Bài tập Will và Be Going To: Cách phân biệt, mẹo làm nhanh và đáp án chi tiết

Khi học tiếng Anh bậc trung học, nhiều học sinh thường nhầm lẫn giữa các thì tương lai vì cả hai đều dùng để diễn tả các sự việc trong tương lai nhưng khác nhau về ngữ cảnh sử dụng. Nếu không hiểu đúng bản chất, các em dễ mất điểm và dùng sai trong giao tiếp. Bài viết dưới đây sẽ giúp học sinh ôn tập hiệu quả thông qua hệ thống bài tập về will và be going to được phân loại rõ ràng và dễ áp dụng tại nhà.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. TẠI SAO CẦN NẮM VỮNG BÀI TẬP VỀ WILL VÀ BE GOING TO?

Để hỗ trợ trong việc học tập hiệu quả, trước hết cần hiểu rõ tầm quan trọng của mảng kiến thức này trong chương trình giáo dục phổ thông. Không đơn thuần là việc học vẹt công thức, việc làm thành thạo các bài tập giúp học sinh hiểu rõ ngữ cảnh và phản xạ dùng thì phù hợp hơn.

1. Nền tảng trong các kỳ thi tiếng Anh

Các thì tương lai là một trong những chuyên đề ngữ pháp xuất hiện thường xuyên trong đề thi.

  • Tần suất xuất hiện cao: Xuất hiện phổ biến trong các dạng bài trắc nghiệm chọn đáp án đúng, sửa lỗi sai và hoàn thành đoạn văn.
  • Bẫy ngữ pháp phổ biến: Đề thi thường đưa ra các ngữ cảnh mập mờ nếu học sinh chỉ dịch nghĩa tiếng Việt mà không phân tích kỹ dấu hiệu nhận biết thì sẽ rất dễ chọn sai đáp án.

2. Phát triển tư duy giao tiếp tự nhiên

Trong tiếng Anh giao tiếp, việc dùng sai cấu trúc tương lai có thể gây hiểu lầm về mặt ý định. Việc học sinh rèn luyện hệ thống bài tập này sẽ giúp các em hiểu rằng:

  • Dùng sai cấu trúc có thể sẽ làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu nói.
    • Ví dụ: một quyết định bộc phát tại thời điểm nói khác hoàn toàn với một kế hoạch đã có sự chuẩn bị từ trước.
  • Giúp các em tự tin hơn khi viết các đoạn văn miêu tả kế hoạch tương lai, ước mơ hoặc đưa ra các dự đoán cá nhân một cách mạch lạc.

3. Công thức cơ bản cần ghi nhớ

Phần này giúp học sinh hệ thống hóa kiến thức trước khi làm bài tập.

  • Tương lai đơn: S + will + Vinf
    → Diễn tả quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán không có căn cứ rõ ràng.
  • Tương lai gần: S + am/is/are going to + Vinf
    → Diễn tả kế hoạch đã dự định trước hoặc dự đoán có dấu hiệu rõ ràng.

4. Mẹo làm bài nhanh trong phòng thi

  • Có bằng chứng hiện tại → dùng “be going to”
    Ví dụ: Look at those clouds! It is going to rain. (Nhìn những đám mây kia! Trời sắp mưa rồi.)
  • Quyết định ngay lúc nói → dùng “will”
    Ví dụ: I’m thirsty. I will get some water. (Tôi khát nước quá. Tôi sẽ đi lấy chút nước.)
  • Lời hứa / đề nghị giúp đỡ → thường dùng “will”
    Ví dụ: I will help you with your homework. (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.)
  • Kế hoạch đã chuẩn bị từ trước → dùng “be going to”
    Ví dụ: We are going to visit Da Lat next summer. (Chúng tôi dự định sẽ đi thăm Đà Lạt vào mùa hè tới.)

II. PHÂN BIỆT WILL VÀ GOING TO TRƯỚC KHI LÀM BÀI TẬP

Trước khi bắt đầu làm bài tập về Will và Be Going To, học sinh cần có một tư duy phân loại rõ ràng. Yếu tố quan trọng để làm đúng bài tập là nhận diện chính xác ngữ cảnh của câu.

1. So sánh bản chất ngữ pháp

Dưới đây là bảng so sánh trực quan bao gồm ví dụ cụ thể hỗ trợ các em cách phân biệt Will và Be Going To một cách dễ dàng nhất.

Để không bị nhầm lẫn, ta nên chú ý vào hai yếu tố cốt lõi: thời điểm đưa ra quyết định và cơ sở của sự dự đoán.

Tiêu chí phân biệt Cấu trúc với “Will” (Tương lai đơn) Cấu trúc với “Be going to” (Tương lai gần)
Kế hoạch / Dự định Thường dùng cho quyết định được đưa ra tại thời điểm nói, lời hứa, lời đề nghị hoặc dự đoán mang tính cá nhân. Dùng để diễn tả dự định đã có từ trước hoặc kế hoạch đã được quyết định trước thời điểm nói.
Ví dụ minh họa Mary: “We don't have any milk.”
→ John: “Oh, I will go to the store to buy some.” (Quyết định đi mua sữa nảy sinh ngay khi nghe Mary nói).
John: “I am going to buy some milk at the store. Do you need anything?” (John đã lên kế hoạch đi mua sữa từ trước.)
Cơ sở dự đoán Dự đoán mang tính chủ quan, dựa trên suy nghĩ hoặc quan điểm cá nhân. Dự đoán có cơ sở, bằng chứng hoặc dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại.
Ví dụ minh họa I think he will win the race tomorrow. (Chỉ là suy nghĩ cá nhân, không dựa trên bằng chứng cụ thể.) Look at those dark clouds! It is going to rain. (Dự đoán dựa trên dấu hiệu thực tế là trời có mây đen.)
Dấu hiệu nhận biết Trong đa số trường hợp, thường đi kèm các động từ: think, believe, hope, suppose hoặc trạng từ: perhaps, probably. Thường đi kèm các tình huống có dấu hiệu thực tế như mây đen, trời tối, người mệt mỏi,...

2. Những lưu ý quan trọng tránh "bẫy" đề thi

Khi phân tích lý thuyết, các em nên lưu ý một số mẹo để nhận diện nhanh:

  • Nếu câu văn chứa lời hứa (promise), lời đe dọa hoặc một lời đề nghị giúp đỡ ngay lập tức, đáp án thường ưu tiên phải dùng cấu trúc tương lai đơn.
    • Ví dụ:
      • I will help you. (Tôi sẽ giúp bạn.)
      • Will you open the door? (Bạn có thể mở cửa không?)
  • Nếu câu văn miêu tả một hành động sắp xảy ra ngay trước mắt do có một nguyên nhân hiện hữu kích hoạt, học sinh cần áp dụng ngay công thức tương lai gần.
    • Ví dụ: Be careful! The baby is going to fall off the chair. (Cẩn thận! Em bé sắp ngã khỏi ghế rồi.)

3. Những lỗi học sinh thường gặp khi làm bài will và be going to

  • Thấy tomorrow, next week là chọn ngay will.
    → Cần xem đó là quyết định tức thời hay kế hoạch đã có trước.
  • Thấy từ plan, intend là chọn be going to mà không đọc kỹ ngữ cảnh.
  • Dịch máy móc từ “sẽ” sang will trong mọi trường hợp.
  • Bỏ qua dấu hiệu thực tế trong câu.
    → Nếu có bằng chứng rõ ràng ở hiện tại, thường dùng be going to.
  • Nhầm giữa lời hứa và kế hoạch.
    → Lời hứa hoặc quyết định ngay lúc nói thường dùng will.

Sau khi đã hiểu rõ cách phân biệt will và be going to, học sinh sẽ dễ dàng áp dụng vào từng dạng bài tập và hạn chế các lỗi sai thường gặp trong bài thi.

Những lỗi thường gặp khi làm bài tập về Will và Be going to

Những lỗi thường gặp khi làm bài tập về Will và Be going to

III. TỔNG HỢP CÁC DẠNG BÀI TẬP VỀ WILL VÀ BE GOING TO

Để giúp các em học sinh vận dụng thành thạo lý thuyết, phần này mang đến tài liệu tổng hợp bài tập thì tương lai đơn và tương lai gần được chia làm 6 dạng từ cơ bản đến nâng cao.

1. Dạng: Chọn đáp án đúng (Trắc nghiệm)

Khoanh tròn vào chữ cái A hoặc B phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.

  1. Look at those dark clouds! It ________ rain soon.
    A. will
    B. is going to
  2. Oh, I forgot to turn off the light. I ________ go back and do it now.
    A. will
    B. am going to
  3. We have bought the tickets. We ________ visit London next week.
    A. will
    B. are going to
  4. I think he ________ win the race tomorrow.
    A. will
    B. is going to
  5. "The phone is ringing." - "Don't worry, I ________ answer it."
    A. will
    B. am going to

2. Dạng: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc

Điền đúng cấu trúc tương lai vào chỗ trống dựa theo ngữ cảnh đã cho.

  1. Philippa ________ (visit) her grandmother this weekend. She planned this two weeks ago.
  2. We don't have any milk left. - Really? I ________ (go) to the supermarket to buy some.
  3. I am sure you ________ (like) this book. It’s very interesting.
  4. Look at that boy riding his bicycle! He ________ (fall) off.
  5. What are your plans for the summer vacation? - We ________ (travel) to Nha Trang.

3. Dạng: Hoàn thành đoạn hội thoại ngắn

Đọc cuộc hội thoại giữa hai nhân vật và điền cấu trúc phù hợp để tạo nên tính mạch lạc.

A: Why are you putting on your coat?
B: I (1) ________ (walk) the dog. Do you want to come with me?
A: I can't. I (2) ________ (prepare) dinner because my guests are arriving at 7 PM.
B: Oh, I see. By the way, we don't have any bread for dinner.
A: Don't worry. I (3) ________ (run) to the bakery later to buy some fresh loaves.

Khám phá thêm Bài tập so sánh hơn trong tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao tại đây.

4. Dạng: Viết lại câu giữ nguyên nghĩa

Sử dụng các từ gợi ý để viết thành một câu hoàn chỉnh thể hiện đúng tính chất của hành động ở tương lai.

  1. It is my intention to learn Japanese next month.
    -> I am ______________________________________________________.
  2. I predict a sunny day tomorrow based on the weather forecast.
    -> According to the weather forecast, it is ______________________.
  3. She decided to buy a new laptop right at the store when she saw the discount.
    -> When she saw the discount, she _____________________________.

5. Dạng: Tìm và sửa lỗi sai trong câu

Xác định từ hoặc cụm từ bị dùng sai ngữ pháp ngữ cảnh và sửa lại cho đúng.

  1. Look at the dark clouds! I think it will rain soon.
  2. Look! The glass is on the edge of the table. It will fall down.
  3. I think he is going to pass the exam because he is very smart.

6. Dạng: Chọn hình thức động từ đúng trong đoạn văn ngắn

Đọc đoạn văn sau và chọn cụm từ chính xác nhất để hoàn thiện nội dung.

"Tomorrow is Sunday. My family (1) will stay / is going to stay at home because we want to spend time together. My father (2) will clean / is going to clean the garden. Suddenly, my mother realizes we need some paint. My brother says: 'I (3) will go / am going to go to the store to get it for you, Mom.' We hope the weather (4) will be / is going to be nice all day long."

7. Đáp án tham khảo

Dạng 1:

  1. B. is going to (Có dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại là "dark clouds").
  2. A. will (Quyết định đưa ra ngay tại thời điểm nhận ra quên tắt đèn).
  3. B. are going to (Đã mua vé, hành động có kế hoạch cụ thể từ trước).
  4. A. will (Dự đoán chủ quan bắt đầu bằng cụm từ "I think").
  5. A. will (Hành động bộc phát, phản xạ lại tiếng chuông điện thoại).

Dạng 2:

  1. is going to visit (Kế hoạch đã được lên từ hai tuần trước).
  2. will go (Quyết định bộc phát ngay khi biết tin hết sữa).
  3. will like (Dự đoán chủ quan dựa trên suy nghĩ cá nhân "I am sure").
  4. is going to fall (Tình huống có dấu hiệu rõ ràng cho thấy cậu bé sắp ngã).
  5. are going to travel (Hỏi và trả lời về kế hoạch lớn cho kỳ nghỉ hè).

Dạng 3:

  1. am going to walk (Vì nhân vật B đã mặc sẵn áo khoác, chứng tỏ kế hoạch này đã có trước khi nhân vật A hỏi).
  2. am going to prepare (Kế hoạch tiếp khách đã được sắp đặt sẵn từ trước).
  3. will run (Quyết định phát sinh ngay trong lúc hội thoại khi phát hiện hết bánh mì).

Dạng 4:

  1. I am going to learn Japanese next month. (Diễn tả dự định/ý định từ trước).
  2. According to the weather forecast, it is going to be sunny tomorrow. (Dự đoán dựa trên cơ sở bản tin thời tiết).
  3. When she saw the discount, she decided: “I will buy a new laptop”. (Quyết định bộc phát phát sinh ngay tại thời điểm nhìn thấy chương trình giảm giá).

Dạng 5:

  1. Sai ở will rainSửa thành is going to rain (Có dấu hiệu hiện tại rõ ràng: dark clouds. Nên phải dùng be going to để diễn tả dự đoán có căn cứ.)
  2. Sai ở will fallSửa thành is going to fall (Do có bằng chứng trực quan "on the edge of the table").
  3. Sai ở is going to passSửa thành will pass (Đây là ý kiến/phỏng đoán cá nhân của người nói, không phải dự đoán dựa trên dấu hiệu đang xảy ra trước mắt. Vì vậy dùng will tự nhiên hơn.)

Dạng 6:

  1. is going to stay (Kế hoạch ngày Chủ nhật của gia đình).
  2. is going to clean (Phân công công việc đã định sẵn).
  3. will go (Lời xung phong giúp đỡ mẹ bộc phát ngay lúc đó).
  4. will be (Hy vọng mang tính cảm tính cá nhân đi với từ "hope").

Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.

Việc luyện tập thường xuyên các dạng bài tập về Will và Be Going To không chỉ giúp học sinh ghi nhớ kiến thức lâu hơn mà còn nâng cao khả năng phản xạ ngữ pháp trong giao tiếp thực tế. Hy vọng rằng tài liệu tổng hợp hệ thống bài tập này sẽ trở thành nguồn học liệu hữu ích, hỗ trợ học sinh củng cố kiến thức ngữ pháp và nâng cao khả năng vận dụng tiếng Anh một cách hiệu quả.

Hãy lưu lại bài viết và bắt đầu rèn luyện ngay từ hôm nay để đạt được những tiến bộ rõ rệt trong quá trình học tập.

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng