Ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh lớp 6 PDF đầy đủ
Nhiều học sinh khi lên lớp 6 bắt đầu gặp khó khăn vì lượng từ vựng và ngữ pháp tăng nhanh hơn so với tiểu học. Những lỗi như chia sai động từ, nhầm thì hoặc quên từ vựng theo chủ đề xuất hiện khá phổ biến ngay từ học kỳ I. Nếu có tài liệu hệ thống ngay từ đầu, học sinh lớp 6 sẽ dễ ôn tập hơn và hạn chế mất gốc ngữ pháp. Vì vậy, một tài liệu ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh lớp 6 PDF rõ ràng sẽ giúp các em ôn tập dễ hơn, theo kịp chương trình và xây chắc nền tảng ngay từ đầu.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. CHI TIẾT CÁC CHỦ ĐIỂM NGỮ PHÁP VÀ TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 6 PDF
Chương trình tiếng Anh lớp 6 có lượng từ vựng và ngữ pháp nhiều hơn so với tiểu học. Vì vậy, tài liệu thường chia theo từng chủ đề và Unit để học sinh dễ học, dễ ôn tập hơn.
Tải file chuyên đề từ vựng và ngữ pháp tiếng anh 6 trọng tâm.pdf tại đây
1. Hệ thống từ vựng cốt lõi theo 12 Units SGK
Tài liệu ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh lớp 6 PDF hệ thống từ vựng theo từng Unit, giúp học sinh ghi nhớ từ mới và ôn tập thuận tiện hơn.
a. Kiến thức từ vựng trọng tâm học kì I
Unit 1 – My New School
| Từ vựng | Dịch nghĩa |
|---|---|
| school | trường học |
| classmate | bạn cùng lớp |
| calculator | máy tính cầm tay |
| compass | com-pa |
| notebook | quyển vở |
| pencil sharpener | gọt bút chì |
| rubber | cục tẩy |
| uniform | đồng phục |
| playground | sân chơi |
| library | thư viện |
Unit 2 – My House
| Từ vựng | Dịch nghĩa |
|---|---|
| apartment | căn hộ |
| country house | nhà ở nông thôn |
| stilt house | nhà sàn |
| villa | biệt thự |
| wardrobe | tủ quần áo |
| chest of drawers | tủ ngăn kéo |
| sink | bồn rửa |
| dishwasher | máy rửa bát |
| fridge | tủ lạnh |
| air conditioner | điều hòa |
Unit 3 – My Friends
| Từ vựng | Dịch nghĩa |
|---|---|
| friendly | thân thiện |
| funny | hài hước |
| kind | tốt bụng |
| hard-working | chăm chỉ |
| clever | thông minh |
| active | năng động |
| confident | tự tin |
| talkative | hay nói |
| shy | nhút nhát |
| creative | sáng tạo |
Unit 4 – My Neighbourhood
| Từ vựng | Dịch nghĩa |
|---|---|
| square | quảng trường |
| market | chợ |
| cathedral | nhà thờ lớn |
| railway station | ga tàu |
| temple | đền/chùa |
| art gallery | phòng trưng bày nghệ thuật |
| narrow | hẹp |
| noisy | ồn ào |
| peaceful | yên bình |
| convenient | thuận tiện |
Unit 5 – Natural Wonders of the World
| Từ vựng | Dịch nghĩa |
|---|---|
| mountain | núi |
| waterfall | thác nước |
| forest | rừng |
| desert | sa mạc |
| cave | hang động |
| river | sông |
| island | hòn đảo |
| valley | thung lũng |
| sun cream | kem chống nắng |
| walking boots | giày leo núi |
Unit 6 – Our Tet Holiday
| Từ vựng | Dịch nghĩa |
|---|---|
| lucky money | tiền lì xì |
| fireworks | pháo hoa |
| peach blossom | hoa đào |
| apricot blossom | hoa mai |
| decorate | trang trí |
| celebrate | tổ chức, kỷ niệm |
| relatives | họ hàng |
| calendar | lịch |
| wish | lời chúc |
| lucky | may mắn |
b. Kiến thức từ vựng trọng tâm học kì II
Unit 7 – Television
| Từ vựng | Dịch nghĩa |
|---|---|
| cartoon | phim hoạt hình |
| comedy | chương trình hài |
| documentary | phim tài liệu |
| newsreader | phát thanh viên |
| weatherman | người dẫn thời tiết |
| programme | chương trình |
| channel | kênh truyền hình |
| viewer | khán giả |
| educational | mang tính giáo dục |
| remote control | điều khiển từ xa |
Unit 8 – Sports and Games
| Từ vựng | Dịch nghĩa |
|---|---|
| badminton | cầu lông |
| volleyball | bóng chuyền |
| basketball | bóng rổ |
| racket | vợt |
| helmet | mũ bảo hiểm |
| equipment | dụng cụ |
| marathon | chạy marathon |
| athlete | vận động viên |
| competition | cuộc thi |
| winner | người chiến thắng |
Unit 9 – Cities of the World
| Từ vựng | Dịch nghĩa |
|---|---|
| continent | châu lục |
| capital | thủ đô |
| palace | cung điện |
| landmark | địa danh nổi tiếng |
| tower | tòa tháp |
| museum | bảo tàng |
| square | quảng trường |
| tourist | khách du lịch |
| famous | nổi tiếng |
| symbol | biểu tượng |
Unit 10 – Our Houses in the Future
| Từ vựng | Dịch nghĩa |
|---|---|
| robot | rô-bốt |
| wireless | không dây |
| hi-tech | công nghệ cao |
| solar energy | năng lượng mặt trời |
| UFO | vật thể bay không xác định |
| smart TV | TV thông minh |
| automatic | tự động |
| modern | hiện đại |
| skyscraper | nhà chọc trời |
| space | không gian |
Unit 11 – Our Greener World
| Từ vựng | Dịch nghĩa |
|---|---|
| recycle | tái chế |
| reusable | có thể tái sử dụng |
| reduce | giảm thiểu |
| environment | môi trường |
| litter | xả rác |
| charity | từ thiện |
| rubbish | rác thải |
| pollution | ô nhiễm |
| protect | bảo vệ |
| nature | thiên nhiên |
Unit 12 – Robots
| Từ vựng | Dịch nghĩa |
|---|---|
| robot | rô-bốt |
| laundry | giặt quần áo |
| housework | việc nhà |
| water plants | tưới cây |
| recognize | nhận diện |
| lift | nâng |
| guard | canh gác |
| space robot | rô-bốt không gian |
| smart | thông minh |
| useful | hữu ích |
Khám phá ngay Trọng tâm ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 PDF giúp học tốt và ôn tập hiệu quả tại đây.
II. NGỮ PHÁP VÀ TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 6 PDF TỔNG HỢP CÁC CHUYÊN ĐỀ NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM
Tổng hợp ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh lớp 6 PDF
1. Hệ thống các thì và động từ khuyết thiếu
a. Thì Hiện tại đơn (Present Simple) & Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
Đây là hai thì học sinh lớp 6 thường dễ nhầm nhất.
- Thì hiện tại đơn: Diễn tả thói quen, sở thích hoặc sự thật hiển nhiên.
- Công thức: S + V (s/es).
- Dấu hiệu: always, usually, often, every day, once a week...
- Học sinh lớp 6 thường nhầm lẫn giữa hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn khi gặp các trạng từ như “now”, “every day”, “at the moment”.
- Ví dụ:
❌ I play football now.
✅ I am playing football now.
- Thì hiện tại tiếp diễn: Diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói hoặc xung quanh thời điểm nói.
- Công thức: S + am/is/are + V-ing.
- Dấu hiệu: now, at the moment, Keep silent!, Listen!...
- Lưu ý đặc biệt về động từ chỉ trạng thái: Các động từ như love, like, want, need, know, believe, understand thường không dùng ở thì tiếp diễn trong chương trình lớp 6.
b. Thì Quá khứ đơn (Past Simple)
Nhiều học sinh bắt đầu nhầm lẫn với động từ bất quy tắc khi học đến thì quá khứ đơn, đặc biệt ở các động từ như go → went hoặc eat → ate.
Với động từ "To be": S + was (I/He/She/It)
S + were (You/We/They)
Với động từ thường:
- Có quy tắc: V + ed (Ví dụ: watched, played).
- Bất quy tắc: Sử dụng cột 2 trong bảng động từ bất quy tắc (Ví dụ: go -> went, have -> had, eat -> ate).
Cách dùng: Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Dấu hiệu nhận biết: yesterday, last week, 2 days ago, in 2019, last summer, last year
c. Thì Tương lai đơn (Will) & Tương lai gần (Be going to)
Giúp học sinh phân biệt giữa ý định bộc phát và kế hoạch có sẵn:
- Thì tương lai đơn (Will): Dùng cho quyết định ngay lúc nói hoặc lời hứa.
- Ví dụ: "I will help you with your homework." (Tôi sẽ giúp bạn - quyết định tức thời).
- Thì tương lai gần (Be going to): Dùng cho một dự định, kế hoạch đã được sắp xếp từ trước hoặc dự đoán có dấu hiệu rõ ràng.
- Ví dụ: "Look at the dark clouds! It is going to rain." (Nhìn những đám mây đen kìa! Trời sắp mưa rồi - có căn cứ).
d. Nhóm Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
Trong tài liệu ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh lớp 6 PDF, phần này thường được học qua các tình huống quen thuộc như nội quy lớp học hoặc lời khuyên về sức khỏe.
- Khả năng : Can (có thể) / Cannot (không thể).
- Sự bắt buộc : Must (phải làm gì) / Mustn't (cấm làm gì). Phần này thường áp dụng cho Unit 1 (Nội quy trường học) và Unit 6 (Phong tục ngày Tết).
- Lời khuyên : Should (nên) / Shouldn't (không nên). Thường dùng trong các chủ đề về sức khỏe hoặc bảo vệ môi trường (Unit 11).
Đặc điểm chung: Sau modal verbs, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu.
2. Danh từ, mạo từ và các cấu trúc so sánh chi tiết
Phần này trong tài liệu ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh lớp 6 PDF được trình bày theo bảng ngắn gọn để học sinh dễ ôn tập hơn.
| Chủ điểm ngữ pháp | Nội dung trọng tâm | Học sinh thường gặp |
|---|---|---|
| Mạo từ a/an/the | Cách dùng a/an/the trong câu | Dễ nhầm khi nào dùng “the” và khi nào dùng “a/an” |
| Đại từ sở hữu & Tính từ sở hữu | my/mine, your/yours, his/his… | Dễ nhầm giữa tính từ sở hữu và đại từ sở hữu |
| So sánh hơn & so sánh nhất | S + be + adj-er + than + N. ✅ S + be + the + adj-est + N. |
Hay quên thêm “than” hoặc “the” trong câu |
| Danh từ đếm được & không đếm được | many/much, a few/a little, some/any | Dễ dùng sai many và much hoặc some và any |
3. Các loại câu điều kiện và câu mệnh lệnh
Để bám sát chương trình mới, bộ ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh lớp 6 PDF cập nhật thêm:
- Câu mệnh lệnh (Imperatives): Dùng để hướng dẫn hoặc ra lệnh (Ví dụ: Turn left, Don't litter).
- Câu điều kiện loại 1 (Conditional sentences Type 1): Diễn tả sự việc có thể xảy ra ở hiện tại/tương lai. Công thức: If + S + V hiện tại đơn, S + will + V.
- Giới từ chỉ thời gian & vị trí: in, on, at, under, opposite, in front of, between… được minh họa bằng hình ảnh sinh động, giúp trẻ không bao giờ nhầm lẫn vị trí của vật thể.
4. Pronouns, Question Words, Prepositions và bài tập thực tế
Ngoài các chủ điểm ngữ pháp cơ bản, bộ ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh lớp 6 PDF còn bổ sung kiến thức nền giúp học sinh giao tiếp và làm bài hiệu quả hơn.
a. Pronouns (Đại từ nhân xưng)
Học sinh lớp 6 cần phân biệt đại từ chủ ngữ, tân ngữ và sở hữu để tránh sai ngữ pháp.
Ví dụ:
I → me → my → mine
She → her → her → hers
Ví dụ câu:
❌ She likes I.
✅ She likes me.
b. Question Words (Từ để hỏi)
Các từ để hỏi xuất hiện thường xuyên trong hội thoại và bài đọc hiểu lớp 6.
- What: hỏi thông tin
- Where: hỏi nơi chốn
- When: hỏi thời gian
- Who: hỏi người
- Why: hỏi lý do
- How often: hỏi tần suất
Ví dụ:
→ Where do you live?
→ How often do you play football?
c. Prepositions cơ bản (Giới từ thông dụng)
Phần này giúp học sinh mô tả vị trí và thời gian chính xác hơn.
| Loại giới từ | Ví dụ giới từ | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| Giới từ thời gian | at, on, in | I study English on Monday. |
| Giới từ vị trí | under, behind, between, opposite, next to | The cat is under the table. |
d. Phát âm, trọng âm và nối âm cơ bản
Đây là phần hỗ trợ kỹ năng nghe – nói ngay từ lớp 6.
| Đuôi phát âm | Cách đọc | Ví dụ |
|---|---|---|
| -s/-es | /s/ | books, cats |
| -s/-es | /z/ | pens, bags |
| -s/-es | /ɪz/ | watches, boxes |
| -ed | /t/ | watched, cooked |
| -ed | /d/ | played, cleaned |
| -ed | /ɪd/ | wanted, needed |
e. Phát âm, trọng âm và nối âm cơ bản
Các dạng bài phổ biến:
- Điền từ vào chỗ trống
- Chọn đáp án đúng
- Sắp xếp câu
- Tìm lỗi sai
- Viết câu theo tranh
Ví dụ:
“My brother ____ TV now.”
→ is watching
“How ____ books do you have?”
→ many
Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.
Bộ ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh lớp 6 PDF tại STV English giúp học sinh ôn tập từ vựng và ngữ pháp theo từng Unit dễ hơn, hạn chế học rời rạc và bám sát chương trình trên lớp.
Đừng ngần ngại để lại thông tin hoặc nhắn tin trực tiếp cho STV English để nhận trọn bộ tài liệu PDF chất lượng và lộ trình học tập miễn phí cho bé ngay hôm nay!
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm