Ôn tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 học kì 1

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 học kì 1 là phần kiến thức nền tảng giúp học sinh làm quen với cách xây dựng câu và sử dụng tiếng Anh đúng hơn trong học tập. Việc hệ thống lại các chủ điểm quan trọng theo từng Unit sẽ giúp học sinh ghi nhớ dễ hơn và chuẩn bị tốt hơn cho các bài kiểm tra.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 HỌC KÌ 1 THEO TỪNG UNIT

Trong học kì 1 lớp 6, học sinh sẽ học một số chủ điểm ngữ pháp cơ bản theo từng Unit. Dưới đây là những nội dung quan trọng cần nắm để ôn tập hiệu quả hơn.

1. Unit 1: My New School

Ở Unit 1, học sinh học cách nói về thói quen học tập và các hoạt động diễn ra thường xuyên trong cuộc sống hằng ngày. Hai nội dung ngữ pháp quan trọng là thì hiện tại đơn và trạng từ chỉ tần suất.

1.1 Thì hiện tại đơn (Present Simple Tense)

Thì hiện tại đơn được sử dụng để diễn tả:

  • Thói quen hoặc hành động lặp lại thường xuyên.
  • Sự thật hiển nhiên.
  • Lịch trình cố định.
Loại câu Công thức Ví dụ
Khẳng định S + V(s/es) She studies English every day. (Cô ấy học tiếng Anh mỗi ngày)
Phủ định S + do/does not + V She does not study on Sunday. (Cô ấy không học vào Chủ nhật)
Nghi vấn Do/Does + S + V? Do you play football? (Bạn có chơi bóng đá không?)

Lưu ý: Động từ thêm -s hoặc -es khi chủ ngữ là he, she, it hoặc danh từ số ít.

1.2 Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency)

Trạng từ chỉ tần suất được dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động. Đây cũng là một nội dung quan trọng trong phần ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 học kì 1 mà học sinh cần nắm vững để sử dụng đúng trong các câu miêu tả thói quen hằng ngày.

Các trạng từ thường gặp: always (luôn luôn), usually (thường xuyên), often (thường), sometimes (thỉnh thoảng), rarely / seldom (hiếm khi), never (không bao giờ).

Trạng từ chỉ tần suất thường đứng:

  • Trước động từ thường: Ví dụ: I usually do my homework in the evening. (Tôi thường làm bài tập vào buổi tối.)
  • Sau động từ to be: Ví dụ: She is always friendly. (Cô ấy luôn thân thiện.)

2. Unit 2: My House

Trong Unit 2, học sinh học cách miêu tả đồ vật trong nhà và vị trí của chúng. Hai nội dung ngữ pháp chính là sở hữu cách ('s) và giới từ chỉ vị trí.

2.1 Sở hữu cách (Possessive Case)

Sở hữu cách được tạo bằng cách thêm 's vào sau danh từ chỉ chủ sở hữu.

Danh từ ở dạng sở hữu cách có thể đứng trước một danh từ khác hoặc đứng độc lập.

Lưu ý: Dạng sở hữu cách 's đứng cuối danh từ riêng hoặc danh từ số ít. Danh từ có sở hữu cách có thể có danh từ khác theo sau hoặc không.

Ví dụ:

  • David's car is parked outside (Xe của David đang đỗ bên ngoài).
  • The cat's tail is long and fluffy (Đuôi của con mèo rất dài và mượt).
  • The philanthropist's gift is highly valuable (Món quà của các nhà hảo tâm rất đáng trân trọng).

2.2 Giới từ chỉ vị trí (Prepositions of Place)

Giới từ chỉ vị trí được dùng để mô tả vị trí của người hoặc đồ vật trong không gian.

Một số giới từ phổ biến: in (ở trong), on (ở trên bề mặt), under (ở dưới), next to (bên cạnh), behind (phía sau), in front of (phía trước), between (ở giữa)

Ví dụ minh họa:

  • The book is on the table. (Quyển sách ở trên bàn.)
  • The cat is under the chair. (Con mèo ở dưới ghế.)
  • The school is next to the park. (Trường học ở bên cạnh công viên.)

3. Unit 3: My Friends

Trong Unit 3, học sinh học cách miêu tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói thông qua thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense).

Khái niệm: Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn tả:

  • Hành động đang xảy ra tại thời điểm nói
  • Hành động đang diễn ra trong khoảng thời gian hiện tại
Loại câu Công thức
Khẳng định S + am/is/are + V-ing
Phủ định S + am/is/are not + V-ing
Nghi vấn Am/Is/Are + S + V-ing?

Dấu hiệu nhận biết:

  • now (bây giờ)
  • right now (ngay lúc này)
  • at the moment (tại thời điểm này)
  • look! / listen!

Ví dụ minh họa:

  • She is reading a book now. (Cô ấy đang đọc sách.)
  • They are playing football in the yard. (Họ đang chơi bóng đá ở sân.)

4. Unit 4: My Neighbourhood

Trong Unit 4, học sinh học cách so sánh hai người hoặc hai sự vật bằng cấu trúc so sánh hơn (Comparative). So sánh hơn được dùng khi so sánh hai đối tượng với nhau.

Loại tính từ Công thức Ví dụ
Tính từ ngắn S + be + adj + er + than This house is bigger than that one. (Ngôi nhà này lớn hơn ngôi nhà kia)
Tính từ dài S + be + more + adj + than This street is more beautiful than that one. (Con đường này đẹp hơn con đường kia)

Một số tính từ bất quy tắc

Tính từ So sánh hơn
good better
bad worse
far farther / further

5. Unit 5: Natural Wonders of Viet Nam

Trong Unit 5, học sinh học cách nói về số lượng và các quy định cần tuân thủ thông qua danh từ đếm được/không đếm được và động từ khuyết thiếu must. Đây cũng là một phần kiến thức quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 học kì 1, giúp học sinh biết cách diễn đạt số lượng và các quy định trong nhiều tình huống giao tiếp.

5.1 Danh từ đếm được và không đếm được (Countable & Uncountable Nouns)

Khái niệm:

  • Danh từ đếm được là danh từ có thể đếm bằng số. Ví dụ: book, apple, student.
  • Danh từ không đếm được là danh từ không thể đếm trực tiếp. Ví dụ: water, rice, milk, sugar.

Cách dùng với các từ chỉ lượng:

Từ chỉ lượng Dùng với
many danh từ đếm được
much danh từ không đếm được
a few danh từ đếm được
a little danh từ không đếm được

Ví dụ minh họa:

  • There are many students in the classroom. (Có nhiều học sinh trong lớp.)
  • There is a little water in the bottle. (Có một ít nước trong chai.)

5.2 Động từ khuyết thiếu Must / Mustn't

Cấu trúc: S + must / mustn't + V (nguyên mẫu)

  • Must: diễn tả sự bắt buộc hoặc quy định.
  • Mustn't: diễn tả sự cấm đoán.

Ví dụ minh họa:

  • You must follow the rules. (Bạn phải tuân theo các quy định.)
  • You mustn't litter in the park. (Bạn không được xả rác trong công viên.)

6. Unit 6: Our Tet Holiday

Trong Unit 6, học sinh học cách đưa ra lời khuyên và nói về số lượng không xác định thông qua should và some/any.

6.1 Động từ khuyết thiếu Should / Shouldn't

Cách dùng:

  • Should được dùng để đưa ra lời khuyên.
  • Shouldn't dùng để khuyên không nên làm điều gì.

Ví dụ minh họa:

  • You should help your parents prepare for Tet. (Bạn nên giúp bố mẹ chuẩn bị Tết.)
  • You shouldn't stay up late. (Bạn không nên thức khuya.)

6.2 Some / Any

Some và any được dùng để chỉ số lượng không xác định.

Từ Cách dùng Ví dụ
some câu khẳng định I have some lucky money. (Tôi có một ít tiền lì xì.)
any câu phủ định và câu hỏi Do you have any plans for Tet? (Bạn có kế hoạch gì cho Tết không?)

Bước tiếp theo là lựa chọn phương pháp ôn tập phù hợp để ghi nhớ kiến thức lâu hơn và áp dụng hiệu quả trong bài tập. Một trong những cách học được nhiều học sinh và giáo viên khuyến khích hiện nay là sơ đồ tư duy (mindmap).

Khám phá ngay Bài tập tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 có đáp án tại đây.

II. PHƯƠNG PHÁP ÔN TẬP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 HỌC KÌ 1 BẰNG MINDMAP HIỆU QUẢ

Sau khi nắm được các cấu trúc ngữ pháp trong từng Unit, học sinh cần có phương pháp ôn tập phù hợp để ghi nhớ lâu hơn và vận dụng tốt trong bài tập cũng như trong giao tiếp.

1. Hệ thống kiến thức ngữ pháp theo từng Unit

Khi áp dụng mindmap, học sinh nên đặt tên Unit ở trung tâm của sơ đồ, sau đó chia ra các nhánh nhỏ tương ứng với từng nội dung ngữ pháp.

Ví dụ:

  • Unit 1 – My New School
    • Present Simple (Thì hiện tại đơn).
    • Adverbs of Frequency (Trạng từ chỉ tần suất).
  • Unit 2 – My House
    • Possessive Case ('s).
    • Prepositions of Place.

Việc phân chia theo Unit giúp học sinh dễ nhìn thấy mối liên hệ giữa ngữ pháp và nội dung bài học, từ đó ghi nhớ kiến thức dễ hơn.

2. Tóm tắt công thức và cách dùng bằng từ khóa

Trong mindmap, mỗi nhánh chỉ nên ghi từ khóa quan trọng thay vì viết cả câu dài. Điều này giúp sơ đồ gọn gàng và dễ ôn tập nhanh trước khi kiểm tra.

Ví dụ:

  • Present Simple
    • Use: thói quen / sự thật.
    • Structure: S + V(s/es).
    • Signal words: always, usually, often.
  • Present Continuous
    • Structure: S + am/is/are + V-ing.
    • Signal words: now, at the moment.

Nhờ cách ghi bằng từ khóa, học sinh có thể nhìn vào sơ đồ là nhớ ngay công thức và cách dùng của từng thì.

3. Kết hợp màu sắc và ví dụ minh họa

Để mindmap phát huy hiệu quả tối đa, học sinh nên:

  • Sử dụng màu sắc khác nhau cho từng nhánh ngữ pháp.
  • Thêm ví dụ ngắn bằng tiếng Anh.
  • Có thể vẽ thêm biểu tượng hoặc hình minh họa.

Ví dụ: Prepositions of Place

  • in – in the room.
  • on – on the table.
  • under – under the chair.

Khi ôn tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 học kì 1 bằng phương pháp mindmap, học sinh sẽ dễ hệ thống kiến thức, ghi nhớ lâu hơn và tự tin hơn trong các bài kiểm tra.

Ôn tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 học kì 1 bằng phương pháp Mindmap

Ôn tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 học kì 1 bằng phương pháp Mindmap

Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.

Nếu phụ huynh muốn con được hướng dẫn học tiếng Anh bài bản, dễ hiểu và có phương pháp học hiệu quả, hãy đăng ký cho trẻ học tại STV English 🚀 để được giáo viên hỗ trợ và xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc ngay từ đầu.

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng