Các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh 7 quan trọng
- I. TỔNG HỢP CÁC CHỦ ĐIỂM NGỮ PHÁP TIẾNG ANH 7
- 1. Các thì quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh 7
- 2. Một số cấu trúc câu cơ bản thường gặp
- 3. Cấu trúc so sánh
- 4. Lượng từ trong tiếng Anh
- 5. Giới từ chỉ thời gian và địa điểm
- 6. Liên từ trong câu
- 7. Cấu trúc đưa ra lời khuyên
- 8. Đại từ sở hữu
- 9. Mạo từ trong tiếng Anh
- II. BÀI TẬP TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH 7
Trong chương trình THCS, ngữ pháp tiếng Anh 7 tập trung vào những chủ điểm nền tảng mà học sinh cần nắm để học tốt trên lớp và làm bài kiểm tra hiệu quả. Việc hệ thống lại kiến thức theo từng chủ điểm sẽ giúp học sinh dễ ôn tập, ghi nhớ lâu và áp dụng hiệu quả trong bài kiểm tra cũng như trong giao tiếp hằng ngày. Dưới đây là các nội dung quan trọng cần ôn tập.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. TỔNG HỢP CÁC CHỦ ĐIỂM NGỮ PHÁP TIẾNG ANH 7
Trong chương trình THCS, ngữ pháp tiếng Anh 7 tập trung vào những cấu trúc nền tảng giúp học sinh phát triển kỹ năng đọc, viết và giao tiếp cơ bản. Việc nắm chắc các chủ điểm ngữ pháp dưới đây không chỉ giúp học sinh làm tốt bài tập trên lớp mà còn tạo nền tảng vững chắc cho các lớp cao hơn.
Dưới đây là bảng tổng hợp các chủ điểm quan trọng kèm công thức, ví dụ và cách áp dụng thực tế để học sinh dễ hiểu và dễ ghi nhớ.
Các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh 7 quan trọng
1. Các thì quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh 7
Các thì cơ bản là phần kiến thức xuất hiện thường xuyên trong bài kiểm tra và giao tiếp hằng ngày. Học sinh cần nắm rõ công thức và cách sử dụng của từng thì.
| Thì | Công thức | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Present Simple (Hiện tại đơn) | S + V(s/es) | Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên | She plays the piano every day. (Cô ấy chơi piano mỗi ngày) |
| Past Simple (Quá khứ đơn) | S + V2/ed | Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ | We visited our grandparents yesterday. (Chúng tôi đã thăm ông bà hôm qua) |
| Present Continuous (Hiện tại tiếp diễn) | S + am/is/are + V-ing | Hành động đang xảy ra tại thời điểm nói | They are studying English now. (Họ đang học tiếng Anh bây giờ) |
| Simple Future (will) | S + will + V | Dự đoán hoặc quyết định trong tương lai | I will help you with your homework. (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập) |
Các thì trên là những cấu trúc cơ bản trong chương trình ngữ pháp tiếng Anh 7. Khi học phần này, học sinh cần chú ý cách chia động từ và các dấu hiệu thời gian thường đi kèm để sử dụng đúng trong từng ngữ cảnh.
2. Một số cấu trúc câu cơ bản thường gặp
Trong chương trình lớp 7, học sinh cần biết cách hình thành các dạng câu khác nhau để sử dụng linh hoạt khi giao tiếp.
| Loại câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Câu khẳng định | S + V + O | She likes English. (Cô ấy thích tiếng Anh) |
| Câu phủ định | S + do/does not + V | She does not like coffee. (Cô ấy không thích cà phê) |
| Yes/No Questions | Do/Does + S + V? | Do you like music? (Bạn có thích âm nhạc không?) |
| Wh-questions | Wh-word + do/does + S + V? | Where do you live? (Bạn sống ở đâu?) |
Những dạng câu này giúp học sinh hiểu cách hình thành câu hoàn chỉnh trong tiếng Anh. Việc luyện tập chuyển đổi giữa câu khẳng định, phủ định và nghi vấn sẽ giúp sử dụng cấu trúc câu linh hoạt hơn.
3. Cấu trúc so sánh
So sánh là chủ điểm quan trọng giúp học sinh mô tả sự khác biệt giữa các sự vật hoặc người.
| Loại so sánh | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| So sánh bằng | S + be + as + adj + as | This book is as interesting as that one. (Cuốn sách này thú vị như cuốn kia) |
| So sánh hơn | S + be + adj-er + than Với tính từ dài: S + be + more + adj + than |
My house is bigger than yours. (Nhà tôi lớn hơn nhà bạn) This exercise is more difficult than that one. (Bài tập này khó hơn bài tập kia) |
| So sánh nhất | S + be + the + adj-est Với tính từ dài: S + be + the most + adj |
She is the tallest in the class. (Cô ấy cao nhất lớp) She is the most careful student in the class. (Cô ấy là học sinh cẩn thận nhất lớp) |
Các dạng so sánh được sử dụng rất phổ biến khi mô tả người hoặc sự vật. Khi ôn tập, học sinh nên chú ý cách biến đổi tính từ trong so sánh hơn và so sánh nhất.
4. Lượng từ trong tiếng Anh
Lượng từ giúp diễn tả số lượng hoặc mức độ của danh từ trong câu.
| Lượng từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Some / Any | some: câu khẳng định / any: câu phủ định và nghi vấn | I have some books. (Tôi có vài cuốn sách) |
| A lot of / Lots of | dùng với danh từ đếm được và không đếm được | She has a lot of friends. (Cô ấy có nhiều bạn) |
| Much / Many | much: danh từ không đếm được / many: danh từ đếm được | There are many students in the class. (Có nhiều học sinh trong lớp) |
Các lượng từ như some, any, much, many thường xuất hiện trong nhiều dạng bài tập ngữ pháp tiếng Anh 7. Vì vậy, học sinh cần chú ý phân biệt danh từ đếm được và không đếm được khi sử dụng.
5. Giới từ chỉ thời gian và địa điểm
Giới từ là phần ngữ pháp quan trọng giúp câu văn rõ nghĩa hơn.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| At | thời điểm cụ thể | The class starts at 7 a.m. (Lớp học bắt đầu lúc 7 giờ) |
| On | ngày, thứ | We have a test on Monday. (Chúng tôi có bài kiểm tra vào thứ Hai) |
| In | tháng, năm, không gian lớn | She was born in 2010. (Cô ấy sinh năm 2010) |
Giới từ at, on, in là những từ rất quen thuộc trong tiếng Anh nhưng dễ gây nhầm lẫn. Việc luyện tập thông qua ví dụ cụ thể sẽ giúp học sinh ghi nhớ cách sử dụng chính xác hơn.
6. Liên từ trong câu
Liên từ giúp nối các ý trong câu, giúp câu văn mạch lạc và logic hơn.
| Liên từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| And | và | I like English and Math. (Tôi thích tiếng Anh và toán) |
| But | nhưng | She is tired, but she keeps studying. (Cô ấy mệt nhưng vẫn học) |
| Because | bởi vì | I stay at home because it is raining. (Tôi ở nhà vì trời mưa) |
| Although / Though | mặc dù | Although he is young, he is very talented. (Mặc dù còn trẻ nhưng anh ấy rất tài năng) |
Liên từ giúp kết nối các ý trong câu để câu văn rõ ràng và mạch lạc hơn. Khi viết câu hoặc đoạn văn, học sinh có thể sử dụng các liên từ như and, but, because để liên kết các ý.
Khám phá ngay Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh 12 quan trọng để ôn thi THPT tại đây.
7. Cấu trúc đưa ra lời khuyên
Trong giao tiếp hằng ngày, học sinh thường sử dụng cấu trúc should/shouldn’t để đưa ra lời khuyên.
| Cấu trúc | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Should | S + should + V | You should study harder. (Bạn nên học chăm hơn) |
| Shouldn’t | S + should not + V | You shouldn’t stay up late. (Bạn không nên thức khuya) |
Cấu trúc should/shouldn’t thường được dùng để đưa ra lời khuyên trong nhiều tình huống quen thuộc. Đây là một cấu trúc đơn giản nhưng rất thường gặp trong giao tiếp tiếng Anh.
8. Đại từ sở hữu
Trong ngữ pháp tiếng Anh 7, đại từ sở hữu được sử dụng để thay thế danh từ đã được nhắc đến trước đó, giúp tránh lặp từ và làm câu văn trở nên rõ ràng, tự nhiên hơn.
| Đại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mine | của tôi | This book is mine. (Cuốn sách này là của tôi) |
| Yours | của bạn | The blue pen is yours. (Cây bút xanh là của bạn) |
| His / Hers | của anh ấy / của cô ấy | The bag is hers. (Cái túi là của cô ấy) |
| Ours / Theirs | của chúng tôi / của họ | The house is theirs. (Ngôi nhà là của họ) |
| Its | của nó | The cat is licking its paw. (Con mèo đang liếm chân) |
Đại từ sở hữu giúp tránh lặp lại danh từ trong câu và làm câu văn ngắn gọn hơn. Khi sử dụng, cần chú ý xác định đúng chủ sở hữu của sự vật.
9. Mạo từ trong tiếng Anh
Mạo từ giúp xác định danh từ được nói đến là chung chung hay cụ thể.
- A dùng trước danh từ số ít bắt đầu bằng phụ âm: a book (cuốn sách), a pen (cây bút).
- An dùng trước danh từ số ít bắt đầu bằng nguyên âm: an apple (quả táo), an egg (quả trứng).
- The dùng khi nói đến đối tượng đã xác định.
Sau khi nắm vững các chủ điểm quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh 7, học sinh cần luyện tập thông qua bài tập tổng hợp để củng cố kiến thức. Việc thực hành thường xuyên không chỉ giúp ghi nhớ công thức mà còn rèn luyện khả năng áp dụng ngữ pháp trong nhiều dạng câu khác nhau.
II. BÀI TẬP TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH 7
Sau khi ôn lại các chủ điểm quan trọng, học sinh nên luyện tập bài tập tổng hợp để củng cố ngữ pháp tiếng Anh 7 và làm quen với nhiều dạng câu thường gặp trong bài kiểm tra.
1. Bài tập: Điền dạng đúng của từ trong ngoặc hoặc chọn đáp án đúng
- She usually ______ (go) to school by bike.
- They ______ (visit) their grandparents last weekend.
- We ______ (study) English now.
- My brother is ______ (tall) than me.
- This is the ______ (beautiful) place in my city.
- My birthday is ______ June. (in/on/at)
- We have English class ______ Monday. (in/on/at)
- The meeting starts ______ 8 a.m. (in/on/at)
- Students ______ do their homework regularly. (should / shouldn’t)
- You ______ eat too much candy. (should / shouldn’t)
- She ______ (watch) TV yesterday evening.
- They ______ (play) football every afternoon.
- My house is ______ (big) than yours.
- We usually go to bed ______ night. (in/on/at)
- ______ do you live? – I live in Ho Chi Minh City. (What / Where / When)
- ______ is your favorite subject? (What / Where / Why)
- He is interested ______ playing basketball. (in/on/at)
- She ______ (not like) coffee.
- My father ______ (work) in a hospital.
- We ______ (have) an English test tomorrow.
2. Đáp án
- goes
- visited
- are studying
- taller
- most beautiful
- in
- on
- at
- should
- shouldn’t
- watched
- play
- bigger
- at
- Where
- What
- in
- doesn’t like
- works
- will have
Việc nắm vững ngữ pháp tiếng Anh 7 sẽ giúp học sinh xây dựng nền tảng vững chắc cho các kỹ năng đọc, viết và giao tiếp trong những cấp học tiếp theo. Khi học ngữ pháp, học sinh nên kết hợp giữa việc hiểu công thức và luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu và sử dụng linh hoạt trong thực tế.
Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.
🚀 Nếu phụ huynh đang tìm kiếm môi trường học tiếng Anh bài bản cho con, STV English sẽ là lựa chọn phù hợp để trẻ xây dựng nền tảng vững chắc ngay từ sớm. Hãy đăng ký tư vấn để được hỗ trợ lộ trình học phù hợp.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm