ tiếp cận hơn, mặc dù đôi khi ít được hiểu sâu sắc hơn.)
2. Cause / Explanation (Nguyên nhân – Giải thích)
👉 Đây là một trong những dạng câu hỏi phổ biến nhất trong IELTS Speaking Part 3. Giám khảo thường yêu cầu bạn giải thích lý do đằng sau một hiện tượng, xu hướng hoặc hành vi nào đó.
Dạng này không đòi hỏi kiến thức quá học thuật, nhưng cần câu trả lời có logic, phát triển ý rõ ràng và nghe “thật” như giao tiếp tự nhiên.
Mục tiêu của dạng bài
Khi gặp câu hỏi dạng Cause / Explanation, bạn cần:
- Trả lời trực tiếp câu hỏi “Why?”.
- Đưa ra 1–2 nguyên nhân hợp lý.
- Giải thích ngắn gọn thay vì chỉ nêu ý.
- Có ví dụ hoặc hệ quả để câu trả lời thuyết phục hơn.
Điều quan trọng là nguyên nhân phải hợp logic, không cần quá thông minh hay phức tạp.
Cách trả lời nhanh để đạt Band 6+
Với Band 6+, bạn có thể dùng công thức cực an toàn:
Answer → Reason → Example
- Bước 1: Trả lời trực tiếp
- Nêu nguyên nhân chính ngay từ đầu.
- Ví dụ: I think many people are interested in history because they want to understand their country better.
- Bước 2: Giải thích lý do
- Mở rộng nguyên nhân bằng một câu đơn giản.
- Ví dụ: Historical events can help people learn how society developed over time.
- Bước 3: Thêm ví dụ ngắn
- Ví dụ giúp câu trả lời tự nhiên và bớt “học thuộc”.
- For example, many young people in Vietnam learn about past wars at school to understand national traditions.
👉 Chỉ cần triển khai theo 3 bước này, câu trả lời sẽ đầy đủ và có chiều sâu hơn rất nhiều.
- Cách nâng Band 7+
Để đạt Band 7+, bạn nên:
- Đưa thêm nguyên nhân thứ hai.
- Hoặc phân tích hệ quả/tác động của vấn đề.
Ví dụ: Another reason is that history is now presented in a more interesting way through movies, documentaries, and social media content. As a result, younger generations find historical topics less boring than before.
(Một lý do khác là lịch sử ngày nay được truyền tải theo cách thú vị hơn thông qua phim ảnh, phim tài liệu và nội dung trên mạng xã hội. Kết quả là thế hệ trẻ cảm thấy các chủ đề lịch sử bớt nhàm chán hơn trước.)
Điểm khác biệt ở Band 7+ là:
- Ý được phát triển tự nhiên.
- Có khả năng phân tích sâu hơn.
- Câu trả lời không bị “một chiều”.
Câu hỏi mẫu:
- Why do people nowadays tend to forget history?
(Tại sao ngày nay mọi người có xu hướng quên lịch sử?) - Why do some students find history boring?
(Tại sao một số học sinh thấy môn lịch sử nhàm chán?)
Mini answer (Band 6): I think people forget history because they are too busy with modern life. For example, many young people spend more time on social media than reading history books.
(Tôi nghĩ mọi người quên lịch sử vì họ quá bận rộn với cuộc sống hiện đại. Ví dụ, nhiều người trẻ dành nhiều thời gian trên mạng xã hội hơn là đọc sách lịch sử.)
Upgrade (Band 7+): I think people tend to overlook history mainly because they are preoccupied with modern lifestyles. Additionally, the way history is taught is sometimes too theoretical, which makes it less engaging for younger generations.
(Tôi nghĩ mọi người có xu hướng xem nhẹ lịch sử vì họ quá bận rộn với lối sống hiện đại. Ngoài ra, cách dạy lịch sử đôi khi quá lý thuyết, khiến nó kém hấp dẫn đối với giới trẻ.)
3. Opinion (Quan điểm cá nhân)
Mục tiêu của dạng bài
Khi gặp câu hỏi Opinion, bạn cần:
- Đưa ra quan điểm rõ ràng.
- Trả lời trực tiếp Yes/No hoặc đồng ý/không đồng ý.
- Giải thích tại sao bạn nghĩ như vậy.
- Mở rộng ý để câu trả lời tự nhiên và thuyết phục hơn.
Cách trả lời nhanh để đạt Band 6+
Với Band 6+, bạn chỉ cần áp dụng công thức đơn giản:
Answer → Reason
- Bước 1: Nêu quan điểm trực tiếp
- Đừng vòng vo quá lâu.
- Ví dụ: Yes, I believe history should be taught in schools.
- Bước 2: Giải thích lý do
- Cho giám khảo biết tại sao bạn nghĩ như vậy.
- Ví dụ: This is because history helps students understand their national identity and learn valuable lessons from the past.
👉 Chỉ cần 2 bước này, câu trả lời đã đủ rõ ràng và có tính phát triển ý.
Cách nâng Band 7+
Để đạt Band 7+, bạn nên:
- Thêm ví dụ thực tế.
- Hoặc đưa thêm góc nhìn bổ sung bằng các cụm như:
- That said…
- However…
- At the same time…
Điều này giúp câu trả lời nghe trưởng thành và có chiều sâu hơn.
Ví dụ: Yes, I believe history is an important subject because it helps people understand how society developed over time. For example, students can learn from past mistakes and avoid repeating them in the future. That said, I think history lessons should be taught in a more interactive way so that young people do not find them boring.
(Đúng vậy, tôi tin rằng lịch sử là một môn học quan trọng vì nó giúp con người hiểu được xã hội đã phát triển theo thời gian như thế nào. Ví dụ, học sinh có thể học từ những sai lầm trong quá khứ và tránh lặp lại chúng trong tương lai. Tuy nhiên, tôi nghĩ các bài học lịch sử nên được giảng dạy theo cách tương tác và thú vị hơn để giới trẻ không cảm thấy nhàm chán.)
Câu hỏi mẫu:
- Do you think history should be taught in schools?
(Bạn có nghĩ lịch sử nên được dạy ở trường không?) - Do young people today still value traditions?
(Giới trẻ ngày nay còn coi trọng truyền thống không?) - Why is it important to preserve traditions?
(Tại sao việc bảo tồn truyền thống lại quan trọng?)
Mini answer (Band 6): Yes, I think history should be taught in schools because it helps students understand the past. It also teaches important lessons.
(Vâng, tôi nghĩ lịch sử nên được dạy ở trường vì nó giúp học sinh hiểu về quá khứ. Nó cũng dạy những bài học quan trọng.)
Upgrade (Band 7+): Yes, I believe history should be a core subject because it provides valuable insights into past events. That said, it should be taught in a more engaging way.
(Tôi tin rằng lịch sử nên là môn học cốt lõi vì nó cung cấp những hiểu biết giá trị về các sự kiện trong quá khứ. Tuy nhiên, nó nên được dạy theo cách hấp dẫn hơn.)
II. MẪU CÂU TRẢ LỜI - IELTS SPEAKING PART 3 TOPIC HISTORY (BAND 6.0 – 7.5+)
Để đạt điểm cao trong IELTS Speaking Part 3 Topic History, bạn nên áp dụng công thức A.R.E.A (Answer – Reason – Example – Alternative), đây là một gợi ý triển khai ý tưởng, không bắt buộc. Trong phòng thi, bạn có thể rút gọn thành Answer + Reason + Example nếu thiếu thời gian.
1. Do you think history should be taught in schools?
- Sample Answer: "I think history is an important subject at school because it helps students understand the past and learn from previous mistakes. For example, when students study events like world wars, they can better understand the importance of peace and how society has changed over time. However, I think history classes should be more interactive and interesting instead of focusing too much on memorizing dates."
- Nghĩa: "Tôi nghĩ lịch sử là một môn học quan trọng ở trường vì nó giúp học sinh hiểu về quá khứ và rút ra bài học từ những sai lầm trước đây. Ví dụ, khi học về những sự kiện như các cuộc thế chiến, học sinh có thể hiểu rõ hơn tầm quan trọng của hòa bình và cách xã hội đã thay đổi theo thời gian. Tuy nhiên, tôi nghĩ các tiết học lịch sử nên mang tính tương tác và thú vị hơn thay vì quá tập trung vào việc ghi nhớ ngày tháng."
2. Why do people nowadays tend to forget history?
- Sample Answer: "I think many people pay less attention to history nowadays because modern life is so busy and fast-paced. Most people are more interested in technology, entertainment, or social media than learning about the past. For example, many young people spend hours watching short videos online instead of reading about historical events. However, I believe history can still become more popular if it is presented through documentaries, social media content, or interactive online platforms."
- Dịch: "Tôi nghĩ ngày nay nhiều người ít quan tâm đến lịch sử hơn vì cuộc sống hiện đại quá bận rộn và nhanh chóng. Hầu hết mọi người quan tâm đến công nghệ, giải trí hoặc mạng xã hội hơn là tìm hiểu về quá khứ. Ví dụ, nhiều bạn trẻ dành hàng giờ để xem các video ngắn trên mạng thay vì đọc về các sự kiện lịch sử. Tuy nhiên, tôi tin rằng lịch sử vẫn có thể trở nên phổ biến hơn nếu được truyền tải thông qua phim tài liệu, nội dung mạng xã hội hoặc các nền tảng trực tuyến mang tính tương tác."
3. Why is it important to preserve traditions?
- Sample Answer: "In my opinion, preserving traditions is of paramount importance as it serves as a cornerstone for maintaining a national sense of identity. Traditions reflect a country's unique cultural values and heritage. For instance, traditional festivals often act as a social glue, bringing communities together and strengthening interpersonal bonds. That said, I also believe some outdated customs should be adapted to align with modern social norms to remain relevant."
- Dịch: "Theo ý kiến của tôi, việc bảo tồn các truyền thống có tầm quan trọng tối thượng vì nó đóng vai trò là nền tảng để duy trì bản sắc dân tộc. Truyền thống phản ánh các giá trị văn hóa và di sản độc đáo của một quốc gia. Chẳng hạn, các lễ hội truyền thống thường đóng vai trò như một chất keo gắn kết xã hội, đưa cộng đồng đến gần nhau hơn và thắt chặt mối quan hệ giữa người với người. Dù vậy, tôi cũng tin rằng một số phong tục lỗi thời nên được điều chỉnh để phù hợp với các chuẩn mực xã hội hiện đại nhằm giữ nguyên giá trị thực tiễn."
Khám phá thêm Đọc sách giúp cải thiện kỹ năng gì? (What skills does reading improve?) tại đây.
III. USEFUL VOCABULARY & EXPRESSIONS
Để làm chủ IELTS Speaking Part 3 Topic History, bạn cần tích lũy một vốn từ vựng phong phú. Dưới đây là những "vũ khí" ngôn ngữ giúp bạn nâng Band điểm.
1. Từ vựng chuyên sâu (Vocabulary)
- Historical awareness: Nhận thức về lịch sử.
- Cultural heritage: Di sản văn hóa.
- Pass down traditions: Truyền lại các truyền thống.
- Significant event: Sự kiện quan trọng/có ý nghĩa.
- Ancestral roots: Cội nguồn tổ tiên.
- Relic of the past: Di tích của quá khứ.
2. Các cụm từ kết hợp (Collocations)
- Preserve traditions: Bảo tồn các truyền thống.
- Historical figures: Các nhân vật lịch sử.
- Bridge the generational gap: Kết nối khoảng cách thế hệ.
- Shape the future: Định hình tương lai.
- Learn from the past: Học hỏi từ quá khứ.
3. Thành ngữ ấn tượng (Idioms)
- Learn the hard way: Học từ những trải nghiệm đau đớn/sai lầm.
- A thing of the past: Một thứ gì đó đã thuộc về quá khứ, lỗi thời.
- Stand the test of time: Trường tồn với thời gian.
- Back in the day: Ngày xửa ngày xưa, thuở trước.
4. Cách mở rộng ý tưởng (Expanding Ideas)
Để tránh lỗi trả lời ngắn – "kẻ thù" của điểm số trong Part 3 – hãy áp dụng 3 kỹ thuật sau:
- So sánh Past vs Present: Sử dụng cấu trúc "In the past, people used to..., whereas nowadays..." (Trong quá khứ, con người đã từng…, trong khi ngày nay…)
- Đưa ra ví dụ thực tế: Sử dụng các cụm từ dẫn dắt như "A case in point is..." hoặc "To illustrate this point..." (Một ví dụ điển hình là… hoặc Để minh họa cho điểm này.....)
- Thảo luận về hệ quả: Sử dụng "As a result," hoặc "This leads to..." (Kết quả là, hoặc Điều này dẫn đến…) để giải thích tác động của một sự kiện lịch sử đối với hiện tại.
IELTS Speaking Part 3 Topic History
Chủ đề IELTS Speaking Part 3 Topic History đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức xã hội và kỹ năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt. Bằng cách áp dụng cấu trúc A.R.E.A và sử dụng các từ vựng chuyên sâu mà chúng tôi đã cung cấp, bạn hoàn toàn có thể chinh phục được mức điểm Band 7.5+. Hãy nhớ rằng, lịch sử không chỉ là những con số khô khan, đó là bài học về sự vận động của nhân loại.
Khám phá ngay Khóa học IELTS - Nâng Band cấp Tốc, Cải Thiện Toàn Diện Các Kỹ Năng tại đây.
Bạn đang gặp khó khăn trong việc tìm kiếm ý tưởng cho các chủ đề IELTS Speaking khó nhằn khác? 👉 ĐĂNG KÝ TEST TRÌNH ĐỘ MIỄN PHÍ và nhận lộ trình học IELTS cá nhân hóa giúp bạn đạt Band 7.0+ chỉ trong thời gian ngắn nhất!
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Cùng lắng nghe những chia sẻ chân thật từ học viên đã từng học IELTS tại STV English và khám phá hành trình chinh phục mục tiêu tiếng Anh nhé!
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm