Mệnh đề quan hệ (relative clause) - cấu trúc, cách dùng và bài tập chi tiết

Khi học ngữ pháp tiếng Anh, người học thường gặp khó khăn trong việc kết nối các câu đơn riêng lẻ lại với nhau sao cho mượt mà. Để giải quyết vấn đề này, một thành phần ngữ pháp quan trọng bạn cần nắm vững chính là mệnh đề quan hệ (relative clause). Hiểu rõ cấu trúc của mệnh đề quan hệ giúp câu văn trở nên rõ nghĩa và tránh lặp lại những từ ngữ không cần thiết. Bài viết này sẽ cung cấp đầy đủ lý thuyết, phân loại cùng các bài tập thực hành dễ hiểu nhất, giúp bạn tự tin áp dụng vào thực tế.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. TỔNG QUAN VỀ MỆNH ĐỀ QUAN HỆ (RELATIVE CLAUSE) VÀ PHÂN LOẠI CƠ BẢN

Để sử dụng mệnh đề quan hệ hiệu quả trong viết và nói, trước hết người học cần hiểu rõ bản chất và các loại mệnh đề quan hệ phổ biến.

1. Định nghĩa cơ bản về mệnh đề quan hệ (relative clause)

Mệnh đề quan hệ là một mệnh đề phụ được dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc cụm danh từ đứng trước nó. Mệnh đề phụ này có đầy đủ các thành phần giống như một câu thông thường nhưng không thể đứng độc lập một mình. Nó thường bắt đầu bằng các đại từ hoặc trạng từ quan hệ để liên kết với mệnh đề chính nhằm tạo ra một câu phức hoàn chỉnh.

Chức năng chính của mệnh đề quan hệ bao gồm:

  • Làm rõ danh từ đứng trước chỉ người, vật hoặc động vật nào.
  • Giúp nối hai câu đơn có cùng một đối tượng chung thành một câu phức hoàn chỉnh và mạch lạc hơn.

Ví dụ:

  • Câu đơn 1: The teacher is kind. (Giáo viên đó rất tốt bụng.)
  • Câu đơn 2: You met her yesterday. (Bạn đã gặp cô ấy ngày hôm qua.)
  • Câu phức: The teacher whom you met yesterday is kind. (Người giáo viên mà bạn gặp hôm qua rất tốt bụng.)

2. Mệnh đề quan hệ xác định

Đây là phần thông tin bắt buộc phải có trong câu. Nếu bỏ đi, câu sẽ bị thiếu nghĩa và người nghe không biết bạn đang nói đến ai hoặc cái gì.

  • Quy tắc: Không dùng dấu phẩy.
  • Đại từ áp dụng: Who, Whom, Which, That.

Ví dụ: The book which is on the table belongs to Nam. (Cuốn sách ở trên bàn là của Nam.)

  • Mẹo hiểu nhanh: Nếu bỏ chữ "ở trên bàn", người nghe sẽ hỏi lại ngay: "Cuốn sách nào?". Vì vậy, cụm từ này là bắt buộc.

3. Mệnh đề quan hệ không xác định

Đây chỉ là phần thông tin giải thích thêm. Bản thân danh từ đứng trước đã quá rõ ràng (thường là tên riêng hoặc có từ chỉ sở hữu như my, his, her...). Nếu bỏ đi, câu vẫn đủ nghĩa.

  • Quy tắc: Bắt buộc phải đặt giữa hai dấu phẩy.
  • Lưu ý: Tuyệt đối không được dùng từ "That".

Ví dụ: Mr. Ha, who is my teacher, is 30 years old. (Thầy Hà, người là giáo viên của tôi, năm nay 30 tuổi.)

  • Mẹo hiểu nhanh: Tên riêng "Mr. Ha" đã xác định rõ đối tượng được nhắc đến. Nếu bỏ chữ "là giáo viên của tôi", câu còn lại "Thầy Hà năm nay 30 tuổi" vẫn hoàn toàn đầy đủ ý nghĩa.

Khám phá thêm Cách dùng thì quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành nâng cao tại đây

II. CÁC ĐẠI TỪ VÀ TRẠNG TỪ TRONG MỆNH ĐỀ QUAN HỆ (RELATIVE CLAUSE)

Để xây dựng một câu hoàn chỉnh, việc chọn đúng từ nối là điều bắt buộc. Từng từ nối sẽ tương ứng với một chức năng ngữ pháp cụ thể và có cách dùng mệnh đề quan hệ riêng biệt tùy theo ngữ cảnh.

1. Các đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ và tân ngữ

Các đại từ thường gặp bao gồm Who, Whom, Which, và That. Chúng thay thế cho danh từ đứng trước để tránh lặp từ.

  • Who: Thay thế cho danh từ chỉ người và làm chủ ngữ trong mệnh đề phụ.
    • Cấu trúc: Danh từ chỉ người + WHO + Động từ + Tân ngữ
    • Ví dụ: The girl who lives next door is a student. (Cô gái sống cạnh nhà là sinh viên.)
  • Whom: Thay thế cho danh từ chỉ người nhưng giữ vai trò làm tân ngữ.
    • Cấu trúc: Danh từ chỉ người + WHOM + Chủ ngữ + Động từ
    • Ví dụ: The boy whom you saw yesterday is my brother. (Cậu bé mà bạn thấy hôm qua là em trai tôi.)
  • Which: Thay thế cho danh từ chỉ vật, có thể làm cả chủ ngữ lẫn tân ngữ.
    • Cấu trúc: Danh từ chỉ vật + WHICH + Động từ (hoặc Danh từ chỉ vật + WHICH + Chủ ngữ + Động từ)
    • Ví dụ: The car which was repaired looks new. (Chiếc xe được sửa nhìn rất mới.)

2. Đại từ quan hệ sở hữu Whose

Khi muốn thể hiện mối quan hệ sở hữu giữa danh từ đứng trước và danh từ đứng sau trong mệnh đề quan hệ (relative clause), người học cần dùng từ Whose. Từ này thay thế cho các tính từ sở hữu hoặc dạng sở hữu cách.

  • Whose luôn được theo sau bởi một danh từ chỉ vật sở hữu.
  • Có thể dùng để chỉ sự sở hữu của cả đối tượng người lẫn vật.
  • Cấu trúc: Danh từ + WHOSE + Danh từ + Động từ (hoặc Danh từ + WHOSE + Danh từ + Chủ ngữ + Động từ)

Ví dụ:

  • Câu gốc: I know the woman. Her car was stolen.
  • Câu nối: I know the woman whose car was stolen. (Tôi biết người phụ nữ có chiếc xe bị trộm.)

3. Các trạng từ quan hệ chỉ thời gian, nơi chốn, lý do

Bên cạnh đại từ, chúng ta còn sử dụng các trạng từ quan hệ bao gồm When, Where, và Why để kết nối câu. Việc sử dụng các trạng từ quan hệ giúp câu gọn gàng hơn vì các trạng từ này thay thế cho cả cụm giới từ đi kèm.

  • When: Thay thế cho cụm từ chỉ thời gian (tương đương với giới từ + which).
    • Cấu trúc: Danh từ thời gian + WHEN + Chủ ngữ + Động từ
    • Ví dụ: I remember the day when I met her. (Tôi nhớ ngày tôi gặp cô ấy.)
  • Where: Thay thế cho cụm từ chỉ địa điểm, nơi chốn (tương đương với giới từ + which).
    • Cấu trúc: Danh từ nơi chốn + WHERE + Chủ ngữ + Động từ
    • Ví dụ: This is the school where I studied. (Đây là ngôi trường nơi tôi từng học.)
  • Why: Thay thế cho cụm từ chỉ lý do, thường đi sau danh từ "the reason".
    • Cấu trúc: The reason + WHY + Chủ ngữ + Động từ
    • Ví dụ: That is the reason why he left early. (Đó là lý do tại sao anh ấy về sớm.)

Đại từ và trạng từ trong mệnh đề quan hệ (relative clause)

Đại từ và trạng từ trong mệnh đề quan hệ (relative clause)

III. BIẾN THỂ VÀ BÀI TẬP VỀ MỆNH ĐỀ QUAN HỆ (RELATIVE CLAUSE)

Sau khi đã hiểu rõ cấu trúc cơ bản, người học cần tiếp cận các dạng biến thể nâng cao thường xuất hiện trong đề thi để cải thiện điểm số và tránh những lỗi sai không đáng có.

1. Cách lược bỏ đại từ quan hệ và rút gọn mệnh đề quan hệ

Trong giao tiếp hằng ngày, việc rút gọn câu giúp truyền đạt thông tin nhanh chóng và tự nhiên hơn rất nhiều. Người học có thể lược bỏ đại từ quan hệ khi nó đóng vai trò làm tân ngữ trong mệnh đề xác định.

  • Trong chương trình phổ thông và các kỳ thi thông dụng, người học không nên lược bỏ đại từ quan hệ trong mệnh đề không xác định hoặc khi đại từ đóng vai trò chủ ngữ.
  • Rút gọn chủ động (dùng V-ing): Áp dụng khi mệnh đề mang nghĩa chủ động. Chúng ta lược bỏ đại từ và động từ to be, chuyển động từ chính sang V-ing.
    • Ví dụ: The man who stands there is my uncle. -> The man standing there is my uncle.
  • Rút gọn bị động (dùng V3/ed): Áp dụng khi mệnh đề mang nghĩa bị động. Chúng ta lược bỏ đại từ và to be, giữ lại động từ ở dạng quá khứ phân từ.
    • Ví dụ: The house which was built in 1990 is small. -> The house built in 1990 is small.

2. Bài tập vận dụng thực hành có đáp án chi tiết

Để ghi nhớ sâu sắc kiến thức về mệnh đề quan hệ (relative clause), bạn hãy tự hoàn thành phần bài tập điền từ hoặc dạng rút gọn thích hợp vào chỗ trống dưới đây trước khi đối chiếu với phần đáp án.

Bài tập:

Câu 1: The teacher ______ taught us English has retired.

Câu 2: The movie ______ we watched last night was good.

Câu 3: Do you know the boy ______ father is a doctor?

Câu 4: This is the house ______ my grandparents lived.

Câu 5: The man to ______ you were speaking is my uncle.

Đáp án và giải thích chi tiết:

Đáp án câu 1: who
Giải thích: Từ nối cần điền đứng sau danh từ chỉ người "The teacher" và đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Đáp án câu 2: which (hoặc that)
Giải thích: Từ nối đứng sau danh từ chỉ vật "The movie" và đóng vai trò làm tân ngữ cho hành động "watched".
Đáp án câu 3: whose
Giải thích: Từ nối dùng để chỉ sự sở hữu, thể hiện mối quan hệ giữa "the boy" và người bố ("father") đứng ngay phía sau.
Đáp án câu 4: where
Giải thích: Trạng từ này thay thế cho cụm từ chỉ địa điểm, nơi chốn diễn ra hành động sống của ông bà.
Đáp án câu 5: whom
Giải thích: Đại từ quan hệ đứng ngay sau giới từ "to" và thay thế cho danh từ chỉ người đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. 

Khám phá ngay khóa học Luyện thi Starters, Movers, Flyers - Tự Tin Tỏa Sáng Với Chứng Chỉ Quốc Tế tại đây

Việc làm chủ kiến thức ngữ pháp đòi hỏi người học phải có lộ trình rèn luyện bài bản và hướng dẫn rõ ràng. Nếu bạn đang tìm kiếm một môi trường học tập tiếng Anh năng động, giúp cải thiện nhanh chóng kỹ năng giao tiếp lẫn ngữ pháp nền tảng một cách trực quan nhất, hãy tham khảo các khóa học chất lượng tại STV English. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục ngôn ngữ mới!

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.

 


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng