Tổng hợp bài tập các thì trong tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao
Các thì trong tiếng Anh là nền tảng quan trọng giúp người học sử dụng ngữ pháp chính xác trong giao tiếp, viết câu và làm bài thi. Nhiều người học thường nhầm lẫn giữa các thì như hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn, hoặc chia sai động từ vì không xác định được mốc thời gian trong câu. Bài viết này sẽ tổng hợp bài tập các thì trong tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết, giúp người học củng cố kiến thức và luyện tập hiệu quả hơn.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. TỔNG QUAN TRƯỚC KHI LÀM BÀI TẬP CÁC THÌ TRONG TIẾNG ANH
Để làm tốt bài tập về các thì, người học cần hiểu rõ công thức và dấu hiệu nhận biết của từng thì. Đây là nền tảng quan trọng giúp sử dụng ngữ pháp chính xác hơn trong giao tiếp, viết câu và làm bài thi tiếng Anh.
1. Nhóm thì hiện tại trong tiếng Anh
Nhóm thì hiện tại được dùng để diễn tả thói quen, hành động đang xảy ra hoặc những sự việc có liên quan đến hiện tại. Đây là nhóm thì được dùng rất nhiều trong giao tiếp và bài tập tiếng Anh cơ bản.
| Thì | Công thức | Cách dùng | Dấu hiệu nhận biết |
|---|---|---|---|
| Hiện tại đơn | S + V(s/es) + O | Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên | always, usually, often, every day |
| Hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + V-ing | Diễn tả hành động đang xảy ra | now, right now, at the moment |
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has + V3/-ed | Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại, hành động kéo dài đến hiện tại hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra. | since, for, already, yet |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | S + have/has + been + V-ing | Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài liên tục đến hiện tại và có thể vẫn đang tiếp diễn. | for, since, all day |
Ví dụ:
- She plays badminton every weekend. (Cô ấy chơi cầu lông mỗi cuối tuần.)
- They are studying English now. (Họ đang học tiếng Anh bây giờ.)
- I have lived here for five years. (Tôi đã sống ở đây được 5 năm.)
- She has been working since morning. (Cô ấy đã làm việc từ sáng đến giờ.)
2. Nhóm thì quá khứ trong tiếng Anh
Nhóm thì quá khứ được dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ hoặc hành động xảy ra trước một thời điểm khác trong quá khứ.
| Thì | Công thức | Cách dùng | Dấu hiệu nhận biết |
|---|---|---|---|
| Quá khứ đơn | S + V2/-ed | Diễn tả hành động đã kết thúc trong quá khứ | yesterday, last week, ago |
| Quá khứ tiếp diễn | S + was/were + V-ing | Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ | while, when |
| Quá khứ hoàn thành | S + had + V3/-ed | Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ | before, after, by the time |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn | S + had + been + V-ing | Diễn tả hành động kéo dài trước một thời điểm trong quá khứ | for, since |
Ví dụ:
- We visited Da Lat last summer. (Chúng tôi đã đến Đà Lạt mùa hè năm ngoái.)
- I was reading when he called me. (Tôi đang đọc sách khi anh ấy gọi.)
- They had finished dinner before I arrived. (Họ đã ăn tối xong trước khi tôi đến.)
- She had been studying for hours before the test. (Cô ấy đã học nhiều giờ trước kỳ thi.)
3. Nhóm thì tương lai trong tiếng Anh
Nhóm thì tương lai được dùng để diễn tả kế hoạch, dự đoán hoặc hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
| Thì | Công thức | Cách dùng | Dấu hiệu nhận biết |
|---|---|---|---|
| Tương lai đơn | S + will + V | Diễn tả dự đoán hoặc quyết định tức thời | tomorrow, next week |
| Tương lai tiếp diễn | S + will be + V-ing | Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai | this time tomorrow |
| Tương lai hoàn thành | S + will have + V3/ed | Diễn tả hành động hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai | by, by the time |
| Tương lai hoàn thành tiếp diễn | S + will have been + V-ing | Diễn tả hành động kéo dài đến một thời điểm trong tương lai | by + mốc thời gian trong tương lai, by next year, by next month, by 2030,... |
Ví dụ:
- I will call you tomorrow. (Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.)
- They will be traveling at this time next week. (Họ sẽ đang đi du lịch vào thời điểm này tuần sau.)
- She will have finished the report by Friday. (Cô ấy sẽ hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu.)
- By next month, he will have been working here for 10 years. (Đến tháng sau, anh ấy sẽ làm việc ở đây được 10 năm.)
Tổng hợp bài tập các thì trong tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao
Khám phá thêm Dùng will và would để diễn đạt thói quen hiện tại và quá khứ trong tiếng Anh tại đây.
II. BÀI TẬP CÁC THÌ TRONG TIẾNG ANH TỪ CƠ BẢN ĐẾN NÂNG CAO
Sau phần lý thuyết, hãy luyện tập với các dạng bài dưới đây để nhớ công thức dễ hơn. Việc làm bài tập các thì trong tiếng Anh không chỉ giúp cải thiện khả năng chia động từ mà còn hỗ trợ người học nhận biết đúng ngữ cảnh và dấu hiệu thời gian của từng thì.
1. Bài tập chia động từ theo thì cơ bản
Dạng bài này giúp người học luyện cách nhận biết dấu hiệu thì và chia động từ đúng công thức. Đây là dạng bài nền tảng thường gặp trong ngữ pháp tiếng Anh cơ bản.
Bài tập
- She __________ (play) tennis every Sunday.
- They __________ (visit) their grandparents last week.
- I __________ (watch) a movie next weekend.
- He __________ (study) Spanish at the moment.
- We __________ (have) lunch when they arrived.
Đáp án
- plays
- visited
- will watch
- is studying
- were having
Giải thích
- Câu 1 dùng thì hiện tại đơn vì có “every Sunday”.
- Câu 2 dùng quá khứ đơn do có “last week”.
- Câu 3 dùng tương lai đơn với dấu hiệu “next weekend”.
- Câu 4 dùng hiện tại tiếp diễn vì có “at the moment”.
- Câu 5 dùng quá khứ tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra thì có hành động khác xen vào.
Người học nên chú ý các dấu hiệu thời gian vì đây là yếu tố quan trọng giúp xác định đúng thì trong tiếng Anh.
2. Bài tập trắc nghiệm các thì trong tiếng Anh
Đây là dạng bài phổ biến trong bài kiểm tra và đề thi tiếng Anh. Dạng bài này giúp người học luyện phản xạ nhanh khi nhận biết các thì trong tiếng Anh.
Bài tập:
1. She _____ to Nha Trang every summer.
A. goes
B. went
C. will go
D. is going
2. I _______ English for two years.
A. am studying
B. studied
C. will study
D. have studied
3. _____ they go to the show last night?
A. Did
B. Do
C. Will
D. Are
Đáp án:
- A
- D
- A
Giải thích:
- Câu 1 dùng hiện tại đơn vì diễn tả thói quen “every summer”.
- Câu 2 dùng hiện tại hoàn thành với “for two years”.
- Câu 3 dùng quá khứ đơn do có “last night”.
Khi làm bài tập thì, hãy ưu tiên xác định dấu hiệu thời gian trước. Nếu câu không có dấu hiệu rõ ràng, hãy dựa vào ngữ cảnh để xác định hành động diễn ra ở hiện tại, quá khứ hay tương lai.
Sau khi luyện tập cơ bản, người học nên tiếp tục với các bài tập nâng cao để cải thiện khả năng phân biệt các thì trong tiếng Anh và xử lý những cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn.
3. Bài tập các thì nâng cao
1. By the time they came, we __________ (wait) for hours.
2. If Ross __________ (study) harder, he would have passed the exam.
3. I wish I __________ (know) about that book earlier.
4. By this time next year, I __________ (graduate) from university.
5. I __________ (work) here since 2010.
Đáp án:
- had been waiting
- had studied
- had known
- will have graduated
- have been working
Giải thích:
- Câu 1: dùng quá khứ hoàn thành tiếp diễn (had been waiting) để nhấn mạnh hành động đã kéo dài một khoảng thời gian trước khi một hành động khác xảy ra trong quá khứ.
- Câu 2: là câu điều kiện loại 3 diễn tả điều không có thật trong quá khứ nên mệnh đề If dùng quá khứ hoàn thành (had + V3).
- Câu 3: dùng “wish” về quá khứ nên dùng quá khứ hoàn thành.
- Câu 4: dùng tương lai hoàn thành với “By this time next year”.
- Câu 5: dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn với “since 2010”.
Đây là dạng bài rất hữu ích giúp người học nâng cao khả năng phân tích ngữ pháp tiếng Anh.
4. Bài tập tìm lỗi sai về các thì trong tiếng Anh
Dạng bài sửa lỗi giúp người học hiểu rõ hơn cách dùng thì và tránh các lỗi sai phổ biến trong ngữ pháp tiếng Anh. Đây cũng là dạng bài thường xuất hiện trong các đề thi tiếng Anh THPT và IELTS.
Bài tập:
1. I have been studying Spanish since five years.
2. They will have finish their assignment by tomorrow.
3. Yesterday, I saw Ross while he walks in the park.
4. She has been living in Paris for two years ago.
5. He asked me if I have seen the movie.
Đáp án
- since → for
- finish → finished
- walks → was walking
- two years ago → two years
- have seen → had seen
Giải thích:
- “Since” dùng với mốc thời gian, còn “for” dùng với khoảng thời gian.
- Tương lai hoàn thành cần cấu trúc “will have + V3/ed”.
- Quá khứ tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang xảy ra trong quá khứ.
- Hiện tại hoàn thành không đi với “ago”.
- Câu tường thuật lùi thì nên dùng quá khứ hoàn thành.
Để làm tốt dạng bài này, người học nên thường xuyên luyện tập và ghi nhớ công thức của từng thì trong tiếng Anh. Ngoài ra, việc kết hợp học lý thuyết với bài tập thực hành sẽ giúp cải thiện khả năng sử dụng ngữ pháp nhanh và chính xác hơn.
Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp người học ghi nhớ công thức, nhận biết dấu hiệu thì nhanh hơn và sử dụng các thì trong tiếng Anh chính xác hơn trong thực tế. Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách làm bài tập các thì trong tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao.
Khám phá ngay khóa học Khoá Học Thuyết Trình Tiếng Anh - Phản Xạ Nhanh Nhạy & Thuyết Trình Trôi Chảy tại đây.
Sau khi nắm vững lý thuyết và luyện tập thường xuyên, người học sẽ cải thiện đáng kể khả năng sử dụng các thì trong tiếng Anh. Nếu cần lộ trình học bài bản và được hướng dẫn chi tiết hơn, bạn có thể tham khảo các khóa học ngữ pháp tại STV English.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm