Tiếng Anh 6 Unit 12 Skills 1 Global Success trang 64 Tập 2: Đáp án chi tiết

Giải tiếng Anh 6 Unit 12 skills 1 (Global Success trang 64 tập 2) giúp học sinh rèn luyện kỹ năng đọc hiểu và giao tiếp về chủ đề robot. Bài học giới thiệu các loại robot phổ biến cùng những công việc mà chúng có thể thực hiện trong cuộc sống. Bài viết dưới đây cung cấp đáp án chính xác kèm giải thích chi tiết giúp học sinh học tốt tiếng Anh 6 Unit 12 skills 1.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. TỪ VỰNG QUAN TRỌNG TRONG TIẾNG ANH 6 UNIT 12 SKILLS 1

Trước khi tham khảo phần giải chi tiết tiếng Anh 6 Unit 12 skills 1, học sinh nên nắm vững các từ vựng và cụm từ quan trọng xuất hiện trong bài đọc về robot. Điều này sẽ giúp các em dễ dàng hiểu nội dung bài học và hoàn thành tốt các dạng bài tập trong Skills 1 Unit 12 lớp 6.

1. Từ vựng trong bài đọc

Home robot /həʊm ˈrəʊbɒt/ (n)

  • Nghĩa: rô-bốt gia đình.
  • Ví dụ: Home robots can help clean the house every day. (Rô-bốt gia đình có thể giúp dọn dẹp nhà cửa mỗi ngày.)

Teacher robot /ˈtiːtʃə ˈrəʊbɒt/ (n)

  • Nghĩa: rô-bốt giáo viên.
  • Ví dụ: Teacher robots can support students with their lessons. (Rô-bốt giáo viên có thể hỗ trợ học sinh trong việc học.)

Worker robot /ˈwɜːkə ˈrəʊbɒt/ (n)

  • Nghĩa: rô-bốt công nhân.
  • Ví dụ: Worker robots are often used in factories. (Rô-bốt công nhân thường được sử dụng trong các nhà máy.)

Doctor robot /ˈdɒktə ˈrəʊbɒt/ (n)

  • Nghĩa: rô-bốt bác sĩ.
  • Ví dụ: Doctor robots can help take care of patients. (Rô-bốt bác sĩ có thể hỗ trợ chăm sóc bệnh nhân.)

Housework /ˈhaʊswɜːk/ (n)

  • Nghĩa: công việc nhà.
  • Ví dụ: I help my parents with housework every weekend. (Tôi giúp bố mẹ làm việc nhà vào mỗi cuối tuần.)

Iron clothes /ˈaɪən kləʊðz/ (v)

  • Nghĩa: là quần áo.
  • Ví dụ: My sister irons clothes before going to school. (Chị gái tôi là quần áo trước khi đến trường.)

Pronunciation /prəˌnʌnsiˈeɪʃn/ (n)

  • Nghĩa: phát âm.
  • Ví dụ: Listening regularly can improve your pronunciation. (Luyện nghe thường xuyên có thể cải thiện khả năng phát âm.)

Subject /ˈsʌbdʒɪkt/ (n)

  • Nghĩa: môn học.
  • Ví dụ: Maths is an important subject at school. (Toán là một môn học quan trọng ở trường.)

Planet /ˈplænɪt/ (n)

  • Nghĩa: hành tinh.
  • Ví dụ: Earth is the planet where we live. (Trái Đất là hành tinh mà chúng ta đang sinh sống.)

Useful /ˈjuːsfl/ (adj)

  • Nghĩa: hữu ích.
  • Ví dụ: This dictionary is very useful for English learners. (Cuốn từ điển này rất hữu ích đối với người học tiếng Anh.)

2. Các cụm từ quan trọng

Do housework

  • Nghĩa: làm việc nhà.
  • Ví dụ: Children should help their parents do housework. (Trẻ em nên giúp bố mẹ làm việc nhà.)

Cook meals

  • Nghĩa: nấu các bữa ăn.
  • Ví dụ: My father usually cooks meals on Sundays. (Bố tôi thường nấu ăn vào các ngày Chủ nhật.)

Clean the house

  • Nghĩa: dọn dẹp nhà cửa.
  • Ví dụ: We clean the house before Tet holiday. (Chúng tôi dọn dẹp nhà cửa trước dịp Tết.)

Teach English

  • Nghĩa: dạy tiếng Anh.
  • Ví dụ: My aunt teaches English at a secondary school. (Cô tôi dạy tiếng Anh tại một trường THCS.)

Improve pronunciation

  • Nghĩa: cải thiện phát âm.
  • Ví dụ: Watching English videos helps improve pronunciation. (Xem video tiếng Anh giúp cải thiện phát âm.)

Move heavy things

  • Nghĩa: di chuyển vật nặng.
  • Ví dụ: Workers use machines to move heavy things. (Công nhân sử dụng máy móc để di chuyển vật nặng.)

Look after sick people

  • Nghĩa: chăm sóc người bệnh.
  • Ví dụ: Nurses look after sick people every day. (Y tá chăm sóc người bệnh mỗi ngày.)

II. GIẢI CHI TIẾT TIẾNG ANH 6 UNIT 12 SKILLS 1 (GLOBAL SUCCESS - TRANG 64 TẬP 2)

Sau khi ghi nhớ các từ vựng trọng tâm, hãy cùng tìm hiểu phần Skills 1 Unit 12 lớp 6. Nội dung dưới đây cung cấp đáp án và giải thích chi tiết giúp học sinh hiểu rõ cách làm các bài tập đọc hiểu và luyện nói trong Giải Tiếng Anh 6 Unit 12.

Tiếng Anh 6 Unit 12 Skills 1 Global Success trang 64 Tập 2

Tiếng Anh 6 Unit 12 Skills 1 Global Success trang 64 Tập 2

1. Work in pairs. Discuss the following questions.

Câu 1: What types of robots are there?

Đáp án

There are many types of robots, such as vacuum robots, educational robots, and toy robots. (Có nhiều loại rô-bốt khác nhau như rô-bốt hút bụi, rô-bốt giáo dục và rô-bốt đồ chơi).

Câu 2: What robots are children interested in?

Đáp án

Children are interested in robots like toy robots, programming robots, and instructional robots. (Trẻ em thường quan tâm đến các loại rô-bốt như rô-bốt đồ chơi, rô-bốt lập trình và rô-bốt hỗ trợ học tập).

2. Read the text and choose the best answer to each of the questions.

Reading Script

Today there is an international robot show in Ha Noi. People can see many types of robots there.

Home robots are useful for housework. They can do most of the housework: cook meals, clean the house, do the washing, and iron clothes.

Teacher robots are the best choice for children. They can help them to study. They can teach them English, literature, maths and other subjects. They can also help children to improve their English pronunciation.

People are also interested in other types of robots at the show. Worker robots can build houses and move heavy things; doctor robots can look after sick people; and space robots can build space stations on the Moon and on planets.

(Dịch: Hôm nay có một buổi triển lãm robot quốc tế tại Hà Nội. Mọi người có thể nhìn thấy nhiều loại robot ở đó.

Robot gia đình rất hữu ích cho công việc nhà. Chúng có thể làm hầu hết các công việc nhà: nấu ăn, dọn dẹp nhà cửa, giặt giũ và là quần áo. 

Robot giáo viên là sự lựa chọn tốt nhất cho trẻ em. Chúng có thể giúp các em học tập. Chúng có thể dạy các em tiếng Anh, ngữ văn, toán và các môn học khác. Chúng cũng có thể giúp trẻ cải thiện khả năng phát âm tiếng Anh của mình. 

Mọi người cũng quan tâm đến các loại robot khác tại triển lãm. Robot công nhân có thể xây nhà và di chuyển vật nặng; robot bác sĩ có thể chăm sóc người bệnh; và robot không gian có thể xây dựng các trạm không gian trên Mặt trăng và trên các hành tinh.)

Câu 1

What show is on in Ha Noi now?

  • Đáp án: B. a robot show
  • Từ khóa: show, Ha Noi
  • Vị trí thông tin: "Today there is an international robot show in Ha Noi."
  • Giải thích: Ngay câu đầu tiên của bài đọc cho biết hiện đang có một triển lãm rô-bốt quốc tế tại Hà Nội. Vì vậy đáp án đúng là a robot show.

Câu 2

Which type of robots can help children in their study?

  • Đáp án: C. Teacher robots
  • Từ khóa: children, study
  • Vị trí thông tin: "Teacher robots are the best choice for children. They can help them to study."
  • Giải thích: Đoạn văn khẳng định rô-bốt giáo viên là lựa chọn phù hợp cho trẻ em và có thể hỗ trợ việc học tập. Do đó đáp án chính xác là Teacher robots.

Câu 3

Doctor robots can ____________.

  • Đáp án: C. take care of sick people
  • Từ khóa: doctor robots, sick people
  • Vị trí thông tin: "Doctor robots can look after sick people."
  • Giải thích: Cụm từ look after sick people có nghĩa là chăm sóc người bệnh. Vì vậy đáp án đúng là take care of sick people.

Câu 4

Which of the following sentences is NOT true according to the passage?

  • Đáp án: C. Home robots can't do much of the housework.
  • Từ khóa: NOT true, home robots
  • Vị trí thông tin: "Home robots are useful for housework. They can do most of the housework."
  • Giải thích: Bài đọc cho biết rô-bốt gia đình có thể thực hiện hầu hết các công việc nhà như nấu ăn, dọn dẹp, giặt giũ và là quần áo. Vì vậy câu "Home robots can't do much of the housework" trái ngược với thông tin trong bài và là đáp án cần chọn.

3. Read the text again and fill the table below.

Types of robots What they can do
Home robots Cook meals, clean the house, do the washing, and iron clothes
Teacher robots Help children study, teach English, literature, maths and other subjects, and help children improve English pronunciation
Worker robots Build houses and move heavy things
Doctor robots Look after sick people
Space robots Build space stations on the Moon and on planets

Khám phá ngay Tiếng Anh 6 Unit 12 skills 2 (trang 65, tập 2) - Giải chi tiết Global Success tại đây.

4. Work in pairs. Discuss what you think robots can do in the following places.

Đáp án tham khảo

Places What robots can do
Home Cook meals
School Teach English
Factory Build houses
Hospital Take care of sick people
Garden Water plants

Hội thoại mẫu

A: What can robots do at home? (A: Rô-bốt có thể làm gì ở nhà?)

B: They can cook meals. (B: Chúng có thể nấu ăn.)

A: What can robots do at school? (A: Rô-bốt có thể làm gì ở trường học?)

B: They can teach English. (B: Chúng có thể dạy tiếng Anh.)

A: What can robots do in a factory? (A: Rô-bốt có thể làm gì trong nhà máy?)

B: They can build houses. (B: Chúng có thể xây nhà.)

A: What can robots do in a hospital? (A: Rô-bốt có thể làm gì trong bệnh viện?)

B: They can take care of sick people. (B: Chúng có thể chăm sóc người bệnh.)

A: What can robots do in a garden? (A: Rô-bốt có thể làm gì trong khu vườn?)

B: They can water plants. (B: Chúng có thể tưới cây.)

5. Work in groups. Take turns to talk about robots and what you think they can do. Can you think of other types of robots?

I think another type of robot is a rescue robot. These robots can help people during natural disasters such as floods, earthquakes, or fires. They can search for missing people, carry emergency supplies, and work in dangerous places where humans cannot go safely. Rescue robots can also send information to rescue teams quickly. I believe they will become very important in the future. (Tôi nghĩ một loại rô-bốt khác là rô-bốt cứu hộ. Những rô-bốt này có thể giúp con người trong các thảm họa thiên nhiên như lũ lụt, động đất hoặc hỏa hoạn. Chúng có thể tìm kiếm người mất tích, vận chuyển đồ cứu trợ khẩn cấp và làm việc ở những nơi nguy hiểm mà con người không thể đến một cách an toàn. Rô-bốt cứu hộ cũng có thể gửi thông tin cho đội cứu hộ một cách nhanh chóng. Tôi tin rằng chúng sẽ trở nên rất quan trọng trong tương lai.)

Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.

🚀 Trên đây là toàn bộ đáp án và giải thích chi tiết tiếng Anh 6 Unit 12 skills 1 Global Success trang 64 tập 2. Hy vọng bài viết sẽ giúp học sinh hiểu bài nhanh hơn, ghi nhớ từ vựng hiệu quả và tự tin hoàn thành các dạng bài đọc hiểu, luyện nói về chủ đề robot. Đừng quên theo dõi STV English để cập nhật thêm nhiều bài giải Tiếng Anh 6 Unit 12 và tài liệu học tiếng Anh hữu ích khác.

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng