Hướng dẫn chi tiết tiếng Anh 6 Unit 11 Global Success (trang 48, 49)
Tiếng Anh 6 Unit 11 getting started thuộc chủ đề protecting the environment (Bảo vệ môi trường), giúp học sinh làm quen với các từ vựng và hoạt động bảo vệ môi trường trong cuộc sống hằng ngày. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp phần giải tiếng Anh 6 Unit 11 Getting Started kèm đáp án và giải thích chi tiết cho từng bài tập, giúp các em dễ dàng theo dõi, hiểu bài và học tập hiệu quả hơn.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. TỪ VỰNG TIẾNG ANH 6 UNIT 11 GETTING STARTED
Trước khi tìm hiểu phần đáp án tiếng Anh 6 Unit 11 Getting Started, học sinh nên nắm được chủ đề chính và các nhóm từ vựng trọng tâm xuất hiện trong bài học. Điều này sẽ giúp học sinh hiểu nội dung hội thoại nhanh hơn và hoàn thành các bài tập chính xác hơn.
1. Nhóm từ vựng thường gặp tiếng Anh 6 Unit 11 Getting Started
Trong phần Getting Started của Unit 11 lớp 6 , học sinh sẽ bắt gặp nhiều từ vựng liên quan đến môi trường và lối sống xanh.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| Environment | Môi trường |
| Reusable | Có thể tái sử dụng |
| Plastic | Bằng nhựa |
| Green | Thân thiện với môi trường |
| Rubbish | Rác thải |
| Tree | Cây |
| Flower | Hoa |
| Bicycle | Xe đạp |
2. Các cụm từ quan trọng cần ghi nhớ trong tiếng Anh 6 Unit 11 Getting Started
Bên cạnh từ vựng đơn lẻ, học sinh nên ghi nhớ một số cụm từ thường xuất hiện trong chủ đề môi trường:
- Protect the environment (bảo vệ môi trường)
- Use reusable bags (sử dụng túi tái sử dụng)
- Pick up rubbish (nhặt rác)
- Plant trees and flowers (trồng cây và hoa)
- Go on a picnic (đi dã ngoại)
- Cycle to school (đạp xe đến trường)
Sau khi nắm được các từ vựng và cụm từ quan trọng, học sinh có thể bắt đầu làm các bài tập trong phần Getting Started. Dưới đây là phần tiếng Anh 6 Unit 11 Getting Started kèm đáp án và giải thích chi tiết để giúp các em hiểu rõ cách làm bài cũng như ghi nhớ kiến thức về chủ đề bảo vệ môi trường.
Tiếng Anh 6 unit 11 getting started
II. ĐÁP ÁN VÀ GIẢI CHI TIẾT TIẾNG ANH 6 UNIT 11 GETTING STARTED (TRANG 48, 49)
Phần 1: Listen and read
reusable (adj) /riːˈjuːzəbᵊl/: có thể tái sử dụng
Ex: I just bought a reusable water bottle. (Dịch: Tôi vừa mua một bình nước có thể tái sử dụng.)
plastic (adj) /ˈplæstɪk/: bằng nhựa
Ex: You shouldn’t use too many plastic bags. (Dịch: Bạn không nên sử dụng quá nhiều túi nhựa.)
environment (n) /ɪnˈvaɪərənmənt/: môi trường
Ex: We should protect the environment. (Dịch: Chúng ta nên bảo vệ môi trường.)
check-out (n) /ʧɛk-aʊt/: quầy thanh toán
Ex: My mother is paying at the check-out. (Dịch: Mẹ tôi đang thanh toán tại quầy thu ngân.)
green (adj) /ɡriːn/: có ý thức bảo vệ môi trường; thân thiện với môi trường.
Ex: Mai is trying to become green this year. (Dịch: Năm nay Mai đang cố gắng sống thân thiện với môi trường hơn.)
Khám phá ngay Bài tập so sánh hơn của trạng từ có đáp án (kèm đáp án) tại đây.
Phần 2: Read the conversation again. Complete the following sentences. Use no more than three words in each blank.
1. Nick is going on ______ tomorrow.
- Đáp án: a picnic
- Từ khóa: Nick, going, on, tomorrow.
- Vị trí thông tin: Dòng 4: “We're going on a picnic tomorrow.”
- Giải thích: Đề bài yêu cầu xác định hoạt động Nick sẽ tham gia vào ngày mai. Trong đoạn hội thoại, Nick cho biết cậu ấy sẽ đi dã ngoại vào ngày hôm sau, vì vậy đáp án phù hợp là a picnic.
2. The green shopping bag is better than the ______.
- Đáp án: plastic one
- Từ khóa: green, shopping bag, better, than.
- Vị trí thông tin: Dòng 7: “It's a reusable shopping bag.”; dòng 9: “It's better than a plastic one.”
- Giải thích: Câu hỏi yêu cầu tìm vật được đem ra so sánh với chiếc túi mua sắm thân thiện với môi trường. Trong đoạn hội thoại, Nick nói chiếc túi tái sử dụng tốt hơn một chiếc túi nhựa, vì vậy đáp án là plastic one.
3. People can buy green bags at ______.
- Đáp án: the check-out
- Từ khóa: buy, green, bags, at.
- Vị trí thông tin: Dòng 11: Mi hỏi “Where can I buy one?”; dòng 12: Nick trả lời “At the check-out.”
- Giải thích: Đề bài hỏi địa điểm có thể mua túi thân thiện với môi trường. Trong bài, Nick cho biết những chiếc túi này được bán tại quầy thanh toán, vì vậy đáp án là the check-out.
4. Mi wants to buy ______ bag for her mum.
- Đáp án: a reusable
- Từ khóa: Mi, buy, bag, for, mum.
- Vị trí thông tin: Dòng 7: “It’s a reusable shopping bag.”; dòng 11: “I'll buy one for my mum.”
- Giải thích: Mi muốn mua một chiếc túi giống chiếc túi mà Nick đang nhắc tới. Đây là túi có thể tái sử dụng, vì vậy đáp án là a reusable.
5. Nick thinks that Mi is green because ______.
- Đáp án: she’s cycling
- Từ khóa: Nick, thinks, Mi, green, because.
- Vị trí thông tin: Dòng 12: “By the way, you're also green. You're cycling.”
- Giải thích: Nick cho rằng Mi cũng có lối sống thân thiện với môi trường vì cô ấy đi xe đạp thay vì sử dụng phương tiện gây ô nhiễm, do đó đáp án là she’s cycling.
Phần 3: Based on the ideas in the conversation, match the first half of the sentence in column A with its second half in column B.
Đáp án
1 - b
Trong đoạn hội thoại, Nick khẳng định túi tái sử dụng tốt hơn túi nhựa, vì vậy ghép với đáp án better than plastic bags (Túi thân thiện với môi trường tốt hơn túi nhựa.)
2 - c
Không khí sạch hơn là kết quả của việc nhiều người lựa chọn đạp xe thay vì sử dụng các phương tiện gây ô nhiễm. Khi ghép với đáp án c, ta có: The air will be cleaner if more people cycle. (Không khí sẽ sạch hơn nếu nhiều người đạp xe hơn.)
3 - a
Câu điều kiện này nói về kết quả của việc sử dụng túi tái sử dụng khi mua sắm. Khi ghép với đáp án a, ta được: If people use reusable bags for shopping, they will help the environment. (Nếu mọi người sử dụng túi tái sử dụng khi mua sắm, họ sẽ góp phần bảo vệ môi trường.)
Phần 4: Match the pictures with the ways to help the environment.
a. planting trees and flowers (trồng cây và hoa)
b. picking up rubbish (nhặt rác)
c. cycling (đạp xe)
d. walking to school (đi bộ đến trường)
e. using reusable bags when shopping (sử dụng túi tái sử dụng khi mua sắm)
Đáp án
1 - c / 2 - a / 3 - b / 4 - e / 5 - d
Phần 5: Find someone who … Work in groups. Ask and answer to find someone who does the things in 4.
Câu trả lời tham khảo
A: Do you walk to school?
B: Yes, I do.
A: Do you use reusable bags when shopping?
B: No, I don’t.
Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.
Trên đây là lời giải chi tiết tiếng Anh 6 Unit 11 Getting Started (trang 48–49) Global Success. Hy vọng bài viết giúp các em hiểu rõ nội dung hội thoại, ghi nhớ từ vựng chủ đề Protecting the Environment và tự tin hoàn thành các bài tập trong SGK. Nếu muốn củng cố kiến thức ngữ pháp, từ vựng và phát triển toàn diện kỹ năng tiếng Anh theo lộ trình bài bản, bạn có thể đăng ký học tại STV English để được đội ngũ giáo viên hỗ trợ và đồng hành trong quá trình học tập.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm