Tiếng Anh 6 Unit 12 A closer look 2 Global Success (trang 61, 62 tập 2)

Tiếng Anh 6 Unit 12 A Closer Look 2 (Global Success trang 61, 62 tập 2) giúp học sinh ôn tập kiến thức về so sánh hơn và so sánh nhất thông qua hệ thống bài tập thực hành. Bài viết dưới đây cung cấp đáp án Tiếng Anh 6 Unit 12 A Closer Look 2 kèm giải thích chi tiết từng câu, giúp học sinh hiểu rõ ngữ pháp và hoàn thành tốt các bài tập trong sách giáo khoa.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. TỪ VỰNG QUAN TRỌNG TRONG TIẾNG ANH 6 UNIT 12 A CLOSER LOOK 2

Sau khi nắm vững từ vựng và kiến thức ngữ pháp trọng tâm, hãy cùng tham khảo giải Tiếng Anh 6 Unit 12 A Closer Look 2 dưới đây. Phần hướng dẫn cung cấp đáp án và giải thích chi tiết từng bài tập giúp học sinh hiểu rõ cách sử dụng so sánh hơn và so sánh nhất. 

1. Fast /fɑːst/ (adj)

  • Nghĩa: nhanh.
  • Ví dụ: A train is usually faster than a bus. (Tàu hỏa thường nhanh hơn xe buýt.)
  • Dạng so sánh hơn: faster.
  • Dạng so sánh nhất: fastest.

2. Tall /tɔːl/ (adj)

  • Nghĩa: cao.
  • Ví dụ: Nam is taller than his younger brother. (Nam cao hơn em trai của mình.)
  • Dạng so sánh hơn: taller.
  • Dạng so sánh nhất: tallest.

3. Noisy /ˈnɔɪzi/ (adj)

  • Nghĩa: ồn ào.
  • Ví dụ: The playground is noisy during break time. (Sân chơi rất ồn ào trong giờ ra chơi.)
  • Dạng so sánh hơn: noisier.
  • Dạng so sánh nhất: noisiest.

4. Nice /naɪs/ (adj)

  • Nghĩa: tốt bụng, thân thiện.
  • Ví dụ: Our neighbour is very nice to everyone. (Người hàng xóm của chúng tôi rất thân thiện với mọi người.)
  • Dạng so sánh hơn: nicer.
  • Dạng so sánh nhất: nicest.

5. Hot /hɒt/ (adj)

  • Nghĩa: nóng.
  • Ví dụ: July is hotter than March in Viet Nam. (Tháng 7 nóng hơn tháng 3 ở Việt Nam.)
  • Dạng so sánh hơn: hotter.
  • Dạng so sánh nhất: hottest.

6. Light /laɪt/ (adj)

  • Nghĩa: nhẹ.
  • Ví dụ: This laptop is light enough to carry every day. (Chiếc máy tính xách tay này đủ nhẹ để mang theo mỗi ngày.)
  • Dạng so sánh hơn: lighter.
  • Dạng so sánh nhất: lightest.

7. Quiet /ˈkwaɪət/ (adj)

  • Nghĩa: yên tĩnh.
  • Ví dụ: The countryside is quieter than the city. (Vùng nông thôn yên tĩnh hơn thành phố.)
  • Dạng so sánh hơn: quieter.
  • Dạng so sánh nhất: quietest.

8. Heavy /ˈhevi/ (adj)

  • Nghĩa: nặng.
  • Ví dụ: This box is too heavy for a child to carry. (Chiếc hộp này quá nặng đối với một đứa trẻ.)
  • Dạng so sánh hơn: heavier.
  • Dạng so sánh nhất: heaviest.

9. Large /lɑːdʒ/ (adj)

  • Nghĩa: lớn, rộng.
  • Ví dụ: They live in a large apartment near the city centre. (Họ sống trong một căn hộ lớn gần trung tâm thành phố.)
  • Dạng so sánh hơn: larger.
  • Dạng so sánh nhất: largest.

10. Smart /smɑːt/ (adj)

  • Nghĩa: thông minh.
  • Ví dụ: Minh is smart and learns new things quickly. (Minh thông minh và học những điều mới rất nhanh.)
  • Dạng so sánh hơn: smarter.
  • Dạng so sánh nhất: smartest.

II. GIẢI CHI TIẾT TIẾNG ANH 6 UNIT 12 A CLOSER LOOK 2 (GLOBAL SUCCESS - TRANG 61, 62 TẬP 2)

Sau khi nắm vững từ vựng và kiến thức ngữ pháp trọng tâm, hãy cùng tìm hiểu phần tiếng Anh 6 Unit 12 A Closer Look 2. Nội dung dưới đây cung cấp đáp án và giải thích chi tiết giúp học sinh hiểu rõ cách sử dụng so sánh hơn và so sánh nhất trong từng dạng bài tập của ngữ pháp Unit 12.

Tiếng Anh 6 Unit 12 A closer look 2 Global Success (trang 61, 62 tập 2)

Tiếng Anh 6 Unit 12 A closer look 2 Global Success (trang 61, 62 tập 2)

1. Write the superlative form of the adjectives in the table below

Dưới đây là đáp án chi tiết cho từng bài tập trong phần Tiếng Anh 6 Unit 12 A Closer Look 2 Global Success, kèm giải thích giúp học sinh hiểu rõ cách sử dụng so sánh hơn và so sánh nhất trong từng ngữ cảnh. 

Đáp án:

Adjective Superlative Form
fast fastest
tall tallest
noisy noisiest
nice nicest
hot hottest
light lightest
quiet quietest
heavy heaviest
large largest

Giải thích:

Bài tập yêu cầu chuyển các tính từ trong bảng

  • Đa số tính từ ngắn được thêm -est phía sau: fast → fastest, tall → tallest.
  • Tính từ kết thúc bằng -y đổi y thành i rồi thêm -est: noisy → noisiest, heavy → heaviest.
  • Tính từ kết thúc bằng -e chỉ cần thêm -st: nice → nicest, large → largest.
  • Với tính từ một âm tiết có cấu trúc phụ âm - nguyên âm - phụ âm, cần gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm -est: hot → hottest.

2. Complete the following sentences with superlative form of the adjectives in brackets

1. Bonbon can move 10 tons; it's the _______ of all. (strong)

  • Đáp án: strongest
  • Giải thích: Cụm từ of all cho thấy cần sử dụng the dạng so sánh nhất. Vì Bonbon có thể di chuyển vật nặng tới 10 tấn nên tính từ strong được chuyển thành strongest để diễn tả rằng Bonbon là rô-bốt mạnh nhất trong số các rô-bốt được nhắc đến. 

2. This robot can understand all of what we say. It's the _______ in the robot show. (smart)

  • Đáp án: smartest
  • Giải thích: Câu văn đang nhấn mạnh mức độ thông minh vượt trội của rô-bốt so với các rô-bốt khác trong buổi trình diễn robot. Do đó, tính từ smart được dùng ở dạng so sánh nhất là smartest.

3. He is the _______ in our class; he is about 1.8 m tall. (tall)

  • Đáp án: tallest
  • Giải thích: Thông tin "he is about 1.8 m tall" cho thấy người này là người cao nhất trong lớp. Vì vậy cần dùng dạng so sánh nhất của tall, đó là tallest.

4. This is the _______ of all home robots; we can put it in our bag. (small)

  • Đáp án: smallest
  • Giải thích: Có thể bỏ rô-bốt vào túi cho thấy kích thước của nó rất nhỏ. Trong trường hợp so sánh với tất cả các rô-bốt gia đình khác, đáp án đúng là smallest.

5. This robot is only 200 dollars. It's the _______ in our shop. (cheap)

  • Đáp án: cheapest
  • Giải thích: Giá của rô-bốt chỉ 200 đô la và được so sánh với các sản phẩm khác trong cửa hàng. Vì vậy cần sử dụng dạng so sánh nhất của cheap là cheapest để chỉ sản phẩm có giá thấp nhất.

Khám phá ngay Giải Tiếng Anh 6 Unit 12 Communication trang 63 tập 2 Global Success tại đây.

3. Complete the following sentences with comparative or superlative form of the adjectives in brackets.

1. My brother's room is _______ than mine. (tidy)

  • Đáp án: tidier
  • Giải thích: Từ than cho thấy đây là câu so sánh giữa hai căn phòng. Vì vậy, tính từ tidy cần được chuyển sang dạng so sánh hơn là tidier để diễn tả căn phòng của anh trai ngăn nắp hơn căn phòng của người nói.

2. The _______ desert of all is the Sahara and it's in Africa. (hot)

  • Đáp án: hottest
  • Giải thích: Cụm từ of all được dùng để so sánh với tất cả các sa mạc khác, nên cần sử dụng dạng so sánh nhất. Tính từ hot chuyển thành hottest để chỉ sa mạc nóng nhất.

3. Travelling by plane is _______ than going by car. (fast)

  • Đáp án: faster
  • Giải thích: Câu này so sánh tốc độ giữa máy bay và ô tô. Do đó, tính từ fast được dùng ở dạng so sánh hơn là faster.

4. Who is the _______ in your family? (tall)

  • Đáp án: tallest
  • Giải thích: Người nói muốn hỏi ai có chiều cao nổi bật nhất trong gia đình. Vì so sánh trong một nhóm nhiều người nên cần dùng dạng so sánh nhất của tall, đó là tallest.

5. I think dogs are _______ than cats. (smart)

  • Đáp án: smarter
  • Giải thích: Câu này so sánh mức độ thông minh giữa chó và mèo. Vì chỉ có hai đối tượng được đem ra so sánh nên sử dụng dạng so sánh hơn của smart là smarter.

4. Work in pairs. Look at the information of the three robots: M10, H9, and A3 and talk about each of them, using superlative adjectives.

Bài mẫu:

  • M10 is the most expensive of the three robots. (M10 là đắt nhất trong ba robot.)
  • M10 is the shortest of the three robots. (M10 thấp nhất trong số ba robot.)
  • M10 is the lightest of the three robots. (M10 nhẹ nhất trong ba robot.)
  • H9 is the cheapest of the three robots. (H9 rẻ nhất trong ba robot.)
  • A3 is the heaviest of the three robots. (A3 nặng nhất trong ba robot.)
  • A3 is the oldest of the three robots. (A3 là robot cũ nhất trong ba robot.)

5. Work in pairs. Ask your partner to find in your class someone who is …

Hội thoại tham khảo

A: Who is the tallest student in our class?
B: I think Minh is the tallest student in our class.
(A: Ai là học sinh cao nhất lớp chúng ta?
B: Mình nghĩ Minh là học sinh cao nhất lớp.)

A: Who is the oldest person in our class?
B: Our teacher is the oldest person here.
(A: Ai là người lớn tuổi nhất trong lớp chúng ta?
B: Giáo viên của chúng ta là người lớn tuổi nhất.)

A: Who is the smartest student in our class?
B: Lan is the smartest student in our class.
(A: Ai là học sinh thông minh nhất lớp?
B: Lan là học sinh thông minh nhất lớp.)

A: Who is the shortest student in our class?
B: Nam is the shortest student in our class.
(A: Ai là học sinh thấp nhất lớp?
B: Nam là học sinh thấp nhất lớp.)

A: Who is the biggest student in our class?
B: Phong is the biggest student in our class.
(A: Ai là học sinh có vóc dáng to lớn nhất lớp?
B: Phong là học sinh có vóc dáng lớn nhất lớp.)

A: Who is the smallest student in our class?
B: Mai is the smallest student in our class.
(A: Ai là học sinh nhỏ nhắn nhất lớp?
B: Mai là học sinh nhỏ người nhất lớp.)

Trên đây là toàn bộ đáp án và giải thích chi tiết tiếng Anh 6 Unit 12 A Closer Look 2 Global Success trang 61, 62 tập 2. Hy vọng phần giải tiếng Anh 6 Unit 12 A Closer Look 2 này sẽ giúp học sinh nắm chắc kiến thức và hoàn thành tốt các bài tập trong SGK Global Success.

Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.

✨ Đừng quên theo dõi STV English để cập nhật thêm nhiều bài giải Tiếng Anh 6 Global Success và tài liệu học tiếng Anh hữu ích khác. 

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng