Đề thi tiếng Anh lớp 6 học kì 1 có đáp án chi tiết
Kỳ thi cuối học kì 1 là một cột mốc quan trọng giúp đánh giá mức độ nắm vững kiến thức của học sinh lớp 6 sau nửa đầu năm học. Để giúp các em ôn tập hiệu quả, dưới đây là đề thi tiếng Anh lớp 6 học kì 1 có đáp án chi tiết, được biên soạn bám sát chương trình hiện hành với đầy đủ các phần Listening, Phonetics, Language Focus, Reading và Writing. Sau mỗi phần đều có đáp án và giải thích giúp học sinh dễ dàng tự kiểm tra, rút kinh nghiệm và cải thiện kết quả học tập.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. CẤU TRÚC ĐỀ THI TIẾNG ANH LỚP 6 HỌC KÌ 1
Trước khi bắt đầu làm bài, học sinh nên nắm rõ cấu trúc đề thi để phân bổ thời gian hợp lý.
Đề thi dưới đây được xây dựng theo định dạng phổ biến của các bài kiểm tra học kì 1 môn Tiếng Anh lớp 6, bao gồm các phần Listening, Phonetics, Language Focus, Reading và Writing. Mỗi phần đều kiểm tra một nhóm kiến thức và kỹ năng khác nhau, giúp học sinh đánh giá toàn diện khả năng sử dụng tiếng Anh.
- Listening: Nghe và hoàn thành thông tin.
- Phonetics: Chọn đáp án đúng về phát âm.
- Language Focus: Bài tập từ vựng, ngữ pháp và tìm lỗi sai.
- Reading: Đọc hiểu và trả lời câu hỏi.
- Writing: Viết lại câu theo yêu cầu.
Thời gian làm bài: 60 phút.
Cấu trúc đề thi tiếng Anh lớp 6 học kì 1
II. ĐỀ THI TIẾNG ANH LỚP 6 HỌC KÌ 1
1. Phần Listening (Nghe)
Listen to the talk about Tet holiday. Fill each blank with a word you hear.
- Before Tet, people prepare by __________________ their houses and decorating them with flowers.
- Families cook __________________ foods like Banh Chung.
- People visit their __________________ and friends.
- During Tet, people give __________________ money to children and elderly people.
- Tet is a time to make wishes for __________________, happiness, and success.
2. Phần Phonetic (Ngữ âm)
Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
| 1. A. Monday | B. study | C. sun | D. heart | |
| 2. A. cats | B. runs | C. bags | D. walls | |
| 3. A. music | B. summer | C. under | D. uncle | |
| 4. A. sugar | B. some | C. sure | D. she | |
| 5. A. clean | B. feet | C. these | D. this |
3. Phần Language Focus (Ngữ pháp và từ vựng)
Exercise 1: Choose the best answer to complete each of the following sentences.
-
My school is a/an __________________ school because I live and study there during the week.
A. boarding
B. international
C. public
D. private
-
The tortoise is hiding __________________ the couch, so you might not see it right away.
A. in
B. on
C. next to
D. under
-
Mary is quiet and doesn't speak much when she is with other people. She is a __________________ girl.
A. kind
B. talkative
C. creative
D. shy
-
This house is __________________ than that house. It has more rooms and a bigger garden.
A. larger
B. large
C. more large
D. more larger
-
Anna has __________________ short green hair.
A. a
B. ∅
C. some
D. any
Exercise 2: Put the verbs in brackets in the correct tense form.
- He generally (ride) __________________ his bike to work, but today he (drive) __________________ his car because it's raining.
- What (she/do) __________________ at the moment? - She (make) __________________ a cake for the party.
- Mark __________________ (love) playing soccer on weekends because he enjoys the competition.
- You should (bring) __________________ an umbrella today because it looks like it's going to rain.
- ____________________________(your brother/ usually/ go) to the park after school?
Exercise 3: Each of the following sentences has one mistake. Find and circle it.
- To (A) create beautiful colors and loud sounds (B) in the night sky and (C) celebrate the arrival of the New Year, people use (D) lucky money.
- The train (A) arrive at 8 AM (B) every morning, (C) but it (D) doesn't leave until 9 AM.
- My mother (A) puts the leftover food in the (B) dishwasher every evening to (C) keep it (D) fresher for the next day.
- (A) Look! She (B) watches TV (C) because her favorite show (D) is on.
- I use (A) toothbrush every morning and evening to (B) brush my teeth and (C) keep them (D) clean.
4. Phần Reading (Đọc hiểu)
Exercise 1: Read the following passage and choose the correct answer A, B, C, or D.
My house is small but nice. It is different from my (26) __________________. It has two bedrooms and one bathroom. The kitchen is next to the living room. My bedroom is upstairs. It has a big window. I can see the garden from my window. The walls (27) __________________ my room are blue. I have a desk where I do my homework. There is a small garden (28) __________________ of the house. We like to sit there (29) __________________ the weekend. I love my house because it is (30) __________________ and comfortable.
| 1. A. friends house | B. friends's house | C. friends' house | D. friend's house | |
| 2. A. in | B. on | C. ∅ | D. at back | |
| 3. A. in front | B. in back | C. at front | D. at back | |
| 4. A. in | B. on | C. at | D. for | |
| 5. A. ugly | B. small | C. comfortable | D. expensive |
Exercise 2: Read the following passage and answer the questions.
My name is Lan. Today, I want to tell you about my school. It is a nice place. It is in the center of my town. The school building is big and white. There are twenty-one classrooms, a library, and a big playground. The classrooms have desks, chairs, and a blackboard. We have many subjects like Math, English, and Science. Our teachers are kind and helpful. We start school at 8 a.m. and finish at 3 p.m. After school, some students play sports or join clubs. I love my school so much because I learn many things and have good friends there.
- Where is Lan's school?
- What color is the school building?
- How many classrooms are there in Lan's school?
- What time does the school start?
- Why does Lan love her school?
5. Phần Writing (Viết)
Rewrite the following sentences, so that the meanings stay the same.
-
It is not safe to walk alone in the dark.
→ You shouldn't ______________________________.
-
The cat is in front of the chair.
→ The chair ______________________________.
-
Lucy's painting isn't as colorful as Emma's.
→ Emma's painting ______________________________.
-
Our classroom doesn't have any posters.
→ There ______________________________.
-
It is wrong to talk loudly in the library.
→ We mustn't ______________________________.
Lưu ý: Hãy hoàn thành toàn bộ bài kiểm tra trong 60 phút trước khi xem đáp án ở phần dưới để đánh giá chính xác năng lực của bản thân.
Khám phá ngay Write about your favourite film: 5 bài mẫu viết về bộ phim yêu thích hay nhất tại đây.
III. HƯỚNG DẪN GIẢI VÀ ĐÁP ÁN CHI TIẾT ĐỀ THI TIẾNG ANH LỚP 6 HỌC KÌ 1
Sau khi hoàn thành bài làm, học sinh có thể đối chiếu trực tiếp với phần giải chi tiết. Việc này Giúp các em nhanh chóng nhận ra những lỗi sai thường gặp để kịp thời sửa đổi.
1. Listening
- cleaning
- traditional
- relatives
- lucky
- health
2. Phonetic
- D (âm /ɑː/, các từ còn lại âm /ʌ/)
- A (âm /s/, các từ còn lại âm /z/)
- A (âm /juː/, các từ còn lại âm /ʌ/)
- B (âm /s/, các từ còn lại âm /ʃ/)
- D (âm /ɪ/, các từ còn lại âm /iː/)
3. Language Focus
Exercise 1: Choose the best answer to complete each of the following sentences.
- A (Trường nội trú).
- D (Giới từ chỉ vị trí: under - dưới gầm ghế).
- D (Tính từ chỉ tính cách: shy - nhút nhát, ít nói).
- A (Cấu trúc so sánh hơn với tính từ ngắn: S + be + adj-er + than).
- B (Không dùng mạo từ trước danh từ không đếm được "hair" khi đi kèm các tính từ mô tả thông thường).
Exercise 2: Put the verbs in brackets in the correct tense form.
- rides / is driving (Vế đầu chỉ thói quen dùng Hiện tại đơn; vế sau có "today" và "it's raining" diễn tả hành động khác thường ngày nên dùng Hiện tại tiếp diễn).
- is she doing / is making (Dấu hiệu "at the moment" chia thì Hiện tại tiếp diễn).
- loves (Động từ chỉ trạng thái cảm xúc chia Hiện tại đơn).
- bring (Sau động từ khuyết thiếu "should" dùng động từ nguyên thể không "to").
- Does your brother usually go (Câu hỏi thì Hiện tại đơn có trạng từ chỉ tần suất).
Exercise 3: Each of the following sentences has one mistake. Find and circle it.
- D (Sửa thành "fireworks" mới phù hợp với ngữ cảnh tạo âm thanh và màu sắc trên bầu trời đêm giao thừa).
- A (Sửa thành "arrives" vì chủ ngữ "The train" là số ít, hành động diễn ra theo lịch trình cố định).
- B (Sửa thành "refrigerator/fridge" vì để giữ thức ăn tươi ngon cần cất vào tủ lạnh, không phải máy rửa bát).
- B (Sửa thành "is watching" vì có từ nhận biết "Look!" báo hiệu hành động đang xảy ra).
- A (Sửa thành "a toothbrush" vì danh từ đếm được số ít cần có mạo từ đứng trước).
4. Reading
- D (Sở hữu cách dạng số ít: ngôi nhà của bạn tôi).
- D (Cụm danh từ: The walls of my room - các bức tường của phòng tôi).
- A (Cụm từ chỉ vị trí: in front of - ở phía trước).
- B (Cụm từ chỉ thời gian: on the weekend - vào cuối tuần).
- C (Tính từ mang ý nghĩa tích cực: comfortable - thoải mái).
- It is in the center of her town.
- It is big and white.
- There are twenty-one classrooms.
- It starts at 8 a.m.
- Because she learns many things and has good friends there.
5. Writing
- You shouldn't walk alone in the dark.
- The chair is behind the cat.
- Emma's painting is more colorful than Lucy's.
- There aren't any posters in our classroom.
- We mustn't talk loudly in the library.
Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.
Nhìn chung, việc làm quen với cấu trúc đa dạng của bộ tài liệu này giúp các bạn học sinh củng cố nhanh chóng lỗ hổng kiến thức. Đừng quên ghi lại những từ vựng và cấu trúc ngữ pháp quan trọng để chuẩn bị tốt nhất cho các bài thi thực tế. Nếu bạn muốn tìm kiếm một môi trường học tập tiếng Anh phù hợp với nhiều trình độ học sinh giúp nâng cao kỹ năng giao tiếp và củng cố kiến thức tiếng Anh, hãy tham khảo các khóa học bổ ích tại STV English ngay hôm nay.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm