Hệ thống ngữ pháp tiếng Anh lớp 9

Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 đang đến gần. Việc xây dựng một hệ thống ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 logic và hệ thống hóa là bước chuẩn bị không thể thiếu. Để giúp các em học sinh không bị "ngợp" trước lượng kiến thức khổng lồ, bài viết này sẽ hệ thống hóa toàn bộ các chuyên đề trọng tâm, giúp lộ trình ôn luyện trở nên rõ ràng và hiệu quả hơn.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. HỆ THỐNG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 9 THEO CHƯƠNG TRÌNH MỚI

Dưới đây là chi tiết các chuyên đề ngữ pháp trọng tâm được phân chia theo từng đơn vị bài học (Unit), giúp các em dễ dàng tra cứu và ôn tập hiệu quả. Việc tổng hợp tất cả ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 theo cách này sẽ giúp học sinh nắm bắt kiến thức một cách logic nhất.

Hệ thống ngữ pháp tiếng Anh lớp 9

Hệ thống ngữ pháp tiếng Anh lớp 9

1. Unit 1 –Question Words + To V & Phrasal Verbs (Từ để hỏi + to V, Cụm động từ)

Chuyên đề này tập trung vào cách rút gọn các mệnh đề danh ngữ và sử dụng các cụm động từ phổ biến.

  • Question words + to-infinitives: Dùng để diễn tả sự không chắc chắn hoặc đưa ra chỉ dẫn về một hành động.
    • Cấu trúc: S + V + question word (who, what, where, when, how) + to + V.
    • Ví dụ: She couldn't decide what to buy for her mother's birthday.
  • Phrasal verbs: Sự kết hợp giữa động từ và tiểu từ tạo ra nghĩa hoàn toàn mới.
    • Nhóm phổ biến: pass down (truyền lại), live on (sống dựa vào), close down (phá sản/đóng cửa), come down with (mắc bệnh nhẹ), get on with (có quan hệ tốt với ai).

2. Unit 2 – Double comparatives (So sánh kép)

Cấu trúc này mô tả sự thay đổi của một sự việc kéo theo sự thay đổi tương ứng của sự việc khác (Càng… thì càng…).

  • Cấu trúc tính từ ngắn: The + comparative adjective + S + V, the + comparative adjective + S + V
    • Ví dụ: The faster you run, the earlier you arrive.
  • Cấu trúc tính từ dài: The + more + adj + S + V, the + more + adj + S + V.
    • Ví dụ: The harder you work, the better you become.

3. Unit 3 – Modal verb in conditional sentences (type 1) (Động từ khuyết thiếu trong câu điều kiện loại 1)

Trong hệ thống chương trình mới, câu điều kiện loại 1 không chỉ dùng "will" mà còn linh hoạt sử dụng các động từ khuyết thiếu để chỉ khả năng, sự cho phép hoặc lời khuyên.

  • Cấu trúc: If + S + V(s/es), S + will/can/may/might/should + V-inf.
    • Ví dụ: If you want to lose weight, you should exercise more regularly.

4. Unit 4 – Past continuous, wish + past simple (Quá khứ tiếp diễn và câu ước)

a. Past Continuous (Quá khứ tiếp diễn)

Dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc đang diễn ra thì có hành động khác xen vào.

Cấu trúc: S + was/were + V-ing

Dấu hiệu nhận biết: when, while, at that time, at 8 p.m. yesterday, all day yesterday,...

Ví dụ:

  • I was studying at 9 p.m. yesterday.
  • She was cooking when I called.

→ Quá khứ tiếp diễn nhấn mạnh quá trình hành động đang diễn ra, không tập trung vào kết quả.

b. Wish + Past Simple

Dùng để diễn tả mong muốn hoặc tiếc nuối về điều không có thật ở hiện tại. Sau “wish”, động từ lùi về quá khứ đơn nhưng ý nghĩa nói về hiện tại.

Cấu trúc:S + wish(es) + S + V2/ed

Ví dụ:

  • I wish I had more free time.
  • She wishes she lived near her school.

→ Thực tế: tôi không có nhiều thời gian rảnh, cô ấy không sống gần trường.

Lưu ý: Với động từ “to be”, trong văn phong trang trọng thường dùng were cho tất cả các ngôi.

Ví dụ:

  • I wish I were a billionaire.
  • He wishes he were taller.

5. Unit 5 – Present Perfect (Hiện tại hoàn thành)

Đây là thì rất quan trọng, giúp kết nối quá khứ và hiện tại.

  • Công thức: S + have/has + V3/ed.
  • Cách dùng: Dùng để diễn tả hành động vừa xảy ra, trải nghiệm, hành động bắt đầu trong quá khứ kéo dài đến hiện tại hoặc hành động trong quá khứ để lại kết quả ở hiện tại.
  • Dấu hiệu: Since (+ mốc), for (+ khoảng), just, already, yet, so far, recently.
  • Ví dụ: I have just finished my homework.

6. Unit 6 – Verb + to infinitive, Verb patterns (V+to V / V-ing)

Việc phân loại động từ theo sau là V-ing hay To-V yêu cầu học sinh phải học thuộc lòng các nhóm từ.

  • V + to-infinitive: Decide, plan, hope, want, agree, promise, offer, refuse...
  • V + V-ing: Avoid, enjoy, mind, finish, suggest, dislike, deny, postpone...
  • Đặc biệt: Các từ như stop, remember, forget có nghĩa khác nhau khi đi với To-V và V-ing.
    • Ví dụ: Stop to talk → dừng lại để nói chuyện; stop talking → ngừng nói chuyện.

Khám phá ngay Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 đầy đủ, dễ hiểu tại đây.

7. Unit 7 – Reported Speech (Yes/No Questions) (Câu tường thuật với câu hỏi yes/no)

Khi tường thuật lại câu hỏi Có/Không, chúng ta cần thực hiện các biến đổi về cấu trúc và từ vựng.

Cấu trúc: S + asked (+ O) + if/whether + S + V (lùi thì)

Quy tắc biến đổi bắt buộc:

  • Cấu trúc: Khi đổi sang câu tường thuật, bỏ trợ động từ trong câu hỏi (do/does/did) và đổi câu hỏi thành câu trần thuật theo dạng Chủ ngữ + Động từ.
Nội dung Cách đổi Ví dụ
Lùi thì Đưa động từ về quá khứ một bậc is → was; can → could; will → would; V1 → V2/ed; V2/ed → had + V3/ed
Đổi đại từ Thay đổi đại từ phù hợp với người nói và người nghe I → he/she; my → his/her; you → I/we/they
Đổi trạng từ thời gian, nơi chốn Thay đổi từ chỉ thời gian và địa điểm trong câu gián tiếp now → then; today → that day; tomorrow → the next day; yesterday → the day before; here → there; this → that
  • Ví dụ: "Do you see me here?" → He asked if I saw him there.

8. Unit 8 – Relative Pronouns “which, who, whose” (Đại từ quan hệ which, who, whose)

Đại từ quan hệ dùng để thay thế cho danh từ đứng trước và nối hai câu lại với nhau.

  • Who: Thay cho người làm chủ ngữ.
  • Which: Thay cho vật làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
  • Whose: Thay cho danh từ chỉ sự sở hữu (người hoặc vật).
    • Ví dụ: This is the student whose essay was chosen.

9. Unit 9 – Defining relative clause (Mệnh đề quan hệ xác định)

Mệnh đề quan hệ xác định dùng để bổ sung thông tin cần thiết cho danh từ đứng trước. Nếu bỏ mệnh đề này, câu sẽ không rõ nghĩa.

Đặc điểm:

  • Không dùng dấu phẩy (,)
  • Dùng:
    • who cho người
    • which cho vật
    • That có thể thay cho who/which.

Cấu trúc:

  • Noun + who/which/that + V + ...
  • Noun + who/which/that + S + V + ...

Ví dụ:

  • The student who studies hard will pass the exam.
  • The city that we visited last summer was very beautiful.

Lưu ý: Có thể lược bỏ đại từ quan hệ khi nó làm tân ngữ.

  • The book (that) I bought is interesting.

10. Unit 10 – Non-defining relative clause (Mệnh đề quan hệ không xác định)

Dùng để bổ sung thông tin thêm cho danh từ đã xác định rõ nghĩa.

  • Đặc điểm: Bắt buộc dùng dấu phẩy. Tuyệt đối không dùng "that".
    • Ví dụ: My father, who is 50 years old, still plays tennis every day.

11. Unit 11 – Cấu trúc Suggest, Advise, Recommend +V-ing và Mệnh đề (Clause) với "Should"

Các cấu trúc đưa ra lời đề nghị hoặc lời khuyên chuyên sâu.

  • Cấu trúc 1: S + suggest/recommend + V-ing.
    • Ví dụ: I suggest going to the park.
  • Cấu trúc 2: S + suggest/advise + (that) + S + (should) + V-inf.
    • Ví dụ: I suggest that you should study every evening.

12. Unit 12 – Clauses of Concession, Result & Reason (Mệnh đề chỉ nhượng bộ, kết quả và nguyên nhân)

Hệ thống các từ nối giúp câu văn mạch lạc và đạt tiêu chuẩn cao.

  • Concession (Nhượng bộ): Although/Even though/Though + S + V; Despite/ In spite of + N/V-ing.
    • Ví dụ: Although he is rich, he lives simply.
  • Reason (Nguyên nhân): Because/Since/As + S + V; Because of/Due to + N/V-ing.
    • Ví dụ: Due to the rain, we stayed at home.
  • Result (Kết quả): So + clause; Therefore/As a result + clause.
    • Ví dụ: The car broke down. Therefore, I was late.

Việc học tốt ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 không thể đạt được chỉ trong thời gian ngắn mà cần sự kiên trì, luyện tập đều đặn và ôn tập theo từng chuyên đề rõ ràng. Khi nắm chắc các cấu trúc quan trọng, học sinh sẽ tự tin hơn và dễ dàng đạt kết quả tốt trong kỳ thi vào lớp 10. Hy vọng bài tổng hợp tất cả ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 này sẽ giúp các em có định hướng học tập hiệu quả và vững vàng hơn trong quá trình ôn thi.

Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.

Đồng hành cùng học sinh trong giai đoạn ôn luyện quan trọng, STV English xây dựng lộ trình học cá nhân hóa, giúp học sinh củng cố ngữ pháp, luyện đề và cải thiện điểm số rõ rệt trong thời gian ngắn.

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng