Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 đầy đủ, dễ hiểu
- I. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 9 VỀ THÌ (TENSES)
- 1. Thì hiện tại đơn (Present Simple)
- 2. Thì quá khứ đơn (Past Simple)
- 3. Thì tương lai đơn (Future Simple)
- 4. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
- 5. Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
- 6. Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
- II. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 9 VỀ CÂU ĐIỀU KIỆN (CONDITIONALS)
- 1. Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) – Điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai
- 2. Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional) – Giả định hiện tại
- 3. Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional) – Giả định quá khứ
- III. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 9 VỀ CÂU BỊ ĐỘNG (PASSIVE VOICE)
- 1. Cấu trúc cơ bản
- 2. Bị động với Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
- 3. Bị động với động từ tường thuật (Reporting Verbs)
- IV. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 9 VỀ MỆNH ĐỀ QUAN HỆ (RELATIVE CLAUSES)
- V. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 9 VỀ CÁC CHỦ ĐIỂM KHÁC
Giai đoạn lớp 9 là thời điểm quan trọng để học sinh hệ thống kiến thức, chuẩn bị cho kỳ thi vào 10. Việc nắm vững tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 không chỉ giúp cải thiện điểm số mà còn tạo nền tảng học tập vững chắc. Bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 và tổng hợp kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 theo hướng dễ hiểu, dễ nhớ và dễ áp dụng.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 9 VỀ THÌ (TENSES)
Tổng hợp ngữ pháp tiếng anh lớp 9
1. Thì hiện tại đơn (Present Simple)
- Công thức:
- Khẳng định: S + V (s/es)
- Phủ định: S + do/does + not + V (nguyên mẫu)
- Nghi vấn: Do/Does + S + V (nguyên mẫu)?
- Cách dùng:
- Diễn tả thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại (I usually get up at 6 AM).
- Diễn tả sự thật hiển nhiên, chân lý (The sun rises in the east).
- Diễn tả lịch trình, thời khóa biểu cố định (The train leaves at 8 PM).
- Dấu hiệu nhận biết: Always, usually, often, sometimes, rarely, every day/week, once a month.
- Trường hợp đặc biệt:
- Với các động từ chỉ tình trạng (stative verbs) như know, believe, understand, hate, love, seem, ta hầu như chỉ dùng hiện tại đơn, không dùng hiện tại tiếp diễn dù đang nói về hiện tại.
- Thường thêm "es": Khi động từ kết thúc bằng các đuôi: o, s, ch, x, sh, z
2. Thì quá khứ đơn (Past Simple)
- Công thức:
- Khẳng định: S + V2/-ed
- Phủ định: S + did + not + V (nguyên mẫu)
- Nghi vấn: Did + S + V (nguyên mẫu)?
- Cách dùng:
- Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ, biết rõ thời gian.
- Diễn tả một chuỗi hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ.
- Dấu hiệu nhận biết: Yesterday, last night/week, ago, in + năm quá khứ (in 2020), when I was young.
- Trường hợp đặc biệt:
- Động từ "to be": Chia là was (số ít) và were (số nhiều).
- Động từ bất quy tắc: Cần thuộc bảng động từ bất quy tắc (ví dụ: go/went, buy/bought).
- Phát âm đuôi "-ed": Có 3 cách phát âm chính là /t/, /id/ và /d/ tùy thuộc vào âm cuối của động từ.
3. Thì tương lai đơn (Future Simple)
- Công thức:
- Khẳng định: S + will + V (nguyên mẫu)
- Phủ định: S + will not (won't) + V (nguyên mẫu)
- Nghi vấn: Will + S + V (inf)?
- Cách dùng:
- Diễn tả quyết định ngay tại thời điểm nói (không có dự định trước).
- Diễn tả lời dự đoán không có căn cứ xác thực.
- Dùng trong lời hứa, lời đề nghị, lời đe dọa.
- Trường hợp đặc biệt:
- Phân biệt với "Be going to": "Be going to" dùng cho kế hoạch đã lên lịch trước hoặc dự đoán có bằng chứng hiện tại (Nhìn mây đen kìa, trời sắp mưa rồi).
4. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
- Công thức:
- Khẳng định: S + am/is/are + V-ing
- Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing
- Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?
- Cách dùng:
- Diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói (She is reading now).
- Diễn tả hành động tạm thời (I am living with my uncle this month).
- Diễn tả sự thay đổi, xu hướng (The weather is getting colder).
- Diễn tả kế hoạch đã sắp xếp cho tương lai gần (We are meeting tomorrow).
- Dấu hiệu nhận biết: Now, right now, at the moment, today, this week, look!, listen!
- Lưu ý: Không dùng thì hiện tại tiếp diễn với động từ chỉ trạng thái (stative verbs) như: know, like, love, believe, understand.
5. Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
- Công thức:
- Khẳng định: S + have/has + V3/-ed
- Phủ định: S + have/has + not + V3/-ed
- Nghi vấn: Have/Has + S + V3/-ed?
- Cách dùng:
- Diễn tả hành động đã xảy ra nhưng không rõ thời điểm, nhấn mạnh kết quả (I have finished my homework).
- Diễn tả kinh nghiệm, trải nghiệm (She has visited Paris twice).
- Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp tục đến hiện tại (I have lived here for 5 years).
- Diễn tả hành động vừa mới xảy ra (They have just left).
- Dấu hiệu nhận biết: Already, just, ever, never, for, since, yet, recently, so far, up to now.
6. Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
- Công thức:
- Khẳng định: S + was/were + V-ing
- Phủ định: S + was/were + not + V-ing
- Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?
- Cách dùng:
- Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ (At 8 PM yesterday, I was watching TV).
- Diễn tả hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào (I was cooking when the phone rang).
- Diễn tả hai hành động xảy ra song song trong quá khứ (While she was reading, I was writing).
- Dấu hiệu nhận biết: At + giờ + quá khứ, while, when, yesterday at this time, all day yesterday.
II. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 9 VỀ CÂU ĐIỀU KIỆN (CONDITIONALS)
Câu điều kiện dùng để diễn tả một sự việc có thể xảy ra hoặc không thể xảy ra tùy thuộc vào một điều kiện cụ thể. Cấu trúc câu luôn gồm 2 mệnh đề: Mệnh đề If (mệnh đề điều kiện) và Mệnh đề chính (mệnh đề kết quả).
1. Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) – Điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai
Công thức:
Khẳng định: If + S + V (s/es), S + will + V (nguyên mẫu)
Phủ định: If + S + do/does not + V (nguyên mẫu), S + will not + V (nguyên mẫu)
Cách dùng:
- Diễn tả một sự việc, hành động có khả năng cao sẽ xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai nếu có một điều kiện nhất định.
- Dùng để đưa ra lời hứa, lời cảnh báo hoặc lời chỉ dẫn.
Dấu hiệu nhận biết: Thường xuất hiện các trạng từ chỉ tương lai: tomorrow, next week, soon, in a few days, tonight…
Trường hợp đặc biệt:
- Câu mệnh lệnh: Mệnh đề kết quả có thể là một câu mệnh lệnh thay vì dùng "will". (Ví dụ: If you see him, tell him to call me.)
- Dùng Modal Verbs: Có thể dùng các động từ khuyết thiếu như can, may, must, should trong mệnh đề chính để thể hiện khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ hoặc lời khuyên.
2. Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional) – Giả định hiện tại
Công thức:
Khẳng định: If + S + V2/-ed, S + would/could + V (nguyên mẫu)
Phủ định: If + S + didn't + V (nguyên mẫu), S + wouldn't + V (nguyên mẫu)
Cách dùng:
- Diễn tả những tình huống tưởng tượng, không có thật hoặc trái ngược với thực tế ở hiện tại.
- Dùng để đưa ra lời khuyên với cấu trúc "If I were you...".
Dấu hiệu nhận biết: Câu thường đi kèm các ngữ cảnh trái ngược với thực tại (Ví dụ: But I don't have money (dùng loại 2)).
Trường hợp đặc biệt:
- Trong câu điều kiện loại 2, “were” thường được dùng cho tất cả các ngôi, đặc biệt trong văn phong trang trọng.
- Cấu trúc biến thể: Có thể dùng could để chỉ khả năng, might để chỉ sự không chắc chắn.
3. Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional) – Giả định quá khứ
Công thức:
Khẳng định: If + S + had + V3/V-ed, S + would have + V3/V-ed
Phủ định: If + S + hadn't + V3/V-ed, S + wouldn't have + V3/V-ed
Cách dùng:
- Diễn tả một sự việc trái ngược với sự thật đã xảy ra trong quá khứ.
- Dùng để thể hiện sự nuối tiếc hoặc trách móc về một hành động đã qua.
Dấu hiệu nhận biết: Thường xuất hiện trong ngữ cảnh tiếc nuối về quá khứ, giả định trái với quá khứ.
Trường hợp đặc biệt (Đảo ngữ): Để nhấn mạnh, ta có thể bỏ If và đưa Had lên đầu câu. (Ví dụ: Had I known the truth, I wouldn't have been so angry.)
Khám phá ngay Bài tập bổ trợ ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 tại đây.
III. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 9 VỀ CÂU BỊ ĐỘNG (PASSIVE VOICE)
1. Cấu trúc cơ bản
Thay vì tập trung vào người làm, câu bị động đưa đối tượng chịu tác động lên hàng đầu.
Công thức: S + be + V3/-ed + (by O)
Chìa khóa: Chia to be khớp với thì của câu chủ động.
Ví dụ:
Active: Students use AI for translation.
Passive: AI is used for translation (by students).
2. Bị động với Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
Dùng khi muốn diễn đạt khả năng, sự bắt buộc hoặc lời khuyên dưới dạng bị động.
Công thức: S + modal verb (can/must/will...) + be + V3/-ed
Lưu ý: Giữ nguyên động từ khuyết thiếu và thêm be nguyên mẫu.
Ví dụ:
Active: You must finish this task today.
Passive: This task must be finished today.
3. Bị động với động từ tường thuật (Reporting Verbs)
Cấu trúc này thường được dùng trong báo cáo hoặc tin tức để diễn đạt thông tin một cách khách quan với các động từ tường thuật như: say, think, believe, report, rumor.
Cách 1 (Dùng chủ ngữ giả): It + be + V3 + that + S + V (chia theo thì phù hợp)…
- Ví dụ: It is rumored that the gold was stolen. (Người ta đồn rằng vàng đã bị lấy cắp.)
Cách 2 (Đưa chủ ngữ chính lên đầu):
- S + be + V3/-ed + to-V (khi hành động xảy ra cùng thời điểm hoặc sau)
- S + be + V3/-ed + to have + V3/-ed (khi hành động đã xảy ra trước đó)
Ví dụ: The gold is rumored to have been stolen. (Vàng được đồn là đã bị đánh cắp.)
IV. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 9 VỀ MỆNH ĐỀ QUAN HỆ (RELATIVE CLAUSES)
Trong quá trình tổng hợp kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 9, mệnh đề quan hệ là một trong các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 quan trọng, giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết câu học thuật và diễn đạt tự nhiên hơn.
1. Phân loại mệnh đề
- Mệnh đề xác định: Bắt buộc phải có để câu đủ nghĩa. Không dùng dấu phẩy.
- Mệnh đề quan hệ không xác định được dùng khi danh từ phía trước đã được xác định rõ (tên riêng, sở hữu: my, this, that…). Phải dùng dấu phẩy.
2. Các đại từ quan hệ cần nhớ
- Who: Thay cho danh từ chỉ người (làm chủ ngữ).
- Whom: Thay cho danh từ chỉ người (làm tân ngữ).
- Which: Thay cho danh từ chỉ vật.
- That: Có thể thay cho cả Who/Which trong mệnh đề xác định (không đứng sau dấu phẩy và giới từ).
- Whose: Thay cho sở hữu của người hoặc vật.
3. Rút gọn mệnh đề quan hệ
- V-ing: Khi mệnh đề ở dạng chủ động (The girl sitting next to me...).
- V3/V-ed: Khi mệnh đề ở dạng bị động (The book written by Nam...).
- To V: Khi có các từ the first, the last, the only, the best... (He is the first person to arrive).
V. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 9 VỀ CÁC CHỦ ĐIỂM KHÁC
1. Câu trực tiếp - gián tiếp (Reported Speech)
Khi chuyển sang câu gián tiếp, học sinh cần thực hiện 3 bước: đổi ngôi, lùi thì và đổi trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn.
| Trực tiếp | Gián tiếp |
|---|---|
| This | That |
| These | Those |
| Here | There |
| Now | Then |
| Today | That day |
| Yesterday | The day before / The previous day |
| Tomorrow | The day after / The following day |
| Ago | Before |
| Next week | The following week / The next week |
| Last night | The night before / The previous night |
2. Câu ước (Wish Sentences)
- Ước cho hiện tại: S + wish(es) + S + V2/ed (dùng "were" cho to be).
- Ước cho tương lai: S + wish(es) + S + would/could + V (nguyên mẫu).
3. Danh động từ (Gerund) & Động từ nguyên mẫu (Infinitive)
Một số động từ đi sau V-ing, một số đi sau to-V và cần ghi nhớ theo nhóm:
- V-ing: Sau enjoy, suggest, avoid, mind, finish, practice.
- To V: Sau decide, want, hope, plan, promise, agree.
Trường hợp đặc biệt: Stop to V (dừng lại để làm gì) >< Stop V-ing (dừng hẳn việc đang làm).
4. So sánh (Comparisons)
- So sánh hơn: Adj-er (ngắn) / More + Adj (dài).
- So sánh nhất: The + Adj-est (ngắn) / The most + Adj (dài).
- Cấu trúc so sánh kép: The + comparative (adj-er / more adj) + S + V, the + comparative + S + V
5. Cụm động từ (Phrasal Verbs)
Phrasal verbs là cụm động từ kết hợp giữa động từ và giới từ/trạng từ, mang nghĩa đen hoặc nghĩa bóng. Một số cụm phổ biến:
Look after: chăm sóc
- Ví dụ: She looks after her children.
Look for: tìm kiếm
- Ví dụ: I’m looking for my keys.
Go on: tiếp tục
- Ví dụ: Please go on with your story.
Turn off: tắt (thiết bị) / làm mất hứng
- Ví dụ: Turn off the TV. / His joke turned me off.
Give up: từ bỏ
- Ví dụ: He gave up smoking.
👉 Lưu ý:
- Nghĩa đen: hành động trực tiếp (turn off = tắt đèn).
- Nghĩa bóng: mang tính ẩn dụ, cảm xúc (give up = bỏ cuộc).
- Nên học theo chủ đề (gia đình, công việc, cảm xúc…) và kèm ví dụ ngắn để dễ nhớ.
Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.
Hy vọng bài viết trên đã giúp phụ huynh và học sinh hệ thống đầy đủ các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 quan trọng. Khi học theo từng chuyên đề và luyện tập thường xuyên, các em sẽ dễ ghi nhớ kiến thức hơn, tự tin hơn và đạt kết quả tốt hơn trong kỳ thi vào lớp 10.
Để hỗ trợ học sinh ôn tập hiệu quả, Trung tâm Ngoại ngữ Sáng Tạo Việt cung cấp nhiều tài liệu tổng hợp, bài tập thực hành và lộ trình học bám sát chương trình, giúp việc học tiếng Anh trở nên nhẹ nhàng hơn.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm