Bài tập viết lại câu lớp 6 bằng tiếng Anh kèm đáp án chi tiết

Bài tập viết lại câu lớp 6 là một trong những dạng bài ngữ pháp quan trọng giúp học sinh rèn luyện khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn. Thông qua việc luyện tập, các em không chỉ hiểu cấu trúc câu mà còn cải thiện kỹ năng làm bài hiệu quả. Trong bài viết này, STV English tổng hợp các dạng bài tập viết lại câu lớp 6 thường gặp kèm đáp án và giải thích chi tiết để học sinh dễ dàng ôn luyện tại nhà.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. TỔNG QUAN VỀ BÀI TẬP VIẾT LẠI CÂU LỚP 6

Viết lại câu tiếng Anh lớp 6 (Rewrite Sentences lớp 6) là dạng bài tập yêu cầu học sinh chuyển đổi một câu đã cho sang một cách diễn đạt khác nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu. Đây là một phần quan trọng trong chương trình tiếng Anh lớp 6, giúp học sinh làm quen với nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau như thì hiện tại đơn, động từ “to be”, câu hỏi Yes/No, There is/There are và các dạng câu so sánh cơ bản.

Tổng quan về bài tập viết lại câu lớp 6

Tổng quan về bài tập viết lại câu lớp 6 

1. Những lỗi học sinh lớp 6 thường gặp khi viết lại câu

  • Quên đổi động từ về nguyên mẫu sau Does/Doesn't.
  • Nhầm Do và Does.
  • Nhầm Is/Are.
  • Quên thêm "not" khi chuyển sang phủ định.
  • Dùng sai cấu trúc so sánh.

2. Cách làm bài tập viết lại câu lớp 6 đạt điểm cao

  1. Bước 1: Xác định cấu trúc ngữ pháp của câu gốc.
  2. Bước 2: Tìm từ khóa cần chuyển đổi.
  3. Bước 3: Viết lại câu bằng cấu trúc tương đương.
  4. Bước 4: Kiểm tra lại thì, chủ ngữ và động từ.

II. CÁC DẠNG BÀI TẬP VIẾT LẠI CÂU LỚP 6 THƯỜNG GẶP

Trong chương trình tiếng Anh lớp 6, dạng bài viết lại câu (Rewrite Sentences lớp 6) được chia thành nhiều dạng khác nhau nhằm giúp học sinh rèn luyện khả năng sử dụng ngữ pháp linh hoạt.

1. Bài tập rewrite sentences lớp 6 với thì hiện tại đơn

Yêu cầu: Viết lại các câu sau đây dưới dạng phủ định (Negative).

Bài tập

  1. She goes to school at 7 a.m.
  2. They play football every Sunday.
  3. He studies English in the evening.
  4. My father works in a hospital.
  5. We eat breakfast at 6 o’clock.

Đáp án

Đáp án Giải thích
She doesn't go to school at 7 a.m. Chủ ngữ "She" là ngôi thứ ba số ít nên dùng "doesn't". Sau "doesn't", động từ trở về nguyên mẫu "go".
They don't play football every Sunday. Chủ ngữ "They" dùng "don't". Động từ giữ nguyên dạng nguyên mẫu "play".
He doesn't study English in the evening. Sau "doesn't", động từ "studies" được đổi thành "study".
My father doesn't work in a hospital. "My father" là ngôi thứ ba số ít nên dùng "doesn't".
We don't eat breakfast at 6 o'clock. Chủ ngữ "We" dùng "don't", động từ giữ nguyên dạng nguyên mẫu.

2. Bài tập rewrite sentences lớp 6 với động từ To Be

Yêu cầu: Chuyển các câu sau sang dạng phủ định hoặc câu hỏi theo chỉ dẫn trong ngoặc.

Bài tập

  1. He is a student. (negative)
  2. They are in the classroom. (question)
  3. I am happy. (negative)
  4. She is a teacher. (question)
  5. We are friends. (negative)

Đáp án

Đáp án Giải thích
1. He is not a student. Thêm "not" sau động từ "is" để tạo câu phủ định.
2. Are they in the classroom? Đưa "are" lên đầu câu để tạo câu hỏi Yes/No.
3. I am not happy. Với chủ ngữ "I", dùng cấu trúc "am not".
4. Is she a teacher? Đưa "is" lên đầu câu để chuyển thành câu hỏi.
5. We are not friends. Thêm "not" sau "are" để tạo câu phủ định.

3. Bài tập viết lại câu lớp 6 với There Is và There Are

Yêu cầu: Viết lại các câu sau bằng cấu trúc với động từ "have" hoặc "has" sao cho nghĩa không đổi.

Bài tập

  1. There is a book on the table. → The table..................................
  2. There are two cats in the garden. → The garden..................................
  3. There is a pen in the box. → The box..................................
  4. There are many students in the room. → The room..................................
  5. There is a tree in front of my house. → My house..................................

Đáp án

Đáp án Giải thích
The table has a book on it. Chuyển cấu trúc "There is" sang "has".
The garden has two cats. Chủ ngữ "The garden" dùng "has".
The box has a pen in it. Dùng cấu trúc sở hữu để diễn đạt cùng ý nghĩa.
The room has many students in it. Chuyển từ cấu trúc There are sang cấu trúc sở hữu với has.
My house has a tree in front of it. Giữ nguyên ý nghĩa và vị trí của sự vật.

4. Bài tập viết lại câu tiếng Anh lớp 6 dạng câu hỏi

Yêu cầu: Chuyển các câu sau sang dạng câu hỏi Yes/No (mượn trợ động từ Do/Does).

Bài tập

  1. She likes English.
  2. He goes to school by bus.
  3. Mary has a new bike.
  4. Tom watches TV every night.
  5. They play badminton after school.

Đáp án

Đáp án Giải thích
Does she like English? Dùng "Does" với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, động từ về nguyên mẫu.
Does he go to school by bus? "goes" đổi thành "go" sau "Does".
Does Mary have a new bike? Mary là chủ ngữ số ít nên dùng does, sau “does” động từ trở về nguyên mẫu “have”.
Does Tom watch TV every night? "watches" đổi thành "watch" sau trợ động từ.
Do they play badminton after school? Chủ ngữ "they" dùng "Do".

5. Bài tập viết lại câu lớp 6 với cấu trúc so sánh

Yêu cầu: Viết lại câu sao cho nghĩa không thay đổi hoặc sử dụng cấu trúc so sánh khác.

Bài tập

  1. Lan is taller than Mai.
  2. This book is the most interesting book in the library.
  3. My house is bigger than yours.
  4. The elephant is the biggest animal.
  5. English is easier than Math.

Đáp án

Đáp án Giải thích
Mai is shorter than Lan. Đảo vị trí hai đối tượng và dùng tính từ trái nghĩa.
No book in the library is more interesting than this book. Chuyển từ so sánh nhất sang cấu trúc tương đương.
Your house is smaller than mine. Đổi chiều so sánh bằng tính từ trái nghĩa.
No animal is bigger than the elephant. Chuyển từ so sánh nhất sang dạng phủ định.
Math is harder than English. Đảo vị trí hai môn học và dùng tính từ đối lập.

6. Rewrite Sentences lớp 6 với động từ khuyết thiếu

Yêu cầu: Viết lại câu sử dụng cấu trúc tương đương với động từ khuyết thiếu đã cho.

Bài tập

  1. You can swim very well. (use: be able to)
  2. Students must do homework. (use: have to)
  3. She should study harder. (use: It is a good idea...)
  4. He can speak English fluently. (use: be able to)
  5. We must arrive on time. (use: have to)

Đáp án

Đáp án Giải thích
You are able to swim very well. "Be able to" có ý nghĩa tương đương với "can".
Students have to do homework. "Have to" có thể thay thế "must" trong trường hợp diễn tả nghĩa bắt buộc.
It is a good idea for her to study harder. Diễn đạt lời khuyên tương đương với "should".
He is able to speak English fluently. Chuyển từ "can" sang "be able to".
We have to arrive on time. "Have to" thay thế "must" nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa.

Khám phá ngay Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Global Success đầy đủ theo Unit tại đây.

III. BÀI TẬP VIẾT LẠI CÂU LỚP 6 THEO CẤP ĐỘ CÓ ĐÁP ÁN

Bài tập viết lại câu lớp 6 mức độ cơ bản

Dạng bài này tập trung vào các cấu trúc chuyển đổi 1-1 quen thuộc trong chương trình Tiếng Anh lớp 6 Global Success (ví dụ: cấu trúc chỉ vị trí, sở hữu, hoặc tính từ chỉ tính chất).

Bài tập

1. There are thirty-five students in my class.
→ My class ....................................................................................................
2. This schoolbag belongs to Nam.
→ This is ........................................................................................................
3. The bakery is to the left of the bookstore.
→ The bookstore is .............................................................................................
4. Does your school have a big playground?
→ Is there ........................................................................................................
5. My mother has long black hair.
→ My mother's hair .............................................................................................

Đáp án

Đáp án Giải thích
My class has thirty-five students. Chuyển từ cấu trúc "There are" sang cấu trúc sở hữu với động từ "has".
This is Nam's schoolbag. "Belongs to" được thay bằng sở hữu cách ('s).
The bookstore is to the right of the bakery. Đổi vị trí từ bên trái sang bên phải nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa.
Is there a big playground at your school? Chuyển từ cấu trúc "have" sang "There is".
My mother's hair is long and black. Chuyển từ động từ "has" sang mô tả tính chất của tóc.

2. Bài tập viết lại câu lớp 6 mức độ trung bình

Mức độ này đòi hỏi các em phải linh hoạt chuyển đổi giữa các cấu trúc ngữ pháp khác nhau nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa (ví dụ: chuyển từ câu chỉ sở thích sang từ đồng nghĩa, hoặc sử dụng câu đề nghị).

Bài tập

1. Lan likes playing badminton after school.
→ Lan is interested ..............................................................................................
2. Let’s go to the cafeteria for some snacks.
→ What about ....................................................................................................
3. No one in my class is taller than Minh.
→ Minh is the ....................................................................................................
4. We walk to school every morning.
→ We go to .......................................................................................................
5. It is a good idea for us to brush our teeth twice a day.
→ We should ......................................................................................................

Đáp án

  1. Lan is interested in playing badminton after school. (likes → is interested in + V-ing)
  2. What about going to the cafeteria for some snacks? (Let’s → What about + V-ing)
  3. Minh is the tallest student in my class. (No one taller → so sánh nhất)
  4. We go to school on foot every morning. (walk → go on foot)
  5. We should brush our teeth twice a day. (It is a good idea → should + V)

3. Bài tập viết lại câu lớp 6 nâng cao

Đây là nhóm bài tập yêu cầu học sinh kết hợp nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau để giữ nguyên ý nghĩa của câu. Các em cần kết hợp nhiều kiến thức như từ nối (because → so), chuyển đổi thì (Hiện tại đơn → hiện tại tiếp diễn theo ngữ cảnh), hoặc sử dụng đại từ sở hữu.

Bài tập

1. Linh isn't at home right now. She went to the music club.
→ Linh is ........................................................................................................
2. Drive carefully, or you will cause an accident.
→ If you don't ..................................................................................................
3. Reading comic books is my favorite pastime.
→ I enjoy ........................................................................................................
4. The Nile is longer than any other river in the world.
→ The Nile is the ................................................................................................
5. Because the weather was bad, we canceled our picnic.
→ The weather was bad, ........................................................................................

Đáp án

  1. Linh is at the music club now. (Diễn đạt lại thông tin về địa điểm hiện tại từ hành động “went to the music club”)
  2. If you don't drive carefully, you will cause an accident. (Đổi “or” → câu điều kiện loại 1)
  3. I enjoy reading comic books. (“favorite pastime” → enjoy + V-ing)
  4. The Nile is the longest river in the world. (So sánh hơn → so sánh nhất)
  5. The weather was bad, so we canceled our picnic. (Đổi “because” → “so”)

Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.

Thành thạo các dạng bài tập viết lại câu lớp 6, từ mức độ cơ bản đến nâng cao, là chìa khóa giúp các em tránh các lỗi ngữ pháp phổ biến, tự tin diễn đạt chính xác và xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc cho các lớp lớn hơn. Nếu con thường xuyên mất điểm ở dạng Rewrite Sentences hoặc gặp khó khăn khi vận dụng ngữ pháp vào bài tập, phụ huynh có thể tham khảo các khóa học tại STV English để được hướng dẫn theo lộ trình phù hợp.

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng