Động từ nối (Linking Verb) trong tiếng Anh: Phân loại và cách dùng
- I. LINKING VERB LÀ GÌ?
- 1. Định nghĩa Linking Verb
- 2. Công thức sử dụng Linking Verb
- 3. Vì sao Linking Verb quan trọng trong tiếng Anh?
- II. PHÂN LOẠI VÀ CÁCH DÙNG LINKING VERB TRONG TIẾNG ANH
- 1. Động từ "to be" là Linking Verb phổ biến nhất
- 2. Linking Verb chỉ giác quan
- 3. Các Linking Verb thường gặp khác
- 4. Bảng tổng hợp cách dùng Linking Verb trong tiếng Anh
- III. NHỮNG LƯU Ý QUAN TRỌNG KHI SỬ DỤNG LINKING VERB
Linking verb là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng nhưng dễ gây nhầm lẫn với động từ thường. Việc hiểu rõ linking verb trong tiếng Anh sẽ giúp người học sử dụng câu đúng ngữ pháp, mô tả trạng thái, cảm xúc và đặc điểm của sự vật, sự việc một cách tự nhiên hơn. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu khái niệm, phân loại và cách dùng linking verb kèm ví dụ dễ hiểu.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. LINKING VERB LÀ GÌ?
Linking verb (động từ nối) là loại động từ dùng để kết nối chủ ngữ với phần bổ nghĩa phía sau nhằm mô tả trạng thái, đặc điểm hoặc danh tính của chủ ngữ. Mặc dù xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp và bài thi, nhiều người học vẫn nhầm lẫn giữa linking verb và động từ thường. Hiểu rõ linking verb trong tiếng Anh sẽ giúp bạn xây dựng câu đúng ngữ pháp và diễn đạt trạng thái, cảm xúc hoặc đặc điểm của sự vật, sự việc một cách tự nhiên hơn.
1. Định nghĩa Linking Verb
Linking verb (động từ nối) là động từ dùng để kết nối chủ ngữ với phần thông tin phía sau nhằm mô tả trạng thái, đặc điểm hoặc danh tính của chủ ngữ.
Khác với động từ thường, linking verb không biểu thị hành động mà dùng để liên kết chủ ngữ với bổ ngữ nhằm mô tả chủ ngữ.
Ví dụ:
- Lan looks beautiful. (Lan trông rất xinh đẹp.)
- Phong is a good student. (Phong là một học sinh giỏi.)
- The soup smells delicious. (Món súp có mùi rất ngon.)
Vai trò của linking verb trong câu:
- Kết nối chủ ngữ với tính từ hoặc danh từ phía sau.
- Diễn tả trạng thái, cảm xúc hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
- Giúp liên kết chủ ngữ với phần bổ nghĩa mà không diễn tả hành động.
Phân biệt Linking Verb và động từ thường
| Linking Verb | Động từ thường |
|---|---|
| Diễn tả trạng thái hoặc đặc điểm | Diễn tả hành động |
| Theo sau thường là tính từ hoặc cụm danh từ để bổ nghĩa cho chủ ngữ. | Theo sau thường là tân ngữ |
| Không thể hiện hành động cụ thể | Thể hiện hành động rõ ràng |
Ví dụ:
- She looks happy. (Cô ấy trông vui vẻ.) → Linking verb.
- She looks at the sky. (Cô ấy nhìn lên bầu trời.) → Động từ thường.
Trong ví dụ đầu tiên, "looks" mô tả trạng thái của chủ ngữ nên là linking verb. Trong ví dụ thứ hai, "looks" diễn tả hành động nhìn nên là động từ thường.
2. Công thức sử dụng Linking Verb
Để sử dụng đúng linking verb trong tiếng Anh, người học cần nắm được các cấu trúc phổ biến dưới đây.
Linking Verb + Tính từ
Đây là cấu trúc xuất hiện phổ biến nhất.
Công thức: Subject + Linking Verb + Adjective
Ví dụ
- She looks happy. (Cô ấy trông vui vẻ.)
- The weather becomes cold. (Thời tiết trở nên lạnh.)
- The food tastes delicious. (Món ăn có vị ngon.)
Trong cấu trúc này, tính từ được dùng để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
Linking Verb + Danh từ/Cụm danh từ
Linking verb cũng có thể đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ để giới thiệu hoặc xác định chủ ngữ.
Công thức: Subject + Linking Verb + Noun
Ví dụ
- He is a teacher. (Anh ấy là giáo viên.)
- My sister became a doctor. (Chị gái tôi đã trở thành bác sĩ.)
- Lan remains the team leader. (Lan vẫn là trưởng nhóm.)
3. Vì sao Linking Verb quan trọng trong tiếng Anh?
Động từ nối xuất hiện rất phổ biến trong cả văn nói, văn viết và các bài kiểm tra tiếng Anh.
Giúp mô tả trạng thái của chủ ngữ: Người học có thể sử dụng linking verb để mô tả cảm xúc, ngoại hình hoặc trạng thái của người và sự vật.
Ví dụ:
- She feels tired today. (Hôm nay cô ấy cảm thấy mệt.)
- The room looks clean. (Căn phòng trông sạch sẽ.)
Giúp câu văn trở nên mạch lạc và tự nhiên hơn. Thay vì chỉ liệt kê thông tin, linking verb giúp kết nối các ý trong câu một cách mạch lạc và tự nhiên.
Ví dụ:
- The movie was interesting. (Bộ phim rất thú vị.)
- He seems confident. (Anh ấy có vẻ tự tin.)
Xuất hiện phổ biến trong giao tiếp và bài thi: Các linking verb như be, seem, become, feel, look, sound, taste thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, bài thi tiếng Anh ở trường, các chứng chỉ quốc tế như TOEIC, IELTS và Cambridge.
Ví dụ:
- You look great today. (Hôm nay bạn trông rất tuyệt.)
- This idea sounds interesting. (Ý tưởng này nghe có vẻ thú vị.)
- She became successful after many years of hard work. (Cô ấy trở nên thành công sau nhiều năm nỗ lực.)
Nắm vững linking verb và cách sử dụng linking verb trong tiếng Anh sẽ giúp người học diễn đạt ý tưởng chính xác hơn, đồng thời tránh những lỗi ngữ pháp thường gặp trong giao tiếp và bài viết tiếng Anh.
II. PHÂN LOẠI VÀ CÁCH DÙNG LINKING VERB TRONG TIẾNG ANH
Để dễ ghi nhớ, linking verbs thường được chia thành một số nhóm theo chức năng sử dụng. Trong đó, nhóm các dạng của động từ to be là những linking verbs được sử dụng phổ biến nhất và thường được sử dụng để mô tả trạng thái, đặc điểm hoặc danh tính của chủ ngữ.
1. Động từ "to be" là Linking Verb phổ biến nhất
Trong các loại linking verb trong tiếng Anh, động từ to be là nhóm được sử dụng phổ biến nhất. Động từ này có chức năng kết nối chủ ngữ với danh từ hoặc tính từ phía sau để mô tả trạng thái, đặc điểm hoặc danh tính của chủ ngữ.
| Dạng của to be | Ví dụ |
|---|---|
| Am | I am happy. (Tôi cảm thấy vui.) |
| Is | She is a teacher. (Cô ấy là giáo viên.) |
| Are | They are students. (Họ là học sinh.) |
| Was | He was tired yesterday. (Hôm qua anh ấy đã mệt.) |
| Were | We were excited. (Chúng tôi đã rất hào hứng.) |
| Be | I want to be a doctor. (Tôi muốn trở thành bác sĩ.) |
| Been | She has been busy all day. (Cô ấy đã bận cả ngày.) |
| Being | Being honest is important. (Việc trung thực rất quan trọng.) |
2. Linking Verb chỉ giác quan
Bên cạnh động từ to be, linking verb trong tiếng Anh còn bao gồm nhóm động từ chỉ giác quan và tri giác. Khi được dùng để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ, các động từ như look, feel, smell, taste và sound đóng vai trò là linking verbs.
| Linking Verb | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Look | Trông có vẻ | She looks happy. (Cô ấy trông vui vẻ.) |
| Feel | Cảm thấy | I feel tired. (Tôi cảm thấy mệt.) |
| Sound | Nghe có vẻ | That sounds interesting. (Điều đó nghe có vẻ thú vị.) |
| Smell | Có mùi | The flowers smell wonderful. (Những bông hoa có mùi rất thơm.) |
| Taste | Có vị | This cake tastes delicious. (Chiếc bánh này có vị rất ngon.) |
3. Các Linking Verb thường gặp khác
Ngoài các động từ chỉ giác quan, tiếng Anh còn có nhiều linking verb khác dùng để diễn tả trạng thái, sự thay đổi hoặc sự duy trì trạng thái của chủ ngữ. Đây là những động từ xuất hiện khá thường xuyên trong giao tiếp và các bài thi tiếng Anh.
| Linking Verb | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Seem | Có vẻ, dường như | She seems nervous. (Cô ấy có vẻ lo lắng.) |
| Appear | Dường như | Everything appears normal. (Mọi thứ có vẻ bình thường.) |
| Become | Trở nên | He became famous. (Anh ấy trở nên nổi tiếng.) |
| Grow | Trở nên | The weather grows colder. (Thời tiết trở nên lạnh hơn.) |
| Remain | Vẫn còn | She remained calm. (Cô ấy vẫn bình tĩnh.) |
| Stay | Duy trì trạng thái | Stay healthy. (Hãy giữ gìn sức khỏe.) |
| Prove | Hóa ra, tỏ ra | The test proved difficult. (Bài kiểm tra hóa ra khá khó.) |
4. Bảng tổng hợp cách dùng Linking Verb trong tiếng Anh
Sau khi nắm được các loại linking verb, người học cần hiểu rõ cách sử dụng chúng trong từng ngữ cảnh cụ thể. Trên thực tế, linking verb thường được dùng để mô tả trạng thái, diễn tả sự thay đổi hoặc đưa ra nhận xét về người và sự vật.
| Cách dùng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Diễn tả trạng thái | S + Linking Verb + Adj | She looks tired. (Cô ấy trông mệt mỏi.) |
| Diễn tả sự thay đổi | S + Linking Verb + Adj/Noun | He became successful. (Anh ấy trở nên thành công.) |
| Diễn tả cảm nhận, đánh giá | S + Linking Verb + Adj | The food tastes delicious. (Món ăn có vị rất ngon.) |
| Diễn tả sự duy trì trạng thái | S + Remain/Stay + Adj | Please stay calm. (Hãy giữ bình tĩnh.) |
Khám phá ngay Phân loại và cách dùng động từ thường trong tiếng Anh tại đây.
III. NHỮNG LƯU Ý QUAN TRỌNG KHI SỬ DỤNG LINKING VERB
Mặc dù linking verb trong tiếng Anh khá dễ sử dụng, nhiều người học vẫn thường nhầm lẫn với động từ hành động hoặc dùng sai cấu trúc. Dưới đây là những lưu ý quan trọng giúp bạn tránh các lỗi phổ biến.
1. Cách phân biệt Linking Verb và Action Verb
Một số động từ như look, smell, taste, feel có thể vừa là linking verb vừa là action verb tùy vào ngữ cảnh.
Ví dụ:
- She looks happy. (Cô ấy trông vui vẻ.) → Linking Verb.
- She looks at her teacher. (Cô ấy nhìn giáo viên của mình.) → Action Verb.
- The flowers smell good. (Những bông hoa có mùi thơm.) → Linking Verb.
- She smells the flowers. (Cô ấy ngửi những bông hoa.) → Action Verb.
Khi động từ dùng để nối chủ ngữ với tính từ hoặc danh từ nhằm bổ nghĩa cho chủ ngữ, động từ đó được gọi là linking verb.
2. Các lỗi thường gặp khi dùng Linking Verb
Dùng trạng từ thay vì tính từ: Sau linking verb thường là tính từ, không phải trạng từ.
Ví dụ:
❌ She looks beautifully.
✅ She looks beautiful. (Cô ấy trông xinh đẹp.)
Nhầm Linking Verb với động từ hành động: Một số linking verb không diễn tả hành động nên không được dùng như động từ hành động thông thường.
Ví dụ:
❌ I am seeming tired.
✅ I seem tired. (Tôi có vẻ mệt mỏi.)
Sử dụng Linking Verb ở thì tiếp diễn không đúng ngữ cảnh: Khi diễn tả trạng thái, nhiều linking verbs thường không dùng ở thì tiếp diễn. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh đặc biệt, chúng vẫn có thể xuất hiện ở dạng tiếp diễn để nhấn mạnh tính tạm thời hoặc sắc thái biểu đạt.
Ví dụ:
❌ The soup is tasting delicious.
✅ The soup tastes delicious. (Món súp có vị rất ngon.)
Linking verb trong tiếng Anh là nhóm động từ xuất hiện rất phổ biến trong giao tiếp và các bài thi tiếng Anh. Nắm vững cách nhận biết, phân loại và sử dụng linking verb sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng chính xác hơn và tránh những lỗi ngữ pháp thường gặp.
Các lỗi thường gặp khi dùng linking verb
Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.
Nếu muốn học ngữ pháp bài bản từ cơ bản đến nâng cao, hãy đăng ký khóa học tại STV English để được hướng dẫn theo lộ trình phù hợp và thực hành hiệu quả cùng giảng viên giàu kinh nghiệm.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm