Giải Tiếng Anh 6 Unit 12 Communication trang 63 tập 2 Global Success
Bài viết cung cấp đáp án chính xác kèm giải thích chi tiết tiếng Anh 6 Unit 12 Communication Global Success (trang 63 tập 2). Thông qua phần giải Tiếng Anh 6 Unit 12 Communication, học sinh sẽ dễ dàng nắm vững các mẫu câu giao tiếp, từ vựng quan trọng và hoàn thành tốt các bài tập trong sách giáo khoa.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. TỪ VỰNG QUAN TRỌNG TRONG TIẾNG ANH 6 UNIT 12 COMMUNICATION
Để dễ dàng thực hành các hoạt động giao tiếp và bày tỏ ý kiến trong bài học hôm nay, cùng điểm qua những từ vựng quan trọng trước nhé! Điều này sẽ giúp các em hiểu bài tốt hơn và thực hiện các hoạt động trao đổi ý kiến hiệu quả hơn khi nói về khả năng của rô-bốt trong Communication Unit 12 lớp 6.
1. Từ vựng trong bài học
Ability /əˈbɪləti/ (n): khả năng.
- Ví dụ: Robots have the ability to perform many tasks. (Rô-bốt có khả năng thực hiện nhiều công việc khác nhau.)
Daily life /ˈdeɪli laɪf/ (n): cuộc sống hằng ngày.
- Ví dụ: Technology makes our daily life more convenient. (Công nghệ giúp cuộc sống hằng ngày của chúng ta thuận tiện hơn.)
Opinion /əˈpɪnjən/ (n): ý kiến, quan điểm.
- Ví dụ: Everyone has a different opinion about robots. (Mỗi người đều có một quan điểm khác nhau về rô-bốt.)
Agree /əˈɡriː/ (v): đồng ý.
- Ví dụ: I agree with my teacher's idea. (Tôi đồng ý với ý kiến của giáo viên.)
Feeling /ˈfiːlɪŋ/ (n): cảm xúc.
- Ví dụ: She shared her feelings with her family. (Cô ấy chia sẻ cảm xúc của mình với gia đình.)
Smart /smɑːt/ (adj): thông minh.
- Ví dụ: This robot is smart enough to solve simple problems. (Rô-bốt này đủ thông minh để giải quyết những vấn đề đơn giản.)
Guard /ɡɑːd/ (n): bảo vệ.
- Ví dụ: The guard checks the entrance every morning. (Người bảo vệ kiểm tra lối vào mỗi sáng.)
Floor /flɔː(r)/ (n): sàn nhà.
- Ví dụ: Please keep the floor clean. (Hãy giữ cho sàn nhà luôn sạch sẽ.)
Electricity /ɪˌlekˈtrɪsəti/ (n): điện năng.
- Ví dụ: We should save electricity whenever possible. (Chúng ta nên tiết kiệm điện bất cứ khi nào có thể.)
Useful /ˈjuːsfl/ (adj): hữu ích.
- Ví dụ: This application is very useful for students. (Ứng dụng này rất hữu ích đối với học sinh.)
2. Mẫu câu giao tiếp và cụm từ quan trọng
I agree with you
- Nghĩa: Tôi đồng ý với bạn.
- Ví dụ: I agree with you that robots can help people. (Tôi đồng ý với bạn rằng rô-bốt có thể giúp con người.)
I don't agree with you
- Nghĩa: Tôi không đồng ý với bạn.
- Ví dụ: I don't agree with you because robots cannot replace humans completely. (Tôi không đồng ý với bạn vì rô-bốt không thể thay thế hoàn toàn con người.)
Help us in our daily life
- Nghĩa: giúp chúng ta trong cuộc sống hằng ngày.
- Ví dụ: Smart robots can help us in our daily life. (Rô-bốt thông minh có thể giúp chúng ta trong cuộc sống hằng ngày.)
Do bad things
- Nghĩa: làm những việc xấu.
- Ví dụ: Some people may use technology to do bad things. (Một số người có thể sử dụng công nghệ để làm những việc xấu.)
Use too much electricity
- Nghĩa: sử dụng quá nhiều điện.
- Ví dụ: Old machines often use too much electricity. (Những chiếc máy cũ thường tiêu tốn quá nhiều điện năng.)
Understand my feelings
- Nghĩa: hiểu cảm xúc của tôi.
- Ví dụ: My best friend can understand my feelings. (Bạn thân của tôi có thể hiểu cảm xúc của tôi.)
Put my toys away
- Nghĩa: cất đồ chơi của tôi đi.
- Ví dụ: I always put my toys away after playing. (Tôi luôn cất đồ chơi sau khi chơi xong.)
Water my plants
- Nghĩa: tưới cây cho tôi.
- Ví dụ: My brother waters my plants when I am away. (Anh trai tôi tưới cây giúp tôi khi tôi đi vắng.)
Work as a guard
- Nghĩa: làm nhiệm vụ bảo vệ.
- Ví dụ: A robot can work as a guard at night. (Một rô-bốt có thể làm nhiệm vụ bảo vệ vào ban đêm.)
II. GIẢI CHI TIẾT TIẾNG ANH 6 UNIT 12 COMMUNICATION (GLOBAL SUCCESS - TRANG 63 TẬP 2)
Sau khi ghi nhớ các từ vựng và mẫu câu giao tiếp quan trọng, hãy cùng tìm hiểu phần tiếng Anh 6 Unit 12 communication. Nội dung dưới đây cung cấp đáp án và giải thích chi tiết giúp học sinh thực hành giao tiếp, bày tỏ quan điểm và nói về khả năng của rô-bốt hiệu quả hơn.
Tiếng Anh 6 Unit 12 Communication trang 63 tập 2 Global Success
1. Listen and read the dialogues. Pay attention to the highlighted sentences.
Hội thoại
A: I think robots can help us a lot in our daily life.
B: I agree with you.
A: Peter says robots can do everything like humans.
B: I don't agree with him.
Dịch nghĩa
A: Tôi nghĩ rô-bốt có thể giúp chúng ta rất nhiều trong cuộc sống hằng ngày.
B: Tôi đồng ý với bạn.
A: Peter nói rằng rô-bốt có thể làm mọi việc giống con người.
B: Tôi không đồng ý với cậu ấy.
Khám phá ngay Tiếng Anh 6 Unit 12 Skills 1 Global Success trang 64 Tập 2: Đáp án chi tiết tại đây.
2. Work in pairs. Express your opinions about the following statements. Use the highlighted phrases in the dialogues above.
Câu 1
A: Home robots are the most useful of all types of robots. (A: Rô-bốt gia đình là loại rô-bốt hữu ích nhất trong tất cả các loại rô-bốt.)
B: I don't agree with you. (B: Tôi không đồng ý với bạn.)
Giải thích: Trong tình huống này, người nói bày tỏ quan điểm rằng rô-bốt gia đình là hữu ích nhất. Tuy nhiên, người nghe có ý kiến khác nên sử dụng mẫu câu I don't agree with you để thể hiện sự không đồng tình.
Câu 2
A: Some people can use robots to do bad things. (A: Một số người có thể sử dụng rô-bốt để làm những việc xấu.)
B: I agree with you. (B: Tôi đồng ý với bạn.)
Giải thích: Người nghe cho rằng ý kiến trên là hợp lý nên sử dụng mẫu câu I agree with you để thể hiện sự đồng ý. Đây là cách diễn đạt thường gặp khi trao đổi quan điểm trong tiếng Anh.
Câu 3
A: Robots will use too much electricity in the future. (A: Rô-bốt sẽ sử dụng quá nhiều điện trong tương lai.)
B: I don't agree with you. (B: Tôi không đồng ý với bạn.)
Giải thích: Người nghe không cùng quan điểm với nhận định rằng rô-bốt sẽ tiêu thụ quá nhiều điện năng trong tương lai. Vì vậy, câu trả lời phù hợp là I don't agree with you để bày tỏ ý kiến trái ngược một cách lịch sự.
3. Listen to the radio programme from 4Teen News. Then fill the blanks with the words you hear.
Speaker: Today we ask our friends: Tom from Australia, Linh from Viet Nam and Nobita from Japan to tell us about their robots. Tom, would you like to start?
Tom: Well my robot can (1) ____ what I say. It can also understand my feelings. It's the (2) ____ robot.
Speaker: Linh?
Linh: My robot is my best friend. It does a lot for me: clean the floor, (3) ____ my toys away, and…
Tom: And Nobita?
Nobita: My robot is very useful. It helps me a lot. It can (4) ____ my plants and even work as a (5) ____.
Đáp án:
- understand
- smartest
- put
- water
- guard
Giải thích từng đáp án:
Câu 1: understand
- Từ khóa: robot, what I say.
- Vị trí thông tin: “Well my robot can understand what I say.”
- Giải thích: Sau động từ khuyết thiếu can cần một động từ nguyên mẫu. Trong bài nghe, Tom nói rô-bốt của mình có thể hiểu những gì cậu ấy nói, vì vậy đáp án đúng là understand.
Câu 2: smartest
- Từ khóa: understand my feelings, robot.
- Vị trí thông tin: “It can also understand my feelings. It's the smartest robot.”
- Giải thích: Tom nhận xét rô-bốt của mình là rô-bốt thông minh nhất. Tính từ smart được chia ở dạng so sánh nhất là smartest, nên đây là đáp án chính xác.
Câu 3: put
- Từ khóa: clean the floor, toys away.
- Vị trí thông tin: “It does a lot for me: clean the floor, put my toys away, and…”
- Giải thích: Cụm từ put toys away có nghĩa là cất đồ chơi gọn gàng sau khi sử dụng. Đây là công việc mà rô-bốt của Linh có thể làm, vì vậy đáp án là put.
Câu 4: water
- Từ khóa: plants.
- Vị trí thông tin: “It can water my plants and even work as a guard.”
- Giải thích: Động từ water có nghĩa là tưới cây. Nobita cho biết rô-bốt của mình có thể tưới cây, do đó đáp án đúng là water.
Câu 5: guard
- Từ khóa: work as.
- Vị trí thông tin: “It can water my plants and even work as a guard.”
- Giải thích: Sau cụm work as cần một danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc vai trò. Trong bài nghe, rô-bốt có thể làm nhiệm vụ bảo vệ, vì vậy đáp án đúng là guard.
4. Interview three friends about what abilities they want their robots to have. Note their answers in the table below.
Đáp án tham khảo
| Friends | Abilities he/she wants his/her robot to have |
|---|---|
| Nam | Help with homework |
| Lan | Wash the dishes |
| Minh | Look after pets |
Hội thoại mẫu
You: What abilities do you want your robot to have? (Bạn muốn rô-bốt của mình có những khả năng gì?)
Nam: I want my robot to help me with my homework. (Tôi muốn rô-bốt giúp tôi làm bài tập về nhà.)
You: What abilities do you want your robot to have? (Bạn muốn rô-bốt của mình có những khả năng gì?)
Lan: I want my robot to wash the dishes. (Tôi muốn rô-bốt rửa bát đĩa.)
You: What abilities do you want your robot to have? (Bạn muốn rô-bốt của mình có những khả năng gì?)
Minh: I want my robot to look after my pets. (Tôi muốn rô-bốt chăm sóc thú cưng của mình.)
Trên đây là toàn bộ đáp án và giải thích chi tiết tiếng Anh 6 Unit 12 communication - Global Success trang 63 tập 2. Hy vọng bài viết sẽ giúp học sinh hiểu rõ các mẫu câu giao tiếp, ghi nhớ từ vựng quan trọng và tự tin hoàn thành các hoạt động nói, nghe trong bài học.
Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.
✨ Nếu bạn muốn học ngữ pháp bài bản và dễ hiểu hơn, hãy đăng ký ngay khóa học tại STV English để được hướng dẫn chi tiết từ cơ bản đến nâng cao.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm