Bài thuyết trình tiếng Anh về thời gian rảnh rỗi (Free time)
- I. GIỚI THIỆU CHỦ ĐỀ BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH VỀ THỜI GIAN RẢNH RỖI
- II. CẤU TRÚC CHUẨN CHO BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH VỀ THỜI GIAN RẢNH RỖI
- 1. Mở bài
- 2. Thân bài
- a. Thời gian rảnh rỗi là gì?
- b. Các hoạt động yêu thích trong thời gian rảnh
- c. Lý do chọn hoạt động và cảm nhận cá nhân
- 3. Kết bài
- III. CÁC MẸO GIÚP BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH VỀ "THỜI GIAN RẢNH RỖI"THU HÚT
- IV. VÍ DỤ MẪU – BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH VỀ THỜI GIAN RẢNH RỖI
Khám phá bài thuyết trình tiếng Anh về thời gian rảnh rỗi (Free time English presentation) chi tiết, dễ áp dụng cho học sinh và sinh viên. Hướng dẫn cách chuẩn bị bài thuyết trình, từ mở bài, thân bài, kết bài đến ví dụ minh họa và mẹo trình bày thu hút. Bài viết cung cấp chiến lược hiệu quả giúp nâng cao kỹ năng giao tiếp và tự tin thuyết trình trước lớp.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa học Thuyết trình tiếng Anh, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. GIỚI THIỆU CHỦ ĐỀ BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH VỀ THỜI GIAN RẢNH RỖI
Trong quá trình học tiếng Anh, thuyết trình là kỹ năng quan trọng giúp cải thiện giao tiếp, sự tự tin và tư duy logic. Trong số các chủ đề quen thuộc, thời gian rảnh rỗi (Free time) là lựa chọn lý tưởng vì gần gũi, dễ nói và dễ lấy ví dụ cá nhân. Vì vậy, bài thuyết trình về chủ đề “ Free time” thường:
- Gần gũi với cuộc sống hằng ngày
- Dễ chia sẻ sở thích và trải nghiệm cá nhân
- Phù hợp với người mới bắt đầu thuyết trình tiếng Anh
Sau đây là một số từ vựng và mẫu câu bạn có thể tham khảo:
1. Từ vựng cốt lõi
| Free time / Leisure time | thời gian rảnh |
| Spare time | thời gian trống |
| After school / After work | sau giờ học / giờ làm |
| In my free time | trong thời gian rảnh của tôi |
| Watch movies / TV | xem phim / TV |
| Listen to music | nghe nhạc |
| Read books | đọc sách |
| Play sports | chơi thể thao |
| Go shopping | đi mua sắm |
| Hang out with friends | đi chơi với bạn bè |
| Use social media | dùng mạng xã hội |
- Sở thích (Hobbies):
| Hobby | sở thích |
| Favorite activity | hoạt động yêu thích |
| Personal interest | sở thích cá nhân |
| Have a passion for | có đam mê với |
| Be interested in | thích / quan tâm đến |
- Động từ & cụm động từ hay dùng:
| Spend time on + V-ing | dành thời gian làm gì |
| Enjoy + V-ing | thích làm gì |
| Prefer + V-ing / to V | thích hơn |
| Help me relax | giúp tôi thư giãn |
| Make me feel comfortable | khiến tôi cảm thấy thoải mái |
- Từ vựng diễn tả lợi ích của thời gian rảnh:
| Relaxing | thư giãn |
| Reduce stress | giảm căng thẳng |
| Improve health | cải thiện sức khỏe |
| Balance life | cân bằng cuộc sống |
| Refresh my mind | làm mới tinh thần |
2. Mẫu câu
- In my free time, I usually watch movies and listen to music. (Trong thời gian rảnh, tôi thường xem phim và nghe nhạc.)
- My favorite free-time activity is hanging out with friends. (Hoạt động rảnh yêu thích của tôi là đi chơi với bạn bè.)
- Free time helps me relax after a long day. (Thời gian rảnh giúp tôi thư giãn sau một ngày dài.)
- I often spend my free time reading books to reduce stress. (Tôi thường dành thời gian rảnh để đọc sách nhằm giảm căng thẳng.)
II. CẤU TRÚC CHUẨN CHO BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH VỀ THỜI GIAN RẢNH RỖI
Để có một bài thuyết trình tiếng Anh về thời gian rảnh rỗi (Free time English presentation) mang lại hiệu quả, việc nắm chắc cấu trúc mở – thân – kết bài là bước quan trọng. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng phần cùng ví dụ minh họa.
1. Mở bài
Mở bài là phần đầu tiên quyết định ấn tượng của người nghe về bài thuyết trình. Một mở bài tốt cần chào hỏi, giới thiệu bản thân và giới thiệu chủ đề một cách rõ ràng.
Ví dụ câu dẫn nhập:
- “Good morning, everyone. My name is Huyền. Today, I would like to talk about my free time activities.” (Xin chào mọi người. Tôi là Huyền. Hôm nay, tôi muốn nói về các hoạt động trong thời gian rảnh của mình.)
Trong câu mở bài này, người thuyết trình đã giới thiệu bản thân, đồng thời đặt chủ đề một cách rõ ràng, khiến người nghe biết ngay nội dung sẽ trình bày. Đây là cách giúp bài thuyết trình tự nhiên và mạch lạc.
2. Thân bài
Phần thân bài là phần quan trọng nhất, nơi người thuyết trình giải thích, phân tích và minh họa các ý tưởng chính. Trong bài thuyết trình tiếng Anh về thời gian rảnh rỗi (Free time English presentation) , phần thân bài có thể được triển khai thành các ý chính sau:
a. Thời gian rảnh rỗi là gì?
Thời gian rảnh rỗi là khoảng thời gian mà học sinh, sinh viên không phải thực hiện các nhiệm vụ học tập hoặc công việc. Đây là khoảng thời gian quý báu để thư giãn, học hỏi và trải nghiệm các hoạt động cá nhân. Hiểu rõ định nghĩa này sẽ giúp người thuyết trình có nền tảng vững chắc để chia sẻ kinh nghiệm cá nhân.
Ví dụ câu minh họa:
- “Free time is the time when we do not have any homework or work to do. We can spend it on activities we enjoy.” (Thời gian rảnh là khoảng thời gian khi chúng ta không có bài tập hay công việc phải làm. Chúng ta có thể dành nó cho những hoạt động mà mình thích.)
b. Các hoạt động yêu thích trong thời gian rảnh
Trong thời gian rảnh, học sinh và sinh viên thường chọn các hoạt động gần gũi, thú vị như:
- Đọc sách: giúp mở rộng kiến thức, cải thiện vốn từ vựng.
- Chơi thể thao: giữ gìn sức khỏe, tăng cường tinh thần tập thể.
- Nghe nhạc hoặc xem phim: thư giãn tinh thần, giải tỏa căng thẳng.
- Gặp gỡ bạn bè hoặc gia đình: xây dựng mối quan hệ xã hội, chia sẻ cảm xúc.
Người thuyết trình nên kết hợp lý do chọn hoạt động và cảm nhận cá nhân, tạo sự chân thật và gần gũi.
Ví dụ câu minh họa:
- “I like reading novels in my free time because it helps me relax and improves my imagination.” (Tôi thích đọc tiểu thuyết vào thời gian rảnh vì nó giúp tôi thư giãn và cải thiện khả năng tưởng tượng.)
c. Lý do chọn hoạt động và cảm nhận cá nhân
Mỗi hoạt động đều mang lại lợi ích riêng. Người thuyết trình nên chia sẻ cảm nhận cá nhân để bài thuyết trình sinh động hơn. Ví dụ, chơi thể thao không chỉ giúp khỏe mạnh mà còn tăng tinh thần làm việc nhóm, trong khi đọc sách giúp nâng cao kỹ năng ngôn ngữ và hiểu biết văn hóa.
Ví dụ câu minh họa:
- “Playing football with my friends makes me feel energetic and helps me develop teamwork skills.” (Chơi bóng đá với bạn bè làm tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng và giúp tôi phát triển kỹ năng làm việc nhóm.)
3. Kết bài
Phần kết bài tóm tắt các ý chính, nhấn mạnh lợi ích của việc quản lý thời gian rảnh và gửi lời cảm ơn đến người nghe. Đây là cơ hội để người thuyết trình để lại ấn tượng tốt và kết thúc bài một cách chuyên nghiệp.
Ví dụ câu minh họa:
- “In conclusion, spending our free time wisely helps us relax, learn new skills, and enjoy life. Thank you for listening.” (Tóm lại, dành thời gian rảnh một cách hợp lý giúp chúng ta thư giãn, học hỏi kỹ năng mới và tận hưởng cuộc sống. Cảm ơn mọi người đã lắng nghe.)
Khám phá thêm Bài thuyết trình tiếng Anh về Ronaldo tại đây.
III. CÁC MẸO GIÚP BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH VỀ "THỜI GIAN RẢNH RỖI"THU HÚT
Để bài thuyết trình trở nên thu hút và tự nhiên, học sinh và sinh viên cần lưu ý các mẹo sau:
- Sử dụng câu ngắn, từ vựng quen thuộc: Giúp người thuyết trình diễn đạt rõ ràng, tránh lúng túng khi nói.
- Thêm ví dụ cá nhân: Các trải nghiệm thực tế tạo sự gần gũi và khiến bài thuyết trình sống động hơn.
- Kết hợp biểu cảm, cử chỉ: Giúp tăng sự tương tác với người nghe và giữ sự chú ý.
- Lồng câu hỏi nhỏ: Ví dụ: “What do you like to do in your free time?” (Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh?), khơi gợi sự tham gia từ khán giả.
Những mẹo này giúp học sinh và sinh viên không chỉ hoàn thành bài thuyết trình tiếng Anh về thời gian rảnh rỗi mà còn rèn luyện kỹ năng giao tiếp tự nhiên và hiệu quả.
IV. VÍ DỤ MẪU – BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH VỀ THỜI GIAN RẢNH RỖI
Để dễ hình dung, dưới đây là hai đoạn mẫu ngắn cho bài thuyết trình tiếng Anh về thời gian rảnh rỗi (Free time English presentation).
Bài thuyết trình tiếng Anh về thời gian rảnh rỗi (Free time)
1. Giới thiệu sở thích cá nhân
In my free time, I enjoy listening to music. It helps me relax after a busy day at school. I usually listen to pop songs because they are lively and make me feel happy. Sometimes, I also explore new genres like jazz or classical music to discover different moods and styles. Listening to music while studying or doing chores makes these tasks more enjoyable. Moreover, sharing my favorite songs with friends is a fun way to connect and talk about our tastes.
Dịch: Trong thời gian rảnh, tôi thích nghe nhạc. Nó giúp tôi thư giãn sau một ngày học tập bận rộn. Tôi thường nghe nhạc pop vì sôi động và làm tôi cảm thấy vui vẻ. Thỉnh thoảng, tôi cũng khám phá các thể loại nhạc mới như jazz hoặc nhạc cổ điển để trải nghiệm những tâm trạng và phong cách khác nhau. Nghe nhạc khi học hoặc làm việc nhà khiến các công việc trở nên thú vị hơn. Hơn nữa, chia sẻ những bài hát yêu thích với bạn bè là cách thú vị để kết nối và trò chuyện về sở thích của chúng tôi.
2. Chia sẻ hoạt động yêu thích
Good morning, everyone.
My name is Anna, and today I would like to talk about my favorite activity.
I like playing badminton with my friends in my free time. We usually play twice a week, after school or on weekends. Badminton is very fun and exciting because we can relax and laugh together.
Playing badminton not only helps me improve my health but also makes me stronger and more active. Besides that, it helps me spend quality time with my friends and reduce stress after studying.
In the future, I hope I can practice badminton more often and become better at it. Thank you for listening.
Dịch: Chào mọi người.
Tên mình là Anna và hôm nay mình muốn chia sẻ về hoạt động yêu thích của mình.
Mình thích chơi cầu lông với bạn bè vào thời gian rảnh. Chúng mình thường chơi hai lần một tuần, sau giờ học hoặc vào cuối tuần. Chơi cầu lông rất vui vì chúng mình có thể thư giãn và cười đùa cùng nhau.
Chơi cầu lông không chỉ giúp mình cải thiện sức khỏe mà còn giúp mình năng động và khỏe mạnh hơn. Ngoài ra, hoạt động này còn giúp mình dành thời gian chất lượng với bạn bè và giảm căng thẳng sau khi học tập.
Trong tương lai, mình hy vọng có thể chơi cầu lông thường xuyên hơn và chơi tốt hơn. Cảm ơn mọi người đã lắng nghe.
Học sinh và sinh viên có thể dựa vào hai đoạn mẫu trên để phát triển bài thuyết trình dài hơn, thêm cảm nhận cá nhân và các hoạt động khác mà mình yêu thích.
Luyện tập thuyết trình tiếng Anh với chủ đề gần gũi như thời gian rảnh rỗi giúp học sinh và sinh viên nâng cao kỹ năng ngôn ngữ, tự tin và tư duy logic. Một bài thuyết trình thành công cần có cấu trúc rõ ràng, từ mở – thân – kết, kết hợp ví dụ cá nhân sinh động. Áp dụng cử chỉ, biểu cảm và tương tác với khán giả sẽ làm bài thuyết trình hấp dẫn hơn.
Đừng chần chừ, bắt đầu chuẩn bị bài thuyết trình tiếng Anh về thời gian rảnh rỗi của riêng bạn ngay bây giờ để nâng cao kỹ năng giao tiếp!
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm