Bài thuyết trình tiếng Anh về Environment (bản 2 phút)
- I. TỪ VỰNG GỢI Ý CHO BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH VỀ ENVIRONMENT
- 1. Từ vựng chung về môi trường
- 2. Từ vựng theo từng vấn đề môi trường thường gặp
- 3. Từ vựng về nguyên nhân và tác động
- 4. Từ vựng về giải pháp bảo vệ môi trường
- II. MẪU CÂU GỢI Ý DÙNG TRONG BÀI THUYẾT TRÌNH ENVIRONMENT
- 1. Mẫu câu mở bài cho bài thuyết trình tiếng Anh về Environment
- 2. Mẫu câu nêu vấn đề và nguyên nhân
- 3. Mẫu câu nói về tác động của vấn đề môi trường
- 4. Mẫu câu đề xuất giải pháp
- 5. Mẫu câu kết luận cho bài thuyết trình tiếng Anh về Environment
- III. BÀI MẪU THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH VỀ ENVIRONMENT (2 PHÚT)
Trong các kỳ thi nói, bài thuyết trình tiếng Anh về Environment là chủ đề quen thuộc nhưng không dễ ghi điểm nếu thiếu cấu trúc. Làm sao trình bày gọn 2 phút, đủ ý và logic? Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn chi tiết từ A–Z.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa học Thuyết trình tiếng Anh, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. TỪ VỰNG GỢI Ý CHO BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH VỀ ENVIRONMENT
Khi chuẩn bị bài thuyết trình tiếng Anh về Environment (Environmental Presentation), người học không cần ghi nhớ quá nhiều từ vựng nâng cao. Thay vào đó, việc nắm vững các từ khóa cốt lõi giúp bài thuyết trình mạch lạc, dễ triển khai ý và đáp ứng tốt tiêu chí chấm điểm trong các kỳ thi nói.
1. Từ vựng chung về môi trường
Nhóm từ vựng này thường được sử dụng trong mở bài và kết luận của bài thuyết trình tiếng Anh về Environment.
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| environment | môi trường | Today, I would like to talk about the environment and its importance to our lives. → Hôm nay, tôi muốn nói về môi trường và tầm quan trọng của nó đối với cuộc sống của chúng ta. |
| pollution | ô nhiễm | Pollution is a serious problem affecting both humans and animals. → Ô nhiễm là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến cả con người và động vật. |
| environmental issues | các vấn đề môi trường | Environmental issues are becoming more serious due to human activities. → Các vấn đề môi trường ngày càng nghiêm trọng do hoạt động của con người. |
| environmental protection | bảo vệ môi trường | Environmental protection should start with small daily actions. → Bảo vệ môi trường nên bắt đầu từ những hành động nhỏ hằng ngày. |
Lưu ý: Việc lặp lại hợp lý các từ khóa này giúp giám khảo dễ nhận diện chủ đề của bài thuyết trình tiếng Anh về Environment.
2. Từ vựng theo từng vấn đề môi trường thường gặp
Trong các đề thi nói, bài thuyết trình tiếng Anh về Environment thường yêu cầu tập trung vào một vấn đề cụ thể.
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| air pollution | ô nhiễm không khí | Air pollution causes many serious health problems. → Ô nhiễm không khí gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. |
| water pollution | ô nhiễm nước | Water pollution affects rivers, oceans, and marine life. → Ô nhiễm nước ảnh hưởng đến sông ngòi, đại dương và sinh vật biển. |
| soil pollution | ô nhiễm đất | Soil pollution reduces agricultural productivity. → Ô nhiễm đất làm giảm năng suất nông nghiệp. |
| climate change | biến đổi khí hậu | Climate change is one of the most serious environmental issues today. → Biến đổi khí hậu là một trong những vấn đề môi trường nghiêm trọng nhất hiện nay. |
Các từ khóa này có thể sử dụng linh hoạt trong nhiều dạng bài thuyết trình tiếng Anh về môi trường ngắn từ 1–2 phút.
3. Từ vựng về nguyên nhân và tác động
Một bài thuyết trình tiếng Anh về Environment đạt điểm cao cần làm rõ nguyên nhân (causes) và tác động (effects).
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| fossil fuels | nhiên liệu hóa thạch | Burning fossil fuels releases harmful gases into the air. → Việc đốt nhiên liệu hóa thạch thải ra các khí độc hại vào không khí. |
| greenhouse gases | khí nhà kính | Greenhouse gases trap heat in the atmosphere. → Khí nhà kính giữ nhiệt trong bầu khí quyển. |
| human activities | hoạt động của con người | Many environmental problems are caused by human activities. → Nhiều vấn đề môi trường là do hoạt động của con người gây ra. |
| health problems | vấn đề sức khỏe | Environmental pollution leads to serious health problems. → Ô nhiễm môi trường dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. |
| ecosystem | hệ sinh thái | Pollution can destroy natural ecosystems. → Ô nhiễm có thể phá hủy các hệ sinh thái tự nhiên. |
| biodiversity | đa dạng sinh học | Climate change threatens biodiversity worldwide. → Biến đổi khí hậu đe dọa đa dạng sinh học trên toàn thế giới. |
Những từ này giúp bài thuyết trình tiếng Anh về Environment (Environmental presentation) có chiều sâu và tính học thuật vừa đủ.
4. Từ vựng về giải pháp bảo vệ môi trường
Phần giải pháp là điểm cộng quan trọng trong mọi bài thuyết trình tiếng Anh về Environment (Environmental presentation).
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| renewable energy | năng lượng tái tạo | Renewable energy helps reduce pollution. → Năng lượng tái tạo giúp giảm ô nhiễm. |
| recycle waste | tái chế rác thải | People should recycle waste to protect the environment. → Mọi người nên tái chế rác thải để bảo vệ môi trường. |
| reduce plastic use | giảm sử dụng nhựa | In this environmental presentation, I suggest reducing plastic use in daily life. → Trong bài thuyết trình môi trường này, tôi đề xuất giảm sử dụng nhựa trong cuộc sống hằng ngày. |
| raise awareness | nâng cao nhận thức | Education helps raise awareness about environmental issues. → Giáo dục giúp nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường. |
| sustainable development | phát triển bền vững | Sustainable development balances economic growth and environmental protection. → Phát triển bền vững cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường. |
Chỉ cần ghi nhớ 6–8 từ khóa cốt lõi, kết hợp đúng mở bài – thân bài – kết luận, bạn hoàn toàn có thể triển khai bài thuyết trình tiếng Anh về Environment rõ ràng, logic và ghi điểm cao.
II. MẪU CÂU GỢI Ý DÙNG TRONG BÀI THUYẾT TRÌNH ENVIRONMENT
1. Mẫu câu mở bài cho bài thuyết trình tiếng Anh về Environment
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Good morning, everyone. | Chào buổi sáng mọi người. |
| Good morning, ladies and gentlemen. | Chào buổi sáng quý thầy cô và các bạn / quý vị. |
| Today, I would like to talk about an important environmental issue. | Hôm nay, tôi muốn nói về một vấn đề môi trường quan trọng. |
| Today, I am going to talk about the environment. | Hôm nay, tôi sẽ nói về môi trường. |
| I would like to share my thoughts about environmental problems. | Tôi muốn chia sẻ suy nghĩ của mình về các vấn đề môi trường. |
| Have you ever thought about how pollution affects our daily lives? | Bạn đã bao giờ nghĩ ô nhiễm ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày của chúng ta như thế nào chưa? |
| Have you noticed the environmental problems around us? | Bạn có nhận thấy những vấn đề môi trường xung quanh chúng ta không? |
Chỉ cần 1–2 câu đơn giản, bạn đã có thể mở đầu bài thuyết trình tiếng Anh về Environment một cách tự nhiên, đúng trọng tâm và tạo thiện cảm ngay từ đầu cho environmental presentation.
2. Mẫu câu nêu vấn đề và nguyên nhân
Sau phần mở bài, bạn cần giới thiệu rõ vấn đề môi trường và nguyên nhân chính. Các mẫu câu sau rất phù hợp cho bài thuyết trình tiếng Anh về Environment :
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Environmental pollution is a serious problem in many countries. | Ô nhiễm môi trường là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia. |
| Pollution is becoming more serious in today’s world. | Ô nhiễm đang ngày càng nghiêm trọng trong thế giới ngày nay. |
| This environmental issue affects many cities and countries. | Vấn đề môi trường này ảnh hưởng đến nhiều thành phố và quốc gia. |
| This problem is mainly caused by human activities. | Vấn đề này chủ yếu do hoạt động của con người gây ra. |
| The main causes come from industrial production and daily activities. | Nguyên nhân chính đến từ sản xuất công nghiệp và sinh hoạt hằng ngày. |
| Human activities play an important role in causing environmental problems. | Hoạt động của con người đóng vai trò quan trọng trong việc gây ra các vấn đề môi trường. |
| The use of fossil fuels is one of the main causes of pollution. | Việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch là một trong những nguyên nhân chính gây ô nhiễm. |
Phần này giúp bài thuyết trình tiếng Anh về Environment rõ ràng, logic và cho thấy bạn hiểu đúng bản chất vấn đề.
3. Mẫu câu nói về tác động của vấn đề môi trường
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|
| This issue has many negative effects on our health. | Vấn đề này có nhiều tác động tiêu cực đến sức khỏe của chúng ta. |
| Pollution can cause serious health problems for humans. | Ô nhiễm có thể gây ra những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho con người. |
| It can damage ecosystems and natural habitats. | Nó có thể phá hủy hệ sinh thái và môi trường sống tự nhiên. |
| Environmental problems reduce biodiversity. | Các vấn đề môi trường làm suy giảm đa dạng sinh học. |
| Many animals and plants are affected by pollution. | Nhiều loài động vật và thực vật bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm. |
| In the long term, this problem affects the future of our planet. | Về lâu dài, vấn đề này ảnh hưởng đến tương lai của hành tinh chúng ta. |
| If we do not take action, the situation will become worse. | Nếu chúng ta không hành động, tình hình sẽ trở nên tồi tệ hơn. |
4. Mẫu câu đề xuất giải pháp
Giải pháp là phần rất quan trọng trong bài thuyết trình tiếng Anh về Environment . Một số mẫu câu gợi ý gồm:
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|
| There are several simple solutions to this problem. | Có một số giải pháp đơn giản cho vấn đề này. |
| We can take small actions to protect the environment. | Chúng ta có thể thực hiện những hành động nhỏ để bảo vệ môi trường. |
| We should use renewable energy instead of fossil fuels. | Chúng ta nên sử dụng năng lượng tái tạo thay vì nhiên liệu hóa thạch. |
| Recycling waste is an effective way to reduce pollution. | Tái chế rác thải là một cách hiệu quả để giảm ô nhiễm. |
| We should reduce the use of plastic in our daily life. | Chúng ta nên giảm sử dụng nhựa trong cuộc sống hằng ngày. |
| People need to raise their awareness about environmental protection. | Mọi người cần nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường. |
| Everyone should take responsibility for protecting the environment. | Mỗi người đều nên có trách nhiệm bảo vệ môi trường. |
Mẫu câu đề xuất giải pháp là điểm cộng lớn trong bài thuyết trình tiếng Anh về Environment , thể hiện tư duy tích cực và khả năng đề xuất hướng giải quyết thực tế.
5. Mẫu câu kết luận cho bài thuyết trình tiếng Anh về Environment
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|
| In conclusion, environmental protection is very important. | Tóm lại, bảo vệ môi trường là vô cùng quan trọng. |
| To sum up, protecting the environment is necessary for our future. | Tổng kết lại, bảo vệ môi trường là điều cần thiết cho tương lai của chúng ta. |
| In short, environmental problems need immediate action. | Nói ngắn gọn, các vấn đề môi trường cần được hành động ngay lập tức. |
| We should start protecting the environment from today. | Chúng ta nên bắt đầu bảo vệ môi trường từ hôm nay. |
| Each of us can make a difference by taking small actions. | Mỗi người trong chúng ta đều có thể tạo ra sự khác biệt từ những hành động nhỏ. |
| Thank you for listening. | Cảm ơn mọi người đã lắng nghe. |
| Thank you for your attention. | Cảm ơn sự chú ý của mọi người. |
Nhờ các mẫu câu trên, người học có thể trình bày bài thuyết trình tiếng Anh về Environment một cách tự nhiên và hiệu quả trong nhiều bối cảnh thuyết trình khác nhau.
III. BÀI MẪU THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH VỀ ENVIRONMENT (2 PHÚT)
1. Bài mẫu 1: Environment pollution
2. Bài mẫu 2: Air pollution
3. Bài mẫu 3: Water pollution
Bài thuyết trình tiếng Anh về Environment
Có thể thấy rằng, việc nắm vững cấu trúc và cách triển khai bài thuyết trình tiếng Anh về Environment sẽ giúp người học tự tin hơn khi bước vào các kỳ thi nói. Với dạng mẫu ngắn 2 phút, bạn hoàn toàn có thể linh hoạt thay đổi chủ đề Environment mà không cần học lại toàn bộ bố cục hay cách trình bày. Mẫu bài này đặc biệt phù hợp cho học sinh THCS – THPT, sinh viên và những ai đang ôn luyện kỹ năng nói tiếng Anh. Nếu luyện tập đúng cách, kết hợp cấu trúc rõ ràng, từ vựng phù hợp và ví dụ minh họa sát thực tế, bài thuyết trình tiếng Anh về Environment sẽ trở thành một trong những phần “ăn điểm” nhất trong bài thi của bạn.
Nếu bài viết này giúp bạn tự tin hơn với bài thuyết trình tiếng Anh về Environment , hãy chia sẻ cho bạn bè, nhấp vào tại đây và tiếp tục khám phá hệ thống khóa học tiếng Anh bài bản, dễ áp dụng tại STV English để học hiệu quả hơn mỗi ngày.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh YouTube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm