Bài thuyết trình về Robot bằng tiếng Anh (Full Script)
- I. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ BÀI THUYẾT TRÌNH VỀ ROBOT BẰNG TIẾNG ANH
- II. TỪ VỰNG VÀ MẪU CÂU TRONG BÀI THUYẾT TRÌNH VỀ ROBOT BẰNG TIẾNG ANH
- 1.Từ vựng tiếng Anh chủ đề Robot trong bài thuyết trình
- 2. Mẫu câu thông dụng trong bài thuyết trình về robot bằng tiếng Anh
- III. BÀI MẪU BÀI THUYẾT TRÌNH VỀ ROBOT BẰNG TIẾNG ANH (FULL SCRIPT 3–5 PHÚT)
Trong thời đại công nghệ phát triển mạnh mẽ, robot xuất hiện ngày càng nhiều trong sản xuất, y tế và giáo dục. Vì vậy, bài thuyết trình về robot bằng tiếng Anh là chủ đề quen thuộc nhưng không dễ trình bày mạch lạc. Bài viết này sẽ giúp bạn làm chủ từ vựng, mẫu câu tiếng Anh chuẩn cho bài thuyết trình từ 3–5 phút. 👉 Đọc tiếp để tự tin thuyết trình!
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa học Thuyết trình tiếng Anh, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ BÀI THUYẾT TRÌNH VỀ ROBOT BẰNG TIẾNG ANH
1. Mục tiêu
Bài viết hướng đến các mục tiêu chính sau:
- Cung cấp hệ thống từ vựng tiếng Anh chủ đề Robot thường gặp trong bài nói
- Giới thiệu mẫu câu thuyết trình đơn giản, dễ ghi nhớ và dễ áp dụng
- Hướng dẫn cách xây dựng bài thuyết trình về robot bằng tiếng Anh dài 3–5 phút theo bố cục chuẩn
Nhờ đó, người học có thể vừa học từ mới, vừa thực hành nói một cách hiệu quả.
2. Đối tượng phù hợp với bài thuyết trình về robot bằng tiếng Anh
Nội dung bài viết đặc biệt phù hợp với:
- Học sinh, sinh viên đang học tiếng Anh
- Người mới bắt đầu luyện kỹ năng nói tiếng Anh
- Người cần chuẩn bị robot English presentation cho bài thuyết trình trên lớp hoặc bài kiểm tra nói
II. TỪ VỰNG VÀ MẪU CÂU TRONG BÀI THUYẾT TRÌNH VỀ ROBOT BẰNG TIẾNG ANH
1.Từ vựng tiếng Anh chủ đề Robot trong bài thuyết trình
a. Từ vựng cơ bản
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Robot | /ˈroʊbɒt/ | robot |
| Machine | /məˈʃiːn/ | máy móc |
| Automation | /ˌɔːtəˈmeɪʃn/ | sự tự động hóa |
| Technology | /tekˈnɒlədʒi/ | công nghệ |
| Artificial Intelligence (AI) | /ˌɑːtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ | trí tuệ nhân tạo |
| Programming | /ˈprəʊɡræmɪŋ/ | lập trình |
| Algorithm | /ˈælɡərɪðəm/ | thuật toán |
| Computer-controlled | /kəmˈpjuːtə kənˈtrəʊld/ | được điều khiển bằng máy tính |
b. Từ vựng về cấu tạo & hoạt động của robot
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sensor | /ˈsensər/ | cảm biến |
| Actuator | /ˈæktʃueɪtər/ | bộ phận tạo chuyển động |
| Motor | /ˈməʊtər/ | động cơ |
| Control system | /kənˈtrəʊl ˈsɪstəm/ | hệ thống điều khiển |
| Data | /ˈdeɪtə/ | dữ liệu |
| Signal | /ˈsɪɡnəl/ | tín hiệu |
| Battery | /ˈbætəri/ | pin |
| Software | /ˈsɒftweə(r)/ | phần mềm |
| Hardware | /ˈhɑːdweə(r)/ | phần cứng |
c. Từ vựng về loại robot & ứng dụng
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Industrial robot | /ɪnˈdʌstriəl ˈrəʊbɒt/ | robot công nghiệp |
| Service robot | /ˈsɜːvɪs ˈrəʊbɒt/ | robot dịch vụ |
| Medical robot | /ˈmedɪkl ˈrəʊbɒt/ | robot y tế |
| Cleaning robot | /ˈkliːnɪŋ ˈrəʊbɒt/ | robot dọn dẹp |
| Delivery robot | /dɪˈlɪvəri ˈrəʊbɒt/ | robot giao hàng |
| Humanoid robot | /ˈhjuːmənɔɪd ˈrəʊbɒt/ | robot hình người |
| Smart robot | /smɑːt ˈrəʊbɒt/ | robot thông minh |
| Autonomous robot | /ɔːˈtɒnəməs ˈrəʊbɒt/ | robot tự hành |
d. Từ vựng nói về lợi ích của robot
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Increase productivity | /ɪnˈkriːs ˌprɒdʌkˈtɪvəti/ | tăng năng suất |
| Improve efficiency | /ɪmˈpruːv ɪˈfɪʃənsi/ | nâng cao hiệu quả |
| Save time | /seɪv taɪm/ | tiết kiệm thời gian |
| Reduce human effort | /rɪˈdjuːs ˈhjuːmən ˈefət/ | giảm sức lao động |
| Work continuously | /wɜːk kənˈtɪnjuəsli/ | làm việc liên tục |
| Perform dangerous tasks | /pəˈfɔːm ˈdeɪndʒərəs tɑːsks/ | làm việc nguy hiểm |
| High accuracy | /haɪ ˈækjərəsi/ | độ chính xác cao |
e. Từ vựng nói về hạn chế & lo ngại
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| High cost | /haɪ kɒst/ | chi phí cao |
| Job replacement | /dʒɒb rɪˈpleɪsmənt/ | thay thế việc làm |
| Depend on technology | /dɪˈpend ɒn tekˈnɒlədʒi/ | phụ thuộc công nghệ |
| Lack emotions | /læk ɪˈməʊʃənz/ | thiếu cảm xúc |
| Technical problems | /ˈteknɪkl ˈprɒbləmz/ | sự cố kỹ thuật |
| Maintenance | /ˈmeɪntənəns/ | bảo trì |
f. Từ vựng nói về tương lai của robot
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Future development | /ˈfjuːtʃə dɪˈveləpmənt/ | sự phát triển trong tương lai |
| Become smarter | /bɪˈkʌm ˈsmɑːtə(r)/ | trở nên thông minh hơn |
| More popular | /mɔː ˈpɒpjələ(r)/ | phổ biến hơn |
| Human–robot cooperation | /ˈhjuːmən ˈrəʊbɒt kəʊˌɒpəˈreɪʃn/ | hợp tác người – robot |
| Smart society | /smɑːt səˈsaɪəti/ | xã hội thông minh |
Từ vựng cho bài thuyết trình về Robot bằng tiếng Anh
2. Mẫu câu thông dụng trong bài thuyết trình về robot bằng tiếng Anh
Mẫu câu mở đầu:
Today, I would like to talk about robots.
→ Hôm nay, tôi muốn nói về robot.
Robots play an increasingly important role in modern society.
→ Robot đóng vai trò ngày càng quan trọng trong xã hội hiện đại.
Mẫu câu giải thích robot là gì:
A robot is a machine that is programmed to perform tasks automatically.
→ Robot là một cỗ máy được lập trình để thực hiện các nhiệm vụ tự động.
Mẫu câu giải thích cách robot hoạt động:
Robots use sensors to collect data and motors to move.
→ Robot sử dụng cảm biến để thu thập dữ liệu và động cơ để di chuyển.
Mẫu câu nói về lợi ích và hạn chế:
Robots are beneficial because they can work continuously without getting tired.
→ Robot có lợi vì chúng có thể làm việc liên tục mà không mệt mỏi.
One drawback of robots is that they may replace human workers.
→ Một hạn chế của robot là chúng có thể thay thế lao động con người.
Mẫu câu nói về tương lai:
In the future, robots will become more intelligent and common.
→ Trong tương lai, robot sẽ trở nên thông minh và phổ biến hơn.
Những mẫu câu trên là nền tảng cơ bản giúp người học xây dựng bài thuyết trình về robot bằng tiếng Anh (robot English presentation) rõ ràng, đúng trọng tâm và dễ trình bày. Khi nắm vững các cấu trúc này, bạn có thể linh hoạt kết hợp để tạo nên một bài thuyết trình mạch lạc, tự nhiên và phù hợp với thời lượng 3–5 phút.
Khám phá thêm Bài thuyết trình tiếng Anh PowerPoint về môi trường tại đây.
III. BÀI MẪU BÀI THUYẾT TRÌNH VỀ ROBOT BẰNG TIẾNG ANH (FULL SCRIPT 3–5 PHÚT)
Bài mẫu tiếng Anh – Robot English Presentation:
Today, I would like to talk about robots.
Robots are machines that are designed to perform tasks automatically. In modern society, robots play an important role in many areas such as industry, healthcare, education, and daily life.
Robots often use artificial intelligence and programming to work efficiently. They are equipped with sensors to detect their surroundings and actuators to move their bodies. Thanks to automation, robots can perform tasks with high accuracy and consistency.
One of the biggest advantages of robots is that they can work continuously without getting tired. They are very useful in dangerous environments where humans cannot work safely. As a result, robots help improve productivity and save time for people.
However, robots also have some limitations. They may replace human workers in certain jobs, and they cannot think creatively or show emotions like humans.
In the future, robots will become more intelligent and more common in our daily lives. They will support humans, but they will not completely replace us.
Thank you for listening.
Dịch nghĩa tiếng Việt bài thuyết trình về robot bằng tiếng Anh:
Hôm nay, tôi muốn nói về robot. Robot là những cỗ máy được thiết kế để thực hiện các nhiệm vụ một cách tự động. Trong xã hội hiện đại, robot đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực như công nghiệp, y tế, giáo dục và đời sống hằng ngày.
Robot thường sử dụng trí tuệ nhân tạo và lập trình để hoạt động hiệu quả. Chúng được trang bị cảm biến để nhận biết môi trường xung quanh và bộ phận tạo chuyển động để di chuyển. Nhờ tự động hóa, robot có thể thực hiện công việc với độ chính xác cao.
Một trong những lợi ích lớn nhất của robot là chúng có thể làm việc liên tục mà không mệt mỏi. Robot rất hữu ích trong những môi trường nguy hiểm, nơi con người không thể làm việc an toàn. Vì vậy, robot giúp tăng năng suất và tiết kiệm thời gian.
Tuy nhiên, robot cũng có những hạn chế nhất định. Chúng có thể thay thế lao động con người trong một số công việc và không thể suy nghĩ sáng tạo hay có cảm xúc như con người.
Trong tương lai, robot sẽ ngày càng thông minh và phổ biến hơn trong cuộc sống hằng ngày. Chúng sẽ hỗ trợ con người nhưng không thể thay thế hoàn toàn con người.
Xin cảm ơn đã lắng nghe.
Có thể thấy rằng, bài thuyết trình về robot bằng tiếng Anh (robot English presentation) không chỉ giúp người học mở rộng vốn từ vựng mà còn rèn luyện khả năng trình bày ý tưởng bằng tiếng Anh một cách logic và tự tin. Khi nắm vững từ vựng, mẫu câu và cấu trúc bài nói, người học hoàn toàn có thể tự xây dựng một bài thuyết trình hoàn chỉnh trong thời lượng 3–5 phút.
Hãy luyện tập thường xuyên, điều chỉnh nội dung cho phù hợp với trình độ của bản thân và áp dụng linh hoạt trong học tập cũng như các tình huống thực tế. Điều này sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể kỹ năng nói tiếng Anh trong thời gian ngắn.
🚀 Nếu bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè, nhấp tại đây để khám phá thêm nội dung học tập từ STV English, tải PDF và đăng ký các khóa học phù hợp để tự tin chinh phục mọi bài thuyết trình tiếng Anh.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh YouTube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm