Thì hiện tại đơn + bài tập | Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản cho bé

Khi bắt đầu học ngữ pháp tiếng Anh cơ bản, thì hiện tại đơn là chủ điểm mà trẻ cần nắm vững đầu tiên. Việc hiểu đúng công thức và cách sử dụng sẽ giúp học sinh xây dựng nền tảng ngữ pháp chắc chắn cho các cấp học sau. Hãy cùng STV English tìm hiểu cách dùng, dấu hiệu nhận biết và bài tập thì hiện tại đơn có đáp án trong bài viết dưới đây. 

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện ngữ pháp, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. NGỮ PHÁP TIẾNG ANH CƠ BẢN: THÌ HIỆN TẠI ĐƠN VÀ CÁCH DÙNG DỄ HIỂU

1. Thì hiện tại đơn là gì?

Hiểu một cách đơn giản nhất, thì hiện tại đơn là "trợ thủ" giúp bé kể về những việc lặp đi lặp lại hàng ngày (như đánh răng, đi học) hoặc những sự thật không bao giờ thay đổi. Thì này được dùng để diễn tả thói quen hằng ngày, sở thích, sự thật hiển nhiên hoặc các hoạt động diễn ra theo lịch trình. Đây cũng là chủ điểm ngữ pháp xuất hiện thường xuyên trong chương trình tiếng Anh tiểu học và THCS, giúp trẻ xây dựng nền tảng vững chắc cho quá trình học tập sau này.

Ví dụ:

  • I go to school every day. (Tôi đi học mỗi ngày.)
  • She likes reading books. (Cô ấy thích đọc sách.)
  • The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở hướng Đông.)

2. Cách dùng thì hiện tại đơn

Trong thực tế, học sinh sẽ gặp thì hiện tại đơn nhiều nhất ở 4 trường hợp sau.

  • Diễn tả thói quen hằng ngày

    • Thì này được dùng để nói về những hành động diễn ra thường xuyên hoặc lặp lại theo một thói quen nhất định.

    • Ví dụ: I brush my teeth twice a day.
  • Diễn tả sở thích hoặc quan điểm cá nhân

    • Khi muốn nói về sở thích, cảm xúc hoặc điều mình yêu thích, chúng ta thường sử dụng thì hiện tại đơn.

    • Ví dụ: She likes music.
  • Diễn tả sự thật hiển nhiên

    • Những sự thật khoa học hoặc chân lý luôn đúng thường được diễn đạt bằng thì hiện tại đơn.

    • Ví dụ: The Earth goes around the Sun.
  • Diễn tả lịch trình cố định

    • Cấu trúc này cũng được dùng để nói về thời khóa biểu, lịch học hoặc các lịch trình đã được sắp xếp từ trước.
    • Ví dụ: School starts at 7 a.m.

II. CÔNG THỨC THÌ HIỆN TẠI ĐƠN TRONG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH CƠ BẢN

Sau khi hiểu cách dùng, học sinh cần nắm vững công thức để sử dụng thì hiện tại đơn chính xác. Đây là một trong những kiến thức quan trọng nhất của ngữ pháp tiếng Anh cơ bản, thường xuất hiện trong các bài kiểm tra và bài tập tiếng Anh ở bậc tiểu học và THCS.

1. Công thức với động từ To Be (am/is/are) ...

Khẳng định (+): S + am/is/are + ...

  • I + am → Ví dụ: I am a student.
  • He/She/It/Danh từ số ít + is → Ví dụ: She is intelligent.
  • You/We/They/Danh từ số nhiều + are → Ví dụ: They are in class.

Phủ định (-): S + am/is/are + not + ... (isn't / aren't)

  • Ví dụ: He isn't tired.
  • Ví dụ: We aren't late.

Nghi vấn (?): Am/Is/Are + S + ...?

→ Yes, S + am/is/are.

→ No, S + am/is/are + not.

Ví dụ: Is Tom here? → Yes, he is.

2. Công thức với động từ thường (V)

⚠️ Lưu ý: Khi đã dùng trợ động từ (do/does/don't/doesn't), động từ chính phải giữ nguyên mẫu.

Khẳng định (+):

  • I/You/We/They/Danh từ số nhiều + V (nguyên mẫu)

→ Ví dụ: We study English.

  • He/She/It/Danh từ số ít + V(s/es)

→ Ví dụ: Tom plays badminton.

Phủ định (-):

  • I/You/We/They/Danh từ số nhiều + don't + V (nguyên mẫu)

→ Ví dụ: They don't walk to school.

  • He/She/It/Danh từ số ít + doesn't + V (nguyên mẫu)

→ Ví dụ: She doesn't like math.

Nghi vấn (?): Do/Does + S + V (nguyên mẫu)?

→ Yes, S + do/does.

→ No, S + don't/doesn't.

  • Ví dụ: Does he watch TV? → No, he doesn't.

Công thức thì hiện tại đơn trong ngữ pháp Tiếng Anh cơ bản

Công thức thì hiện tại đơn trong ngữ pháp Tiếng Anh cơ bản

3. Quy tắc thêm s/es vào động từ

Đây là phần kiến thức khiến các bé dễ nhầm lẫn: Lúc nào thì thêm "s", lúc nào thêm "es"? Ba mẹ hãy chỉ cho con mẹo nhỏ sau:

Thêm s: Phần lớn động từ chỉ cần thêm s khi đi với chủ ngữ He, She, It.

Ví dụ:

  • play → plays
  • read → reads
  • like → likes

Thêm es: Động từ kết thúc bằng s, sh, ch, x, z, o thường thêm -es.

Ví dụ:

  • watch → watches
  • wash → washes
  • go → goes

Đổi y thành ies: Nếu động từ kết thúc bằng phụ âm + y, đổi y thành i rồi thêm -es.

Ví dụ:

  • study → studies
  • fly → flies

4. Bảng tóm tắt công thức thì hiện tại đơn dễ nhớ

Dạng câu I/You/We/They He/She/It
Khẳng định S + V (nguyên mẫu) S + V(s/es)
Phủ định S + don't + V (nguyên mẫu) S + doesn't + V (nguyên mẫu)
Nghi vấn Do + S + V (nguyên mẫu)? Does + S + V (nguyên mẫu)?

5. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn thường gặp

Một mẹo đơn giản là quan sát các từ chỉ tần suất như always, often hay every day. Đây là những dấu hiệu thường gặp của thì hiện tại đơn.

Trạng từ tần suất

Một số trạng từ phổ biến gồm:

  • always (luôn luôn)
  • usually (thường xuyên)
  • often (thường xuyên)
  • sometimes (thỉnh thoảng)
  • never (không bao giờ)

Ví dụ: She always gets up early.

Cụm từ chỉ thời gian

Các cụm từ dưới đây thường xuất hiện trong bài tập thì hiện tại đơn:

  • every day
  • every week
  • every month
  • on Sundays
  • in the morning

Ví dụ: I go to school every day.

Các dấu hiệu trên giúp trẻ nhận biết thì hiện tại đơn nhanh hơn. Tuy nhiên, vẫn cần kết hợp với ngữ cảnh để xác định chính xác.

Khám phá ngay Write a paragraph of 40-50 words about your school: Bài mẫu và từ vựng tại đây.

III. MẸO HỌC NGỮ PHÁP TIẾNG ANH CƠ BẢN HIỆU QUẢ VỚI THÌ HIỆN TẠI ĐƠN

1. Những lỗi thường gặp khi sử dụng thì hiện tại đơn

Trong quá trình học ngữ pháp tiếng Anh cơ bản, nhiều bạn thường mắc phải những lỗi sau:

Quên thêm s/es vào động từ

Trong quá trình học, lỗi quên thêm s/es là một trong những lỗi phổ biến nhất ở học sinh mới học thì hiện tại đơn.

❌ She play tennis.

✅ She plays tennis.

Nhầm lẫn giữa do và does

❌ Does they go to school?

✅ Do they go to school?

Dùng sai động từ to be

❌ He is play football.

✅ He plays football.

Nhầm lẫn với thì hiện tại tiếp diễn

❌ I am go to school every day.

✅ I go to school every day.

2. Mẹo ghi nhớ thì hiện tại đơn dễ dàng

Để học tốt thì hiện tại đơn, học sinh có thể áp dụng một số mẹo đơn giản sau:

  • Ghi nhớ quy tắc: He, She, It thường đi kèm động từ thêm s hoặc es.
  • Học thông qua các tình huống quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày.
  • Sử dụng sơ đồ tư duy hoặc flashcard để ghi nhớ kiến thức.
  • Thực hành các bài tập ngắn mỗi ngày để hình thành phản xạ sử dụng tiếng Anh.

IV. NGỮ PHÁP TIẾNG ANH CƠ BẢN: THÌ HIỆN TẠI ĐƠN VỚI VÍ DỤ VÀ BÀI TẬP CÓ ĐÁP ÁN

Khi đã hiểu cách dùng và công thức, trẻ cần luyện tập thường xuyên để ghi nhớ và vận dụng chính xác thì hiện tại đơn. Một số ví dụ và bài tập thực hành dưới đây sẽ giúp các em củng cố kiến thức ngữ pháp cơ bản hiệu quả hơn.

1. Ví dụ thì hiện tại đơn theo chủ đề quen thuộc

Gia đình

  • My mother cooks dinner every evening. (Mẹ tôi nấu bữa tối mỗi tối.)

  • My father goes to work by car. (Bố tôi đi làm bằng ô tô.)

Trường học

  • I study English at school. (Tôi học tiếng Anh ở trường.)

  • My teacher teaches Mathematics. (Giáo viên của tôi dạy môn Toán.)

Sở thích

  • She likes listening to music. (Cô ấy thích nghe nhạc.)

  • They play football on weekends. (Họ chơi bóng đá vào cuối tuần.)

Hoạt động hằng ngày

  • I get up at 6 a.m. (Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng.)

  • He brushes his teeth twice a day. (Cậu ấy đánh răng hai lần mỗi ngày.)

2. Bài tập thì hiện tại đơn có đáp án

Hiểu lý thuyết là bước đầu tiên. Để sử dụng thành thạo thì hiện tại đơn, học sinh cần luyện tập thường xuyên qua các dạng bài tập thực tế.

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc

  1. She ______ (play) badminton after school.

  2. They ______ (go) to school by bus.
  3. My father ______ (watch) TV every evening.
  4. I ______ (study) English every day.
  5. He ______ (have) breakfast at 7 a.m.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

1. She ______ English every day.

A. study

B. studies

C. studying

2. ______ he like music?

A. Do

B. Does

C. Is

3. They ______ football on Sundays.

A. plays

B. play

C. playing

Bài tập 3: Tìm lỗi sai

  1. She play volleyball every weekend.

  2. Does Tom likes English?
  3. My father don't work on Sunday.

Bài tập 4: Viết câu hoàn chỉnh

  1. Sử dụng các từ gợi ý để viết thành câu đúng.

  2. she / go / school / every day
  3. Tom / play / football / on weekends
  4. they / study / English / after school

Đáp án

Bài tập 1

  1. plays
  2. go
  3. watches
  4. study
  5. has

Bài tập 2

  1. B. studies
  2. B. Does
  3. B. play

Bài tập 3

1. play → plays

→ She plays volleyball every weekend.

2. likes → like

→ Does Tom like English?

3. don't → doesn't

→ My father doesn't work on Sunday.

Bài tập 4

  1. She goes to school every day.
  2. Tom plays football on weekends.
  3. They study English after school.

Nếu làm đúng từ 80% số câu trở lên, học sinh đã nắm ổn kiến thức về thì hiện tại đơn. Với những câu làm sai, hãy xem lại phần công thức và cách dùng để củng cố nền tảng ngữ pháp trước khi chuyển sang các chủ điểm nâng cao hơn.

Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.

Thì hiện tại đơn không chỉ là một chủ điểm ngữ pháp cơ bản, mà còn là “viên gạch nền” giúp trẻ tự tin xây dựng khả năng tiếng Anh lâu dài. Nếu trẻ được hướng dẫn đúng ngay từ đầu, các em sẽ tránh được lỗi sai phổ biến, hình thành phản xạ tự nhiên và sẵn sàng tiếp cận những kiến thức nâng cao hơn. Việc luyện tập thường xuyên cùng phương pháp học phù hợp sẽ giúp trẻ biến ngữ pháp khô khan thành kỹ năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt trong đời sống.

👉 Giúp con nắm chắc ngữ pháp ngay từ đầu với khóa học Ngữ pháp nền tảng tại STV English – đăng ký ngay để trẻ tự tin sử dụng tiếng Anh mỗi ngày!

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng