Choose to V hay V-ing? Sau Choose dùng gì? Cách dùng chuẩn kèm ví dụ

Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người thường bối rối không biết sau “choose” nên dùng động từ nguyên mẫu có “to” hay V-ing. Đây là lỗi ngữ pháp khá phổ biến vì người học thường nhầm lẫn giữa choose + to V và những trường hợp V-ing xuất hiện như một danh động từ trong các cấu trúc đặc biệt.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ choose to V hay V-ing, cách dùng chuẩn trong từng ngữ cảnh, đồng thời tránh những lỗi sai thường gặp khi sử dụng cấu trúc này.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện ngữ pháp, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. CHOOSE TO V HAY V-ING? SAU CHOOSE DÙNG GÌ?

1. Cấu trúc choose trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, “choose” là động từ mang nghĩa “lựa chọn” hoặc “quyết định chọn” giữa hai hay nhiều phương án khác nhau. Đây là một trong những động từ phổ biến nhất trong cả giao tiếp hằng ngày và văn viết học thuật.

“Choose” là động từ bất quy tắc với các dạng:

  • V1: choose
  • V2: chose
  • V3: chosen
  • V-ing: choosing

Ví dụ:

  • I choose to learn English every day. (Tôi chọn học tiếng Anh mỗi ngày.)
  • She chose to stay at home yesterday. (Cô ấy đã chọn ở nhà hôm qua.)
  • They have chosen a new leader. (Họ đã chọn một trưởng nhóm mới.)

Trong tiếng Anh, “choose” thường đóng vai trò là ngoại động từ (transitive verb), vì vậy phía sau thường đi kèm:

  • danh từ
  • đại từ
  • động từ nguyên mẫu có “to”

Một số cấu trúc phổ biến với choose gồm:

  • choose + noun
  • choose + to V
  • choose between A and B
  • Choose + somebody/something

Ví dụ:

  • She chose the red dress. (Cô ấy chọn chiếc váy màu đỏ.)
  • We chose to stay at home. (Chúng tôi quyết định ở nhà.)
  • He had to choose between money and passion. (Anh ấy phải chọn giữa tiền bạc và đam mê.)

Trong đa số trường hợp, “choose” thường đi với động từ nguyên mẫu có “to” để diễn tả một quyết định hoặc lựa chọn hành động. Chính vì vậy, nhiều người học thường thắc mắc sau choose nên dùng to V hay V-ing.

Choose không thường đi trực tiếp với V-ing để diễn tả hành động được lựa chọn. V-ing chỉ xuất hiện khi đóng vai trò danh động từ trong các cấu trúc so sánh hoặc đối chiếu, chẳng hạn trong các cấu trúc choose A over B hoặc choose A instead of B.

Ví dụ:

  • He chose working remotely over commuting every day. (Anh ấy chọn làm việc từ xa thay vì phải đi làm mỗi ngày.)

Trong câu này, working remotelycommuting đều là gerund phrases đóng vai trò danh từ.

Việc hiểu rõ cách dùng của “choose” không chỉ giúp người học tránh sai ngữ pháp mà còn giúp câu văn trở nên tự nhiên, logic và học thuật hơn, đặc biệt trong các bài viết tiếng Anh hoặc kỳ thi như IELTS.

2. Khi nào dùng choose + to V?

Trong tiếng Anh, cấu trúc choose to V được dùng khi muốn diễn tả việc ai đó quyết định hoặc chủ động lựa chọn thực hiện một hành động cụ thể. Đây cũng là cách dùng phổ biến và tự nhiên nhất của động từ “choose”.

Công thức: S + choose + to V = chọn/quyết định làm gì

Trong đó:

  • “choose” thể hiện sự lựa chọn hoặc quyết định.
  • “to V” là hành động được lựa chọn thực hiện.

Ví dụ:

  • She chose to study abroad after graduation. (Cô ấy quyết định du học sau khi tốt nghiệp.)
  • We chose to work remotely instead of renting an office. (Chúng tôi chọn làm việc từ xa thay vì thuê văn phòng.)
  • He chose to remain silent during the argument. (Anh ấy chọn giữ im lặng trong cuộc tranh cãi.)

Choose thuộc nhóm động từ thường đi với to-infinitive để diễn tả quyết định hoặc chủ đích thực hiện một hành động. Tương tự như các động từ:

  • decide to V: quyết định làm gì
  • plan to V: lên kế hoạch làm gì
  • hope to V: hy vọng làm gì
  • intend to V: dự định làm gì

Choose to V là cấu trúc phổ biến nhất khi diễn tả việc lựa chọn hoặc quyết định thực hiện một hành động trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết học thuật. Cấu trúc này giúp diễn đạt rõ ràng hành động mà người nói muốn lựa chọn hoặc quyết định thực hiện.

Khi choose theo sau bởi một động từ, động từ đó thường ở dạng to-infinitive.

She chose study abroad.
She chose to study abroad. (Cô ấy đã chọn đi du học.)

3. Khi nào dùng danh động từ (V-ing) sau choose?

Nhiều người thắc mắc liệu choose V-ing có phải là một cấu trúc ngữ pháp độc lập hay không. Trong một số cấu trúc so sánh như choose A over B hoặc choose A instead of B, V-ing có thể được dùng để diễn tả các hoạt động hoặc phương án được đem ra lựa chọn.

Ví dụ:

  • She chose studying abroad over working immediately. (Cô ấy chọn du học thay vì đi làm ngay.)
  • Many companies choose working online instead of renting offices. (Nhiều công ty chọn làm việc trực tuyến thay vì thuê văn phòng.)
  • He chose working remotely over commuting every day. (Anh ấy chọn làm việc từ xa thay vì đi làm mỗi ngày.)

Ở đây, V-ing đóng vai trò là gerund (danh động từ), tức là hành động được xem như một "đối tượng" hoặc "phương án" để đem ra so sánh, chứ không phải là động từ theo sau choose.

Trong các ví dụ trên, “studying abroad”, “working online”“working remotely” đóng vai trò như một hoạt động hoặc lựa chọn được đem ra so sánh.

Vì vậy, danh động từ (V-ing) thường xuất hiện sau choose khi diễn tả các hoạt động được đặt trong quan hệ so sánh hoặc đối chiếu.

4. Những lỗi sai thường gặp khi sử dụng cấu trúc choose trong tiếng Anh

Dùng sai dạng động từ sau Choose

I choose study abroad.
I choose to study abroad.

→ Sau choose, động từ thường được dùng ở dạng to V để diễn tả sự lựa chọn một hành động.

Dùng V-ing không đúng ngữ cảnh

She chose working abroad.
She chose to work abroad.

→ Choose + V-ing không phải là cấu trúc phổ biến. Trong hầu hết trường hợp, nên dùng choose + to V để diễn tả hành động được lựa chọn.

Nhầm lẫn giữa Choose và Choice

I choice to stay at home.
I choose to stay at home.

→ Choose là động từ, còn choice là danh từ mang nghĩa "sự lựa chọn".

Những lỗi sai thường gặp khi sử dụng cấu trúc choose to V - V-ing

Những lỗi sai thường gặp khi sử dụng cấu trúc: Choose to V và choose V-ing

II. CHOOSE TO V HAY V-ING: CÁC CẤU TRÚC VÀ CÁCH DÙNG DỄ NHẦM VỚI CHOOSE

1. Các cấu trúc phổ biến với choose

Ngoài việc tìm hiểu choose to V hay V-ing, người học cũng cần nắm được các cấu trúc phổ biến của “choose” để sử dụng đúng trong từng ngữ cảnh. Tùy vào mục đích diễn đạt, “choose” có thể đi với danh từ, cụm từ hoặc nhiều cấu trúc khác nhau.

Choose + object + to V

Cấu trúc này được dùng khi người nói chọn ai đó thực hiện một nhiệm vụ hoặc vai trò cụ thể.

Công thức: choose + somebody/something + to V

Ví dụ:

  • The school chose Lan to represent the team in the debate competition. (Nhà trường chọn Lan tham gia cuộc thi tranh biện quốc tế.)

Đây là cấu trúc S + choose + O + to V.

  • They chose a local company to design the new website. (Họ chọn một công ty địa phương để thiết kế website mới.)

Choose between A and B / Choose among + plural noun

Cấu trúc này diễn tả việc lựa chọn giữa hai hoặc nhiều phương án (between → 2 lựa chọn; among → từ 3 lựa chọn trở lên.)

Ví dụ:

  • She could not choose between studying medicine and studying law. (Cô ấy không thể chọn giữa học y và học luật.)
  • We can choose among these books. (Chúng ta có thể chọn một trong những cuốn sách này.)

Be chosen to V / be chosen for + noun

Đây là cấu trúc bị động của “choose”, thường được dùng trong môi trường học thuật, công việc hoặc các tình huống trang trọng.

  • Be chosen to V → được chọn để làm việc gì.
  • Be chosen for + noun → được chọn cho một vị trí, giải thưởng, chương trình.

Ví dụ:

  • He was chosen to give a speech at the graduation ceremony. (Anh ấy được chọn phát biểu tại lễ tốt nghiệp.)
  • The project was chosen for its innovative ideas. (Dự án được lựa chọn nhờ những ý tưởng sáng tạo.)

2. Cách phân biệt choose và select, pick, opt, decide và cherry-pick

Trong tiếng Anh, nhiều động từ đều mang nghĩa “lựa chọn”, tuy nhiên mỗi từ lại có sắc thái sử dụng và ngữ cảnh khác nhau. Việc phân biệt đúng sẽ giúp người học dùng từ tự nhiên và chính xác hơn.

Choose

“Choose” là từ phổ biến nhất, dùng trong hầu hết tình huống hằng ngày khi đưa ra một lựa chọn hoặc quyết định.

Ví dụ:

  • I chose the blue shirt. (Tôi chọn chiếc áo màu xanh.)
  • She chose to study abroad. (Cô ấy quyết định đi du học.)

Select

“Select” mang sắc thái trang trọng hơn “choose” và thường được dùng khi có sự cân nhắc hoặc chọn lọc kỹ lưỡng.

Ví dụ:

  • The manager selected three candidates for the interview. (Quản lý đã chọn ba ứng viên cho buổi phỏng vấn.)
  • Please select the correct answer. (Vui lòng chọn đáp án đúng.)

Pick

“Pick” là cách nói thân mật và phổ biến trong văn nói, thường được dùng trong những lựa chọn đơn giản hoặc đời thường.

Ví dụ:

  • Pick a seat near the window. (Hãy chọn một chỗ ngồi gần cửa sổ.)
  • She picked the cheapest option. (Cô ấy chọn phương án rẻ nhất.)

Opt

“Opt” thường mang nghĩa lựa chọn sau khi đã cân nhắc. Động từ này thường đi với:

  • opt for + noun
  • opt to V

Ví dụ:

  • Many students opt for online courses. (Nhiều sinh viên chọn các khóa học trực tuyến.)
  • He opted to work from home. (Anh ấy chọn làm việc tại nhà.)

Decide

“Decide” nhấn mạnh hành động đưa ra quyết định hơn là quá trình lựa chọn giữa các phương án.

Ví dụ:

  • She decided to quit her job. (Cô ấy quyết định nghỉ việc.)
  • We still have not decided what to do. (Chúng tôi vẫn chưa quyết định nên làm gì.)

Cherry-pick

Cherry-pick mang nghĩa chỉ lựa ra những phương án tốt nhất hoặc có lợi nhất.

Ví dụ:

  • The company cherry-picked the most experienced employees. (Công ty chọn lọc những nhân viên giàu kinh nghiệm nhất.)
  • He cherry-picked the data that supported his argument. (Anh ấy chỉ chọn những dữ liệu có lợi cho lập luận của mình.)

Khám phá thêm Enable to V hay V-ing? Enable và một số cấu trúc khác kèm bài tập tại đây.

III. BÀI TẬP CHOOSE TO V HAY V-ING

Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc.

Câu 1: She ______ (choose) to study abroad after graduation.

Câu 2: Many students choose ______ (study) online classes rather than attending offline ones.

Câu 3: He ______ (choose) working remotely over commuting every day.

Câu 4: We choose ______ (stay) at home during the weekend.

Câu 5: They ______ (choose) using digital books instead of printed materials.

Câu 6: My parents chose ______ (live) in the countryside after retirement.

Câu 7: The company ______ (choose) her to lead the new project.

Câu 8: I chose ______ (learn) English because it is useful for my career.

Câu 9: She ______ (choose) studying medicine over studying law.

Câu 10: Tom chooses ______ (work) part-time while studying at university.

Đáp án:

Câu 1: chose

Câu 2: studying

Câu 3: chose

Câu 4: to stay

Câu 5: chose

Câu 6: to live

Câu 7: chose

Câu 8: to learn

Câu 9: chose

Câu 10: to work

Hiểu đúng cấu trúc choose to V hay V-ing sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như văn viết. Ngoài ra, việc nắm chắc các cấu trúc với “choose” và phân biệt choose với select, pick, opt hay decide cũng giúp bạn dùng từ linh hoạt hơn trong từng ngữ cảnh.

Sau khi nắm rõ choose to V hay V-ing, người học sẽ dễ tránh các lỗi ngữ pháp phổ biến và diễn đạt tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như bài viết học thuật.

Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.

Nếu muốn cải thiện ngữ pháp và kỹ năng tiếng Anh, bạn có thể tham khảo các khóa học tại Trung tâm Ngoại ngữ Sáng Tạo Việt để được hướng dẫn theo lộ trình phù hợp.

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng