Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Global Success

Bước vào lớp 6, nhiều bạn dễ “choáng” trước lượng kiến thức tiếng Anh mới: từ vựng nâng cao, cấu trúc câu phức tạp, hệ thống thì và so sánh. Chương trình Tiếng Anh 6 – Global Success đòi hỏi nắm chắc nền tảng để tự tin trong các bài kiểm tra.
Bài viết tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Global Success do STV English biên soạn, hệ thống hóa kiến thức trọng tâm theo từng Unit, kèm “bẫy” thường gặp và mẹo xử lý giúp con bứt phá điểm số.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 GLOBAL SUCCESS VỀ CÁC THÌ CƠ BẢN

Các thì (Tenses) là một trong những chuyên đề xuất hiện thường xuyên trong các bài kiểm tra và đề thi học kỳ của học sinh lớp 6. Khi học phần này, các em cần chú ý phân biệt rõ ngữ cảnh sử dụng để tránh lỗi sai kinh điển khi chia động từ.

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Global Success

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Global Success

1. Thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn

A. Thì hiện tại đơn ( Present Simple)

Cách dùng: Diễn tả thói quen hàng ngày, hành động lặp đi lặp lại hoặc một sự thật hiển nhiên.

Công thức chi tiết:

Loại động từ Câu khẳng định (+) Câu phủ định (-) Câu nghi vấn (?)
To-be (am/is/are) S + am/is/are + danh từ / tính từ S + am/is/are + not + danh từ / tính từ Am/Is/Are + S + danh từ / tính từ?
Động từ thường S + V(s/es) S + do/does + not + động từ nguyên mẫu (V1) Do/Does + S + động từ nguyên mẫu (V1)?

Dấu hiệu nhận biết: always, usually, often, sometimes, never, every day, every week...

Ví dụ: My sister goes to school at 7 a.m. (Thói quen hàng ngày của học sinh).

B. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

  • Cách dùng: Diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói
  • Công thức chi tiết:
    • (+) S + am/is/are + V-ing
    • (-) S + am/is/are + not + V-ing
    • (?) Am/Is/Are + S + V-ing?
  • Dấu hiệu nhận biết: now, at the moment, at present, Look!, Listen!...
  • Ví dụ: We are studying English now. (Hành động đang diễn ra.)

💡 "Bẫy" thi cử ba mẹ cần nhắc con: Khi câu có các từ mệnh lệnh gây chú ý như Look! (Nhìn kìa!), Listen! (Nghe kìa!), Vế phía sau bắt buộc phải chia ở thì hiện tại tiếp diễn.

  • Ví dụ: Look! Linh is riding her new bicycle.

2. Thì quá khứ đơn (Past simple)

Trong chương trình Tiếng Anh 6 Global Success, thì quá khứ đơn được giới thiệu ở các bài học liên quan đến việc kể lại sự kiện hoặc trải nghiệm trong quá khứ.

Cách dùng: Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.

Công thức chi tiết:

Loại động từ Câu khẳng định (+) Câu phủ định (-) Câu nghi vấn (?)
To-be S + was/were + ... S + was/were + not + ... Was/Were + S + ...?
Động từ thường S + V2/V-ed S + did + not + động từ nguyên mẫu (V1) Did + S + động từ nguyên mẫu (V1)
  • Dấu hiệu nhận biết: yesterday, last week, last month, ago, in the past, in 2023...
  • Ví dụ: I did not watch TV last night.
  • Lưu ý cho phụ huynh: Khi đã sử dụng trợ động từ "did" trong câu phủ định và nghi vấn, động từ chính phải đưa về dạng nguyên mẫu (V-inf).

3. Thì tương lai đơn và thì tương lai gần (be going to)

A. Thì tương lai đơn (Future simple)

  • Cách dùng: Dùng để diễn tả một quyết định tại thời điểm nói, lời hứa hoặc dự đoán về tương lai.
  • Công thức:
    • (+) S + will + V(inf)
    • (-) S + will + not (won't) + V(inf)
    • (?) Will + S + V(inf)?
  • Ví dụ: I think it will be sunny tomorrow. (Chỉ là suy đoán.)

B. Thì tương lai gần (be going to)

  • Cách dùng: Dùng để diễn tả dự định, kế hoạch đã có từ trước hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu ở hiện tại.
  • Công thức:
    • (+) S + am/is/are + going + to + V(inf)
    • (-) S + am/is/are + not + going + to + V(inf)
    • (?) Am/Is/Are + S + going + to + V(inf)?
  • Ví dụ: We are going to visit our grandparents this weekend. (Đã có kế hoạch từ trước.)

II. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 GLOBAL SUCCESS VỀ DANH TỪ VÀ ĐỘNG TỪ KHUYẾT THIẾU

1. Danh từ đếm được và không đếm được

Danh từ đếm được và không đếm được là nội dung ngữ pháp quan trọng, thường xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến thực phẩm, đồ uống và cuộc sống hằng ngày.

  • Danh từ đếm được (Countable Nouns): Có thể đếm được bằng số lượng cụ thể (1, 2, 3…). Có cả dạng số ít và số nhiều.
    • Ví dụ: a pen, two pens.
  • Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns) là những danh từ không thể đếm trực tiếp bằng số và thường không có dạng số nhiều.
    • Ví dụ: water, rice, milk, money.
  • Cách sử dụng Some/Any:
    • Some: Dùng trong câu khẳng định và câu mời.
    • Any: Dùng trong câu phủ định và nghi vấn.

Ví dụ: Is there any milk left? - Yes, there is some milk in the fridge.

2. Động từ khuyết thiếu: should và must

Trong bài tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Global Success, các con cần phân biệt được mức độ của lời khuyên và sự bắt buộc.

  • Should / Shouldn't (Nên / Không nên): Dùng để đưa ra lời khuyên hoặc ý kiến cá nhân.
    • Công thức: S + should/shouldn't + V(inf)
    • Ví dụ: You should go to bed early.
  • Must / Mustn't (Phải / Không được phép): Dùng để chỉ sự bắt buộc hoặc các quy định, luật lệ.
    • Công thức: S + must/mustn't + V(inf)
    • Ví dụ: You mustn't litter here.
  • Lưu ý: Sau Should và Must, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu không "to", không chia theo chủ ngữ.

3. Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu

Học sinh lớp 6 thường nhầm lẫn giữa hai loại từ này khi viết câu miêu tả quyền sở hữu đồ vật.

  • Tính từ sở hữu: Luôn đứng trước một danh từ (My, Your, His, Her, Its, Our, Their).
    • Ví dụ: This is my book.
  • Đại từ sở hữu: Đứng độc lập, thay thế cho cụm "Tính từ sở hữu + Danh từ" (Mine, Yours, His, Hers, Its, Ours, Theirs).
    • Ví dụ: This book is mine.
  • Mẹo ghi nhớ: Đại từ sở hữu thường được sử dụng ở vế câu thứ hai để tránh lặp lại danh từ đã xuất hiện trước đó.

Khám phá ngay Tổng hợp tài liệu ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 dễ học dễ nhớ tại đây.

4. There is / There are

Dạng câu Cấu trúc Ví dụ
Khẳng định (+) There is + danh từ số ít There is a book on the table.
Khẳng định (+) There are + danh từ số nhiều There are many students in the classroom.
Phủ định (-) There isn’t + danh từ số ít There isn’t any milk in the fridge.
Phủ định (-) There aren’t + danh từ số nhiều There aren’t any trees in front of my house.
Nghi vấn (?) Is there + danh từ số ít? Is there a park near your school?
Nghi vấn (?) Are there + danh từ số nhiều? Are there any flowers in the garden?

Lưu ý:

“Any” thường được dùng trong câu phủ định và câu nghi vấn.

5. Mạo từ a / an / the

Mạo từ được dùng trước danh từ để xác định người hoặc sự vật được nhắc đến.

Mạo từ Cách dùng Ví dụ
a Dùng trước danh từ số ít bắt đầu bằng phụ âm a pen, a book
an Dùng trước danh từ số ít bắt đầu bằng nguyên âm an apple, an orange
the Dùng khi nhắc đến người hoặc vật xác định the sun, the teacher

Lưu ý:

  • “A” và “an” thường dùng khi nhắc đến sự vật lần đầu tiên.
  • “The” dùng khi người nghe và người nói đều biết đối tượng đang được nhắc đến.

III. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 GLOBAL SUCCESS VỀ CẤU TRÚC SO SÁNH

1. So sánh hơn

Cấu trúc dùng để so sánh giữa hai đối tượng.

  • Tính từ ngắn (1 âm tiết): S1 + be + Adj-er + than + S2
    • Ví dụ: My house is bigger than yours.
  • Tính từ dài (2 âm tiết trở lên): S1 + be + more + Adj + than + S2
    • Ví dụ: This dress is more expensive than that one.
  • Trường hợp đặc biệt: Good -> better, Bad -> worse, Far -> farther/further.
    • Ví dụ:
      • The weather today is worse than yesterday.
      • My house is farther than your house.

2. So sánh nhất (superlative adjectives)

Cấu trúc dùng để so sánh một đối tượng với một nhóm (từ 3 đối tượng trở lên).

  • Tính từ ngắn: S + be + the + Adj-est
    • Ví dụ: Fansipan is the highest mountain in Vietnam.
  • Tính từ dài: S + be + the + most + Adj
    • Ví dụ: She is the most intelligent student in my class.
  • Lưu ý: Bắt buộc phải có mạo từ "the" đứng trước tính từ trong câu so sánh nhất.

3. Giới từ chỉ vị trí và thời gian

Giới từ giúp xác định vị trí và thời gian của sự vật, sự việc trong câu.

  • Giới từ chỉ vị trí: in, on, at, behind, in front of, under, next to, between...
    • Ví dụ: The cat is under the table.
  • Giới từ chỉ thời gian:
    • In: Dùng cho tháng, năm, mùa, buổi trong ngày (in the morning, in 2026).
    • On: Dùng cho các thứ trong tuần, ngày tháng (on Monday, on April 19th).
    • At: Dùng cho giờ cụ thể hoặc các dịp lễ (at 6 o'clock, at Christmas).

4. Question Words (Từ để hỏi)

Từ để hỏi được sử dụng để tìm kiếm thông tin trong giao tiếp và bài đọc hiểu.

Từ để hỏi Công dụng Ví dụ
What Hỏi thông tin, sự vật What is your favorite subject?
Where Hỏi nơi chốn Where do you live?
When Hỏi thời gian When do you have English?
Who Hỏi người Who is your best friend?
Why Hỏi lý do Why do you like Math?
How Hỏi cách thức How do you go to school?
How often Hỏi tần suất How often do you play sports?

Lưu ý: Sau “How often”, động từ thường được chia ở thì hiện tại đơn.

5. Câu mệnh lệnh (Imperatives)

Câu mệnh lệnh được dùng để đưa ra yêu cầu, hướng dẫn, lời nhắc hoặc lời đề nghị trong giao tiếp hằng ngày.

a. Câu mệnh lệnh khẳng định: V (nguyên mẫu) + O

Ví dụ: Open your book. (Mở sách ra.)

b. Câu mệnh lệnh phủ định: Don’t + V (nguyên mẫu)

Ví dụ: Don’t talk in class. (Không nói chuyện trong lớp.)

Lưu ý:

  • Động từ luôn ở dạng nguyên mẫu, không chia theo chủ ngữ.
  • Thường dùng trong nội quy lớp học, hướng dẫn hoặc cảnh báo đơn giản.

Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.

Việc hệ thống hóa bài tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Global Success theo từng chuyên đề sẽ giúp học sinh dễ ôn tập và giảm áp lực trước các bài kiểm tra. STV English cũng xây dựng lộ trình học bám sát SGK để học sinh củng cố nền tảng và cải thiện điểm số hiệu quả hơn.

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng