Bài thuyết trình về Hội An bằng tiếng Anh 1 phút
- I. BÀI THUYẾT TRÌNH VỀ HỘI AN BẰNG TIẾNG ANH – TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ
- 1. Từ vựng tiếng Anh về vị trí và giới thiệu Hội An
- 2. Từ vựng tiếng Anh về lịch sử, văn hóa và trải nghiệm
- 3. Từ vựng tiếng Anh về ẩm thực và hoạt động du lịch
- II. BÀI THUYẾT TRÌNH VỀ HỘI AN BẰNG TIẾNG ANH – MẪU CÂU GỢI Ý DỄ NHỚ
- 1. Mẫu câu giới thiệu chung về Hội An
- 2. Mẫu câu về lịch sử và giá trị văn hóa
- 3. Mẫu câu về trải nghiệm du lịch và ẩm thực
- III. BÀI THUYẾT TRÌNH VỀ HỘI AN BẰNG TIẾNG ANH – BÀI MẪU HOÀN CHỈNH
Bạn đang tìm bài thuyết trình về Hội An bằng tiếng Anh chỉ 1 phút nhưng vẫn đủ ý, dễ nhớ? Bài viết này sẽ giúp bạn làm được điều đó nhanh chóng và hiệu quả. Đọc tiếp để áp dụng ngay!
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa học Thuyết trình tiếng Anh, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. BÀI THUYẾT TRÌNH VỀ HỘI AN BẰNG TIẾNG ANH – TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ
Khi chuẩn bị bài thuyết trình về Hội An bằng tiếng Anh, việc sử dụng từ vựng theo nhóm chủ đề sẽ giúp bài nói mạch lạc, dễ ghi nhớ và phù hợp cho cả học sinh – sinh viên lẫn người đi làm. Dưới đây là những nhóm từ vựng quan trọng thường xuất hiện trong các bài thuyết trình tiếng Anh về Hội An (English Presentation Hoi An).
1. Từ vựng tiếng Anh về vị trí và giới thiệu Hội An
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| ancient town | phố cổ |
| tourist destination | điểm đến du lịch |
| be located in | tọa lạc tại |
| central Vietnam | miền Trung Việt Nam |
| small town | thị trấn nhỏ |
| on the banks of a river | nằm bên bờ sông |
| coastal city | thành phố ven biển |
| historical city | thành phố mang giá trị lịch sử |
| well-known destination | điểm đến nổi tiếng |
| popular with tourists | được du khách ưa chuộng |
Đây là nhóm từ vựng “xương sống” cho phần mở đầu của bài thuyết trình về Hội An bằng tiếng Anh. Chỉ cần kết hợp 2–3 từ trong nhóm, bạn đã có một câu giới thiệu rõ ràng, tự nhiên.
Ví dụ minh họa:
- Hoi An is a small ancient town located in central Vietnam. → Hội An là một thị trấn cổ nhỏ nằm ở miền Trung Việt Nam.
- Hoi An is a well-known tourist destination popular with both local and international visitors. → Hội An là điểm đến du lịch nổi tiếng, được cả du khách trong nước và quốc tế yêu thích.
2. Từ vựng tiếng Anh về lịch sử, văn hóa và trải nghiệm
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| trading port | thương cảng |
| busy trading port | thương cảng sầm uất |
| World Heritage Site | di sản thế giới |
| be recognized by UNESCO | được UNESCO công nhận |
| ancient architecture | kiến trúc cổ |
| traditional houses | nhà cổ truyền thống |
| peaceful atmosphere | không khí yên bình |
| colorful lanterns | đèn lồng đầy màu sắc |
| cultural values | giá trị văn hóa |
| local lifestyle | lối sống địa phương |
Nhóm từ vựng này giúp bài thuyết trình tiếng Anh về Hội An có chiều sâu, thường được dùng trong phần thân bài khi nói về lịch sử và bản sắc văn hóa.
Ví dụ minh họa:
- Hoi An was once a busy trading port in the 16th century. → Hội An từng là một thương cảng sầm uất vào thế kỷ 16.
- The town is famous for its ancient architecture and peaceful atmosphere. → Thị trấn nổi tiếng với kiến trúc cổ và không khí yên bình.
3. Từ vựng tiếng Anh về ẩm thực và hoạt động du lịch
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| local specialties | đặc sản địa phương |
| traditional food | món ăn truyền thống |
| street food | ẩm thực đường phố |
| famous dishes | các món ăn nổi tiếng |
| take a boat trip | đi thuyền |
| release lanterns | thả đèn hoa đăng |
| explore the old town | khám phá phố cổ |
| night market | chợ đêm |
| sightseeing activities | hoạt động tham quan |
| cultural experience | trải nghiệm văn hóa |
Nhóm từ này rất phù hợp để làm đoạn kết nối cảm xúc trong bài thuyết trình về Hội An bằng tiếng Anh, giúp người nghe hình dung rõ trải nghiệm thực tế.
Ví dụ minh họa:
- Visitors can enjoy local specialties and explore the old town at night. → Du khách có thể thưởng thức đặc sản địa phương và khám phá phố cổ về đêm.
II. BÀI THUYẾT TRÌNH VỀ HỘI AN BẰNG TIẾNG ANH – MẪU CÂU GỢI Ý DỄ NHỚ
Trong bài thuyết trình về Hội An bằng tiếng Anh, việc ghi nhớ sẵn các mẫu câu ngắn – đơn giản – đúng ngữ cảnh sẽ giúp người học tự tin hơn, hạn chế nói lan man và tránh lỗi ngữ pháp. Dưới đây là những mẫu câu thường xuyên được sử dụng trong các bài thuyết trình tiếng Anh về Hội An (English Presentation Hoi An).
1. Mẫu câu giới thiệu chung về Hội An
| Mẫu câu tiếng Anh | Dịch nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Hoi An is an ancient town located in central Vietnam. | Hội An là một thị trấn cổ nằm ở miền Trung Việt Nam. |
| It is one of the most popular tourist destinations in Vietnam. | Đây là một trong những điểm đến du lịch nổi tiếng nhất Việt Nam. |
| The town is small but very charming. | Thị trấn nhỏ nhưng rất cuốn hút. |
| Hoi An is famous for its peaceful atmosphere. | Hội An nổi tiếng với không khí yên bình. |
| Many tourists visit Hoi An every year. | Nhiều du khách ghé thăm Hội An mỗi năm. |
| Hoi An attracts both local and international visitors. | Hội An thu hút cả du khách trong nước và quốc tế. |
Nhóm câu này thường dùng cho 2–3 câu đầu của bài thuyết trình về Hội An bằng tiếng Anh, giúp mở bài rõ ràng và đúng trọng tâm.
2. Mẫu câu về lịch sử và giá trị văn hóa
| Mẫu câu tiếng Anh | Dịch nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Hoi An was once a busy trading port from the 15th to the 19th century. | Hội An từng là thương cảng sầm uất từ thế kỷ 15 đến 19. |
| The town has a long history and rich cultural values. | Thị trấn có lịch sử lâu đời và giá trị văn hóa phong phú. |
| Today, it is a UNESCO World Heritage Site. | Ngày nay, nơi đây là Di sản Văn hóa Thế giới. |
| Many old houses and temples are well preserved. | Nhiều ngôi nhà cổ và đền chùa vẫn được bảo tồn tốt. |
| The architecture reflects different cultural influences. | Kiến trúc phản ánh nhiều ảnh hưởng văn hóa khác nhau. |
Đây là xương sống của phần thân bài trong các bài thuyết trình tiếng Anh về Hội An (English Presentation Hoi An), đặc biệt phù hợp khi thuyết trình học thuật hoặc trên lớp.
3. Mẫu câu về trải nghiệm du lịch và ẩm thực
| Mẫu câu tiếng Anh | Dịch nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Visitors love walking around the old town. | Du khách thích dạo quanh phố cổ. |
| Hoi An is well-known for its colorful lanterns at night. | Hội An nổi tiếng với đèn lồng đầy màu sắc vào ban đêm. |
| Tourists can enjoy many local specialties. | Du khách có thể thưởng thức nhiều đặc sản địa phương. |
| The street food here is very delicious and affordable. | Ẩm thực đường phố ở đây rất ngon và phải chăng. |
| Taking a boat trip on the river is a popular activity. | Đi thuyền trên sông là hoạt động rất phổ biến. |
| Hoi An offers a unique cultural experience. | Hội An mang đến trải nghiệm văn hóa độc đáo. |
Khi luyện bài thuyết trình về Hội An bằng tiếng Anh, người học chỉ cần chọn 3–4 câu trong nhóm này là đã có một đoạn thân bài trôi chảy, dễ nói.
Bài thuyết trình về Hội An bằng tiếng Anh 1 phút: Gợi ý mẫu câu
Khám phá thêm Từ vựng dùng trong thuyết trình tiếng Anh: Chủ đề môi trường tại đây.
III. BÀI THUYẾT TRÌNH VỀ HỘI AN BẰNG TIẾNG ANH – BÀI MẪU HOÀN CHỈNH
1. Bài mẫu 1 – Bài thuyết trình cực ngắn (40–45 giây)
2. Bài mẫu 2 – Bài thuyết trình chuẩn 1 phút
3. Bài mẫu 3 – Bài thuyết trình nâng cao nhẹ
Thông qua hệ thống từ vựng theo chủ đề, mẫu câu dễ nhớ và nhiều bài thuyết trình về Hội An bằng tiếng Anh minh họa ở trên, người học có thể dễ dàng luyện nói, ghi nhớ ý và tự tin áp dụng vào bài thuyết trình tiếng Anh về Hội An (English Presentation Hoi An) trong học tập cũng như thực tế.
Bài viết không chỉ giúp cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh mà còn giúp người học hiểu sâu hơn về vẻ đẹp văn hóa và lịch sử của Hội An.
🚀 Hãy chia sẻ bài viết này nếu bạn đang tìm kiếm một bài thuyết trình về hội an bằng tiếng anh dễ học – dễ nói, và nhấp tại đây để đồng hành cùng STV English, tải tài liệu PDF và đăng ký các khóa học phù hợp với bạn.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh YouTube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm