Write a paragraph of 40-50 words about your school: Bài mẫu và từ vựng
- I. TỪ VỰNG ĐỂ VIẾT “WRITE A PARAGRAPH ABOUT YOUR SCHOOL”
- 1. Từ vựng về địa điểm trong trường học
- 2. Từ vựng miêu tả trường học
- 3. Từ vựng về giáo viên, bạn bè và môi trường học tập
- 4. Từ vựng về hoạt động ở trường
- 5. Cụm từ thường dùng khi viết đoạn văn về trường học
- 6. Lưu ý khi viết đoạn văn 40-50 từ về trường học
- II. DÀN Ý “WRITE A PARAGRAPH ABOUT YOUR SCHOOL”
- 1. Giới thiệu chung về trường học
- 2. Miêu tả đặc điểm của trường
- 3. Nêu cảm nhận khi viết đoạn văn về trường học bằng tiếng Anh
- III. BÀI MẪU WRITE A PARAGRAPH ABOUT YOUR SCHOOL (40–50 TỪ)
Viết đoạn văn 40–50 từ về trường học bằng tiếng Anh là dạng bài quen thuộc đối với học sinh khi luyện tập kỹ năng viết. Nhiều học sinh gặp khó khăn khi sắp xếp ý tưởng và lựa chọn cách diễn đạt phù hợp để hoàn thành đoạn văn ngắn. Bài viết tổng hợp dàn ý, từ vựng và các đoạn văn mẫu 40–50 từ giúp học sinh dễ dàng áp dụng khi làm bài.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện ngữ pháp, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. TỪ VỰNG ĐỂ VIẾT “WRITE A PARAGRAPH ABOUT YOUR SCHOOL”
Để viết đoạn văn Write a paragraph about your school dễ dàng hơn, học sinh cần chuẩn bị nhóm từ vựng liên quan đến địa điểm, đặc điểm trường học, con người và các hoạt động thường gặp. Việc sử dụng vốn từ vựng phong phú sẽ giúp đoạn văn tự nhiên, đầy đủ ý và hấp dẫn hơn.
1. Từ vựng về địa điểm trong trường học
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| classroom | phòng học |
| library | thư viện |
| playground | sân chơi |
| laboratory | phòng thí nghiệm |
| school yard | sân trường |
| computer room | phòng máy tính |
| music room | phòng âm nhạc |
| gym | phòng tập thể dục |
| canteen | căn tin |
| garden | khu vườn |
| swimming pool | hồ bơi |
| sports field | sân thể thao |
2. Từ vựng miêu tả trường học
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| beautiful | đẹp |
| modern | hiện đại |
| large | rộng lớn |
| small | nhỏ |
| clean | sạch sẽ |
| spacious | rộng rãi |
| comfortable | thoải mái |
| convenient | thuận tiện |
| well-equipped | được trang bị đầy đủ |
| friendly | thân thiện |
| peaceful | yên bình |
| attractive | thu hút |
3. Từ vựng về giáo viên, bạn bè và môi trường học tập
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| teacher | giáo viên |
| student | học sinh |
| classmate | bạn cùng lớp |
| friend | bạn bè |
| principal | hiệu trưởng |
| helpful | hữu ích, hay giúp đỡ |
| kind | tốt bụng |
| hardworking | chăm chỉ |
| interesting | thú vị, đáng quan tâm |
| exciting | thú vị, gây hào hứng |
4. Từ vựng về hoạt động ở trường
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| study | học tập |
| learn | học |
| play sports | chơi thể thao |
| join activities | tham gia hoạt động |
| take part in clubs | tham gia câu lạc bộ |
| read books | đọc sách |
| have lessons | học bài |
| make friends | kết bạn |
5. Cụm từ thường dùng khi viết đoạn văn về trường học
- My school is located in... (Trường của tôi nằm ở...)
- I study at... (Tôi học tại...)
- My school has many... (Trường tôi có nhiều...)
- There are many facilities such as... (Có nhiều cơ sở vật chất như...)
- My favorite place is... (Nơi yêu thích của tôi là...)
- I like my school because... (Tôi thích trường của mình vì...)
- My teachers are very... (Giáo viên của tôi rất...)
- I enjoy studying at my school. (Tôi thích học tại trường của mình.)
- I am proud of my school. (Tôi tự hào về trường của mình.)
6. Lưu ý khi viết đoạn văn 40-50 từ về trường học
Sử dụng thì hiện tại đơn
- Dùng để mô tả trường học, giáo viên, bạn bè và các đặc điểm mang tính thường xuyên.
- Ví dụ: My school has many classrooms.
Viết đủ số lượng từ yêu cầu
- Đảm bảo đoạn văn có từ 40–50 từ.
- Kiểm tra số lượng từ sau khi viết.
- Tránh viết quá ngắn hoặc quá dài.
Tránh lỗi thường gặp
- Kiểm tra chính tả, từ vựng.
- Chia động từ đúng ngữ pháp.
- Không dịch từng câu tiếng Việt sang tiếng Anh.
- Ưu tiên câu đơn giản, dễ hiểu.
Khám phá ngay Tổng hợp bài tập đọc hiểu tiếng Anh lớp 6 có đáp án tại đây.
II. DÀN Ý “WRITE A PARAGRAPH ABOUT YOUR SCHOOL”
Để viết một đoạn văn về trường học bằng tiếng Anh hoàn chỉnh, học sinh cần sắp xếp ý theo trình tự rõ ràng gồm: giới thiệu trường học, miêu tả đặc điểm nổi bật và nêu cảm nhận cá nhân. Trước khi viết, học sinh nên xác định 3 ý chính gồm giới thiệu trường, mô tả đặc điểm nổi bật và nêu cảm nhận để tránh thiếu ý hoặc viết lan man.
1. Giới thiệu chung về trường học
Phần đầu của đoạn văn nên giới thiệu những thông tin cơ bản về trường như tên trường, địa điểm hoặc nơi bạn đang học. Đây là phần giúp người đọc có cái nhìn tổng quan về ngôi trường được nhắc đến.
Một số cấu trúc thường dùng:
- My school is... (Trường của tôi là...)
- I study at... (Tôi học tại...)
- My school is located in... (Trường tôi nằm ở...)
Ví dụ:
My school is Nguyen Du Secondary School.
I study at a school in Ho Chi Minh City.
2. Miêu tả đặc điểm của trường
Sau phần giới thiệu, bạn có thể bổ sung các đặc điểm nổi bật của trường như số lượng phòng học, thư viện, sân chơi hoặc cơ sở vật chất. Chỉ nên chọn những chi tiết nổi bật để đảm bảo đoạn văn ngắn gọn trong giới hạn 40–50 từ.
Một số câu gợi ý:
- My school has many classrooms.
- It has a big playground.
- There is a library in my school.
3. Nêu cảm nhận khi viết đoạn văn về trường học bằng tiếng Anh
Cuối đoạn văn, hãy nêu cảm nhận của bạn về trường học. Có thể đề cập đến giáo viên, bạn bè hoặc lý do yêu thích ngôi trường để bài viết tự nhiên và gần gũi hơn.
Một số cấu trúc thường dùng:
- I love my school because...
- My teachers are...
- I like studying at my school.
Ví dụ:
I love my school because my teachers are friendly and my friends are kind.
Dàn ý write a paragraph about your school
III. BÀI MẪU WRITE A PARAGRAPH ABOUT YOUR SCHOOL (40–50 TỪ)
1. Bài mẫu “Write a paragraph of 40-50 words about your school”
Các bài mẫu dưới đây được chia theo nhiều hướng viết khác nhau, từ cơ bản đến nâng cao, giúp học sinh dễ chọn cách triển khai phù hợp với trình độ.
Bài mẫu 1: Đoạn văn về trường học bằng Tiếng Anh đơn giản
Chủ đề: Giới thiệu thông tin cơ bản về ngôi trường
Bài mẫu:
My school is called Nguyen Du Secondary School. It is a small but beautiful school in my hometown. I study there with many friends. The classrooms are clean and comfortable. I like my school because it is a friendly place where I can learn and have fun.
Bài mẫu 2: Write a paragraph about your school có miêu tả cơ sở vật chất
Chủ đề: Mô tả không gian và cơ sở vật chất của trường học
Bài mẫu:
I study at Green School, which is near my house. My school has many modern facilities, including a library, computer room, and sports field. The school yard is large and beautiful. Students can study, play sports, and join different activities after class.
Bài mẫu 3: Đoạn văn về trường học có miêu tả giáo viên và bạn bè
Chủ đề: Giới thiệu môi trường học tập và những người xung quanh
Bài mẫu:
My school is a wonderful place because everyone is friendly and helpful. My teachers always help me when I have problems. My classmates are friendly and supportive. We often study together and share many happy moments. I feel lucky to be a student at this school.
Bài mẫu 4: Đoạn văn về trường học kết hợp cảm xúc cá nhân
Chủ đề: Thể hiện tình cảm và suy nghĩ về trường học
Bài mẫu:
I really love my school because it has many special memories for me. I enjoy spending time with my friends and learning new things every day. My favorite place is the library because I love reading books there. My school is like my second home.
Bài mẫu 5: Write a paragraph about your school (dành cho học sinh khá giỏi)
Chủ đề: Miêu tả trường học bằng cách diễn đạt nâng cao
Bài mẫu:
My school is a modern and inspiring place for learning. It provides students with a comfortable environment and useful facilities. Besides studying, we can take part in many interesting activities and clubs. These experiences help me improve my skills and become more confident.
Bài mẫu 6: Đoạn văn về trường học có hoạt động ngoại khóa
Chủ đề: Mô tả các hoạt động và trải nghiệm học tập tại trường
Bài mẫu:
I am studying at a school with many exciting activities. Every month, my school organizes events such as sports competitions and English clubs. I enjoy joining these activities because they help me make new friends and develop my abilities. School life is enjoyable because I learn something new every day.
Bài mẫu 7: Đoạn văn Write a paragraph about your school hoàn chỉnh
Chủ đề: Kết hợp đầy đủ thông tin về trường học và cảm nhận cá nhân
Bài mẫu:
I study at a secondary school near my house, and I usually go there by bike with my friends. My school has beautiful classrooms, a large playground, and a supportive learning environment. I love my teachers and friends because they always encourage me. This school gives me many unforgettable memories.
2. Bài tập luyện viết đoạn văn về trường học bằng tiếng Anh
Hãy viết một đoạn văn tiếng Anh khoảng 40–50 từ về trường học của bạn dựa vào các ý sau:
- School name: Tên trường
- Location: Địa điểm trường
- Facilities: Cơ sở vật chất
- Teachers: Giáo viên
- Feelings: Cảm nhận về trường
Gợi ý cấu trúc:
- My school is...
- It is located in...
- My school has...
- My teachers are...
- I love my school because...
Đáp án tham khảo
My school is Tran Phu Secondary School. It is located in my hometown. My school has many classrooms, a library, and a big playground. My teachers are friendly, and my friends are helpful. I love my school because it is a wonderful place to study and make memories.
Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.
Viết đoạn văn Write a paragraph about your school 40–50 từ sẽ trở nên dễ dàng hơn khi học sinh biết cách lập dàn ý, sử dụng đúng từ vựng và áp dụng các cấu trúc câu phù hợp. Hy vọng bài mẫu và hướng dẫn trên sẽ giúp bạn tự tin hơn khi luyện viết tiếng Anh.
Hãy theo dõi STV English để cập nhật thêm nhiều bài học, bài tập và tài liệu tiếng Anh hữu ích!
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm