Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Global Success đầy đủ theo Unit

Mục lục [Ẩn]

Bước vào lớp 6, nhiều học sinh bắt đầu gặp khó khăn vì lượng ngữ pháp tiếng Anh tăng nhanh hơn so với cấp tiểu học. Không ít phụ huynh nhận ra con nhớ từ vựng khá tốt nhưng lại sai liên tục ở phần chia động từ, đặt câu hay làm bài kiểm tra theo từng Unit.
Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp toàn bộ ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Global Success theo từng Unit, giúp phụ huynh và học sinh dễ ôn tập hơn tại nhà.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 GLOBAL SUCCESS - UNIT 1 (MY NEW SCHOOL)

1. Thì Hiện tại đơn (Present Simple)

Thì hiện tại đơn được dùng để diễn tả một thói quen, hành động lặp đi lặp lại nhiều lần, một sở thích cá nhân hoặc một sự thật hiển nhiên trong cuộc sống.

Loại động từ Câu khẳng định (+) Câu phủ định (-) Câu nghi vấn (?)
Động từ To-be S + am/is/are + N/Adj S + am/is/are + not + N/Adj Am/Is/Are + S + N/Adj?
Động từ thường S + V(s/es) S + do/does + not + V(inf) Do/Does + S + V(inf)?
  • Cách dùng: Diễn tả lịch trình, thời khóa biểu hoặc sở thích.
  • Ví dụ:
    • Với động từ To-be: My new school is very big. (Trường học mới của tớ rất lớn.)
    • Với động từ thường: I go to school at 7 a.m. (Tớ đi học lúc 7 giờ sáng.)
  • Dấu hiệu: Các trạng từ này thường xuất hiện trong thì hiện tại đơn: always, usually, often, sometimes, never, every day, every week…

2. Trạng từ tần suất (Adverbs of Frequency)

Trạng từ tần suất được dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động hoặc thói quen trong cuộc sống hằng ngày.

Một số trạng từ tần suất phổ biến: always, usually, often, sometimes, never.

Ví dụ:

  • I always do my homework after school.

Lưu ý: Trạng từ tần suất thường đứng trước động từ thường nhưng đứng sau động từ to be.

  • He often reads books. ✅

II. NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 GLOBAL SUCCESS - UNIT 2 (MY HOUSE)

1. Sở hữu cách ('s)

Sở hữu cách ('s) được dùng để chỉ người hoặc vật sở hữu một đối tượng nào đó.

Cấu trúc: Danh từ/Tên riêng + 's + Danh từ

Ví dụ:

  • This is Lan's room.
  • My father's car is new.

Lưu ý: Với danh từ số nhiều đã có "s" ở cuối, chỉ cần thêm dấu phẩy đơn (').

Ví dụ: The students' books are on the table.

2. Giới từ chỉ vị trí (Prepositions of Place)

Giới từ chỉ vị trí được sử dụng để mô tả vị trí của người, vật hoặc địa điểm trong không gian. Một số giới từ chỉ vị trí phổ biến:

Giới từ Ý nghĩa Ví dụ
in trong The books are in the bag.
on trên bề mặt The laptop is on the desk.
under bên dưới The cat is under the table.
behind phía sau The garden is behind the house.
in front of phía trước The car is in front of the garage.
next to bên cạnh My house is next to the supermarket.
between ở giữa The bank is between the school and the hospital.

III. NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 GLOBAL SUCCESS - UNIT 3 (MY FRIENDS)

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói.

Cấu trúc:

Nội dung Chi tiết
Khẳng định (+) S + am/is/are + V-ing
Phủ định (-) S + am/is/are + not + V-ing
Nghi vấn (?) Am/Is/Are + S + V-ing?
Cách dùng Diễn tả hành động đang diễn ra ngay lúc nói
Dấu hiệu nhận biết now, at the moment, at present, Look!, Listen!, Keep silent!

Ví dụ: Look! The birds are flying.

IV. NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 GLOBAL SUCCESS - UNIT 4 (MY NEIGHBOURHOOD)

So sánh hơn (Comparative Adjectives): So sánh hơn được dùng để so sánh hai người, hai sự vật hoặc hai địa điểm với nhau, nhằm thể hiện một đối tượng có đặc điểm nổi bật hơn đối tượng còn lại. Trong Unit 4 – My Neighbourhood, học sinh lớp 6 thường gặp dạng so sánh hơn với tính từ ngắn và tính từ dài.

a. Công thức

Với tính từ ngắn: S1 + V + Adj-er + than + S2

Hoặc: S + be + comparative adjective + than + O (khi dùng với tính từ)

Trong đó:

  • S1: Đối tượng được so sánh hơn.
  • Adj-er: Tính từ ngắn thêm đuôi -er.
  • S2: Đối tượng được so sánh.

Ví dụ: The red car is faster than the blue one. (Chiếc ô tô đỏ nhanh hơn chiếc ô tô xanh.)

Với tính từ dài: S1 + V + more + Adj + than + S2

Ví dụ: This book is more interesting than that one. (Quyển sách này thú vị hơn quyển sách kia.)

b. Cách dùng

So sánh hơn được sử dụng khi muốn nói một người, một vật hoặc một địa điểm có đặc điểm nổi bật hơn đối tượng còn lại về một tính chất nào đó.

Ví dụ: My neighbourhood is quieter than the city centre. (Khu phố của tôi yên tĩnh hơn trung tâm thành phố.)

c. Ví dụ

Một số ví dụ về cách sử dụng so sánh hơn:

  • My house is bigger than your house. (Nhà của tôi lớn hơn nhà của bạn.)
  • This street is more beautiful than that street. (Con đường này đẹp hơn con đường kia.)
  • The park is cleaner than the market. (Công viên sạch hơn khu chợ.)

d. Lưu ý

  • Với tính từ ngắn (thường có 1 âm tiết), thêm -er vào sau tính từ:
    • tall → taller
    • small → smaller
    • long → longer
  • Tính từ kết thúc bằng -y: đổi y → i rồi thêm -er:
    • happy → happier
  • Tính từ dài thường dùng more + adjective, đặc biệt với tính từ từ 2 âm tiết trở lên (trừ một số trường hợp đặc biệt).
  • Ví dụ:
    • more beautiful
    • more expensive
    • more interesting
  • Một số tính từ có dạng so sánh hơn đặc biệt không theo quy tắc:
    • good → better
    • bad → worse
  • Ví dụ: Today's weather is worse than yesterday's. (Thời tiết hôm nay tệ hơn hôm qua.)

V. NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 GLOBAL SUCCESS - UNIT 5 (NATURAL WONDERS OF VIETNAM)

1. Danh từ đếm được và danh từ không đếm được

Danh từ đếm được (Countable Nouns) là những danh từ có thể đếm bằng số cụ thể và có dạng số ít, số nhiều.

  • Ví dụ: a book, two books, three pens.

Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns) là những danh từ không thể đếm trực tiếp bằng số và thường không dùng ở dạng số nhiều trong các trường hợp thông thường.

  • Ví dụ: water, milk, rice, money.

Lưu ý: Danh từ đếm được thường đi với many, còn danh từ không đếm được thường đi với much.

2. Động từ khiếm khuyết: Must / Mustn't

Must được dùng để diễn tả sự bắt buộc hoặc nội quy cần tuân thủ.

  • Cấu trúc: S + must + V (nguyên mẫu)
  • Ví dụ: Students must wear uniforms at school.

Mustn't được dùng để diễn tả điều bị cấm hoặc không được phép làm.

  • Cấu trúc: S + mustn't + V (nguyên mẫu)
  • Ví dụ: You mustn't litter in public places.

Lưu ý: Sau must và mustn't, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu.

Khám phá ngay Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Global Success tại đây.

VI. NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 GLOBAL SUCCESS - UNIT 6 (OUR TET HOLIDAY)

1. Động từ khuyết thiếu "Should / Shouldn't"

Dùng để đưa ra lời khuyên nên hoặc không nên làm gì.

Công thức: S + should/shouldn't + V(nguyên thể)

Cách dùng: Đưa ra lời khuyên lịch sự.

Ví dụ:

  • You should brush your teeth twice a day. (Bạn nên đánh răng hai lần mỗi ngày.)
  • Children shouldn't eat too much candy. (Trẻ em không nên ăn quá nhiều kẹo.)

2. Some / Any

Some thường được dùng trong câu khẳng định.

  • Ví dụ: I have some books.

Any thường được dùng trong câu phủ định và câu nghi vấn.

  • Ví dụ: Do you have any pencils?

VII. NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 GLOBAL SUCCESS - UNIT 7 (TELEVISION)

1. Question Words

Các từ để hỏi được dùng để tìm kiếm thông tin trong giao tiếp hằng ngày.

Từ để hỏi Công dụng Ví dụ
What Hỏi sự vật, thông tin What is your favourite TV programme?
Where Hỏi nơi chốn Where do you live?
When Hỏi thời gian When do you watch TV?
Who Hỏi người Who is your favourite actor?
Why Hỏi lý do Why do you like cartoons?
How Hỏi cách thức How do you go to school?

2. Liên từ để ghép câu (Conjunctions)

Liên từ được dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề trong câu, giúp câu văn mạch lạc hơn.

Liên từ Ý nghĩa Ví dụ
and I like Math and English.
but nhưng She is smart but lazy.
or hoặc Would you like tea or coffee?
because bởi vì I stay at home because it is raining.
so vì vậy He studied hard, so he passed the exam.

Lưu ý: Chọn liên từ phù hợp để thể hiện đúng mối quan hệ giữa các ý trong câu.

VIII. NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 GLOBAL SUCCESS - UNIT 8 (SPORTS AND GAMES)

1. Thì Quá khứ đơn (Past Simple)

Thì quá khứ đơn được dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

Nội dung Chi tiết
Khẳng định (+) S + V2/V-ed
Phủ định (-) S + did not (didn't) + V (nguyên mẫu)
Nghi vấn (?) Did + S + V (nguyên mẫu)?
Cách dùng Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ
Dấu hiệu nhận biết yesterday, last week, last month, ago, in + năm trong quá khứ

Ví dụ: I visited my grandparents last week.

2. Câu mệnh lệnh (Imperatives)

Câu mệnh lệnh được dùng để đưa ra yêu cầu, hướng dẫn hoặc lời nhắc trong giao tiếp hằng ngày.

Loại câu Cấu trúc Ví dụ
Khẳng định V (nguyên mẫu) + ... Open your book.
Phủ định Don't + V (nguyên mẫu) + ... Don't litter.

Lưu ý: Động từ trong câu mệnh lệnh luôn ở dạng nguyên mẫu và không cần chủ ngữ.

Ví dụ:

  • Save water.
  • Don't waste electricity.

IX. NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 GLOBAL SUCCESS - UNIT 9 (CITIES OF THE WORLD)

1. Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives)

Tính từ sở hữu được dùng để chỉ sự sở hữu và luôn đứng trước danh từ.

Chủ ngữ Tính từ sở hữu
I my
You your
He his
She her
It its
We our
They their

Ví dụ: This is my book.

2. Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)

Đại từ sở hữu được dùng để thay thế cho cụm tính từ sở hữu + danh từ, giúp tránh lặp từ.

Tính từ sở hữu Đại từ sở hữu
my mine
your yours
his his
her hers
its its
our ours
their theirs

Ví dụ: This book is mine.

X. NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 GLOBAL SUCCESS - UNIT 10 (OUR HOUSES IN THE FUTURE)

1. Thì Tương lai đơn (Future Simple)

Thì tương lai đơn dùng để diễn tả hành động sẽ xảy ra sau thời điểm nói hoặc đưa ra dự đoán.

Nội dung Chi tiết
Khẳng định (+) S + will + V (nguyên mẫu)
Phủ định (-) S + will not (won't) + V (nguyên mẫu)
Nghi vấn (?) Will + S + V (nguyên mẫu)?
Cách dùng Quyết định tại thời điểm nói hoặc dự đoán tương lai
Dấu hiệu nhận biết tomorrow, next week, soon, in the future

Ví dụ:

  • I think it will rain tomorrow.
  • We will travel to Mars in the future.

2. Động từ khuyết thiếu Might

Might được dùng để diễn tả một khả năng có thể xảy ra trong tương lai nhưng không chắc chắn.

Cấu trúc: S + might + V (nguyên mẫu)

Ví dụ:

  • Robots might do many household chores in the future.
  • We might live in smart houses one day.

Lưu ý: Sau might, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu và không chia theo chủ ngữ.

XI. NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 GLOBAL SUCCESS - UNIT 11 (OUR GREENER WORLD)

1. Mạo từ (Articles)

Mạo từ được dùng trước danh từ để xác định người hoặc sự vật được nhắc đến.

Mạo từ Cách dùng Ví dụ
a Trước danh từ số ít bắt đầu bằng phụ âm a book, a pen
an Trước danh từ bắt đầu bằng âm nguyên âm an apple, an orange
the Khi nhắc đến người hoặc vật xác định the sun, the teacher

Lưu ý: "a/an" thường dùng khi nhắc đến sự vật lần đầu, còn "the" dùng khi người nghe và người nói đều biết đối tượng được nhắc đến.

2. Câu điều kiện loại 1 (First Conditional)

Câu điều kiện loại 1 được dùng để diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai và kết quả của nó.

Cấu trúc: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu)

Ví dụ:

  • If it rains, we will stay at home.
  • If you study hard, you will get good marks.

Lưu ý: Mệnh đề sau if dùng thì hiện tại đơn, không dùng will.

XII. NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 GLOBAL SUCCESS - UNIT 12 (ROBOTS)

1. So sánh nhất của tính từ ngắn

So sánh nhất được dùng để chỉ một người hoặc sự vật nổi bật nhất trong một nhóm từ ba đối tượng trở lên.

Cấu trúc: S + be + the + Adj-est + ...

Ví dụ:

  • Nam is the tallest student in my class.
  • Mount Everest is the highest mountain in the world.

Lưu ý: Trong câu so sánh nhất, phải có "the" đứng trước tính từ.

Bạn có thể bổ sung thêm phần so sánh nhất của tính từ dài ngay sau phần tính từ ngắn như sau:

2. So sánh nhất của tính từ dài

So sánh nhất của tính từ dài được dùng để chỉ một người hoặc sự vật nổi bật nhất trong một nhóm từ ba đối tượng trở lên.

Cấu trúc: S + be + the + most + Adj + ...

Ví dụ:

  • English is the most interesting subject at school.
  • Hoa is the most beautiful girl in her class.
  • This is the most expensive restaurant in the city.

Lưu ý: Trong câu so sánh nhất của tính từ dài, "the" luôn đứng trước "most".

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Global Success

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Global Success

Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.

Hy vọng bài tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh 6 Global Success sẽ giúp các em hệ thống kiến thức trọng tâm rõ ràng, dễ hiểu và tự tin hơn khi làm bài cũng như sử dụng tiếng Anh hằng ngày. Đừng quên luyện tập thường xuyên bằng cách đặt câu với các cấu trúc đã học để ghi nhớ lâu dài.

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng