Giải tiếng Anh 6 Unit 12 Getting Started trang 58–59 tập 2

Giải Tiếng Anh 6 Unit 12 Getting Started (Global Success trang 58, 59 tập 2) giúp học sinh làm quen với chủ đề robot và các công việc mà robot có thể thực hiện trong cuộc sống. Bài học cung cấp nhiều từ vựng quan trọng cùng các dạng bài tập đọc hiểu, nối từ và vận dụng ngôn ngữ. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết đáp án và giải thích giúp học sinh học tốt tiếng Anh 6 Unit 12 Getting Started.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. TỪ VỰNG TIẾNG ANH 6 UNIT 12 GETTING STARTED CẦN GHI NHỚ

Trước khi tham khảo phần giải chi tiết tiếng Anh 6 Unit 12 Getting Started, học sinh nên nắm vững các từ vựng và cụm từ quan trọng xuất hiện trong bài hội thoại về rô-bốt. Việc ghi nhớ từ vựng sẽ giúp các em hiểu nội dung bài học dễ dàng hơn và hoàn thành tốt các bài tập trong Getting Started Unit 12 lớp 6.

Tiếng Anh 6 Unit 12 Getting Started trang 58–59 tập 2

Tiếng Anh 6 Unit 12 Getting Started trang 58–59 tập 2

1. Từ vựng trọng tâm

  • Robot /ˈrəʊbɒt/ (n)

Nghĩa: rô-bốt.
Ví dụ: Robots can help people with many daily tasks. (Rô-bốt có thể giúp con người thực hiện nhiều công việc hằng ngày.)

  • Heavy /ˈhevi/ (adj)

Nghĩa: nặng.
Ví dụ: This box is too heavy for me to carry. (Chiếc hộp này quá nặng để tôi mang.)

  • Repair /rɪˈpeə(r)/ (v)

Nghĩa: sửa chữa.
Ví dụ: My father can repair broken machines at home. (Bố tôi có thể sửa các máy móc bị hỏng ở nhà.)

  • Machine /məˈʃiːn/ (n)

Nghĩa: máy; thiết bị (tùy ngữ cảnh). 

Ví dụ: The machine stopped working yesterday. (Chiếc máy đã ngừng hoạt động vào ngày hôm qua.)

  • Doctor /ˈdɒktə(r)/ (n)

Nghĩa: bác sĩ.
Ví dụ: The doctor helps sick people every day. (Bác sĩ giúp đỡ người bệnh mỗi ngày.)

  • Sick /sɪk/ (adj)

Nghĩa: bị ốm, bị bệnh.
Ví dụ: She stayed at home because she was sick. (Cô ấy ở nhà vì bị ốm.)

  • International /ˌɪntəˈnæʃənl/ (adj)

Nghĩa: quốc tế.
Ví dụ: Many countries joined the international robot show. (Nhiều quốc gia tham gia triển lãm rô-bốt quốc tế.)

  • Useful /ˈjuːsfl/ (adj)

Nghĩa: hữu ích.
Ví dụ: This home robot is very useful for busy families. (Rô-bốt gia đình này rất hữu ích đối với các gia đình bận rộn.)

  • Smart /smɑːt/ (adj)

Nghĩa: thông minh.
Ví dụ: The robot is smart enough to understand simple commands. (Rô-bốt đủ thông minh để hiểu các mệnh lệnh đơn giản.)

  • Strong /strɒŋ/ (adj)

Nghĩa: khỏe, mạnh.
Ví dụ: WB2 is a strong robot that can move heavy things. (WB2 là một rô-bốt khỏe có thể di chuyển các vật nặng.)

2. Các cụm từ quan trọng

  • Make meals

Nghĩa: nấu ăn / chuẩn bị bữa ăn.
Ví dụ: Home robots can make meals for the family. (Rô-bốt gia đình có thể nấu ăn cho cả gia đình.)

  • Move heavy things

Nghĩa: Di chuyển các vật nặng.
Ví dụ: Worker robots can move heavy things in factories. (Rô-bốt công nhân có thể di chuyển các vật nặng trong nhà máy.)

  • Repair broken machines

Nghĩa: sửa chữa máy móc bị hỏng.
Ví dụ: Some robots can repair broken machines quickly. (Một số rô-bốt có thể sửa máy móc bị hỏng một cách nhanh chóng.)

  • Do the dishes

Nghĩa: rửa bát đĩa.
Ví dụ: My robot can do the dishes after dinner. (Rô-bốt của tôi có thể rửa bát sau bữa tối.)

  • Put toys away

Nghĩa: cất đồ chơi gọn gàng.
Ví dụ: Children should put their toys away after playing. (Trẻ em nên cất đồ chơi sau khi chơi xong.)

  • Iron clothes

Nghĩa: là/ủi quần áo.
Ví dụ: The robot can iron clothes neatly. (Rô-bốt có thể là quần áo rất gọn gàng.)

  • Help sick people

Nghĩa: giúp đỡ, chăm sóc người bệnh.
Ví dụ: Doctor robots can help sick people in hospitals. (Rô-bốt bác sĩ có thể hỗ trợ người bệnh trong bệnh viện.)

  • Do many things like humans

Nghĩa: làm nhiều việc giống con người.
Ví dụ: Modern robots can do many things like humans. (Những rô-bốt hiện đại có thể thực hiện nhiều công việc giống con người.)

II. GIẢI TIẾNG ANH 6 UNIT 12 GETTING STARTED (GLOBAL SUCCESS TRANG 58 - 59 TẬP 2)

Sau khi ghi nhớ các từ vựng trọng tâm, hãy cùng tìm hiểu phần tiếng Anh 6 Unit 12 Getting Started. Nội dung dưới đây cung cấp đáp án và giải thích chi tiết giúp học sinh hiểu rõ bài hội thoại về các loại rô-bốt cũng như cách vận dụng từ vựng trong từng dạng bài tập.

Part 1. Listen and read

Robot /ˈrəʊbɒt/ (n): rô-bốt.

  • Ex: My robot can help me do the housework. (Rô-bốt của tôi có thể giúp tôi làm việc nhà.)

Heavy /ˈhevi/ (adj): nặng, có trọng lượng lớn.

  • Ex: This school bag is too heavy for me to carry. (Chiếc cặp sách này quá nặng để tôi mang.)

Repair /rɪˈpeə(r)/ (v): sửa chữa.

  • Ex: My father can repair broken machines at home. (Bố tôi có thể sửa những máy móc bị hỏng ở nhà.)

Machine /məˈʃiːn/ (n): máy móc, thiết bị.

  • Ex: This machine helps workers do their jobs faster. (Chiếc máy này giúp công nhân làm việc nhanh hơn.)

Doctor /ˈdɒktə(r)/ (n): bác sĩ.

  • Ex: The doctor helps sick people in the hospital. (Bác sĩ giúp đỡ những người bệnh trong bệnh viện.)

Sick /sɪk/ (adj): bị ốm, không khỏe.

  • Ex: Lan stayed at home because she was sick. (Lan ở nhà vì cô ấy bị ốm.)

International /ˌɪntəˈnæʃənl/ (adj): quốc tế.

  • Ex: Many countries joined the international robot show. (Nhiều quốc gia đã tham gia triển lãm rô-bốt quốc tế.)

Khám phá ngay Tiếng Anh 6 Unit 12 A Closer Look 1 (Global Success trang 60 tập 2) tại đây.

Part 2. Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False)

1. H8 is a very useful robot.

  • Đáp án: T.
  • Từ khóa câu hỏi: useful, H8.
  • Vị trí thông tin:
    • Dr Adams: Sure. This is H8, a home robot. It can do the dishes, iron clothes, put toys away…
    • Nick: It looks very useful!
    • Dr Adams: Yes, it can even make meals.
  • Giải thích: H8 được giới thiệu là rô-bốt gia đình có thể thực hiện nhiều công việc như rửa bát, là quần áo, cất đồ chơi và nấu ăn. Những chức năng này cho thấy H8 là một robot gia đình rất hữu ích,  vì vậy nhận định trên là đúng.

2. WB2 can't repair broken machines.

  • Đáp án: F.
  • Từ khóa câu hỏi: repair, WB2, broken.
  • Vị trí thông tin:
    • Dr Adams: Right, it's WB2, a worker robot. It's the strongest and fastest robot here.
    • Nick: What can it do?
    • Dr Adams: It can move heavy things or repair broken machines.
  • Giải thích: Theo nội dung hội thoại, WB2 có khả năng sửa chữa các máy móc bị hỏng. Vì vậy câu khẳng định rằng WB2 không thể sửa máy móc là không chính xác.

3. Shifa is a doctor robot.

  • Đáp án: T.
  • Từ khóa câu hỏi: Shifa, doctor.
  • Vị trí thông tin:
    • Nick: And what is this?
    • Dr Adams: It's Shifa, a doctor robot. It's the smartest robot. It can help sick people and do many things like humans.
  • Giải thích: Dr Adams giới thiệu trực tiếp Shifa là một rô-bốt bác sĩ. Ngoài ra, rô-bốt này còn có thể hỗ trợ người bệnh, hoàn toàn phù hợp với chức năng của doctor robot.

4. H8 is the fastest in the robot show.

  • Đáp án: F.
  • Từ khóa câu hỏi: H8, fastest, show.
  • Vị trí thông tin:
  • Dr Adams: Right, it's WB2, a worker robot. It's the strongest and fastest robot here.
  • Giải thích: rong robot show, WB2 được giới thiệu là robot mạnh nhất và nhanh nhất. Do đó H8 không phải là rô-bốt nhanh nhất như câu đề bài đưa ra.

5. Shifa is very smart.

  • Đáp án: T.
  • Từ khóa câu hỏi: Shifa, smart.
  • Vị trí thông tin:
  • Dr Adams: It's Shifa, a doctor robot. It's the smartest robot. It can help sick people and do many things like humans.
  • Giải thích: Bài hội thoại cho biết Shifa là rô-bốt thông minh nhất trong số các rô-bốt được giới thiệu. Vì vậy nhận xét rằng Shifa rất thông minh là hoàn toàn đúng.

Part 3. Complete the following sentences, using the adjectives in the box

Adjectives: fast – smart – useful – heavy – strong

1. My dad bought me a very _____ home robot last week. It helps me to do many household chores.

  • Đáp án: useful
  • Giải thích: Câu văn cho biết rô-bốt có thể hỗ trợ thực hiện nhiều công việc nhà. Vì vậy tính từ phù hợp nhất là useful (hữu ích) để nhấn mạnh giá trị và công dụng của rô-bốt trong cuộc sống hằng ngày.

2. This is a very _____ car. It can travel at a speed of 300 km per hour.

  • Đáp án: fast
  • Giải thích: Thông tin chiếc xe có thể đạt vận tốc 300 km/giờ cho thấy đây là một phương tiện có tốc độ rất cao. Do đó, từ thích hợp để hoàn thành câu là fast (nhanh).

3. He's very _____. He can move a big car!

  • Đáp án: strong
  • Giải thích: Việc có thể di chuyển một chiếc ô tô lớn chứng tỏ người đó có sức khỏe vượt trội. Vì vậy cần sử dụng tính từ strong (khỏe, mạnh) để miêu tả khả năng này.

4. They're making a very _____ robot. It can understand 30 languages.

  • Đáp án: smart
  • Giải thích: Một robot có thể hiểu 30 ngôn ngữ cho thấy nó sở hữu khả năng xử lý thông tin rất tốt. Vì vậy tính từ phù hợp là smart (thông minh).

5. The table is too _____ for me to move on my own.

  • Đáp án: heavy
  • Giải thích: Cụm từ "too ... for me to move" cho thấy chiếc bàn có trọng lượng lớn khiến người nói không thể tự di chuyển được. Do đó đáp án đúng là heavy (nặng).

Part 4. Match the following activities with the pictures

1. Making meals

  • Making meals (Verb phrase) /ˈmeɪkɪŋ miːlz/: chuẩn bị và nấu các bữa ăn.
  • Ví dụ: My grandmother enjoys making meals for the whole family every weekend. (Bà tôi thích nấu ăn cho cả gia đình vào mỗi cuối tuần.)

2. Moving heavy things

  • Moving heavy things (Verb phrase) /ˈmuːvɪŋ ˈhevi θɪŋz/: di chuyển những vật nặng.
  • Ví dụ: The workers are moving heavy things into the new warehouse. (Các công nhân đang chuyển những vật nặng vào nhà kho mới.)

3. Repairing a broken machine

  • Repairing a broken machine (Verb phrase) /rɪˈpeərɪŋ ə ˈbrəʊkən məˈʃiːn/: sửa chữa máy móc bị hỏng.
  • Ví dụ: The technician is repairing a broken machine in the factory. (Kỹ thuật viên đang sửa một máy bị hỏng trong nhà máy.)

4. Doing the dishes

  • Doing the dishes (Verb phrase) /ˈduːɪŋ ðə ˈdɪʃɪz/: rửa bát đĩa.
  • Ví dụ: I usually do the dishes after having dinner. (Tôi thường rửa bát sau bữa tối.)

5. Putting toys away

  • Putting toys away (Verb phrase) /ˈpʊtɪŋ tɔɪz əˈweɪ/: cất đồ chơi vào đúng chỗ.
  • Ví dụ: The children are putting their toys away before bedtime. (Bọn trẻ đang cất đồ chơi trước giờ đi ngủ.)

6. Ironing clothes

  • Ironing clothes (Verb phrase) /ˈaɪənɪŋ kləʊðz/: là/ủi quần áo.
  • Ví dụ: My mother is ironing clothes for tomorrow's work. (Mẹ tôi đang là quần áo cho ngày làm việc mai.)

Part 5. Work in groups. A student mimes one of the activities in 4 and the others try to guess. Then swap.

Bài tham khảo:

A: (Mimes the action of repairing a broken machine)

B: What am I doing?

A: You're repairing a broken machine.

B: Yes, that's right!

Dịch:

A: (Mô phỏng hành động sửa chữa một chiếc máy bị hỏng)

B: Tôi đang làm gì thế?

A: Bạn đang sửa chữa một chiếc máy bị hỏng.

B: Vâng, đúng vậy!)

Trên đây là toàn bộ đáp án và giải thích chi tiết tiếng Anh 6 Unit 12 Getting Started Global Success trang 58, 59 tập 2. Hy vọng bài viết giúp học sinh nắm vững từ vựng chủ đề robot, hiểu rõ nội dung bài học và hoàn thành tốt các dạng bài tập trong SGK. 

Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.

📘 Hãy đăng ký học tại STV English để được hướng dẫn bài bản và sát với năng lực hơn!

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng