IELTS Speaking Part 3 Questions 2025 – Tổng hợp đề thi thật và giải mẫu 8.0+
Việc chuẩn bị cho IELTS Speaking Part 3 Questions 2025 đòi hỏi thí sinh không chỉ có vốn từ vựng phong phú mà còn phải có khả năng lập luận chặt chẽ và đa chiều. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tập trung giải quyết các IELTS Speaking Part 3 New Questions thuộc hai chủ đề phổ biến: Nhà ở và Động vật.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện IELTS, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. TỔNG HỢP CÂU HỎI VÀ LỜI GIẢI TỪ ĐỀ THI IELTS SPEAKING PART 3 QUESTIONS 2025
Dưới đây là danh sách các câu hỏi Part 3 mới nhất được tổng hợp từ báo cáo của các thí sinh (reported by test takers) trong các kỳ thi thực tế đầu năm 2025.
IELTS Speaking Part 3 Questions 2025
1. Chủ đề: Nhà ở hoặc căn hộ (A House or Apartment)
Chiến thuật trả lời: Với dạng câu hỏi so sánh hoặc lựa chọn (Buy vs Rent), hãy sử dụng cấu trúc "On the one hand... On the other hand..." để mở rộng ý kiến từ nhiều góc độ (tài chính, sự linh hoạt, tâm lý).
Do you think it’s better to rent or to buy a place to live in?
- Sample Answer: While both options have their own merits, buying a home is often viewed as a superior long-term strategy for achieving financial stability. Owning a property allows individuals to build equity over time and eliminates the uncertainty of fluctuating rental prices. However, renting remains a practical choice for the modern workforce, especially those who value professional mobility. Ultimately, the decision hinges on one's stage of life, as younger generations may prioritize flexibility, whereas families often seek the permanence of homeownership.
- Dịch: Mặc dù cả hai lựa chọn đều có ưu điểm riêng, việc mua nhà thường được coi là chiến lược dài hạn tốt hơn để đạt được sự ổn định tài chính. Sở hữu bất động sản giúp tích lũy giá trị tài sản và loại bỏ sự bấp bênh khi giá thuê biến động. Tuy nhiên, thuê nhà vẫn là lựa chọn thực tế cho lao động hiện đại, đặc biệt là những người coi trọng sự linh hoạt trong nghề nghiệp. Cuối cùng, quyết định này phụ thuộc vào giai đoạn cuộc đời, vì người trẻ thường ưu tiên sự linh hoạt, trong khi các gia đình lại tìm kiếm sự ổn định lâu dài.
How easy is it to find a place to live in your country?
- Sample Answer: In the current economic climate, locating a suitable residence has become increasingly arduous, especially in metropolitan hubs. The primary obstacle is the widening gap between skyrocketing property valuations and stagnating household incomes. While digital platforms have streamlined the search, the intense competition for well-located apartments often leads to bidding wars. Consequently, many young professionals are forced to compromise by seeking accommodation in suburban areas where prices are more manageable.
- Dịch: Trong bối cảnh kinh tế hiện nay, việc tìm nơi ở phù hợp ngày càng khó khăn, đặc biệt là tại các đô thị lớn. Trở ngại chính là khoảng cách ngày càng lớn giữa giá bất động sản tăng vọt và thu nhập dậm chân tại chỗ. Dù các nền tảng số giúp việc tìm kiếm tinh gọn hơn, sự cạnh tranh gay gắt ở các vị trí đẹp thường dẫn đến những cuộc cạnh tranh giá khốc liệt. Do đó, nhiều người trẻ buộc phải chấp nhận chuyển ra ngoại ô nơi giá cả dễ thở hơn.
2. Chủ đề: Động vật (Animals)
Chiến thuật trả lời: Khi gặp các câu hỏi về vấn đề xã hội (Tuyệt chủng/Môi trường), hãy áp dụng mô hình Cause - Effect (Nguyên nhân - Hệ quả) để câu trả lời có độ sâu về tư duy phản biện.
What kind of animals do people have in their homes?
- Sample Answer: Traditionally, domesticated species like canines and felines dominate because of their capacity for deep emotional bonding. These animals are often integrated into the family unit, providing social support for their owners. In recent years, there has been a surge in the popularity of smaller, low-maintenance creatures such as guinea pigs, hamsters, or ornamental fish. Furthermore, a niche group finds fascination in exotic reptiles, seeking a unique connection with nature.
- Dịch: Theo truyền thống, các loài như chó và mèo chiếm ưu thế vì khả năng gắn kết cảm xúc sâu sắc. Những con vật này thường trở thành một phần của gia đình, hỗ trợ tinh thần cho chủ nhân. Gần đây, các loài nhỏ, dễ chăm sóc như chuột lang, hamster hoặc cá cảnh đang dần phổ biến hơn. Ngoài ra, một nhóm nhỏ lại thích các loài bò sát lạ để tìm kiếm sự kết nối độc đáo với thiên nhiên.
A lot of animals are getting extinct these days. Why is it happening?
- Sample Answer: The accelerating rate of biodiversity loss is primarily driven by human activities, most notably habitat destruction for urban development. Additionally, the illicit wildlife trade and climate change have pushed numerous vulnerable species to the brink of collapse. If we fail to implement robust conservation strategies, we risk losing the intricate biological web that sustains all life forms.
- Dịch: Tốc độ mất đa dạng sinh học gia tăng chủ yếu do hoạt động của con người, đáng kể nhất là việc phá hủy môi trường sống để phát triển đô thị. Ngoài ra, nạn buôn bán động vật hoang dã trái phép và biến đổi khí hậu đã đẩy nhiều loài đến bờ vực tuyệt chủng. Nếu không có chiến lược bảo tồn mạnh mẽ, chúng ta có nguy cơ đánh mất mạng lưới sinh học duy trì sự sống của chính mình.
Khám phá ngay Trọn bộ IELTS Speaking Part 3 questions list: Từ vựng và bài mẫu band 8.0+ tại đây.
3. Danh sách các từ vựng cực “ăn điểm” trong IELTS Speaking Part 3
Để đạt Band 7.0+, hãy thay thế các từ đơn giản bằng các cụm từ chuyên sâu sau:
| Từ vựng (Vocabulary) | Ý nghĩa & Cách dùng |
|---|---|
| Financial self-sufficiency | Tự chủ tài chính (Thay cho "have enough money") |
| Metropolitan hubs | Các trung tâm đô thị lớn (Thay cho "big cities") |
| Anthropogenic activities | Các hoạt động do con người gây ra |
| Skyrocketing valuations | Giá trị tăng vọt (Dùng cho BĐS hoặc giá cả) |
| Vulnerable species | Các loài dễ bị tổn thương/nguy cấp |
4. Lộ trình 3 bước tự luyện Speaking Part 3 tại nhà
Để biến kiến thức thành phản xạ, bạn cần thực hiện theo quy trình sau:
- Bước 1: Nạp Input (Reading & Listening):
Hãy dành thời gian đọc các bài báo hoặc nghe podcast từ những nguồn uy tín như The Guardian, The Economist hoặc BBC News để làm quen với cách người bản xứ phân tích các vấn đề xã hội, giáo dục, công nghệ và môi trường. Trong quá trình đọc, hãy ghi chú lại các cụm từ học thuật, collocations, cách đưa ra quan điểm và dẫn chứng. Việc tích lũy nguồn đầu vào chất lượng sẽ giúp bạn có thêm ý tưởng và vốn từ để sử dụng khi trả lời Speaking Part 3.
- Bước 2: Luyện tập theo bộ khung AREA:
Mỗi ngày, hãy chọn khoảng 5 câu hỏi Speaking Part 3 thuộc nhiều chủ đề khác nhau và trả lời theo mô hình AREA (Answer - Reason - Example - Alternative). Ban đầu, bạn có thể dành vài phút để lên dàn ý, sau đó cố gắng trả lời mà không nhìn ghi chú. Hãy ghi âm toàn bộ câu trả lời và đặt mục tiêu nói liên tục trong 45 đến 60 giây cho mỗi câu hỏi để rèn luyện khả năng phát triển ý một cách mạch lạc.
- Bước 3: Tự chỉnh sửa (Self-correction)
Sau khi hoàn thành, hãy nghe lại bản ghi âm một cách cẩn thận và đánh giá theo các tiêu chí của IELTS Speaking. Chú ý đến lỗi phát âm, ngữ pháp, tốc độ nói, từ đệm (uh, um), khả năng liên kết ý và mức độ đa dạng của từ vựng. Đồng thời, hãy thử thay thế những từ đơn giản bằng các từ vựng học thuật hoặc collocations phù hợp, viết lại những câu chưa tự nhiên và ghi âm lại để so sánh. Quá trình tự sửa lỗi liên tục sẽ giúp bạn hình thành phản xạ nói chính xác và tự tin hơn trong bài thi thực tế.
Khám phá ngay Khóa học IELTS - Nâng Band cấp Tốc, Cải Thiện Toàn Diện Các Kỹ Năng tại đây.
Bằng cách tuân thủ các hướng dẫn này và luyện tập đều đặn với bộ câu hỏi IELTS Speaking Part 3 Questions 2025, bạn chắc chắn sẽ đạt được mức điểm mong muốn. Đừng ngần ngại thử thách bản thân với những chủ đề khó, vì đó chính là cách tốt nhất để bạn bứt phá giới hạn ngôn ngữ của mình.
Liên hệ ngay STV English để được tư vấn lộ trình bứt phá IELTS miễn phí ngay hôm nay!
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Cùng lắng nghe những chia sẻ chân thật từ học viên đã từng học IELTS tại STV English và khám phá hành trình chinh phục mục tiêu tiếng Anh nhé!
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm