Tiếng Anh 6 Unit 12 Looking Back (Trang 66 tập 2) kèm đáp án
Bài viết dưới đây tổng hợp đáp án Looking Back Unit 12 lớp 6 trong sách Global Success trang 66 kèm giải thích chi tiết cho từng bài tập. Thông qua phần hướng dẫn làm bài, học sinh sẽ ôn tập hiệu quả hệ thống từ vựng về robots, củng cố ngữ pháp so sánh nhất và tự tin hoàn thành Looking Back Unit 12 lớp 6 cũng như chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. TỪ VỰNG QUAN TRỌNG TRONG LOOKING BACK UNIT 12 LỚP 6
Trước khi tham khảo phần giải chi tiết Looking Back Unit 12 lớp 6, học sinh nên ghi nhớ những từ vựng và cụm từ quan trọng xuất hiện trong bài học. Điều này sẽ giúp các em hoàn thành tốt các bài tập trong Looking Back Unit 12.
1. repair /rɪˈpeə(r)/ (v)
- Nghĩa: sửa chữa.
- Ví dụ: My father can repair old computers at home. (Bố tôi có thể sửa những chiếc máy tính cũ ở nhà.)
2. understand /ˌʌndəˈstænd/ (v)
- Nghĩa: hiểu.
- Ví dụ: I don't understand this maths exercise. (Tôi không hiểu bài tập Toán này.)
3. guard /ɡɑːd/ (n)
- Nghĩa: người bảo vệ
- Ví dụ: The guard stands at the school gate every morning. (Người bảo vệ đứng ở cổng trường mỗi sáng.)
4. smart /smɑːt/ (adj)
- Nghĩa: thông minh.
- Ví dụ: Hoa is one of the smartest students in my class. (Hoa là một trong những học sinh thông minh nhất lớp tôi.)
5. cheap /tʃiːp/ (adj)
- Nghĩa: rẻ.
- Ví dụ: We bought some cheap notebooks at the bookstore. (Chúng tôi mua vài quyển vở giá rẻ ở hiệu sách.)
6. light /laɪt/ (adj)
- Nghĩa: nhẹ.
- Ví dụ: This school bag is very light. (Cặp sách này rất nhẹ.)
7. small /smɔːl/ (adj)
- Nghĩa: nhỏ.
- Các dạng so sánh:
- Comparative: smaller (nhỏ hơn)
- Superlative: smallest (nhỏ nhất)
- Ví dụ:
- This room is smaller than my bedroom. (Căn phòng này nhỏ hơn phòng ngủ của tôi.)
- This is the smallest room in the house. (Đây là căn phòng nhỏ nhất trong ngôi nhà.)
8. strong /strɒŋ/ (adj)
- Nghĩa: khỏe, mạnh.
- Các dạng so sánh:
- Comparative: stronger (khỏe hơn, mạnh hơn)
- Superlative: strongest (khỏe nhất, mạnh nhất)
- Ví dụ:
- My brother is stronger than me. (Anh trai tôi khỏe hơn tôi.)
- The elephant is one of the strongest animals on land. (Voi là một trong những loài động vật khỏe nhất trên cạn.)
9. ceiling /ˈsiːlɪŋ/ (n)
- Nghĩa: trần nhà.
- Ví dụ: There is a fan on the ceiling. (Có một chiếc quạt trên trần nhà.)
10. subject /ˈsʌbdʒɪkt/ (n)
- Nghĩa: môn học.
- Ví dụ: Science is my favourite subject at school. (Khoa học là môn học yêu thích của tôi ở trường.)
11. company /ˈkʌmpəni/ (n)
- Nghĩa: công ty.
- Ví dụ: My mother works for a large company. (Mẹ tôi làm việc cho một công ty lớn.)
12. world /wɜːld/ (n)
- Nghĩa: thế giới.
- Ví dụ: There are many beautiful places in the world. (Có rất nhiều địa điểm đẹp trên thế giới.)
13. mountain /ˈmaʊntən/ (n)
- Nghĩa: núi.
- Ví dụ: Fansipan is a famous mountain in Viet Nam. (Fansipan là một ngọn núi nổi tiếng ở Việt Nam.)
14. desert /ˈdezət/ (n)
- Nghĩa: sa mạc.
- Ví dụ: Very few plants can grow in the desert. (Rất ít loài thực vật có thể phát triển ở sa mạc.)
Sau khi ghi nhớ những từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài học, học sinh đã có nền tảng cần thiết để thực hiện các bài tập trong phần Looking Back. Hãy cùng tham khảo đáp án và giải thích chi tiết dưới đây để hiểu rõ cách làm từng dạng bài và củng cố kiến thức hiệu quả hơn.
Khám phá ngay Từ vựng Tiếng Anh 6 Unit 11 Our Greener World Global Success tại đây.
II. GIẢI CHI TIẾT LOOKING BACK UNIT 12 LỚP 6 (GLOBAL SUCCESS - TRANG 66 TẬP 2)
Dưới đây là phần giải chi tiết Looking Back Unit 12 lớp 6 kèm đáp án và giải thích giúp các em hiểu rõ cách làm từng bài.
Tiếng Anh 6 Unit 12 Looking Back (Trang 66 tập 2)
1. Vocabulary - Write the correct words to complete the phrases
Đáp án:
1. iron clothes
iron clothes (verb phrase) /ˈaɪərn kləʊðz/: là quần áo, làm phẳng quần áo bằng bàn là.
- Ví dụ: My mother often irons clothes before going to work. (Mẹ tôi thường là quần áo trước khi đi làm.)
2. move heavy things
move heavy things (verb phrase) /muːv ˈhevi θɪŋz/: di chuyển các vật nặng.
- Ví dụ: Robots can help people move heavy things in factories. (Rô-bốt có thể giúp con người di chuyển các vật nặng trong nhà máy.)
3. pick fruit
pick fruit (verb phrase) /pɪk fruːt/: hái trái cây.
- Ví dụ: Farmers pick fruit during the harvest season. (Nông dân hái trái cây vào mùa thu hoạch.)
4. do the washing
do the washing (verb phrase) /duː ðə ˈwɒʃɪŋ/: giặt quần áo.
- Ví dụ: I usually do the washing every Sunday. (Tôi thường giặt quần áo vào mỗi Chủ nhật.)
5. wash the dishes
wash the dishes (verb phrase) /wɒʃ ðə ˈdɪʃɪz/: rửa bát đĩa sau bữa ăn.
- Ví dụ: My brother washes the dishes after dinner. (Anh trai tôi rửa bát sau bữa tối.)
2. Fill the blanks with the verbs from the box
water – make – repair – work – understand
1. Robots can _______ as guards when we're away.
Đáp án: work
Từ khóa: guards, away
Dịch: Robots can work as guards when we're away. (Rô-bốt có thể làm nhiệm vụ bảo vệ khi chúng ta đi vắng.)
Giải thích: Sau động từ khuyết thiếu can cần dùng động từ nguyên mẫu. Trong các từ cho sẵn, work phù hợp nhất với cụm work as guards (làm nhiệm vụ bảo vệ).
2. We rarely go to restaurants because my father can _______ delicious meals at home.
Đáp án: make
Từ khóa: meals, home
Dịch: We rarely go to restaurants because my father can make delicious meals at home. (Chúng tôi hiếm khi đi nhà hàng vì bố tôi có thể nấu những bữa ăn ngon tại nhà.)
Giải thích: Make meals là cụm từ quen thuộc mang nghĩa chuẩn bị hoặc nấu các bữa ăn.
3. Can you _______ my broken clock?
Đáp án: repair
Từ khóa: broken clock
Dịch: Can you repair my broken clock? (Bạn có thể sửa chiếc đồng hồ bị hỏng của tôi không?)
Giải thích: Đồng hồ bị hỏng cần được sửa chữa, vì vậy động từ phù hợp là repair.
4. Can robots _______ our feelings?
Đáp án: understand
Từ khóa: feelings
Dịch: Can robots understand our feelings? (Rô-bốt có thể hiểu cảm xúc của chúng ta không?)
Giải thích: Understand có nghĩa là "hiểu", phù hợp với danh từ feelings.
5. My father and I _______ the plants in our garden every morning.
Đáp án: water
Từ khóa: plants, garden
Dịch: My father and I water the plants in our garden every morning. (Bố tôi và tôi tưới cây trong vườn mỗi sáng.)
Giải thích: Động từ water có nghĩa là tưới nước cho cây cối.
3. Use the correct form of the adjectives in brackets to complete the paragraph.
1. smartest
Giải thích: Câu đang nói về rô-bốt thông minh nhất trong số tất cả các rô-bốt, vì vậy cần dùng dạng so sánh nhất của smart là smartest.
2. smallest
Giải thích: Tính từ small được chuyển sang dạng so sánh nhất là smallest để diễn tả kích thước nhỏ nhất.
3. lightest
Giải thích: Câu đang so sánh trọng lượng nên dùng dạng so sánh nhất của light là lightest.
4. strongest
Giải thích: Strongest là dạng so sánh nhất của strong, dùng để chỉ rô-bốt có sức mạnh lớn nhất trong phòng thí nghiệm.
5. cheapest
Giải thích: Sau cấu trúc one of the + superlative + plural noun, tính từ cheap được chia ở dạng so sánh nhất là cheapest.
Đoạn văn hoàn chỉnh:
Welcome to our company. We've made the (1) smartest robots in the world. It's the (2) smallest and the (3) lightest we've made, but it can do many things in your house and can even fly to clean the ceilings. It can teach children all school subjects. It's also the (4) strongest in our lab because it can move more than 200 kg. It's not difficult to own a robot like this because it's one of the (5) cheapest robots in the world.
(Chào mừng đến với công ty của chúng tôi. Chúng tôi đã chế tạo những rô-bốt thông minh nhất thế giới. Đây là rô-bốt nhỏ nhất và nhẹ nhất mà chúng tôi từng tạo ra, nhưng nó có thể thực hiện rất nhiều công việc trong nhà, thậm chí còn có thể bay để lau trần nhà. Nó có thể dạy trẻ em tất cả các môn học ở trường. Nó cũng là rô-bốt mạnh nhất trong phòng thí nghiệm vì có thể nâng và di chuyển những vật nặng trên 200 kg. Ngoài ra, đây còn là một trong những rô-bốt có giá thành rẻ nhất trên thế giới.)
4. Complete the following sentences with superlative form of the adjectives in brackets.
- highest
What is the highest mountain in the world?
Dịch: Ngọn núi nào cao nhất thế giới?
- largest
What is the largest lake in Viet Nam?
Dịch: Hồ nào lớn nhất Việt Nam?
- longest
What is the longest beach in Viet Nam?
Dịch: Bãi biển nào dài nhất Việt Nam?
- widest
What is the widest river in the world?
Dịch: Con sông nào rộng nhất thế giới?
- hottest
What is the hottest desert in the world?
Dịch: Sa mạc nào nóng nhất thế giới?
Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.
Trên đây là toàn bộ đáp án và giải thích chi tiết Looking Back Unit 12 lớp 6 Global Success. Hy vọng bài viết sẽ giúp học sinh ôn tập hiệu quả và tự tin hơn khi học Looking Back Unit 12 lớp 6. Nếu muốn nâng cao kỹ năng tiếng Anh toàn diện, học sinh và phụ huynh có thể tham khảo các khóa học tại STV English để được xây dựng lộ trình học tập phù hợp và phát triển vững chắc các kỹ năng ngôn ngữ.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm