Bài tập về so sánh bằng trong tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao

So sánh bằng là cấu trúc rất phổ biến trong tiếng Anh nhưng nhiều người vẫn dễ nhầm giữa “as…as”, “not as…as” và so sánh hơn khi làm bài tập. Nhiều người thường dùng sai tính từ/trạng từ hoặc bỏ sót cấu trúc “the same + noun + as” khi làm bài. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn ôn lại cấu trúc so sánh bằng trong tiếng Anh và luyện tập với nhiều dạng bài từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. CÁC CÔNG THỨC SO SÁNH BẰNG TRONG TIẾNG ANH

Trước khi làm bài tập, bạn cần nắm chắc công thức và cách dùng của cấu trúc so sánh bằng. Trong ngữ pháp tiếng Anh, cấu trúc so sánh bằng được sử dụng để diễn tả hai người, sự vật hoặc sự việc có đặc điểm, tính chất hoặc mức độ tương đương nhau. Đây là cấu trúc xuất hiện khá nhiều trong giao tiếp và các bài thi tiếng Anh.

1. Cấu trúc so sánh bằng khẳng định

Cấu trúc so sánh bằng khẳng định được dùng khi muốn diễn tả hai đối tượng có đặc điểm hoặc mức độ ngang bằng nhau. Đây là dạng phổ biến nhất của cấu trúc so sánh bằng và thường sử dụng với tính từ, trạng từ hoặc danh từ.

Loại cấu trúc Công thức Ví dụ
So sánh bằng với tính từ S + be + as + adjective + as + O She is as tall as her sister. (Cô ấy cao bằng chị gái mình.)
So sánh bằng với động từ thường S + V + as + adverb + as + O Tom runs as fast as his friend. (Tom chạy nhanh bằng bạn của anh ấy.)
So sánh với danh từ S + V + the same + noun + as + O This bag has the same color as mine. (Chiếc túi này có màu giống của tôi.)

Khi sử dụng cấu trúc so sánh bằng trong tiếng Anh, người học cần chú ý dùng tính từ hoặc trạng từ ở dạng nguyên mẫu và luôn có đủ hai “as” trong câu.

2. Cấu trúc so sánh bằng phủ định

So sánh bằng cũng có dạng phủ định để diễn tả hai đối tượng không ngang nhau. Trong nhiều trường hợp, người học có thể dùng “not as…as” hoặc “not so…as”.

Loại cấu trúc Công thức Ví dụ
So sánh bằng phủ định với tính từ S + be + not + as/so + adjective + as + O This test is not as difficult as the last one. (Bài kiểm tra này không khó bằng bài trước.)
So sánh bằng dùng với động từ thường S + do/does/did + not + V + as + adverb + as + O She does not sing as well as her sister. (Cô ấy hát không hay bằng chị gái mình.)
So sánh với “the same as” phủ định S + do/does + not + have + the same + noun + as + O I do not have the same opinion as him. (Tôi không có cùng quan điểm với anh ấy.)

Trong văn phong trang trọng, “so…as” thường được sử dụng trong câu phủ định thay cho “as…as”. Tuy nhiên, cả hai cấu trúc đều mang ý nghĩa tương tự nhau.

3. Một số lưu ý khi dùng cấu trúc so sánh bằng

Ngoài việc ghi nhớ công thức, người học cũng cần chú ý một số điểm quan trọng để tránh lỗi sai khi sử dụng ngữ pháp so sánh bằng trong tiếng Anh. Đây là những lỗi rất phổ biến trong các bài kiểm tra và bài tập ngữ pháp.

Lưu ý Giải thích Ví dụ
Dùng “as…as” trong câu khẳng định Diễn tả hai đối tượng có mức độ tương đương nhau He is as smart as his brother. (Anh ấy thông minh bằng em trai mình.)
Dùng “not as/so…as” trong câu phủ định Diễn tả hai đối tượng không bằng nhau This car is not as expensive as that one. (Chiếc xe này không đắt bằng chiếc kia.)
Không dùng tính từ so sánh hơn trong cấu trúc so sánh bằng Chỉ dùng tính từ/trạng từ nguyên mẫu She is as beautiful as her mother. ✔️
Có thể dùng “so…as” trong câu phủ định “So” thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hơn He is not so tall as his father. (Anh ấy không cao bằng bố mình.)

Để sử dụng cấu trúc so sánh bằng chính xác hơn, người học nên luyện tập thường xuyên và chú ý phân biệt giữa so sánh bằng với so sánh hơn trong tiếng Anh.

Các công thức so sánh bằng trong tiếng Anh

Các công thức so sánh bằng trong tiếng Anh

II. BÀI TẬP SO SÁNH BẰNG TRONG TIẾNG ANH

Sau khi nắm chắc cấu trúc so sánh bằng, người học nên luyện tập thường xuyên để ghi nhớ công thức và sử dụng chính xác hơn trong giao tiếp cũng như bài thi tiếng Anh. Dưới đây là các dạng bài tập so sánh bằng trong tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án và giải thích chi tiết.

1. Bài tập hoàn thành câu với so sánh bằng

Hoàn thành các câu sau bằng dạng đúng của từ trong ngoặc.

  1. My brother is as __________ as my father. (tall)
  2. She speaks English as __________ as her teacher. (fluently)
  3. This book is not as __________ as that one. (interesting)
  4. Tom does not run as __________ as Jack. (fast)
  5. My bag has the same __________ as yours. (color)
  6. This exercise is as __________ as the previous one. (easy)
  7. They are not as __________ as they used to be. (busy)
  8. Anna sings as __________ as her sister. (beautifully)
  9. The blue car is not as __________ as the red car. (expensive)
  10. I have the same __________ as my best friend. (idea)

2. Bài tập chọn đáp án đúng

Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.

  1. She is as __________ as her mother.
    A. beautiful
    B. more beautiful
    C. most beautiful
  2. Tom does not study as __________ as Peter.
    A. hard
    B. harder
    C. hardest
  3. This test is not as __________ as I expected.
    A. difficult
    B. more difficult
    C. most difficult
  4. My sister sings as __________ as a professional singer.
    A. good
    B. well
    C. better
  5. He has the same __________ as his brother.
    A. height
    B. tall
    C. higher

3. Bài tập viết lại câu

Viết lại các câu sau sử dụng cấu trúc so sánh bằng.

  1. Tom is taller than Jack.
    → Jack is not __________________________.
  2. This book is more interesting than that one.
    → That book is not __________________________.
  3. My mother cooks better than me.
    → I do not cook __________________________.
  4. Anna and Lisa have identical dresses.
    → Anna has __________________________.
  5. Peter is as intelligent as his brother.
    → Peter’s brother is __________________________.

Khám phá thêm Bài tập thì hiện tại tiếp diễn có đáp án và giải thích chi tiết tại đây.

III. ĐÁP ÁN BÀI TẬP SO SÁNH BẰNG TRONG TIẾNG ANH

Sau khi hoàn thành bài tập, người học nên kiểm tra đáp án và xem giải thích để hiểu rõ cách dùng cấu trúc so sánh bằng trong tiếng Anh cũng như tránh những lỗi sai thường gặp.

1. Đáp án bài tập hoàn thành câu

  1. tall
  2. fluently
  3. interesting
  4. fast
  5. color
  6. easy
  7. busy
  8. beautifully
  9. expensive
  10. idea

2. Đáp án bài tập chọn đáp án đúng

1. A. beautiful
→ Sau “as…as” sử dụng tính từ nguyên mẫu, không dùng dạng so sánh hơn hoặc so sánh nhất.

2. A. hard
→ Cấu trúc phủ định của so sánh bằng là “not as + adjective/adverb + as”.

3. A. difficult
→ Trong cấu trúc “as + adjective + as”, tính từ dùng ở dạng nguyên mẫu.

4. B. well
→ Sau động từ “sings” cần dùng trạng từ “well” để bổ nghĩa cho động từ.

5. A. height
→ Cấu trúc “the same + noun + as” cần dùng danh từ “height”.

3. Đáp án bài tập viết lại câu

  1. Jack is not as tall as Tom.
  2. That book is not as interesting as this book.
  3. I do not cook as well as my mother.
  4. Anna has the same dress as Lisa.
  5. Peter’s brother is as intelligent as he is.

Giải thích cách làm

  • Cấu trúc khẳng định dùng “as + adjective/adverb + as”.
  • Cấu trúc phủ định dùng “not as/so + adjective/adverb + as”.
  • Không dùng tính từ hoặc trạng từ ở dạng so sánh hơn trong cấu trúc so sánh bằng.
  • Với động từ thường, cần sử dụng trạng từ thay vì tính từ.
  • Cấu trúc “the same + noun + as” dùng để diễn tả sự giống nhau về đặc điểm hoặc tính chất.

Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.

Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ cấu trúc so sánh bằng và biết cách áp dụng chính xác trong các dạng bài tập tiếng Anh. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng ngữ pháp so sánh bằng tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như bài thi học thuật.

Nếu muốn cải thiện ngữ pháp và kỹ năng tiếng Anh toàn diện, hãy đăng ký ngay các khóa học tại STV English để được hướng dẫn bài bản và luyện tập hiệu quả hơn.

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng