Bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 từ cơ bản đến nâng cao

Mục lục [Ẩn]

Việc luyện bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 theo từng chủ điểm sẽ giúp học sinh ghi nhớ cấu trúc rõ hơn và biết cách áp dụng vào từng dạng câu cụ thể. Bài viết dưới đây tổng hợp các dạng bài tập phổ biến trong chương trình lớp 6, kèm đáp án chi tiết để học sinh dễ luyện tập và tự kiểm tra kết quả.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. BÀI TẬP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 THEO TỪNG CHỦ ĐIỂM

Sau khi nắm được các cấu trúc quan trọng trong chương trình, học sinh nên luyện bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 theo từng chủ điểm để củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng làm bài. Các dạng bài dưới đây bám sát nội dung sách giáo khoa và thường xuất hiện trong bài kiểm tra, giúp học sinh luyện tập từ mức cơ bản đến nâng cao.

1. Bài tập phát âm trong tiếng Anh lớp 6

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.

  1. A. thing          B. thank          C. this          D. three
  2. A. watch        B. school         C. chair        D. teacher
  3. A. books        B. pens            C. rulers      D. desks
  4. A. lunch         B. music          C. brush      D. subject

2. Bài tập từ vựng và nhận diện từ loại

Chọn từ khác loại so với các từ còn lại.

  1. A. summer          B. winter        C. spring      D. homework
  2. A. hospital           B. school       C. teacher    D. bookstore
  3. A. soccer             B. volleyball   C. tennis      D. play
  4. A. always             B. usually      C. often        D. study

3. Bài tập mạo từ a / an / the

Điền a, an, the hoặc để trống nếu không cần thiết.

  1. She has ______ new backpack.
  2. I saw ______ elephant at the zoo yesterday.
  3. We usually have breakfast at ______ 7 a.m.
  4. ______ sun rises in the east.
  5. He is ______ best student in my class.

4. Bài tập đọc hiểu và chọn đáp án đúng

Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng.

My name is Nam. I live in a small house in the city with my parents. Every morning, I get up at 6 o’clock and go to school by bike. After school, I often play football with my friends.

  1. Nam lives in a ______.

A. village    B. city    C. country    D. town

  1. He goes to school by ______.

A. bus    B. car    C. bike    D. train

  1. After school, he often ______.

A. watches TV
B. does homework
C. plays football
D. reads books

5. Bài tập chia động từ theo các thì trong tiếng Anh

Chia động từ trong ngoặc cho đúng thì.

  1. She usually ______ to school by bike. (go)
  2. Look! The children ______ football in the yard. (play)
  3. My brother ______ TV at the moment. (watch)
  4. We ______ to the zoo last Sunday. (go)
  5. They ______ a new house next year. (build)

6. Bài tập giới từ trong tiếng Anh

Điền in / on / at / under / next to vào chỗ trống.

  1. My birthday is ______ May.
  2. The book is ______ the table.
  3. We have English class ______ Monday.
  4. The cat is sleeping ______ the chair.
  5. The supermarket is ______ my house.

7. Bài tập tìm lỗi sai trong câu

Tìm và sửa lỗi sai.

  1. She go to school every day.
  2. There is many students in the classroom.
  3. My mother cook dinner now.
  4. I am play football with my friends.
  5. He don’t like milk.

8. Bài tập đặt câu hỏi (Wh-questions)

Hoàn thành câu hỏi với What, Where, When, Why, How, How many.

  1. ______ do you go to school? – By bus.
  2. ______ students are there in your class? – Forty.
  3. ______ is your birthday? – In October.
  4. ______ do you live? – In Hanoi.
  5. ______ do you like English? – Because it is interesting.

9. Bài tập trợ động từ Do / Does

Điền Do hoặc Does vào câu hỏi.

  1. ______ you play soccer after school?
  2. ______ she like English?
  3. ______ they live near here?
  4. ______ your father work in a hospital?
  5. ______ Nam and Minh go to the same school?

10. Bài tập trạng từ thời gian (yet, ago, since, for…)

Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

  1. I met her two days ______.
  2. He has lived here ______ five years.
  3. She has studied English ______ 2020.
  4. Have you finished your homework ______?
  5. We watched a movie ______ night.

Bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 từ cơ bản đến nâng cao

Bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 từ cơ bản đến nâng cao 1

11. Bài tập viết lại câu (Rewrite sentences)

Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi.

  1. My school has 500 students.

→ There are __________________________

  1. This book is interesting.

→ It is ______________________________

  1. No city is bigger than Tokyo.

→ Tokyo is __________________________

12. Bài tập dạng đúng của động từ

Chia động từ trong ngoặc.

  1. My father usually ______ (drink) coffee in the morning.
  2. Lan ______ (study) English at the moment.
  3. They ______ (visit) their grandparents last week.
  4. We ______ (have) an English test tomorrow.

13. Bài tập dạng đúng của từ (Word form)

Cho dạng đúng của từ trong ngoặc.

  1. This information is very ______. (use)
  2. Air ______ is a big problem in big cities. (pollute)
  3. She is a very ______ student. (care)
  4. We should protect the ______. (environment)

14. Bài tập liên từ (and, but, because, although, so)

Chọn liên từ phù hợp.

  1. I like English ______ it is interesting.
  2. She is tired ______ she goes to bed early.
  3. He likes football ______ his brother likes basketball.
  4. I studied hard ______ I passed the exam.

15. Bài tập so sánh và viết lại câu

  1. My brother runs faster than me.

→ I run __________________________

  1. This is the biggest house in the village.

→ No house ______________________

16. Bài tập thì hiện tại tiếp diễn

Chia động từ trong ngoặc.

  1. She ______ (read) a book now.
  2. We ______ (study) English at the moment.
  3. They ______ (play) basketball in the yard.

17. Bài tập sử dụng Will / Won’t

Hoàn thành câu.

  1. I ______ help you with your homework.
  2. She ______ travel to Japan next year.
  3. They ______ arrive late.
  4. We ______ have an English test tomorrow.

18. Bài tập Should / Shouldn’t

Điền should hoặc shouldn’t.

  1. You ______ study harder.
  2. We ______ throw rubbish on the street.
  3. Students ______ listen to their teachers.
  4. You ______ stay up too late.

19. Bài tập câu điều kiện loại 1

Hoàn thành câu.

  1. If it rains, we ______ (stay) at home.
  2. If she studies hard, she ______ (pass) the exam.
  3. If we save energy, we ______ (protect) the environment.

20. Bài tập trắc nghiệm ngữ pháp tổng hợp

Chọn đáp án đúng.

  1. My brother ______ football every afternoon.

A. play
B. plays
C. playing
D. played

  1. They ______ dinner now.

A. have
B. has
C. are having
D. had

  1. Mount Everest is ______ mountain in the world.

A. high
B. higher
C. the highest
D. highest

  1. If you study hard, you ______ the exam.

A. pass
B. will pass
C. passed
D. passing

Bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 từ cơ bản đến nâng cao

Bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 từ cơ bản đến nâng cao 2

Sau khi hoàn thành các bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 ở trên, học sinh nên kiểm tra lại kết quả để đánh giá mức độ hiểu bài. Phần đáp án dưới đây không chỉ cung cấp kết quả đúng mà còn kèm lời giải ngắn gọn giúp người học hiểu rõ quy tắc ngữ pháp và tránh lặp lại lỗi sai trong những bài tập tương tự.

Khám phá ngay Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 gồm những gì? Phụ huynh cần biết tại đây.

II. ĐÁP ÁN BÀI TẬP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6

Dưới đây là đáp án chi tiết cho từng dạng bài tập, giúp học sinh đối chiếu kết quả và củng cố lại những cấu trúc quan trọng trong chương trình lớp 6.

1. Đáp án bài tập phát âm

  1. C – this → Âm th trong this phát âm /ð/, trong khi các từ còn lại phát âm /θ/.
  2. B – school → Âm ch trong watch, chair, teacher phát âm /tʃ/, còn school phát âm /sk/.
  3. C – rulers → rulers kết thúc bằng âm /z/, các từ còn lại kết thúc bằng âm /s/.
  4. B – music → Âm u trong music phát âm /juː/, khác với các từ còn lại.

2. Đáp án bài tập từ vựng và nhận diện từ loại

  1. D – homework → Ba từ còn lại là mùa trong năm, homework là hoạt động học tập.
  2. C – teacher → Ba từ còn lại là địa điểm, teacher là người.
  3. D – play → Ba từ còn lại là môn thể thao; play là động từ.
  4. D – study → Ba từ còn lại là trạng từ chỉ tần suất, study là động từ.

3. Đáp án bài tập mạo từ a / an / the

  1. a new backpack → Dùng a trước danh từ đếm được bắt đầu bằng phụ âm.
  2. an elephant → Dùng an trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm.
  3. ∅ 7 a.m. → Không dùng mạo từ trước giờ.
  4. the sun → Các sự vật duy nhất trong tự nhiên dùng the.
  5. the best student → Dùng the trước so sánh nhất.

4. Đáp án bài tập đọc hiểu

  1. B – city → Đoạn văn nói: I live in a small house in the city.
  2. C – bike → I go to school by bike.
  3. C – plays football → I often play football with my friends.

5. Đáp án bài tập chia động từ

  1. goes → Thì hiện tại đơn, chủ ngữ she → động từ thêm -s.
  2. are playing → Dấu hiệu Look! → thì hiện tại tiếp diễn.
  3. is watching → At the moment → hiện tại tiếp diễn.
  4. went → Last Sunday → quá khứ đơn.
  5. will build → Next year → tương lai đơn.

6. Đáp án bài tập giới từ

  1. in May → Tháng dùng in.
  2. on the table → Vị trí trên bề mặt → on.
  3. on Monday → Ngày trong tuần → on.
  4. under the chair → Vị trí phía dưới → under.
  5. next to my house → Vị trí bên cạnh.

7. Đáp án bài tập tìm lỗi sai

  1. go → goes (Chủ ngữ she cần động từ thêm -s).
  2. is → are (Many students là số nhiều).
  3. cook → is cooking (Có now → hiện tại tiếp diễn).
  4. am play → am playing (Cấu trúc: be + V-ing).
  5. don’t → doesn’t (Chủ ngữ he dùng doesn’t).

8. Đáp án Wh-questions

  1. How do you go to school? → Hỏi cách thức.
  2. How many students are there…? → Hỏi số lượng.
  3. When is your birthday? → Hỏi thời gian.
  4. Where do you live? → Hỏi địa điểm.
  5. Why do you like English? → Hỏi lý do.

9. Đáp án Do / Does

  1. Do you play soccer? → Chủ ngữ you.
  2. Does she like English? → Chủ ngữ she.
  3. Do they live near here? → Chủ ngữ số nhiều.
  4. Does your father work…? → Chủ ngữ số ít.
  5. Do Nam and Minh go…? → Chủ ngữ số nhiều.

10. Đáp án trạng từ thời gian

  1. ago → Dùng với quá khứ đơn.
  2. for five years → Chỉ khoảng thời gian.
  3. since 2020 → Chỉ mốc thời gian bắt đầu.
  4. yet → Dùng trong câu hỏi hiện tại hoàn thành.
  5. last night → Chỉ thời gian trong quá khứ.

11. Đáp án viết lại câu

  1. There are 500 students in my school. → Dùng cấu trúc There are + số lượng.
  2. It is an interesting book. → Đổi cấu trúc miêu tả.
  3. Tokyo is the biggest city. → So sánh nhất.

12. Đáp án dạng đúng của động từ

  1. drinks → Hiện tại đơn.
  2. is studying → Hiện tại tiếp diễn.
  3. visited → Quá khứ đơn.
  4. will have → Tương lai đơn.

13. Đáp án Word Form

  1. useful → Tính từ.
  2. pollution → Danh từ.
  3. careful → Tính từ.
  4. environment → Danh từ.

14. Đáp án liên từ

  1. because → Chỉ nguyên nhân.
  2. so → Chỉ kết quả.
  3. but → Chỉ sự tương phản.
  4. so → Chỉ kết quả.

15. Đáp án viết lại câu

  1. I run more slowly than my brother. → So sánh hơn.
  2. No house in the village is bigger than this one. → So sánh nhất.

16. Đáp án hiện tại tiếp diễn

  1. is reading
  2. are studying
  3. are playing

→ Công thức: S + am/is/are + V-ing

17. Đáp án Will / Won’t

  1. will help
  2. will travel
  3. won’t arrive
  4. will have

→ Dùng will / won’t cho hành động trong tương lai.

18. Đáp án Should / Shouldn’t

  1. should study harder
  2. shouldn’t throw rubbish
  3. should listen
  4. shouldn’t stay up late

→ Should dùng để đưa ra lời khuyên.

19. Đáp án câu điều kiện loại 1

  1. will stay
  2. will pass
  3. will protect

→ Công thức: If + S + V (hiện tại), S + will + V.

20. Đáp án trắc nghiệm

  1. B – plays → Hiện tại đơn.
  2. C – are having → Hiện tại tiếp diễn.
  3. C – the highest → So sánh nhất.
  4. B – will pass → Câu điều kiện loại 1.

Việc luyện tập thường xuyên với các bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 sẽ giúp học sinh củng cố kiến thức, nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ và tự tin hơn trong học tập. Bên cạnh việc làm bài tập, học sinh cũng nên kết hợp luyện nghe – nói và thực hành giao tiếp để phát triển toàn diện các kỹ năng tiếng Anh.

Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.

🚀 STV English mang đến các khóa học tiếng Anh dành cho học sinh với phương pháp Real Teaching – Real Learning, giúp học sinh nắm chắc ngữ pháp, cải thiện phản xạ giao tiếp và đạt kết quả tốt trong học tập. Đăng ký tư vấn khóa học tại STV English ngay hôm nay để được hỗ trợ lộ trình học phù hợp.

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng