Ngữ pháp cơ bản: Các thì trong tiếng Anh dễ hiểu cho người mất gốc
- I. NGỮ PHÁP CƠ BẢN: TỔNG QUAN CÁC THÌ TRONG TIẾNG ANH
- II. NHÓM THÌ HIỆN TẠI TRONG NGỮ PHÁP CƠ BẢN TIẾNG ANH
- 1. Thì hiện tại đơn (Present Simple)
- 2. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
- 3. Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
- 4. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)
- III. NHÓM THÌ QUÁ KHỨ TRONG NGỮ PHÁP CƠ BẢN TIẾNG ANH
- 1. Thì quá khứ đơn (Past Simple)
- 2. Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
- 3. Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
- 4. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)
- IV. NHÓM THÌ TƯƠNG LAI TRONG NGỮ PHÁP CƠ BẢN TIẾNG ANH
Các thì trong tiếng Anh là nền tảng quan trọng giúp người học sử dụng đúng ngữ pháp trong giao tiếp và viết câu. Tuy nhiên, học ngữ pháp tiếng Anh cho người mất gốc thường gặp khó khăn khi ghi nhớ công thức và cách dùng của từng thì. Bài viết này sẽ giúp bạn hệ thống toàn bộ kiến thức ngữ pháp cơ bản về 12 thì tiếng Anh theo cách dễ hiểu, dễ nhớ và dễ áp dụng nhất
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. NGỮ PHÁP CƠ BẢN: TỔNG QUAN CÁC THÌ TRONG TIẾNG ANH
Trong quá trình học ngữ pháp tiếng Anh cho người mất gốc, các thì là một trong những kiến thức quan trọng nhất cần nắm vững. Việc hiểu đúng cách dùng các thì sẽ giúp người học diễn đạt chính xác thời gian xảy ra của hành động, từ đó cải thiện cả kỹ năng nói, viết và làm bài tập ngữ pháp.
1. Thì trong tiếng Anh là gì?
Thì (Tense) là hình thức của động từ dùng để diễn tả thời gian xảy ra của một hành động hoặc sự việc. Trong tiếng Anh, các thì được chia thành ba mốc thời gian chính gồm hiện tại, quá khứ và tương lai.
Ví dụ:
- I studied English yesterday. (Tôi đã học tiếng Anh hôm qua.)
- I will study English tomorrow. (Tôi sẽ học tiếng Anh vào ngày mai.)
- I study English every day. (Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.)
Thông qua sự thay đổi của động từ, người nghe có thể biết hành động xảy ra ở hiện tại, quá khứ hay tương lai.
2. Có bao nhiêu thì trong tiếng Anh?
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản có 12 thì cơ bản, được hình thành từ sự kết hợp giữa:
- 3 mốc thời gian: Hiện tại – Quá khứ – Tương lai
- 4 dạng: Đơn – Tiếp diễn – Hoàn thành – Hoàn thành tiếp diễn
Bảng tổng hợp 12 thì trong tiếng Anh
| Hiện tại | Quá khứ | Tương lai |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Tương lai đơn |
| Hiện tại tiếp diễn | Quá khứ tiếp diễn | Tương lai tiếp diễn |
| Hiện tại hoàn thành | Quá khứ hoàn thành | Tương lai hoàn thành |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | Quá khứ hoàn thành tiếp diễn | Tương lai hoàn thành tiếp diễn |
Nhóm thì hiện tại thường được dùng để diễn tả thói quen, hành động đang xảy ra hoặc sự việc liên quan đến hiện tại. Trong khi đó, nhóm thì quá khứ dùng để nói về các hành động đã xảy ra trước thời điểm nói. Nhóm thì tương lai giúp diễn tả kế hoạch, dự định hoặc hành động sẽ xảy ra trong thời gian tới.
Đối với người học ngữ pháp tiếng Anh cho người mất gốc, không cần cố gắng học thuộc toàn bộ 12 thì cùng lúc. Thay vào đó, hãy học theo từng nhóm, hiểu cách dùng và luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn và sử dụng tự nhiên hơn.
Ngữ pháp cơ bản: tổng quan các thì trong tiếng Anh
II. NHÓM THÌ HIỆN TẠI TRONG NGỮ PHÁP CƠ BẢN TIẾNG ANH
Trong quá trình học ngữ pháp tiếng Anh cho người mất gốc, nhóm thì hiện tại là phần kiến thức nền tảng mà người học cần nắm vững trước khi chuyển sang các thì quá khứ và tương lai. Đây cũng là nhóm thì xuất hiện nhiều nhất trong giao tiếp, học tập và các bài kiểm tra ngữ pháp cơ bản. Nhóm thì hiện tại gồm 4 thì chính: hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Hai thì hoàn thành không chỉ nói về hiện tại mà còn nhấn mạnh mối liên hệ giữa quá khứ và hiện tại.
1. Thì hiện tại đơn (Present Simple)
Thì hiện tại đơn là một trong những thì cơ bản nhất trong ngữ pháp tiếng Anh. Thì này được dùng để diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định hoặc những hành động xảy ra thường xuyên.
Công thức
| Loại câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + V(s/es) | She studies English every day. (Cô ấy học tiếng Anh mỗi ngày.) |
| Phủ định | S + do/does not + V-inf | He does not play football on Sundays. (Anh ấy không chơi bóng đá vào Chủ nhật.) |
| Nghi vấn | Do/Does + S + V-inf? | Do you drink coffee every morning? (Bạn có uống cà phê mỗi sáng không?) |
Cách dùng
- Diễn tả thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại.
- Diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc chân lý.
- Diễn tả lịch trình, thời gian biểu cố định.
- Diễn tả sở thích, quan điểm hoặc cảm xúc.
Dấu hiệu nhận biết: Thì hiện tại đơn thường đi kèm các trạng từ chỉ tần suất như:
- Always
- Usually
- Often
- Sometimes
- Rarely
- Never
- Every day/week/month
2. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc một hành động mang tính tạm thời ở hiện tại.
Công thức
| Loại câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + am/is/are + V-ing | She is studying English now. (Cô ấy đang học tiếng Anh bây giờ.) |
| Phủ định | S + am/is/are not + V-ing | They are not watching TV at the moment. (Họ không đang xem TV lúc này.) |
| Nghi vấn | Am/Is/Are + S + V-ing? | Are you listening to me? (Bạn có đang nghe tôi nói không?) |
Cách dùng
- Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
- Diễn tả tình huống mang tính tạm thời.
- Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển đang diễn ra.
- Diễn tả kế hoạch đã được sắp xếp trong tương lai gần.
Dấu hiệu nhận biết
- Now
- Right now
- At the moment
- At present
- Look!
- Listen!
3. Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
Thì hiện tại hoàn thành được dùng để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn liên quan hoặc ảnh hưởng đến hiện tại.
Công thức
| Loại câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + have/has + V3/ed | She has finished her homework. (Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà.) |
| Phủ định | S + have/has not + V3/ed | I have not visited Japan before. (Tôi chưa từng đến Nhật Bản.) |
| Nghi vấn | Have/Has + S + V3/ed? | Have you ever eaten sushi? (Bạn đã từng ăn sushi chưa?) |
Cách dùng
- Diễn tả trải nghiệm trong quá khứ.
- Diễn tả hành động vừa mới hoàn thành.
- Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả vẫn còn ở hiện tại.
- Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
Dấu hiệu nhận biết
- Since
- For
- Already
- Yet
- Just
- Ever
- Never
- Recently
- So far
4. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn được dùng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài liên tục đến hiện tại và có thể vẫn tiếp tục trong tương lai.
Công thức
| Loại câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + have/has been + V-ing | She has been studying for three hours. (Cô ấy đã học được ba tiếng đồng hồ.) |
| Phủ định | S + have/has not been + V-ing | He has not been sleeping well lately. (Gần đây anh ấy ngủ không ngon.) |
| Nghi vấn | Have/Has + S + been + V-ing? | Have they been working on this project for long? (Họ đã làm dự án này lâu chưa?) |
Cách dùng
- Diễn tả hành động kéo dài liên tục từ quá khứ đến hiện tại.
- Nhấn mạnh quá trình hoặc thời lượng của hành động.
- Diễn tả nguyên nhân dẫn đến kết quả ở hiện tại.
Dấu hiệu nhận biết
- Since
- For
- All day
- All morning
- Lately
- Recently
- Up to now
- So far
Khám phá ngay Phân biệt University và College: Những điều cơ bản cần biết tại đây.
III. NHÓM THÌ QUÁ KHỨ TRONG NGỮ PHÁP CƠ BẢN TIẾNG ANH
Trong ngữ pháp tiếng Anh cho người mất gốc, nhóm thì quá khứ được sử dụng để diễn tả những hành động, sự việc đã xảy ra trước thời điểm hiện tại. Đây là một trong những nhóm thì cơ bản xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp, kể chuyện, mô tả trải nghiệm và các bài kiểm tra ngữ pháp cơ bản. Nhóm thì quá khứ gồm 4 thì chính: quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, quá khứ hoàn thành và quá khứ hoàn thành tiếp diễn.
1. Thì quá khứ đơn (Past Simple)
Thì quá khứ đơn là một trong những thì cơ bản nhất trong ngữ pháp tiếng Anh. Thì này được dùng để diễn tả hành động hoặc sự việc đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.
Công thức
| Loại câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + V2/V-ed | She visited her grandparents last weekend. (Cô ấy đã thăm ông bà vào cuối tuần trước.) |
| Phủ định | S + did not + V-inf | He did not go to school yesterday. (Anh ấy đã không đi học hôm qua.) |
| Nghi vấn | Did + S + V-inf? | Did you watch the movie last night? (Bạn đã xem bộ phim tối qua chưa?) |
Cách dùng
- Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
- Diễn tả thói quen hoặc hành động lặp lại trong quá khứ.
- Diễn tả một sự kiện hoặc trải nghiệm đã qua.
- Dùng để kể chuyện hoặc thuật lại sự việc.
Dấu hiệu nhận biết
Thì quá khứ đơn thường đi kèm các trạng từ chỉ thời gian như:
- Yesterday
- Last week/month/year
- Ago
- In + năm trong quá khứ
- When + mệnh đề quá khứ
2. Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
Thì quá khứ tiếp diễn được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ hoặc một hành động đang diễn ra thì bị hành động khác xen vào.
Công thức
| Loại câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + was/were + V-ing | She was studying at 8 p.m. yesterday. (Cô ấy đang học lúc 8 giờ tối hôm qua.) |
| Phủ định | S + was/were not + V-ing | They were not watching TV at that time. (Họ không đang xem TV vào lúc đó.) |
| Nghi vấn | Was/Were + S + V-ing? | Were you sleeping when I called? (Bạn có đang ngủ khi tôi gọi không?) |
Cách dùng
- Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ.
- Diễn tả hai hành động xảy ra song song trong quá khứ.
- Diễn tả một hành động đang diễn ra thì bị hành động khác xen vào.
- Diễn tả bối cảnh trong câu chuyện.
Dấu hiệu nhận biết
- At + giờ cụ thể trong quá khứ
- At that time
- While
- When
3. Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
Thì quá khứ hoàn thành được dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ.
Công thức
| Loại câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + had + V3/ed | She had finished her homework before dinner. (Cô ấy đã hoàn thành bài tập trước bữa tối.) |
| Phủ định | S + had not + V3/ed | He had not seen the movie before. (Anh ấy chưa xem bộ phim đó trước đây.) |
| Nghi vấn | Had + S + V3/ed? | Had they left before you arrived? (Họ đã rời đi trước khi bạn đến chưa?) |
Cách dùng
- Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
- Diễn tả hành động hoàn thành trước một thời điểm xác định trong quá khứ.
- Sử dụng trong câu điều kiện loại 3.
- Dùng để nhấn mạnh trình tự xảy ra của các sự kiện trong quá khứ.
Dấu hiệu nhận biết
- Before
- After
- By the time
- When
- Until
4. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn được dùng để diễn tả hành động đã kéo dài liên tục trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ.
Công thức
| Loại câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + had been + V-ing | She had been studying for three hours before the exam. (Cô ấy đã học liên tục ba giờ trước kỳ thi.) |
| Phủ định | S + had not been + V-ing | He had not been sleeping well before the trip. (Anh ấy đã không ngủ ngon trước chuyến đi.) |
| Nghi vấn | Had + S + been + V-ing? | Had they been waiting long before the bus arrived? (Họ đã đợi lâu trước khi xe buýt đến chưa?) |
Cách dùng
- Diễn tả hành động kéo dài liên tục trước một thời điểm trong quá khứ.
- Nhấn mạnh khoảng thời gian của hành động.
- Diễn tả nguyên nhân dẫn đến kết quả trong quá khứ.
- Làm rõ quá trình diễn ra của một hành động trước khi sự kiện khác xảy ra.
Dấu hiệu nhận biết
- For
- Since
- Before
- Until
- By the time
- When
IV. NHÓM THÌ TƯƠNG LAI TRONG NGỮ PHÁP CƠ BẢN TIẾNG ANH
Nhóm thì tương lai gồm 4 thì chính: tương lai đơn, tương lai tiếp diễn, tương lai hoàn thành và tương lai hoàn thành tiếp diễn.
1. Thì tương lai đơn (Future Simple)
Thì tương lai đơn là một trong những thì cơ bản trong ngữ pháp tiếng Anh. Thì này được dùng để diễn tả hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.
Công thức
| Loại câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + will + V-inf | I will visit my grandparents this weekend. (Tôi sẽ thăm ông bà vào cuối tuần này.) |
| Phủ định | S + will not (won't) + V-inf | She will not attend the meeting tomorrow. (Cô ấy sẽ không tham gia cuộc họp vào ngày mai.) |
| Nghi vấn | Will + S + V-inf? | Will you help me with this project? (Bạn sẽ giúp tôi với dự án này chứ?) |
Cách dùng
- Diễn tả hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.
- Đưa ra dự đoán về tương lai.
- Diễn tả quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói.
- Đưa ra lời hứa, lời đề nghị hoặc lời yêu cầu.
Dấu hiệu nhận biết
- Tomorrow
- Next week/month/year
- Soon
- In the future
- One day
- I think
- I believe
- Probably
2. Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous)
Thì tương lai tiếp diễn được dùng để diễn tả hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Công thức
| Loại câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + will be + V-ing | She will be studying at 8 p.m. tomorrow. (Cô ấy sẽ đang học lúc 8 giờ tối mai.) |
| Phủ định | S + will not be + V-ing | They will not be working at this time tomorrow. (Họ sẽ không đang làm việc vào thời điểm này ngày mai.) |
| Nghi vấn | Will + S + be + V-ing? | Will you be using the computer tonight? (Tối nay bạn có đang sử dụng máy tính không?) |
Cách dùng
- Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
- Diễn tả hành động sẽ kéo dài trong tương lai.
- Diễn tả một hành động diễn ra như một phần của kế hoạch hoặc lịch trình.
- Hỏi về kế hoạch tương lai một cách lịch sự.
Dấu hiệu nhận biết
- At this time tomorrow
- At + giờ cụ thể trong tương lai
- This time next week/month/year
- When + mệnh đề hiện tại đơn
3. Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect)
Thì tương lai hoàn thành được dùng để diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong tương lai.
Công thức
| Loại câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + will have + V3/ed | She will have finished her homework by 9 p.m. (Cô ấy sẽ hoàn thành bài tập trước 9 giờ tối.) |
| Phủ định | S + will not have + V3/ed | They will not have completed the project by next week. (Họ sẽ chưa hoàn thành dự án vào tuần tới.) |
| Nghi vấn | Will + S + have + V3/ed? | Will you have arrived before the meeting starts? (Bạn sẽ đến trước khi cuộc họp bắt đầu chứ?) |
Cách dùng
- Diễn tả hành động hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai.
- Diễn tả hành động hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai.
- Nhấn mạnh kết quả của hành động ở tương lai.
Dấu hiệu nhận biết
- By
- By the time
- Before
- By + mốc thời gian tương lai
4. Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous)
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn được dùng để diễn tả hành động sẽ kéo dài liên tục đến một thời điểm nhất định trong tương lai.
Công thức
| Loại câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + will have been + V-ing | She will have been studying for three hours by 9 p.m. (Cô ấy sẽ học liên tục được ba giờ vào lúc 9 giờ tối.) |
| Phủ định | S + will not have been + V-ing | He will not have been working here for five years by next month. (Anh ấy sẽ chưa làm việc ở đây đủ năm năm vào tháng tới.) |
| Nghi vấn | Will + S + have been + V-ing? | Will they have been waiting long before the bus arrives? (Họ sẽ phải chờ lâu trước khi xe buýt đến chứ?) |
Cách dùng
- Diễn tả hành động kéo dài liên tục đến một thời điểm trong tương lai.
- Nhấn mạnh khoảng thời gian của hành động.
- Diễn tả quá trình diễn ra của hành động trước một mốc tương lai.
Dấu hiệu nhận biết
- For
- Since
- By
- By the time
- Before
- Until
Các thì trong ngữ pháp cơ bản tiếng Anh là phần kiến thức không thể thiếu nếu muốn xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc. Khi hiểu rõ công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết của từng thì, người học sẽ dễ dàng cải thiện kỹ năng giao tiếp và làm bài tập hiệu quả hơn.
Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.
✨ Nếu bạn đang tìm kiếm lộ trình học ngữ pháp cơ bản hoặc muốn học ngữ pháp tiếng Anh cho người mất gốc bài bản hơn, hãy đăng ký ngay khóa học tại STV English để được hướng dẫn chi tiết và dễ hiểu nhất.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm