Bài thuyết trình tiếng Anh về dịch vụ cộng đồng: Dàn ý, từ vựng & bài mẫu
- I. DÀN Ý CHO BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH VỀ DỊCH VỤ CỘNG ĐỒNG
- 1. Introduction – Giới thiệu dịch vụ cộng đồng
- 2. Body – Nội dung chính của bài thuyết trình
- 3. Conclusion – Cảm nghĩ và thông điệp cá nhân
- II. TỪ VỰNG THƯỜNG DÙNG TRONG BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH VỀ DỊCH VỤ CỘNG ĐỒNG
- III. BÀI MẪU BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH VỀ DỊCH VỤ CỘNG ĐỒNG (ĐƠN GIẢN – DỄ HIỂU)
Bài viết hướng dẫn cách xây dựng bài thuyết trình tiếng Anh về dịch vụ cộng đồng một cách đơn giản và dễ áp dụng. Nội dung tập trung giải thích khái niệm dịch vụ cộng đồng, lý do chủ đề này thường xuất hiện trong bài kiểm tra và thuyết trình trên lớp. Người học sẽ được cung cấp dàn ý rõ ràng, cấu trúc câu cơ bản, từ vựng quen thuộc, mẫu câu thông dụng và bài mẫu hoàn chỉnh, giúp rèn luyện kỹ năng nói – viết tiếng Anh hiệu quả và tự tin hơn trong học tập thực tế.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa học Thuyết trình tiếng Anh, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. DÀN Ý CHO BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH VỀ DỊCH VỤ CỘNG ĐỒNG
Để hoàn thành tốt một bài thuyết trình tiếng Anh về dịch vụ cộng đồng (Community service presentation), người học cần có dàn ý rõ ràng và sử dụng các cấu trúc câu phù hợp cho từng phần. Một bài thuyết trình hiệu quả thường gồm bốn phần chính: Introduction, Body (3 ý nhỏ) và Conclusion.
1. Introduction – Giới thiệu dịch vụ cộng đồng
Phần mở đầu đóng vai trò định hướng nội dung và tạo ấn tượng ban đầu cho người nghe. Ở phần này, bạn nên giới thiệu ngắn gọn chủ đề và nêu lý do vì sao dịch vụ cộng đồng lại quan trọng.
Cấu trúc câu gợi ý:
- Today, I would like to talk about community service.
- (Hôm nay, tôi muốn nói về dịch vụ cộng đồng.)
- Community service plays an important role in our society.
- (Dịch vụ cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong xã hội của chúng ta.)
Những câu mở đầu đơn giản như trên rất phù hợp cho bài thuyết trình tiếng Anh trong lớp học hoặc bài thi nói.
2. Body – Nội dung chính của bài thuyết trình
a. Dịch vụ cộng đồng là gì?
Ở ý đầu tiên của phần thân bài, bạn cần giải thích khái niệm dịch vụ cộng đồng bằng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu.
Cấu trúc câu gợi ý:
- Community service refers to voluntary activities that help other people or the community.
- (Dịch vụ cộng đồng là những hoạt động tự nguyện nhằm giúp đỡ người khác hoặc cộng đồng.)
- These activities are usually done without receiving payment.
- (Những hoạt động này thường được thực hiện mà không nhận thù lao.)
Việc giải thích rõ khái niệm sẽ giúp người nghe dễ theo dõi nội dung của bài thuyết trình tiếng Anh về dịch vụ cộng đồng.
b. Ví dụ về các hoạt động dịch vụ cộng đồng
Sau khi nêu khái niệm, bạn nên đưa ra một số ví dụ cụ thể để bài nói trở nên sinh động và thực tế hơn:
- Tham gia tình nguyện tại các trung tâm từ thiện, mái ấm cho trẻ em và người cao tuổi
- Quyên góp quần áo, sách vở hoặc thực phẩm cho người có hoàn cảnh khó khăn
- Dọn dẹp rác thải, trồng cây xanh để bảo vệ môi trường
- Hỗ trợ dạy học miễn phí cho trẻ em ở vùng khó khăn hoặc trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt
- Tham gia các chương trình gây quỹ, hoạt động phi lợi nhuận vì cộng đồng
Cấu trúc câu gợi ý:
- There are many types of community service activities.
- (Có rất nhiều loại hình hoạt động dịch vụ cộng đồng.)
- For example, people can volunteer at charity organizations or help clean public areas.
- (Ví dụ, mọi người có thể tình nguyện tại các tổ chức từ thiện hoặc dọn dẹp khu vực công cộng.)
Những ví dụ này không chỉ giúp bài nói rõ ràng hơn mà còn thể hiện khả năng vận dụng từ vựng đúng ngữ cảnh trong bà thuyết trình.
c. Lợi ích của dịch vụ cộng đồng
Ở ý tiếp theo, bạn cần nêu rõ lợi ích mà dịch vụ cộng đồng mang lại cho cá nhân và xã hội:
- Giúp đỡ và cải thiện cuộc sống của những người gặp khó khăn.
- Góp phần xây dựng cộng đồng văn minh, đoàn kết hơn.
- Nâng cao ý thức trách nhiệm xã hội của mỗi cá nhân.
- Phát triển các kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm.
- Mang lại trải nghiệm thực tế và giá trị tinh thần tích cực.
Cấu trúc câu gợi ý:
- Community service brings many benefits to both individuals and society.
- (Dịch vụ cộng đồng mang lại nhiều lợi ích cho cả cá nhân và xã hội.)
- It helps people develop social skills and become more responsible.
- (Nó giúp mọi người phát triển kỹ năng xã hội và trở nên có trách nhiệm hơn.)
Phần này giúp bài thuyết trình có chiều sâu và thể hiện tư duy tích cực của người nói.
3. Conclusion – Cảm nghĩ và thông điệp cá nhân
Phần kết luận này, bạn không cần phân tích dài, chỉ cần 3 ý chính:
- Nêu cảm nghĩ cá nhân sau khi tham gia hoặc tìm hiểu về dịch vụ cộng đồng
- Khẳng định ý nghĩa tích cực của dịch vụ cộng đồng đối với bản thân và xã hội
- Gửi gắm thông điệp hoặc lời kêu gọi nhẹ nhàng đến người nghe
👉 Mục tiêu:
- Tạo cảm xúc
- Thể hiện quan điểm cá nhân
- Kết thúc bài thuyết trình một cách trọn vẹn, tự nhiên
Cấu trúc câu gợi ý:
- In conclusion, community service is meaningful and necessary for our society.
- (Tóm lại, dịch vụ cộng đồng rất ý nghĩa và cần thiết đối với xã hội.)
- I believe everyone should take part in community service activities.
- (Tôi tin rằng mọi người nên tham gia vào các hoạt động dịch vụ cộng đồng.)
II. TỪ VỰNG THƯỜNG DÙNG TRONG BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH VỀ DỊCH VỤ CỘNG ĐỒNG
Để bài nói trôi chảy, đúng trọng tâm và dễ ghi điểm, bạn nên chuẩn bị các nhóm từ vựng cốt lõi liên quan trực tiếp đến bài thuyết trình tiếng Anh về dịch vụ cộng đồng (Community service presentation) như sau:
1. Từ vựng về tổ chức cộng đồng
| Từ vựng kèm nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Volunteer – tình nguyện viên |
She works as a volunteer at a local charity. (Cô ấy làm tình nguyện viên tại một tổ chức từ thiện địa phương.) |
| Charity – tổ chức từ thiện |
Many charities support poor children. (Nhiều tổ chức từ thiện hỗ trợ trẻ em nghèo.) |
| Local community – cộng đồng địa phương |
Community service helps improve the local community. (Dịch vụ cộng đồng giúp cải thiện cộng đồng địa phương.) |
| Non-profit organization – tổ chức phi lợi nhuận |
Many non-profit organizations help disadvantaged people. (Nhiều tổ chức phi lợi nhuận giúp đỡ những người yếu thế.) |
| Community group – nhóm cộng đồng |
She joins a community group to support local activities. (Cô ấy tham gia một nhóm cộng đồng để hỗ trợ các hoạt động địa phương.) |
| Youth organization – tổ chức thanh niên |
Youth organizations encourage young people to volunteer. (Các tổ chức thanh niên khuyến khích người trẻ tham gia tình nguyện.) |
| Local residents – người dân địa phương |
Local residents actively join community programs. (Người dân địa phương tích cực tham gia các chương trình cộng đồng.) |
2. Từ vựng hoạt động cộng đồng
| Từ vựng kèm nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Community service – dịch vụ cộng đồng |
Community service plays an important role in modern society. (Dịch vụ cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong xã hội hiện đại.) |
| Volunteer activities – các hoạt động tình nguyện |
Many students take part in volunteer activities during their free time. (Nhiều sinh viên tham gia các hoạt động tình nguyện trong thời gian rảnh.) |
| Help people in need – giúp đỡ những người gặp khó khăn |
Volunteers help people in need through many meaningful activities. (Các tình nguyện viên giúp đỡ những người gặp khó khăn thông qua nhiều hoạt động ý nghĩa.) |
| Protect the environment – bảo vệ môi trường |
Cleaning campaigns help protect the environment and raise awareness. (Các chiến dịch dọn dẹp giúp bảo vệ môi trường và nâng cao nhận thức.) |
| Charity event – sự kiện từ thiện |
The school organizes a charity event every year. (Trường tổ chức sự kiện từ thiện mỗi năm.) |
| Fundraising – gây quỹ |
Students take part in fundraising to help poor children. (Học sinh tham gia gây quỹ để giúp trẻ em nghèo.) |
| Clean-up campaign – chiến dịch dọn dẹp |
The clean-up campaign helps keep the streets clean. (Chiến dịch dọn dẹp giúp đường phố sạch sẽ hơn.) |
| Donate – quyên góp |
People donate clothes and food to charity. (Mọi người quyên góp quần áo và thực phẩm cho từ thiện.) |
3. Từ vựng lợi ích cộng đồng
| Từ vựng kèm nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Social responsibility – trách nhiệm xã hội |
Community service helps students develop a strong sense of social responsibility. (Dịch vụ cộng đồng giúp học sinh – sinh viên phát triển ý thức trách nhiệm xã hội.) |
| Make a positive contribution – đóng góp tích cực |
Volunteer work allows young people to make a positive contribution to society. (Công việc tình nguyện giúp người trẻ đóng góp tích cực cho xã hội.) |
| Improve quality of life – cải thiện chất lượng cuộc sống |
Community service activities can improve the quality of life in local areas. (Các hoạt động dịch vụ cộng đồng có thể cải thiện chất lượng cuộc sống tại địa phương.) |
| Raise awareness – nâng cao nhận thức |
Community activities help raise awareness about social issues. (Các hoạt động cộng đồng giúp nâng cao nhận thức về vấn đề xã hội.) |
| Build teamwork skills – xây dựng kỹ năng làm việc nhóm |
Volunteer work helps students build teamwork skills. (Công việc tình nguyện giúp học sinh rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm.) |
| Gain real-life experience – tích lũy kinh nghiệm thực tế |
Community service allows students to gain real-life experience. (Dịch vụ cộng đồng giúp học sinh tích lũy kinh nghiệm thực tế.) |
| Create a better society – xây dựng xã hội tốt đẹp hơn |
Small actions can help create a better society. (Những hành động nhỏ có thể giúp xây dựng xã hội tốt đẹp hơn.) |
Nếu bạn muốn, mình có thể:
- ✔️ Chọn lọc từ vựng dễ cho học sinh cấp 2 / cấp 3
- ✔️ Viết đoạn thân bài mẫu dùng các từ này
- ✔️ Gom thành bảng từ vựng học nhanh trước khi thuyết trình
Mẹo nhỏ khi sử dụng từ vựng:
- Không cần dùng quá nhiều từ khó, ưu tiên từ đúng chủ đề – dễ phát âm – dễ nhớ.
- Kết hợp linh hoạt các nhóm từ trên sẽ giúp bài thuyết trình rõ ý, mạch lạc và tự nhiên hơn.
Khám phá thêm Bài thuyết trình tiếng Anh theo chủ đề lễ hội Việt Nam tại đây.
III. BÀI MẪU BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH VỀ DỊCH VỤ CỘNG ĐỒNG (ĐƠN GIẢN – DỄ HIỂU)
Dưới đây là bài mẫu hoàn chỉnh cho một bài thuyết trình tiếng Anh về dịch vụ cộng đồng, độ dài khoảng 130 từ, phù hợp cho người mới học và bài thi nói:
Bài mẫu:
Today, I would like to talk about community service. Community service refers to voluntary activities that help people and improve the local community. These activities are usually done without receiving money.
There are many forms of community service. For example, people can volunteer at charity organizations, help people in need, or protect the environment by cleaning public places. These activities not only help others but also bring positive changes to society.
In my opinion, community service is very meaningful. It helps us develop social skills and become more responsible. I believe everyone should join community service activities. This presentation shows that community service is simple but very useful for students.
Dịch: Hôm nay, tôi muốn nói về dịch vụ cộng đồng. Dịch vụ cộng đồng đề cập đến những hoạt động tình nguyện nhằm giúp đỡ mọi người và cải thiện cộng đồng địa phương. Những hoạt động này thường được thực hiện mà không nhận tiền thù lao.
Có rất nhiều hình thức dịch vụ cộng đồng. Ví dụ, mọi người có thể tham gia tình nguyện tại các tổ chức từ thiện, giúp đỡ những người gặp khó khăn hoặc bảo vệ môi trường bằng cách dọn dẹp các khu vực công cộng. Những hoạt động này không chỉ giúp đỡ người khác mà còn mang lại những thay đổi tích cực cho xã hội.
Theo quan điểm của tôi, dịch vụ cộng đồng là rất ý nghĩa. Nó giúp chúng ta phát triển các kỹ năng xã hội và trở nên có trách nhiệm hơn. Tôi tin rằng mọi người đều nên tham gia các hoạt động dịch vụ cộng đồng. Bài thuyết trình này cho thấy rằng hoạt động phục vụ cộng đồng rất đơn giản nhưng vô cùng hữu ích đối với học sinh.
Bài thuyết trình tiếng Anh về dịch vụ cộng đồng
Với dàn ý rõ ràng, cấu trúc câu đơn giản, từ vựng quen thuộc và bài mẫu dễ áp dụng, bài thuyết trình tiếng Anh về dịch vụ cộng đồng (Community service presentation) không còn là chủ đề khó đối với người học. Chỉ cần luyện tập đúng hướng, bạn hoàn toàn có thể tự tin hoàn thành tốt bài thuyết trình của mình trong lớp học và các kỳ kiểm tra tiếng Anh.
Hãy bắt đầu luyện nói ngay từ hôm nay bằng cách áp dụng dàn ý và bài mẫu trong bài viết này để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn!
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh YouTube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm