Cấu trúc as well as: cách dùng và bài tập vận dụng cho học sinh

Trong quá trình học tiếng Anh, phụ huynh và học sinh thường gặp cụm từ “As well as” trong bài đọc và ngữ pháp. Đây là cấu trúc giúp câu văn đa dạng và tự nhiên hơn, đồng thời mang sắc thái khác với liên từ “and”. Bài viết dưới đây sẽ giúp phụ huynh và các em hiểu rõ cách dùng cấu trúc as well as để áp dụng hiệu quả trong học tập và giao tiếp hằng ngày.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. TỔNG QUAN VỀ CẤU TRÚC AS WELL AS TRONG TIẾNG ANH

Trước khi đi sâu vào các quy tắc phức tạp, chúng ta cần hiểu bản chất của cụm từ này. Cụm từ này thường được dịch là: “cũng như”, “ngoài ra còn”, dùng để bổ sung thêm thông tin và có chức năng kết nối các thành phần tương đương trong câu.

1. Định nghĩa cơ bản

Về mặt ý nghĩa, cấu trúc as well as trong tiếng Anh dùng để bổ sung thông tin cho một đối tượng đã được đề cập trước đó. Nó nhấn mạnh thông tin ở vế trước hơn là vế sau (Khác với “not only... but also”, cấu trúc “as well as” thường đặt trọng tâm vào thành phần đứng trước.)

Ví dụ: She is talented as well as beautiful. (Cô ấy tài năng cũng như xinh đẹp).

2. Sự khác biệt giữa "As well as" và "And"

Nhiều học sinh thường sử dụng "And""As well as" thay thế hoàn toàn cho nhau. Tuy nhiên, chúng có sự khác biệt tinh tế:

  • And: Liên kết hai thành phần có vai trò ngang nhau trong câu.
  • As well as: dùng để bổ sung thêm thông tin và thường nhấn mạnh thành phần đứng trước hơn thành phần đứng sau.

II. CÁC CÁCH DÙNG AS WELL AS CHI TIẾT TRONG TỪNG NGỮ CẢNH

Việc nắm vững cách dùng as well as đòi hỏi sự tỉ mỉ trong việc quan sát các thành phần câu đi kèm. Dưới đây là hai trường hợp phổ biến mà các bạn học sinh thường gặp.

1. Cấu trúc as well as kết nối các danh từ và tính từ

Đây là dạng phổ biến nhất, dùng để liệt kê đặc điểm hoặc đối tượng. Quy tắc quan trọng nhất ở đây là tính đồng nhất: Nếu trước "as well as" là tính từ thì sau nó cũng phải là tính từ, tương tự với danh từ.

  • Công thức: N1/Adj1 + as well as + N2/Adj2
  • Ví dụ: This book provides knowledge as well as inspiration. (Cuốn sách này cung cấp kiến thức cũng như nguồn cảm hứng).

2. Cấu trúc as well as đi kèm với động từ (V-ing)

Một lỗi sai điển hình của học sinh là dùng động từ nguyên thể sau cụm từ này. Nên lưu ý: Khi "as well as" được dùng để nối hai hành động trong câu, động từ theo sau thường ở dạng V-ing.

  • Công thức: V-main + as well as + V-ing
  • Ví dụ: He loves reading books as well as watching action movies. (Anh ấy thích đọc sách cũng như xem các bộ phim hành động.)

3. Kết nối mệnh đề phụ với mệnh đề chính

As well as có thể được dùng để bổ sung một mệnh đề phụ vào câu chính, giúp câu văn đầy đủ và mạch lạc hơn.

  • Công thức: Mệnh đề chính + as well as + cụm từ/mệnh đề phụ
  • Ví dụ: She speaks English fluently as well as communicating effectively with international clients. (Cô ấy nói tiếng Anh lưu loát cũng như giao tiếp hiệu quả với các khách hàng quốc tế.)

Lưu ý: Thông tin đứng sau as well as chỉ mang tính bổ sung, không phải ý chính của câu.

Cách dùng cấu trúc as well as trong từng ngữ cảnh

Cách dùng cấu trúc as well as trong từng ngữ cảnh

III. QUY TẮC CHIA ĐỘNG TỪ VỚI CẤU TRÚC AS WELL AS

Đây là dạng kiến thức thường xuất hiện trong các đề thi chuyển cấp và chứng chỉ quốc tế. Nếu không nắm vững quy tắc này, các em rất dễ mất điểm trong bài thi.

Quy tắc: Khi hai danh từ được nối với nhau bằng cấu trúc as well as, động từ sẽ được chia theo chủ ngữ đứng trước “as well as”.

  • Công thức: S1 + as well as + S2 + V (chia theo S1)
  • Phân tích ví dụ:
    • The teacher as well as her students is going to the museum.
    • Ở đây, mặc dù "students" là số nhiều, nhưng động từ phải chia là "is" vì chủ ngữ chính của câu là "The teacher" (số ít).

Đây là lỗi rất phổ biến trong các bài thi tiếng Anh vì nhiều học sinh nhầm động từ phải chia theo danh từ gần nhất. Phụ huynh có thể hướng dẫn con bằng cách coi cụm "as well as + S2" như một phần bổ sung đặt trong dấu phẩy. Khi bỏ phần đó đi, câu vẫn phải đúng ngữ pháp.

Khám phá thêm Các loại từ đứng sau động từ trong tiếng Anh chi tiết tại đây.

IV. LƯU Ý VÀ LỖI THƯỜNG GẶP KHI SỬ DỤNG CẤU TRÚC AS WELL AS TRONG TIẾNG ANH

Để sử dụng cấu trúc as well as trong tiếng Anh một cách tự nhiên và tránh các lỗi hành văn, người học cần chú ý các điểm sau:

1. Những lưu ý quan trọng cần nhớ

  • Vị trí của cụm từ: "As well as" có thể đứng giữa câu hoặc đầu câu. Khi đứng đầu câu để giới thiệu thông tin bổ sung, nó thường đi kèm với V-ing.
    Ví dụ: As well as studying hard, Tom exercises every day. (Ngoài việc học chăm chỉ, Tom còn tập thể dục mỗi ngày.)
  • Tránh lặp lại thông tin: Không nên dùng "as well as" khi thông tin sau nó hoàn toàn trùng lặp hoặc không thêm giá trị gì cho câu.
    Ví dụ: She likes cats as well as dogs. (Cô ấy thích mèo cũng như chó.)
  • Dấu phẩy: Trong một số câu, cụm chứa “as well as” có thể được đặt giữa hai dấu phẩy để bổ sung thông tin. Điều này giúp câu văn dài trở nên dễ đọc hơn.
    Ví dụ: My brother, as well as my cousins, is coming to the party. (Anh trai tôi, cũng như các anh em họ của tôi, sẽ đến bữa tiệc.)
  • Phân biệt với "Too" và "Also": "Too" thường đứng cuối câu, "Also" đứng trước động từ thường, còn "As well as" kết nối trực tiếp các thành phần tương đương.
    Ví dụ: She also plays the piano. (Cô ấy cũng chơi piano.)

2. Các lỗi thường gặp khi dùng as well as

  • Chia động từ sai: Động từ chia theo chủ ngữ đứng trước “as well as”.
    ❌ Tom as well as his friends are late.
    ✅ Tom as well as his friends is late. (Tom cũng như bạn của cậu ấy đang đến muộn.)
  • Sai dạng động từ: Sau “as well as” thường dùng V-ing khi nối hành động.
    ❌ She likes singing as well as dance.
    ✅ She likes singing as well as dancing. (Cô ấy thích hát cũng như thích nhảy.)
  • Sai cấu trúc song song: Hai vế phải cùng dạng ngữ pháp.
    ❌ He likes reading as well as to write.
    ✅ He likes reading as well as writing. (Anh ấy thích đọc sách cũng như viết lách.)
  • Nhầm với “and”: “As well as” không thay hoàn toàn cho “and”.
    ❌ She bought apples as well as oranges as well as bananas.
    ✅ She bought apples, oranges, and bananas. (Cô ấy mua táo, cam và chuối.)
  • Đặt sai vị trí
    ❌ As well as she likes Math, she likes English.
    ✅ She likes Math as well as English. (Cô ấy thích Toán cũng như tiếng Anh.)

V. TỔNG HỢP BÀI TẬP VẬN DỤNG CẤU TRÚC AS WELL AS

1. Bài tập: Chọn đáp án đúng

  1. Mary, as well as her sisters, ___ going to the concert tonight.
    A. are
    B. is
    C. were
    D. have
  2. He enjoys playing football as well as ___ chess.
    A. play
    B. played
    C. playing
    D. to play
  3. The manager as well as the employees ___ satisfied with the result.
    A. are
    B. were
    C. is
    D. have been
  4. This course improves your grammar as well as ___ your pronunciation.
    A. improve
    B. improving
    C. improved
    D. improves
  5. She is intelligent as well as ___.
    A. kindness
    B. beautifully
    C. beautiful
    D. beauty

2. Bài tập: Chia động từ trong ngoặc

  1. My father as well as my brothers (enjoy) __________ watching football.
  2. The captain as well as the players (be) __________ disappointed with the result.
  3. As well as (study) __________ hard, she also joins many clubs.
  4. The cake as well as the biscuits (smell) __________ delicious.
  5. I, as well as my best friend, (be) __________ going to the party tonight.

3. Bài tập: Tìm và sửa lỗi sai

  1. He likes swim as well as playing badminton.
  2. My brother as well as my parents are coming.
  3. She is hardworking as well as kindness.
  4. John as well as his classmates have finished the project.
  5. They enjoy reading books as well as watch movies.

4. Bài tập: Viết lại câu giữ nguyên nghĩa

  1. She is not only a singer but also a composer.
    => She is ______________________________________________
  2. John likes playing tennis. He also likes swimming.
    => John likes playing _____________________________________
  3. They visited London and they visited Paris too.
    => They visited __________________________________________
  4. This smartphone is affordable and useful.
    => This smartphone ______________________________________
  5. They study English and practice speaking every day.
    => They study___________________________________________

5. Đáp án tham khảo

Bài tập 1:

  1. Chọn B. is
  2. Chọn C. playing
  3. Chọn C. is
  4. Chọn B. improving
  5. Chọn C. beautiful

Bài tập 2:

  1. enjoys
  2. is
  3. studying
  4. smells
  5. am

Bài tập 3:

  1. Sai: swim
    Sửa: swimming
  2. Sai: are
    Sửa: is
  3. Sai: kindness
    Sửa: kind
  4. Sai: have
    Sửa: has
  5. Sai: watch
    Sửa: watching

Bài tập 4:

  1. She is a singer as well as a composer.
  2. John likes playing tennis as well as swimming.
  3. They visited London as well as Paris.
  4. This smartphone is affordable as well as useful.
  5. They study English as well as practicing speaking every day.

Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.

Việc nắm vững cách dùng as well as không chỉ là học một công thức, mà là học cách tư duy ngôn ngữ một cách logic. Hãy khuyến khích các em đặt câu với những tình huống thực tế hằng ngày để kiến thức không còn nằm trên trang giấy.

Phụ huynh có thể tham khảo thêm các chương trình học tiếng Anh phù hợp để hỗ trợ học sinh luyện tập và củng cố kiến thức hiệu quả hơn. Tại STV English, học sinh được hướng dẫn bài bản về ngữ pháp, từ vựng và kỹ năng sử dụng tiếng Anh trong thực tế, giúp các em tự tin vận dụng kiến thức vào học tập và giao tiếp hằng ngày.

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng