Tiếng Anh 6 Unit 12 skills 2 (trang 65, tập 2) - Giải chi tiết Global Success

Bài viết dưới đây tổng hợp đáp án tiếng Anh 6 Unit 12 Skills 2 Global Success (trang 65 tập 2) kèm giải thích chi tiết từng bài tập. Thông qua phần giải Tiếng Anh 6 Unit 12 Skills 2, học sinh sẽ rèn luyện kỹ năng nghe và viết về chủ đề robots, đồng thời củng cố từ vựng và ngữ pháp đã học trong Unit 12.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. TỪ VỰNG QUAN TRỌNG TRONG TIẾNG ANH 6 UNIT 12 SKILLS 2

Trước khi tham khảo phần giải chi tiết tiếng Anh 6 Unit 12 skills 2, học sinh nên nắm vững các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài nghe và bài viết. Điều này sẽ giúp các em hiểu nội dung dễ dàng hơn và hoàn thành tốt các bài tập trong skills 2 Unit 12 lớp 6.

1. Từ vựng trong bài nghe

Robot /ˈrəʊbɒt/ (n): rô-bốt.

  • Ví dụ: Robots can help people do many tasks at home. (Rô-bốt có thể giúp con người làm nhiều công việc trong nhà.)

Doctor robot /ˈdɒktə ˈrəʊbɒt/ (n): rô-bốt bác sĩ.

  • Ví dụ: Doctor robots can take care of patients in hospitals. (Rô-bốt bác sĩ có thể chăm sóc bệnh nhân trong bệnh viện.)

Worker robot /ˈwɜːkə ˈrəʊbɒt/ (n): rô-bốt công nhân.

  • Ví dụ: Worker robots help build large buildings. (Rô-bốt công nhân giúp xây dựng các tòa nhà lớn.)

Teacher robot /ˈtiːtʃə ˈrəʊbɒt/ (n): rô-bốt giáo viên.

  • Ví dụ: Teacher robots can support students in online classes. (Rô-bốt giáo viên có thể hỗ trợ học sinh trong các lớp học trực tuyến.)

Guard /ɡɑːd/ (n): người bảo vệ.

  • Ví dụ: The guard checks the school gate every morning. (Người bảo vệ kiểm tra cổng trường mỗi sáng.)

Building /ˈbɪldɪŋ/ (n): tòa nhà.

  • Ví dụ: There is a new building near my house. (Có một tòa nhà mới gần nhà tôi.)

Subject /ˈsʌbdʒɪkt/ (n): môn học.

  • Ví dụ: English is an important subject at school. (Tiếng Anh là một môn học quan trọng ở trường.)

Feeling /ˈfiːlɪŋ/ (n): cảm xúc.

  • Ví dụ: She shared her feelings with her best friend. (Cô ấy chia sẻ cảm xúc của mình với người bạn thân nhất.)

Speak /spiːk/ (v): nói; nói chuyện; giao tiếp.

  • Ví dụ: Can you speak English fluently? (Bạn có thể nói tiếng Anh lưu loát không?)

Understand /ˌʌndəˈstænd/ (v): hiểu.

  • Ví dụ: I can understand this lesson easily. (Tôi có thể hiểu bài học này một cách dễ dàng.)

2. Các cụm từ quan trọng

Look after sick people: chăm sóc người bệnh.

  • Ví dụ: Some robots can look after sick people in hospitals. (Một số rô-bốt có thể chăm sóc người bệnh trong bệnh viện.)

Build very high buildings: xây những tòa nhà rất cao.

  • Ví dụ: Modern machines can help workers build very high buildings. (Máy móc hiện đại có thể giúp công nhân xây các tòa nhà rất cao.)

Teach many subjects: dạy nhiều môn học.

  • Ví dụ: The teacher can teach many subjects to young learners. (Giáo viên có thể dạy nhiều môn học cho học sinh nhỏ tuổi.)

Understand what we say: hiểu những gì chúng ta nói.

  • Ví dụ: Some smart devices can understand what we say. (Một số thiết bị thông minh có thể hiểu những gì chúng ta nói.)

Speak to humans: giao tiếp với con người.

  • Ví dụ: Future robots may speak to humans naturally. (Rô-bốt trong tương lai có thể giao tiếp tự nhiên với con người.)

Play football: chơi bóng đá.

  • Ví dụ: My friends often play football after school. (Bạn bè tôi thường chơi bóng đá sau giờ học.)

Do housework: làm việc nhà.

  • Ví dụ: I help my parents do housework every weekend. (Tôi giúp bố mẹ làm việc nhà vào mỗi cuối tuần.)

Work online: làm việc trực tuyến.

  • Ví dụ: Many teachers can work online from home. (Nhiều giáo viên có thể làm việc trực tuyến tại nhà.)

II. GIẢI CHI TIẾT TIẾNG ANH 6 UNIT 12 SKILLS 2 (GLOBAL SUCCESS - TRANG 65)

Sau khi ghi nhớ các từ vựng trọng tâm, hãy cùng tìm hiểu phần skills 2 Unit 12 lớp 6. Nội dung dưới đây cung cấp đáp án và giải thích chi tiết giúp học sinh hiểu rõ cách làm từng dạng bài nghe và viết trong giải Tiếng Anh 6 Unit 12.

Tiếng Anh 6 Unit 12 skills 2 (trang 65, tập 2)

Tiếng Anh 6 Unit 12 skills 2 (trang 65, tập 2)

1. Listen to the conversation between Khang and Dr Adams and tick (✓) the phrases you hear.

Audio Script:

Khang: Dr Adams, please tell me something about robots.

Dr Adams: Sure. Robots can do quite a lot today. Home robots can do housework. Doctor robots can look after sick people. And...

Khang: Can robots build houses?

Dr Adams: Yes. Worker robots can even build very high buildings.

Khang: Can they teach?

Dr Adams: Yes. Teacher robots can teach many subjects in a classroom or online.

Khang: Can they understand what we say?

Dr Adams: Yes, they do. 

Khang: Robots can do everything like humans?

Dr Adams: No, not everything. They can't understand our feelings or play football.

(Khang: Tiến sĩ Adams, vui lòng cho tôi biết vài điều về robot.

Tiến sĩ Adams: Chắc chắn. Ngày nay robot có thể làm được khá nhiều việc. Robot nhà có thể làm việc nhà. Robot bác sĩ có thể chăm sóc người bệnh. Và...

Khang: Robot có thể xây nhà không?

Tiến sĩ Adams: Vâng. Robot công nhân thậm chí có thể xây dựng các tòa nhà rất cao.

Khang: Họ có thể dạy không?

Tiến sĩ Adams: Vâng. Robot giáo viên có thể dạy nhiều môn học trong một lớp học hoặc trực tuyến.

Khang: Họ có thể hiểu những gì chúng ta nói không?

Tiến sĩ Adams: Đúng vậy. Họ thậm chí có thể nói chuyện với chúng ta.

Khang: Robot có thể làm mọi thứ như con người?

Tiến sĩ Adams: Không, không phải tất cả. Họ không thể hiểu cảm giác của chúng ta hoặc chơi bóng.)

Đáp án

Look after sick people ✓
Understand what we say ✓
Build very high buildings ✓
Teach many subjects ✓
Move heavy things  

Giải thích từng đáp án: 

Look after sick people

  • Từ khóa: doctor robots, sick people.
  • Vị trí thông tin: “Doctor robots can look after sick people.”
  • Giải thích: Tiến sĩ Adams cho biết robot bác sĩ có khả năng chăm sóc người bệnh, vì vậy đáp án này xuất hiện trong bài nghe.

Understand what we say

  • Từ khóa: understand, say.
  • Vị trí thông tin:
    • Khang: “Can they understand what we say?”
    • Dr Adams: “Yes, they do.”
  • Giải thích: Robot có thể hiểu những gì con người nói, nên cụm từ này được nhắc đến trong đoạn hội thoại.

Build very high buildings

  • Từ khóa: build, buildings.
  • Vị trí thông tin: “Worker robots can even build very high buildings.”
  • Giải thích: Robot công nhân có thể xây những tòa nhà rất cao, vì vậy đây là đáp án đúng.

Teach many subjects

  • Từ khóa: teach, subjects.
  • Vị trí thông tin: “Teacher robots can teach many subjects in a classroom or online.”
  • Giải thích: Robot giáo viên có thể giảng dạy nhiều môn học nên cụm từ này xuất hiện trong bài nghe.

Move heavy things

  • Giải thích: Nội dung này không được đề cập trong đoạn hội thoại nên không được đánh dấu.

Khám phá ngay Tiếng Anh 6 Unit 12 Looking Back (Trang 66 tập 2) kèm đáp án tại đây.

2. Listen to the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False)

Audio Script:

Khang: Dr Adams, please tell me something about robots.

Dr Adams: Sure. Robots can do quite a lot today. Home robots can do housework. Doctor robots can look after sick people. And…

Khang: Can robots build houses?

Dr Adams: Yes. Worker robots can even build very high buildings.

Khang: Can they teach?

Dr Adams: Yes. Teacher robots can teach many subjects in a classroom or online.

Khang: Can they understand what we say?

Dr Adams: Yes, they can. 

Khang: Robots can do everything like humans?

Dr Adams: No, not everything. They can't understand our feelings or play football.

(Khang: Tiến sĩ Adams, vui lòng cho tôi biết vài điều về robot.

Tiến sĩ Adams: Chắc chắn. Ngày nay robot có thể làm được khá nhiều việc. Robot nhà có thể làm việc nhà. Robot bác sĩ có thể chăm sóc người bệnh. Và...

Khang: Robot có thể xây nhà không?

Tiến sĩ Adams: Vâng. Robot công nhân thậm chí có thể xây dựng các tòa nhà rất cao.

Khang: Họ có thể dạy không?

Tiến sĩ Adams: Vâng. Robot giáo viên có thể dạy nhiều môn học trong một lớp học hoặc trực tuyến.

Khang: Họ có thể hiểu những gì chúng ta nói không?

Tiến sĩ Adams: Đúng vậy. Họ thậm chí có thể nói chuyện với chúng ta.

Khang: Robot có thể làm mọi thứ như con người?

Tiến sĩ Adams: Không, không phải tất cả. Họ không thể hiểu cảm giác của chúng ta hoặc chơi bóng đá.)

Đáp án

  1. F

  2. T
  3. T
  4. T
  5. F

Giải thích chi tiết

1. Robots can't do many things today.

Đáp án: F

Giải thích: Ngay đầu bài nghe, Tiến sĩ Adams khẳng định: “Robots can do quite a lot today.” Điều này cho thấy robot ngày nay có thể thực hiện rất nhiều công việc khác nhau, vì vậy câu trên là sai.

2. Worker robots can build very high buildings.

Đáp án: T

Giải thích: Trong đoạn hội thoại, Dr Adams nói rằng robot công nhân có thể xây dựng những tòa nhà rất cao. Vì vậy thông tin trong câu hoàn toàn chính xác.

3. Teacher robots can teach on the internet.

Đáp án: T

Giải thích: Robot giáo viên có thể dạy học trong lớp hoặc trực tuyến. Cụm từ “online” trong bài nghe tương đương với “on the internet”, vì vậy đây là câu đúng.

4. Robots can talk to humans.

Đáp án: T

Giải thích: Tiến sĩ Adams cho biết robot không chỉ hiểu những gì con người nói mà còn có thể nói chuyện với chúng ta. Vì thế câu này đúng.

5. Robots can do everything like humans.

Đáp án: F

Giải thích: Mặc dù robot có thể làm được nhiều việc, nhưng chúng vẫn không thể hiểu cảm xúc của con người hoặc chơi bóng đá. Do đó robot không thể làm mọi thứ như con người.

3. Imagine a robot you would like to have. Make notes about it.

Name of your robot: EcoBot

Type of robot: Environmental Protection Robot

Where it can work: Parks, schools, streets, and public places

What it can do:

  • Pick up rubbish.
  • Sort waste for recycling.
  • Water plants and trees.
  • Help clean public areas.
  • Encourage people to protect the environment.

4. Write a paragraph about the robot you would like to have

I would like to have a robot called EcoBot. It is an environmental protection robot that helps keep our surroundings clean and green. EcoBot can work in parks, schools, and public places. It can pick up rubbish, sort recyclable waste, and water plants. It can also remind people to protect the environment. I think EcoBot would make our world a better place.

Dịch nghĩa

Tôi muốn có một rô-bốt tên là EcoBot. Đây là một rô-bốt bảo vệ môi trường giúp giữ cho môi trường xung quanh sạch đẹp và xanh hơn. EcoBot có thể làm việc ở công viên, trường học và các khu vực công cộng. Nó có thể nhặt rác, phân loại rác tái chế và tưới cây. Ngoài ra, nó còn có thể nhắc nhở mọi người bảo vệ môi trường. Tôi nghĩ EcoBot sẽ giúp thế giới của chúng ta trở nên tốt đẹp hơn.

Trên đây là toàn bộ đáp án và giải thích chi tiết tiếng Anh 6 Unit 12 skills 2 (Global Success - trang 65 tập 2). Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn hiểu bài nhanh hơn, nắm vững kiến thức và hoàn thành tốt các bài tập trong sách giáo khoa. 

Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.

Nếu muốn nâng cao kỹ năng tiếng Anh toàn diện, phụ huynh và học sinh có thể tham khảo các khóa học tại STV English để được hướng dẫn bài bản và đạt kết quả học tập tốt hơn!

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng