Bài tập although, despite, in spite of từ cơ bản đến nâng cao (có đáp án)

Trong ngữ pháp tiếng Anh, các cấu trúc chỉ sự nhượng bộ như Although, Despite và In spite of đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các ý tương phản. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn dễ nhầm lẫn do mỗi cấu trúc có cách sử dụng khác nhau. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp hệ thống lý thuyết và bài tập although, despite, in spite of từ cơ bản đến nâng cao, giúp người học nắm vững kiến thức và vận dụng hiệu quả trong thực tế. 

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VỀ ALTHOUGH, DESPITE, IN SPITE OF

Để xử lý hiệu quả các dạng bài tập although, despite và in spite of, người học cần trước tiên nắm vững bản chất của từng cấu trúc. Dù đều diễn đạt ý nghĩa nhượng bộ (“mặc dù”), sự khác biệt cốt lõi nằm ở cấu trúc ngữ pháp theo sau chúng.

1. Cách dùng Although, Even though và Though

Ba liên từ này được dùng để bắt đầu một mệnh đề chỉ sự tương phản. Trong đó, Even though thường được dùng để nhấn mạnh sự trái ngược giữa hai ý trong câu mạnh hơn Although, còn Though phổ biến hơn trong văn nói và các tình huống ít trang trọng.

  • Cấu trúc:
    • Although / Even though / Though + S + V, S + V
    • S + V + although / even though / though + S + V
  • Đặc điểm: Sau các liên từ này thường là một câu đầy đủ gồm chủ ngữ và động từ.
  • Ví dụ: Although the weather was cold, they went swimming. (Mặc dù thời tiết lạnh, họ vẫn đi bơi.)

2. Cách dùng Despite và In spite of

Khác với nhóm liên từ trên, despitein spite of là các giới từ (trong đó in spite of là một cụm giới từ cố định). Cần lưu ý rằng không sử dụng cấu trúc despite of trong tiếng Anh chuẩn.

  • Cấu trúc:
    • Despite / In spite of + Noun / Noun Phrase / V-ing, S + V
    • S + V + despite / in spite of + Noun / Noun Phrase / V-ing
  • Đặc điểm: Sau các cấu trúc này thường là danh từ, cụm danh từ hoặc danh động từ (V-ing).
  • Ví dụ: Despite the heavy rain, the football match continued. (Mặc dù mưa nặng hạt, trận bóng vẫn tiếp tục.)

3. Cách phân biệt Although, Despite, In spite of qua bảng so sánh

Việc phân biệt although, despite và in spite of có thể được làm rõ khi hệ thống hóa theo các đặc điểm ngữ pháp sau:

Đặc điểm Although / Even though / Though Despite / In spite of
Từ loại Liên từ (Conjunctions) Giới từ (Prepositions)
Thành phần theo sau Mệnh đề (S + V) Danh từ, Cụm danh từ, V-ing
Ví dụ Although it was raining, we went out. Despite the rain, we went out.
Ngữ cảnh sử dụng Thường dùng trong văn viết, mang sắc thái trang trọng Phổ biến trong cả văn viết và văn nói, mang tính linh hoạt cao

II. KỸ THUẬT LÀM BÀI TẬP ALTHOUGH, DESPITE, IN SPITE OF

Kỹ năng chuyển đổi câu thường xuất hiện trong các kỳ thi và đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá năng lực ngữ pháp. Trong các bài tập although, despite và in spite of, người học thường phải chuyển đổi giữa các cấu trúc câu khác nhau nhưng vẫn đảm bảo ý nghĩa không thay đổi. Để làm đúng dạng bài này, người học có thể áp dụng ba phương pháp sau:

1. Sử dụng cụm từ "The fact that"

Đây là phương pháp phổ biến để biến một mệnh đề thành một cụm danh từ mà không cần thay đổi cấu trúc của mệnh đề đó. Cách này đặc biệt hữu dụng khi câu gốc có cấu trúc phức tạp và khó rút gọn.

  • Công thức: Although + S + V → Despite / In spite of + the fact that + S + V
  • Ví dụ: Although he was ill, he went to school. → In spite of the fact that he was ill, he went to school.

2. Rút gọn mệnh đề thành V-ing khi cùng chủ ngữ

Khi hai mệnh đề trong câu có cùng một chủ ngữ, chúng ta có thể lược bỏ chủ ngữ ở mệnh đề nhượng bộ và chuyển động từ chính về dạng thêm đuôi -ing.

  • Công thức: Although + S1 + V1, S1 + V2 → Despite / In spite of + V1-ing, S1 + V2
  • Ví dụ: Although she works hard, she doesn't earn much money. → Despite working hard, she doesn't earn much money.

3. Chuyển đổi mệnh đề thành cụm danh từ (Noun Phrase)

Đây là một kỹ thuật nâng cao, thường xuất hiện trong các bài tập vận dụng. Quá trình chuyển đổi này yêu cầu người học linh hoạt biến đổi từ loại.

Một số quy tắc thường gặp:

  • Tính từ + Danh từ: Although it was raining heavily... → Despite the heavy rain...
  • Sở hữu cách: Although he is unfriendly... → In spite of his unfriendliness...
  • Đại từ sở hữu + Danh từ: Although she was absent... → Despite her absence...

⚠️ Một lỗi rất phổ biến là người học dùng trực tiếp mệnh đề sau Despite hoặc thêm giới từ of sau Despite do ảnh hưởng từ cách dịch tiếng Việt. Vì vậy, nhiều học sinh thường viết sai như:

  • Despite he was tired (Sai)
  • Despite of the rain (Sai)

Trong thực tế, Despite và In spite of phải đi với danh từ, cụm danh từ hoặc danh động từ (V-ing), chứ không đi trực tiếp với mệnh đề. Do đó, cách viết đúng sẽ là:

  • Although he was tired (Đúng)
  • Despite being tired (Đúng)
  • In spite of the rain (Đúng)

👉 Mẹo nhớ nhanh: Although đi với mệnh đề đầy đủ (S + V), còn Despite/In spite of đi với danh từ hoặc V-ing.

Kỹ thuật làm bài tập although, despite, in spite of

Kỹ thuật làm bài tập although, despite, in spite of

Khám phá thêm Cách sử dụng nâng cao của mạo từ a, an, the trong tiếng Anh tại đây

III. HỆ THỐNG BÀI TẬP ALTHOUGH, DESPITE, IN SPITE OF CHI TIẾT

Dưới đây là bộ bài tập được thiết kế nhằm củng cố khả năng sử dụng although, despite và in spite of từ mức độ nhận biết đến vận dụng cao.

1. Bài tập vận dụng cơ bản (Trắc nghiệm và Điền từ)

Bài 1: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

  1. _________ he studied hard, he didn't perform well in the exam.
    A. Although / B. Because / C. Despite / D. Since
  2. _________ she knew the answer, she hesitated to raise her hand.
    A. Despite / B. In spite / C. Because / D. Even though
  3. __________ their differences, they found a way to work together effectively.
    A. In spite / B. Despite / C. Even / D. Even though
  4. She continued working on her project _______ she was tired.
    A. Even / B. Though / C. In spite of / D. Despite of
  5. She attended every class and never missed a day _______ her illness.
    A. Despite of / B. In spite of / C. Though / D. Even though

Bài 2: Hoàn thành câu bằng cách sử dụng Although + một câu trong khung.

it was getting late | they had little time | she was nervous | the restaurant was crowded | it was expensive

  1. They decided to stay ____________________________________.
  2. ____________________________________, she gave an excellent presentation.
  3. She bought the dress ____________________________________.
  4. ____________________________________, they managed to find a table.
  5. ____________________________________, they managed to complete the task.

2. Bài tập nâng cao (Tìm lỗi sai và Viết lại câu)

Bài 3: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau.

  1. Despite (A) it was raining (B) heavily, they decided (C) to go on their planned (D) hike.
  2. In spite (A) being tired, she continued (B) working on the project (C) until midnight (D).
  3. He completed (A) the marathon in spite (B) suffering from severe (C) cramps midway through (D) the race.
  4. She excelled (A) in her studies (B), in spite of she faced (C) numerous personal challenges (D).

Bài 4: Viết lại câu giữ nguyên nghĩa, sử dụng từ gợi ý trong ngoặc.

  1. It was late. He insisted on finishing his work before going to bed. (although)
  2. They decided to go for a walk in the park. There was a heavy rain. (in spite of)
  3. He picked it up quickly. It was his first time skiing. (even though)
  4. They faced criticism. They continued with their innovative approach. (despite)

3. Đáp án chi tiết và giải thích

Đáp án bài 1:

  1. A. Although (Sau đó là mệnh đề S+V).
  2. D. Even though (Chỉ sự tương phản, theo sau là mệnh đề).
  3. B. Despite (Sau đó là cụm danh từ "their differences").
  4. B. Though (Liên từ nối hai mệnh đề).
  5. B. In spite of (Sau đó là cụm danh từ "her illness").

Đáp án bài 2:

  1. They decided to stay, although it was getting late.
  2. Although she was nervous, she gave an excellent presentation.
  3. She bought the dress although it was expensive.
  4. Although the restaurant was crowded, they managed to find a table.
  5. Although they had little time, they managed to complete the task.

Đáp án bài 3:

  1. A (Sửa Despite thành Although vì theo sau là mệnh đề).
  2. A (Sửa In spite thành In spite of vì đây là cụm giới từ cố định trong tiếng Anh. Sau in spite of thường là danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing).
  3. B (Sửa in spite thành in spite of).
  4. C (Sửa she faced thành facing hoặc dùng the fact that she faced).

Đáp án bài 4:

  1. Although it was late, he insisted on finishing his work before going to bed.
  2. They decided to go for a walk in the park in spite of the heavy rain.
  3. He picked it up quickly, even though it was his first time skiing.
  4. Despite facing criticism, they continued with their innovative approach.

Việc nắm vững bài tập Although, Despite, In spite of không chỉ giúp người học cải thiện kết quả trong các bài kiểm tra ngữ pháp mà còn góp phần nâng cao khả năng viết luận tiếng Anh theo hướng học thuật. Sự linh hoạt trong việc chuyển đổi giữa liên từ và giới từ phản ánh khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và hiệu quả.

Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.

Để xây dựng lộ trình học tập bài bản và phát triển toàn diện kỹ năng tiếng Anh, người học và phụ huynh có thể tham khảo thêm các khóa học và tài liệu tại STV English. Việc luyện tập có định hướng sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả học tập và cải thiện kết quả.

 

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng