Bài thuyết trình tiếng Anh về Kinh tế (Economics presentation)

Tăng trưởng kinh tế là một trong những chủ đề tiêu biểu khi xây dựng bài thuyết trình tiếng Anh về kinh tế (Economics presentation), bởi nó phản ánh nhịp độ phát triển của một quốc gia qua dữ liệu GDP, đầu tư, tiêu dùng và năng suất. Bài viết này cung cấp cấu trúc rõ ràng, ví dụ minh họa, từ vựng học thuật và gợi ý cách triển khai một bài thuyết trình  mạch lạc – logic – hấp dẫn, giúp bạn tự tin xây dựng một bài thuyết trình chuẩn học thuật.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa học Thuyết trình tiếng Anh, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. GIỚI THIỆU BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH VỀ KINH TẾ

Tăng trưởng kinh tế (Economic Growth) luôn là tâm điểm trong các phân tích vĩ mô, bởi nó phản ánh sức khỏe thực sự của một nền kinh tế. Khi thực hiện bài thuyết trình tiếng Anh về kinh tế (Economics presentation), đây là chủ đề có độ sâu, nhiều dữ liệu và dễ trình bày theo hướng khoa học – logic.

Trong phần mở đầu của một bài thuyết trình, bạn nên giới thiệu nhẹ nhàng, tạo sự kết nối với người nghe:

  • Ví dụ mở bài: “Good morning, everyone. My name is… and today I’m excited to present an important economic topic: Economic Growth.” (Chào mọi người. Tôi là… và hôm nay tôi rất vui được trình bày về một chủ đề kinh tế quan trọng: Tăng trưởng kinh tế).

Để tạo điểm nhấn, bạn có thể mở bằng một câu hỏi hoặc số liệu:

  • Ví dụ: “Did you know that global GDP is expected to reach nearly 105 trillion USD this year?” (Bạn có biết GDP toàn cầu dự kiến đạt gần 105 nghìn tỷ USD trong năm nay không?).

Cuối phần mở bài, hãy giới thiệu mục tiêu bài nói:

  • Ví dụ: “My goal in this presentation is to explain what economic growth is, why it matters, its impacts, and possible solutions for sustainable growth.” (Mục tiêu của tôi trong bài trình bày này là giải thích khái niệm tăng trưởng kinh tế, lý do nó quan trọng, các tác động và những giải pháp hướng đến tăng trưởng bền vững).

II. BỐI CẢNH VẤN ĐỀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ

Để triển khai bài thuyết trình về chủ đề kinh tế một cách đầy đủ, người nói cần nêu được bối cảnh chung của kinh tế toàn cầu hoặc Việt Nam.

Tăng trưởng kinh tế là thước đo được theo dõi chặt chẽ, phản ánh tốc độ tăng sản lượng quốc gia theo thời gian. Trong thập kỷ gần đây, bối cảnh kinh tế thế giới liên tục biến động do đại dịch, xung đột địa chính trị và biến đổi khí hậu.

  • Vì sao tăng trưởng kinh tế quan trọng?
    • Quyết định mức sống dân cư.
    • Chi phối đầu tư, việc làm, và thu nhập.
    • Tác động đến ổn định vĩ mô.
  • Một số số liệu minh họa. Bạn có thể sử dụng số liệu đơn giản trong bài thuyết trình:
    • Ví dụ: “Vietnam’s GDP grew by 5.05% in 2023, remaining one of the fastest-growing economies in Asia.” (GDP Việt Nam tăng 5,05% năm 2023, tiếp tục nằm trong nhóm các nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất châu Á).
    • Hoặc: “The global economy is projected to grow around 3% annually over the next few years.” (Kinh tế toàn cầu được dự báo tăng trưởng khoảng 3% mỗi năm trong vài năm tới).

Những số liệu này vừa ngắn gọn vừa tạo độ tin cậy cho bài nói của bạn trong bài thuyết trình tiếng Anh về kinh tế (Economics presentation).

III. NỘI DUNG CHÍNH CỦA BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH VỀ KINH TẾ

Đây là phần quan trọng nhất của bài thuyết trình tiếng Anh về kinh tế (Economics presentation), nơi bạn triển khai khái niệm, phân tích nguyên nhân, đánh giá tác động và đưa ra giải pháp. Khi trình bày, hãy dẫn dắt mạch lạc để người nghe vừa hiểu lý thuyết, vừa hình dung rõ thực tế – đúng chuẩn một bài thuyết trình thuyết phục.

1.Từ vựng cốt lõi

a. Khái niệm kinh tế b. Nguyên nhân tăng trưởng c. Tác động lên người dân
  • Economic growth – Tăng trưởng kinh tế.
  • Gross Domestic Product (GDP) – Tổng sản phẩm quốc nội.
  • Economic output – Sản lượng kinh tế.
  • National economy – Nền kinh tế quốc gia.
  • Investment – Đầu tư.
  • Capital accumulation – Tích lũy vốn.
  • Labor force – Lực lượng lao động.
  • Productivity – Năng suất.
  • Technological innovation – Đổi mới công nghệ.
  • Income level – Mức thu nhập.
  • Living standards – Mức sống.
  • Quality of life – Chất lượng cuộc sống.
  • Social welfare – Phúc lợi xã hội.
d. Tác động doanh nghiệp và kinh tế e. Dữ liệu & phân tích f. Giải pháp
  • Market demand – Nhu cầu thị trường.
  • Business expansion – Mở rộng kinh doanh.
  • Production capacity – Năng lực sản xuất.
  • Profitability – Khả năng sinh lời.
  • Fiscal revenue – Thu ngân sách.
  • Macroeconomic stability – Ổn định kinh tế vĩ mô.
  • National competitiveness – Năng lực cạnh tranh quốc gia.
  • Economic indicators – Chỉ số kinh tế.
  • GDP growth rate – Tốc độ tăng trưởng GDP.
  • Statistical data – Dữ liệu thống kê.
  • Economic trend – Xu hướng kinh tế.
  • Economic slowdown – Suy giảm kinh tế.
  • Economic recovery – Phục hồi kinh tế.
  • Market fluctuation – Biến động thị trường.
  • External shocks – Cú sốc bên ngoài.
  • Domestic demand – Nhu cầu nội địa.
  • Global crisis – Khủng hoảng toàn cầu.
  • Long-term growth – Tăng trưởng dài hạn.
  • Economic resilience – Khả năng chống chịu kinh tế.
  • Public investment – Đầu tư công.
  • Business environment – Môi trường kinh doanh.
  • Digital transformation – Chuyển đổi số.
  • Innovation – Đổi mới.
  • Productivity improvement – Nâng cao năng suất.
  • Human capital – Nguồn nhân lực.
  • Digital skills – Kỹ năng số.
  • Sustainable consumption – Tiêu dùng bền vững.

2. Dàn ý

a. Khái niệm

Tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng về quy mô sản lượng của nền kinh tế trong một giai đoạn nhất định, thường được đo lường thông qua GDP (Gross Domestic Product) – tổng giá trị của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được tạo ra trong phạm vi một quốc gia.

  • Cấu trúc câu: Economic growth refers to + noun phrase / the increase in + noun.
    • Ex: Economic growth refers to the increase in the total value of goods and services produced in a country. (Tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong một quốc gia).

b. Nguyên nhân của tăng trưởng

Các yếu tố thúc đẩy tăng trưởng kinh tế xuất phát từ nhiều nhóm khác nhau. Bạn có thể triển khai theo ba động lực chính:

  • Vốn đầu tư.
  • Lao động & năng suất.
  • Công nghệ.

Mẫu cấu trúc:

  • Higher investment leads to + noun phrases.
    • Ex: Higher investment leads to greater production capacity and job creation. (Đầu tư cao hơn giúp tăng năng lực sản xuất và tạo việc làm.)
  • Technological innovation is a key driver of + noun.
    • Ex: Technological innovation is a key driver of long-term economic growth. (Đổi mới công nghệ là động lực then chốt của tăng trưởng kinh tế dài hạn).

Phân tích nguyên nhân rõ ràng sẽ giúp bài trình bày của bạn trở nên lập luận hơn và mang tính khoa học.

c. Tác động

Tăng trưởng kinh tế mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng có thể kéo theo hệ quả nếu diễn ra thiếu kiểm soát. Việc trình bày theo từng nhóm tác động giúp bài thuyết trình dễ theo dõi và logic.

Tác động lên người dân:

  • Mức thu nhập.
  • Mức sống.
  • Phúc lợi xã hội.

Cấu trúc câu: Economic growth helps + object + verb.

  • Ex: Economic growth helps people improve their income and quality of life. (Tăng trưởng kinh tế giúp người dân cải thiện thu nhập và chất lượng sống).

Tác động lên doanh nghiệp:

  • Nhu cầu thị trường.
  • Mở rộng kinh doanh.
  • Khả năng sinh lời.

Cấu trúc câu: When the economy grows, businesses can + verb.

  • Ex: When the economy grows, businesses can expand production and increase profits. (Khi nền kinh tế tăng trưởng, doanh nghiệp có thể mở rộng sản xuất và tăng lợi nhuận).

Tác động lên nền kinh tế quốc gia:

  • Thu ngân sách.
  • Ổn định kinh tế vĩ mô.
  • Năng lực cạnh tranh quốc gia.

Cấu trúc câu: Sustained economic growth contributes to + noun phrase.

  • Ex: Sustained economic growth contributes to national competitiveness and fiscal stability. (Tăng trưởng bền vững góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và ổn định ngân sách quốc gia).

d. Dữ liệu & Phân tích

Đối với một bài thuyết trình tiếng anh về kinh tế, dữ liệu là yếu tố then chốt giúp bài trình bày trở nên đáng tin cậy.

Trình bày dữ liệu kinh tế:

  • Chỉ số kinh tế.
  • Tốc độ tăng trưởng GDP.
  • Dữ liệu thống kê.

Cấu trúc câu: This chart illustrates + noun phrase.

  • This chart illustrates Vietnam’s GDP growth rate over the past decade. (Biểu đồ này minh họa tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam trong thập kỷ qua).

Phân tích xu hướng:

  • Xu hướng kinh tế.
  • Tốc độ tăng trưởng.
  • Sự suy giảm kinh tế.

Cấu trúc câu: The data indicates that + clause.

  • Ex: The data indicate that economic growth slowed during the pandemic but recovered quickly afterward. (Dữ liệu cho thấy tăng trưởng chậm lại trong đại dịch nhưng phục hồi nhanh sau đó).

e. Giải pháp

Trong bài thuyết trình về kinh tế (Economic presentation), đề xuất giải pháp thể hiện năng lực phân tích và tư duy phản biện của bạn.

Giải pháp của chính phủ:

  • Đầu tư công.
  • Môi trường kinh doanh.
  • Chuyển đổi số.

Cấu trúc câu: Governments should + verb.

  • Governments should invest in infrastructure and improve the business environment.(Chính phủ nên đầu tư vào hạ tầng và cải thiện môi trường kinh doanh).

Giải pháp cho doanh nghiệp:

  • Đổi mới công nghệ.
  • Tăng năng suất lao động.
  • Nâng cao kỹ năng quản trị.

Ex: “Businesses need to innovate and improve productivity to stay competitive.” (Doanh nghiệp cần đổi mới và tăng năng suất để duy trì khả năng cạnh tranh).

Giải pháp cho cá nhân:

  • Nguồn nhân lực.
  • Kỹ năng số.
  • Tiêu dùng bền vững.

Cấu trúc câu: Individuals should focus on + V-ing.

  • Individuals should focus on improving digital skills to adapt to economic changes. (Cá nhân nên tập trung nâng cao kỹ năng số để thích nghi với sự thay đổi của nền kinh tế).

Khám phá thêm Bài thuyết trình về Rác thải nhựa bằng tiếng Anh (Plastic Waste) tại đây.

V. KẾT LUẬN CHO BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH VỀ KINH TẾ

Kết luận giúp bài thuyết trình khép lại trọn vẹn và logic. Bạn có thể tóm tắt lại:

  • Cấu trúc câu: In summary, + noun phrase / clause.
  • Ex: “In summary, economic growth plays a crucial role in improving living standards, supporting businesses, and strengthening national development.” (Tóm lại, tăng trưởng kinh tế giữ vai trò quan trọng trong nâng cao mức sống, hỗ trợ doanh nghiệp và thúc đẩy phát triển quốc gia).

Nhấn mạnh giá trị của chủ đề:

  • Cấu trúc câu: Understanding + noun phrase/concept allows us to + verb.
  • Ex: “Understanding economic growth allows us to build effective strategies for a sustainable future.” (Hiểu về tăng trưởng kinh tế giúp chúng ta xây dựng chiến lược hiệu quả cho tương lai bền vững).

Bổ sung thông điệp nhấn mạnh tính quan trọng của bài thuyết trình:

  • Cấu trúc câu: Through this + economics presentation, + subject + verb).
  • Ex: “Through this economics presentation, we gain clearer insights into how economic growth shapes a nation’s development and future potential.” (Thông qua bài thuyết trình tiếng Anh về kinh tế này, chúng ta hiểu rõ hơn cách tăng trưởng kinh tế định hình sự phát triển và tiềm năng tương lai của một quốc gia).

Kết thúc bằng lời cảm ơn:

  • “Thank you for listening. I’m happy to answer any questions. (Cảm ơn mọi người đã lắng nghe. Tôi sẵn sàng trả lời các câu hỏi).

Sau khi hiểu rõ về cấu trúc của bài thuyết trình tiếng Anh về chủ đề kinh tế, dưới đây là một đoạn mẫu ngắn giúp khái quát tổng quan về tăng trưởng kinh tế của Việt Nam, giúp bạn có thể tham khảo để triển khai nội dung.

Bài thuyết trình tiếng Anh về Kinh tế (Economics presentation)

Bài thuyết trình tiếng Anh về Kinh tế (Economics presentation)

Bài mẫu:

Today, I would like to present about economic growth in Vietnam.
Economic growth is the increase in the value of goods and services produced by a country, usually measured by GDP. Since the Đổi Mới reforms, Vietnam has transformed from an agriculture-based economy into an industrialized economy and opened its market to the world. This transformation has led to stable economic growth driven by manufacturing, exports, and foreign direct investment (FDI). Economic growth has improved people’s living standards through better job opportunities, improved education and healthcare, and more developed infrastructure. However, Vietnam still faces challenges such as income inequality, environmental pollution, and low productivity. In conclusion, Vietnam’s economic growth is strong and full of potential, and with appropriate strategies, the country can move toward sustainable development.

Dịch nghĩa:
Hôm nay, mình muốn trình bày về tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam. Tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng giá trị hàng hóa và dịch vụ mà một quốc gia tạo ra, thường được đo bằng GDP. Từ sau Đổi Mới, Việt Nam chuyển mình từ nền kinh tế nông nghiệp sang công nghiệp hóa và mở cửa thị trường, mang lại mức tăng trưởng ổn định nhờ sản xuất, xuất khẩu và vốn FDI. Tăng trưởng đã cải thiện đời sống người dân với việc làm tốt hơn, giáo dục – y tế phát triển và hạ tầng hoàn thiện. Tuy vậy, Việt Nam vẫn đối mặt chênh lệch thu nhập, ô nhiễm môi trường và năng suất còn thấp. Tóm lại, tăng trưởng kinh tế Việt Nam mạnh mẽ và đầy tiềm năng, và với chiến lược phù hợp, đất nước có thể hướng đến phát triển bền vững

Xem thêm Khóa luyện kỹ năng Thuyết trình tiếng Anh tại đây.

Chúc bạn có một bài thuyết trình kinh tế thật ấn tượng, truyền tải được thông tin rõ ràng và tạo cảm hứng cho người nghe về những góc nhìn mới của chủ đề. Hy vọng bài thuyết trình này sẽ giúp bạn trình bày chủ đề tăng trưởng kinh tế một cách rõ ràng, logic và thuyết phục!

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng