Bài thuyết trình tiếng Anh về bình đẳng giới (Gender equality)
Trong bối cảnh xã hội ngày càng quan tâm đến quyền con người, bình đẳng giới (Gender equality) trở thành một chủ đề được đề cập rộng rãi trong giáo dục, công việc và đời sống. Vì thế, nhu cầu chuẩn bị bài thuyết trình tiếng Anh về bình đẳng giới ngày một tăng.Bài viết giúp bạn nắm khái niệm, cấu trúc và tham khảo bài mẫu thực tế.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa học Thuyết trình tiếng Anh, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. TỔNG QUAN VÀ TẦM QUAN TRỌNG CỦA BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH VỀ BÌNH ĐẲNG GIỚI
Trong nhiều năm gần đây, các vấn đề xã hội xoay quanh nam – nữ, định kiến giới và cơ hội nghề nghiệp trở thành chủ đề được quan tâm mạnh mẽ. Sự phát triển của truyền thông, phong trào quốc tế và các trường hợp bất bình đẳng được chia sẻ rộng rãi khiến khái niệm bình đẳng giới (Gender equality) ngày càng quen thuộc và mang tính cấp thiết. Học sinh, sinh viên và người trưởng thành đều được tiếp cận vấn đề này qua trường học, môi trường làm việc và hoạt động cộng đồng.
Để trình bày hiệu quả, người học cần hiểu rõ bình đẳng giới là gì: đó là nguyên tắc đảm bảo mọi người – dù là nam, nữ hay thuộc bản dạng giới nào – đều có quyền, cơ hội và điều kiện phát triển bình đẳng. Bình đẳng giới không đòi hỏi mọi người phải giống nhau, mà hướng đến sự công bằng, quyền lựa chọn và đánh giá năng lực dựa trên năng lực thực tế thay vì giới tính.
Trong thực tế đời sống, bình đẳng giới thể hiện rất rõ:
- Trong gia đình - Việc nhà không phải là trách nhiệm mặc định của phụ nữ.
- Trong giáo dục - Cả trẻ em trai và trẻ em gái đều có quyền tiếp cận tri thức như nhau.
- Trong công việc - Phụ nữ hoàn toàn có thể làm lãnh đạo, kỹ sư hay bác sĩ; nam giới có thể làm giáo viên mầm non hoặc nhân viên chăm sóc khách hàng mà không bị đánh giá.
Chính vì tính ứng dụng cao và tầm ảnh hưởng rộng, chủ đề bình đẳng giới thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi nói, bài trình bày học thuật và hoạt động ngoại khóa. Một bài thuyết trình tiếng Anh về bình đẳng giới (Gender equality) không chỉ rèn luyện kỹ năng ngôn ngữ mà còn giúp người học thể hiện quan điểm xã hội, tư duy phản biện và khả năng lập luận logic. Chủ đề này vừa mang tính thời sự, vừa yêu cầu người trình bày phân tích vấn đề đa chiều, đưa ví dụ thực tế và truyền tải thông điệp tích cực đến cộng đồng.
II. TỪ VỰNG VÀ CẤU TRÚC CẦN BIẾT TRONG BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH VỀ BÌNH ĐẲNG GIỚI
Khi chuẩn bị bài thuyết trình tiếng Anh về bình đẳng giới (Gender equality), việc nắm vững từ vựng và các cụm câu hữu ích sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng mạch lạc, tự nhiên và thuyết phục hơn. Dưới đây là danh sách từ vựng và cấu trúc câu cần thiết:
1. Nhóm từ vựng quan trọng
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Equal rights | /ˈiːkwəl raɪts/ | Quyền bình đẳng |
| Equal opportunities | /ˈiːkwəl ˌɒpərˈtjuːnɪtiz/ | Cơ hội bình đẳng |
| Gender gap | /ˈdʒɛndər ɡæp/ | Khoảng cách giới |
| Stereotypes | /ˈstɛriətaɪps/ | Định kiến, khuôn mẫu xã hội |
| Discrimination | /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/ | Sự phân biệt đối xử |
| Empowerment | /ɪmˈpaʊərmənt/ | Sự trao quyền, nâng cao quyền năng |
| Workplace equality | /ˈwɜːrkpleɪs ɪˈkwɒləti/ | Bình đẳng trong môi trường làm việc |
| Educational access | /ˌɛdjuˈkeɪʃənl ˈæksɛs/ | Tiếp cận giáo dục |
| Social justice | /ˈsəʊʃəl ˈdʒʌstɪs/ | Công bằng xã hội |
2. Cụm câu thường dùng khi thuyết trình
- In my opinion, … (Theo ý kiến của tôi, …)
- For example, … (Ví dụ, …)
- Another important point is that … (Một điểm quan trọng khác là …)
- It is worth noting that … (Đáng chú ý rằng …)
- As far as I am concerned, … (Theo quan điểm của tôi, …)
3. Mẫu câu lập luận và phản biện
- Some people believe that…, however … (Một số người cho rằng…, tuy nhiên )
- This proves that … (Điều này chứng minh rằng …)
- It is essential to recognize that … (Việc nhận ra rằng … là vô cùng quan trọng)
- On the contrary, … (Ngược lại, …)
- It can be argued that … (Có thể lập luận rằng …)
Bài thuyết trình tiếng Anh về bình đẳng giới (Gender equality)
IV. CẤU TRÚC CHUẨN CHO BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH VỀ BÌNH ĐẲNG GIỚI
Trước khi đi vào chi tiết, khi chuẩn bị một bài thuyết trình tiếng Anh về bình đẳng giới (Gender equality), người trình bày nên mở đầu bằng cách dẫn dắt người nghe vào chủ đề một cách tự nhiên, tạo sự chú ý và hứng thú ngay từ những câu đầu tiên.
1. Introduction – Mở bài
- Giới thiệu chủ đề và dẫn dắt người nghe vào vấn đề.
- Giải thích lý do chọn chủ đề này và tầm quan trọng của bình đẳng giới (Gender equality).
- Nêu quan điểm chính (thesis statement): bình đẳng giới cần thiết và cần được thúc đẩy trong mọi lĩnh vực.
Ví dụ minh họa:
2. Body – Thân bài
Liệt kê các điểm chính cần trình bày về bình đẳng giới:
- Bình đẳng trong giáo dục: trẻ em trai và gái đều có quyền tiếp cận học tập, cơ hội học tập công bằng.
- Ví dụ minh họa: "In many countries, girls now have the same access to schools as boys, proving that gender equality in education is achievable." (Ở nhiều quốc gia, trẻ em gái hiện nay có cơ hội tiếp cận trường học như trẻ em trai, chứng minh rằng bình đẳng giới trong giáo dục hoàn toàn có thể đạt được.)
- Bình đẳng trong công việc: cơ hội nghề nghiệp, thu nhập, thăng tiến không phân biệt giới tính.
- Ví dụ minh họa: "Companies that promote gender equality in leadership positions often see higher productivity and better decision-making." (Các công ty thúc đẩy bình đẳng giới trong vị trí lãnh đạo thường đạt năng suất cao hơn và quyết định tốt hơn.)
- Bình đẳng trong gia đình và vai trò giới: chia sẻ việc nhà, tôn trọng lựa chọn cá nhân, phá bỏ định kiến giới.
- Ví dụ minh họa: "When household chores are shared equally, family members feel more respected and valued." (Khi công việc nhà được chia sẻ công bằng, các thành viên trong gia đình cảm thấy được tôn trọng và trân trọng hơn.)
- Mini-counterargument: phản biện những quan điểm sai lầm về việc bình đẳng giới làm mất khác biệt tự nhiên.
- Ví dụ minh họa: "Some people argue that gender equality ignores natural differences between men and women. However, gender equality does not mean making everyone the same. Instead, it ensures that everyone has equal opportunities to develop their abilities and make personal choices." (Một số người cho rằng bình đẳng giới bỏ qua những khác biệt tự nhiên giữa nam và nữ. Tuy nhiên, bình đẳng giới không có nghĩa là khiến mọi người trở nên giống nhau. Thay vào đó, nó đảm bảo rằng mỗi người đều có cơ hội bình đẳng để phát triển năng lực và đưa ra những lựa chọn cá nhân của mình.)
3. Conclusion – Kết luận
- Tổng hợp lại các ý chính: bình đẳng trong giáo dục, công việc và gia đình.
- Kêu gọi hành động cụ thể: bắt đầu từ những hành động nhỏ, thay đổi nhận thức, tôn trọng lựa chọn và tránh sử dụng ngôn ngữ phân biệt giới.
Ví dụ minh họa: "Promoting gender equality starts with small steps in our daily lives, such as sharing household tasks and respecting everyone's choices." (Thúc đẩy bình đẳng giới bắt đầu từ những bước nhỏ trong cuộc sống hàng ngày, chẳng hạn như chia sẻ công việc nhà và tôn trọng lựa chọn của mỗi người.)
Khám phá thêm Bài thuyết trình tiếng Anh về dân tộc: Giới thiệu văn hoá Việt Nam tại đây.
IV. MẪU BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH VỀ BÌNH ĐẲNG GIỚI
Trước khi đi vào các bài mẫu, người trình bày nên bắt đầu bài thuyết trình tiếng Anh về bình đẳng giới (Gender equality) bằng một lời dẫn dắt sinh động, vừa giới thiệu chủ đề vừa làm nổi bật tầm quan trọng của bình đẳng giới trong đời sống hiện nay.
1. Bài mẫu 3 phút (short version)
2. Bài mẫu 7–10 phút (full version)
Chuẩn bị một bài thuyết trình tiếng Anh về bình đẳng giới (Gender equality) giúp rèn kỹ năng ngôn ngữ, phát triển tư duy phản biện và nâng cao nhận thức xã hội, ảnh hưởng trực tiếp đến giáo dục, công việc, gia đình và cộng đồng.
Hãy hành động ngay hôm nay truyền tải những thông điệp tích cực về bình đẳng giới để góp phần xây dựng xã hội công bằng hơn.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh YouTube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm