Tổng hợp từ vựng tiếng Anh 7 Global Success theo từng unit đầy đủ
Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh 7 Global Success là nền tảng quan trọng giúp học sinh phát triển toàn diện các kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết. Chương trình tiếng Anh lớp 7 bao gồm nhiều chủ đề quen thuộc như sở thích, sức khỏe, cộng đồng, nghệ thuật, giao thông và môi trường. Trong bài viết này, STV English sẽ tổng hợp những từ vựng trọng tâm theo từng Unit trong chương trình Global Success, giúp học sinh dễ dàng tra cứu và ôn tập.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. TỪ VỰNG TIẾNG ANH 7 GLOBAL SUCCESS (UNIT 1 → UNIT 6)
Học kỳ I trong chương trình từ vựng tiếng Anh 7 Global Success tập trung vào những chủ đề gần gũi với cuộc sống hằng ngày như sở thích, sức khỏe, hoạt động cộng đồng, nghệ thuật, ẩm thực và trường học. Đây là nền tảng giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng, nâng cao khả năng giao tiếp và hỗ trợ hiệu quả cho các kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết.
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh 7 Global Success theo từng unit
1. Unit 1: Hobbies
Unit đầu tiên giúp học sinh làm quen với các từ vựng liên quan đến sở thích cá nhân, hoạt động giải trí và những lợi ích mà sở thích mang lại trong cuộc sống.
Các nhóm từ vựng chính
- Hobbies and interests (Sở thích và đam mê)
- Leisure activities (Hoạt động giải trí)
- Personal development (Phát triển bản thân)
Từ vựng trọng tâm
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| hobby | /ˈhɒbi/ | sở thích |
| collect | /kəˈlekt/ | sưu tầm |
| doll | /dɒl/ | búp bê |
| coin | /kɔɪn/ | đồng xu |
| gardening | /ˈɡɑːdnɪŋ/ | làm vườn |
| birdwatching | /ˈbɜːdˌwɒtʃɪŋ/ | ngắm chim |
| horse-riding | /ˈhɔːs ˌraɪdɪŋ/ | cưỡi ngựa |
| unusual | /ʌnˈjuːʒuəl/ | khác thường |
| improve | /ɪmˈpruːv/ | cải thiện |
| decorate | /ˈdekəreɪt/ | trang trí |
Ví dụ:
- My hobby is collecting stamps. (Sở thích của tôi là sưu tầm tem.)
- I want to improve my English every day. (Tôi muốn cải thiện tiếng Anh mỗi ngày.)
2. Unit 2: Healthy Living
Trong Unit này, học sinh sẽ học các từ vựng liên quan đến sức khỏe, chế độ sinh hoạt và các hoạt động giúp duy trì cơ thể khỏe mạnh.
Các nhóm từ vựng chính
- Healthy habits (Thói quen lành mạnh)
- Diseases and health problems (Bệnh tật và vấn đề sức khỏe)
- Physical activities (Hoạt động thể chất)
Từ vựng trọng tâm
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| exercise | /ˈeksəsaɪz/ | tập thể dục |
| fit | /fɪt/ | khỏe mạnh |
| diet | /ˈdaɪət/ | chế độ ăn uống |
| disease | /dɪˈziːz/ | bệnh tật |
| sunburn | /ˈsʌnbɜːn/ | cháy nắng |
| acne | /ˈækni/ | mụn trứng cá |
| avoid | /əˈvɔɪd/ | tránh |
| habit | /ˈhæbɪt/ | thói quen |
| harmful | /ˈhɑːmfl/ | có hại |
| fast food | /ˌfɑːst ˈfuːd/ | thức ăn nhanh |
Ví dụ:
- Doing exercise every day helps you stay fit. (Tập thể dục mỗi ngày giúp bạn khỏe mạnh.)
- We should avoid eating too much fast food. (Chúng ta nên tránh ăn quá nhiều thức ăn nhanh.)
3. Unit 3: Community Service
Sau khi học về sức khỏe, học sinh sẽ tiếp cận các từ vựng liên quan đến hoạt động thiện nguyện và trách nhiệm xã hội. Đây là chủ đề giúp nâng cao nhận thức về việc đóng góp cho cộng đồng.
Các nhóm từ vựng chính
- Volunteering (Tình nguyện)
- Charity activities (Hoạt động từ thiện)
- Community projects (Dự án cộng đồng)
Từ vựng trọng tâm
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| community | /kəˈmjuːnəti/ | cộng đồng |
| volunteer | /ˌvɒlənˈtɪə(r)/ | tình nguyện viên |
| donate | /dəʊˈneɪt/ | quyên góp |
| homeless | /ˈhəʊmləs/ | vô gia cư |
| recycle | /ˌriːˈsaɪkl/ | tái chế |
| elderly | /ˈeldəli/ | người cao tuổi |
| orphanage | /ˈɔːfənɪdʒ/ | trại trẻ mồ côi |
| rural | /ˈrʊərəl/ | nông thôn |
| flooded | /ˈflʌdɪd/ | bị ngập lụt |
| lonely | /ˈləʊnli/ | cô đơn |
Ví dụ:
- We often volunteer at the local orphanage. (Chúng tôi thường tham gia tình nguyện tại trại trẻ mồ côi địa phương.)
- Many students donate books to poor children. (Nhiều học sinh quyên góp sách cho trẻ em nghèo.)
4. Unit 4: Music and Arts
Unit này giúp học sinh mở rộng vốn từ liên quan đến nghệ thuật, âm nhạc và các hoạt động sáng tạo. Đây là chủ đề thường xuất hiện trong các bài Speaking và Writing.
Các nhóm từ vựng chính
- Music (Âm nhạc)
- Art forms (Các loại hình nghệ thuật)
- Artistic activities (Hoạt động nghệ thuật)
Từ vựng trọng tâm
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| classical music | /ˈklæsɪkl ˈmjuːzɪk/ | nhạc cổ điển |
| instrument | /ˈɪnstrəmənt/ | nhạc cụ |
| gallery | /ˈɡæləri/ | phòng triển lãm |
| concert | /ˈkɒnsət/ | buổi hòa nhạc |
| exhibition | /ˌeksɪˈbɪʃn/ | triển lãm |
| compose | /kəmˈpəʊz/ | sáng tác |
| perform | /pəˈfɔːm/ | biểu diễn |
| portrait | /ˈpɔːtrət/ | tranh chân dung |
| sculpture | /ˈskʌlptʃə(r)/ | tác phẩm điêu khắc |
| creative | /kriˈeɪtɪv/ | sáng tạo |
Ví dụ:
- She can play many musical instruments. (Cô ấy có thể chơi nhiều loại nhạc cụ.)
- The art exhibition attracted many visitors. (Triển lãm nghệ thuật thu hút nhiều khách tham quan.)
5. Unit 5: Food and Drink
Đây là nhóm từ vựng quan trọng trong chương trình tiếng Anh 7 Global Success thường xuyên xuất hiện trong các bài Speaking và Writing về chủ đề ẩm thực.
Các nhóm từ vựng chính
- Food ingredients (Nguyên liệu thực phẩm)
- Cooking methods (Phương pháp chế biến)
- Drinks and beverages (Đồ uống)
Từ vựng trọng tâm
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| tofu | /ˈtəʊfuː/ | đậu phụ |
| shrimp | /ʃrɪmp/ | tôm |
| noodles | /ˈnuːdlz/ | mì |
| omelette | /ˈɒmlət/ | trứng chiên |
| onion | /ˈʌnjən/ | hành tây |
| pepper | /ˈpepə(r)/ | hạt tiêu |
| ingredient | /ɪnˈɡriːdiənt/ | nguyên liệu |
| recipe | /ˈresəpi/ | công thức nấu ăn |
| fry | /fraɪ/ | chiên |
| roast | /rəʊst/ | nướng |
Ví dụ:
- We need some onions and peppers for this recipe. (Chúng ta cần một ít hành tây và hạt tiêu cho công thức này.)
- My mother often roasts chicken for dinner. (Mẹ tôi thường nướng gà cho bữa tối.)
6. Unit 6: A Visit to a School
Unit cuối cùng của học kỳ I giúp học sinh làm quen với các từ vựng liên quan đến trường học, học tập và cơ sở vật chất giáo dục.
Các nhóm từ vựng chính
- School facilities (Cơ sở vật chất trường học)
- School activities (Hoạt động học tập)
- Education (Giáo dục)
Từ vựng trọng tâm
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| entrance examination | /ˈentrəns ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/ | kỳ thi đầu vào |
| secondary school | /ˈsekəndri skuːl/ | trường trung học cơ sở |
| facility | /fəˈsɪləti/ | cơ sở vật chất |
| equipment | /ɪˈkwɪpmənt/ | thiết bị |
| classmate | /ˈklɑːsmeɪt/ | bạn cùng lớp |
| project | /ˈprɒdʒekt/ | dự án |
| history | /ˈhɪstri/ | lịch sử |
| modern | /ˈmɒdn/ | hiện đại |
| pass | /pɑːs/ | vượt qua |
| break time | /breɪk taɪm/ | giờ ra chơi |
Ví dụ:
- The school has modern facilities. (Trường học có cơ sở vật chất hiện đại.)
- I am working on a science project with my classmates. (Tôi đang thực hiện một dự án khoa học cùng các bạn trong lớp.)
Việc nắm vững các nhóm từ vựng tiếng Anh 7 Global Success từ Unit 1 đến Unit 6 sẽ giúp học sinh xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc cho học kỳ I, đồng thời hỗ trợ hiệu quả cho việc học ngữ pháp, kỹ năng giao tiếp và làm bài kiểm tra trên lớp.
Sau khi hoàn thành các chủ đề cơ bản trong học kỳ I, học sinh sẽ tiếp tục mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh 7 Global Success với nhiều chủ đề thực tế như giao thông, phim ảnh, lễ hội, năng lượng, công nghệ tương lai và các quốc gia nói tiếng Anh.
Khám phá ngay Bài tập so sánh hơn lớp 6 kèm lý thuyết và đáp án chi tiết tại đây.
II. TỪ VỰNG TIẾNG ANH 7 GLOBAL SUCCESS (UNIT 7 → UNIT 12)
Đây là các chủ đề thường xuyên xuất hiện trong bài Reading, Speaking và Writing của chương trình lớp 7.
1. Unit 7: Traffic
Unit 7 giúp học sinh làm quen với các từ vựng liên quan đến phương tiện giao thông, luật lệ và an toàn khi tham gia giao thông.
Các nhóm từ vựng chính
- Means of transport (Phương tiện giao thông)
- Traffic rules (Luật giao thông)
- Road safety (An toàn giao thông)
Từ vựng trọng tâm
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| cycle | /ˈsaɪkl/ | xe đạp |
| motorbike | /ˈməʊtəbaɪk/ | xe máy |
| helmet | /ˈhelmɪt/ | mũ bảo hiểm |
| pedestrian | /pəˈdestriən/ | người đi bộ |
| lane | /leɪn/ | làn đường |
| pavement | /ˈpeɪvmənt/ | vỉa hè |
| zebra crossing | /ˌzebrə ˈkrɒsɪŋ/ | vạch qua đường |
| obey | /əˈbeɪ/ | tuân thủ |
| traffic jam | /ˈtræfɪk dʒæm/ | kẹt xe |
| passenger | /ˈpæsɪndʒə(r)/ | hành khách |
Ví dụ:
- You should always wear a helmet when riding a motorbike. (Bạn nên luôn đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy.)
- Pedestrians must use the zebra crossing. (Người đi bộ phải đi qua đường tại vạch dành cho người đi bộ.)
2. Unit 8: Films
Đây là chủ đề quen thuộc giúp học sinh học thêm nhiều từ vựng liên quan đến điện ảnh và các thể loại phim.
Các nhóm từ vựng chính
- Film genres (Thể loại phim)
- Cinema activities (Hoạt động xem phim)
- Film reviews (Đánh giá phim)
Từ vựng trọng tâm
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| fantasy | /ˈfæntəsi/ | phim giả tưởng |
| horror film | /ˈhɒrə(r) fɪlm/ | phim kinh dị |
| documentary | /ˌdɒkjuˈmentri/ | phim tài liệu |
| comedy | /ˈkɒmədi/ | phim hài |
| cartoon | /kɑːˈtuːn/ | phim hoạt hình |
| gripping | /ˈɡrɪpɪŋ/ | lôi cuốn |
| scary | /ˈskeəri/ | đáng sợ |
| boring | /ˈbɔːrɪŋ/ | nhàm chán |
| acting | /ˈæktɪŋ/ | diễn xuất |
| star | /stɑː(r)/ | ngôi sao điện ảnh |
| critic | /ˈkrɪtɪk/ | nhà phê bình |
| entertaining | /ˌentəˈteɪnɪŋ/ | giải trí |
Ví dụ:
- My favourite film genre is comedy. (Thể loại phim yêu thích của tôi là phim hài.)
- The acting in this movie is excellent. (Diễn xuất trong bộ phim này rất xuất sắc.)
3. Unit 9: Festivals Around the World
Unit này giúp học sinh khám phá nhiều lễ hội nổi tiếng trên thế giới cũng như các hoạt động văn hóa đặc sắc.
Các nhóm từ vựng chính
- Traditional festivals (Lễ hội truyền thống)
- Festival activities (Hoạt động lễ hội)
- Cultural events (Sự kiện văn hóa)
Từ vựng trọng tâm
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| festival | /ˈfestɪvl/ | lễ hội |
| costume | /ˈkɒstjuːm/ | trang phục |
| decorate | /ˈdekəreɪt/ | trang trí |
| parade | /pəˈreɪd/ | diễu hành |
| lantern | /ˈlæntən/ | đèn lồng |
| celebrate | /ˈselɪbreɪt/ | tổ chức, kỷ niệm |
| traditional | /trəˈdɪʃənl/ | truyền thống |
| spectator | /spekˈteɪtə(r)/ | khán giả |
| prosperity | /prɒˈsperəti/ | sự thịnh vượng |
| reunion | /riːˈjuːniən/ | sự đoàn tụ |
Ví dụ:
- Many people join the parade during the festival. (Nhiều người tham gia cuộc diễu hành trong lễ hội.)
- Lanterns are an important symbol of many Asian festivals. (Đèn lồng là biểu tượng quan trọng của nhiều lễ hội châu Á.)
4. Unit 10: Energy Sources
Đây là một trong những chủ đề quan trọng trong chương trình từ vựng tiếng Anh 7 Global Success, giúp học sinh hiểu hơn về các nguồn năng lượng và bảo vệ môi trường.
Các nhóm từ vựng chính
- Renewable energy (Năng lượng tái tạo)
- Non-renewable energy (Năng lượng không tái tạo)
- Environmental protection (Bảo vệ môi trường)
Từ vựng trọng tâm
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| energy | /ˈenədʒi/ | năng lượng |
| renewable source | /rɪˈnjuːəbl sɔːs/ | nguồn năng lượng tái tạo |
| non-renewable source | /ˌnɒn rɪˈnjuːəbl sɔːs/ | nguồn năng lượng không tái tạo |
| coal | /kəʊl/ | than đá |
| oil | /ɔɪl/ | dầu mỏ |
| natural gas | /ˌnætʃrəl ˈɡæs/ | khí tự nhiên |
| electricity | /ɪˌlekˈtrɪsəti/ | điện năng |
| polluting | /pəˈluːtɪŋ/ | gây ô nhiễm |
| run out of | /rʌn aʊt əv/ | cạn kiệt |
Ví dụ:
- Solar energy is a renewable source of energy. (Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng tái tạo.)
- Fossil fuels may run out in the future. (Nhiên liệu hóa thạch có thể cạn kiệt trong tương lai.)
5. Unit 11: Travelling in the Future
Unit này giới thiệu các từ vựng về công nghệ hiện đại và những phương tiện giao thông của tương lai.
Các nhóm từ vựng chính
- Future transport (Phương tiện tương lai)
- Smart technology (Công nghệ thông minh)
- Green travel (Du lịch xanh)
Từ vựng trọng tâm
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| driverless | /ˈdraɪvələs/ | không người lái |
| eco-friendly | /ˌiːkəʊ ˈfrendli/ | thân thiện với môi trường |
| convenient | /kənˈviːniənt/ | thuận tiện |
| comfortable | /ˈkʌmftəbl/ | thoải mái |
| autopilot | /ˈɔːtəʊpaɪlət/ | chế độ lái tự động |
| hyperloop | /ˈhaɪpəluːp/ | tàu siêu tốc Hyperloop |
| skytrain | /ˈskaɪtreɪn/ | tàu điện trên cao |
| solar-powered | /ˈsəʊlə paʊəd/ | chạy bằng năng lượng mặt trời |
| function | /ˈfʌŋkʃn/ | chức năng |
| congested | /kənˈdʒestɪd/ | ùn tắc |
Ví dụ:
- Driverless cars may become popular in the future. (Xe tự lái có thể trở nên phổ biến trong tương lai.)
- Solar-powered vehicles help reduce pollution. (Các phương tiện chạy bằng năng lượng mặt trời giúp giảm ô nhiễm.)
6. Unit 12: English-speaking Countries
Unit cuối cùng trong chương trình từ vựng lớp 7 giúp học sinh tìm hiểu về địa lý, văn hóa và du lịch của các quốc gia sử dụng tiếng Anh.
Các nhóm từ vựng chính
- Geography (Địa lý)
- Tourism (Du lịch)
- Culture (Văn hóa)
Từ vựng trọng tâm
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| landscape | /ˈlændskeɪp/ | phong cảnh |
| island | /ˈaɪlənd/ | hòn đảo |
| coastline | /ˈkəʊstlaɪn/ | bờ biển |
| valley | /ˈvæli/ | thung lũng |
| castle | /ˈkɑːsl/ | lâu đài |
| native | /ˈneɪtɪv/ | bản địa |
| unique | /juˈniːk/ | độc đáo |
| ancient | /ˈeɪnʃənt/ | cổ xưa |
| sunset | /ˈsʌnset/ | hoàng hôn |
| local people | /ˈləʊkl ˈpiːpl/ | người dân địa phương |
Ví dụ:
- Scotland is famous for its beautiful castles. (Scotland nổi tiếng với những lâu đài tuyệt đẹp.)
- Many tourists enjoy watching the sunset on the coastline. (Nhiều du khách thích ngắm hoàng hôn trên bờ biển.)
Thay vì học thuộc toàn bộ danh sách trong một lần, học sinh nên chia nhỏ từ vựng theo từng Unit, kết hợp đặt câu và luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn. Đây cũng là cách giúp vận dụng từ mới hiệu quả trong các bài Speaking, Writing và kiểm tra trên lớp.
Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.
🎯 Nếu bạn muốn xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc từ lớp 7, hãy đăng ký ngay khóa học tại STV English để được hướng dẫn phương pháp học từ vựng hiệu quả và lộ trình học tập phù hợp!
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm