Các mẫu câu thuyết trình bằng tiếng Anh theo từng phần
- I. CÁC MẪU CÂU THUYẾT TRÌNH BẰNG TIẾNG ANH Ở PHẦN MỞ ĐẦU
- 1. Vai trò của các mẫu câu thuyết trình tiếng Anh trong phần Opening
- 2. Các mẫu câu thuyết trình bằng tiếng Anh dùng để mở đầu hiệu quả
- II. CÁC MẪU CÂU THUYẾT TRÌNH BẰNG TIẾNG ANH TRONG PHẦN TRIỂN KHAI NỘI DUNG
- 1. Vai trò của các mẫu câu thuyết trình tiếng Anh trong phần Body
- 2. Các nhóm mẫu câu thuyết trình bằng tiếng Anh dùng trong phần Body
- III. CÁC MẪU CÂU THUYẾT TRÌNH BẰNG TIẾNG ANH Ở PHẦN KẾT & TƯƠNG TÁC
Trong thuyết trình, nói đúng ngữ pháp là chưa đủ — quan trọng hơn là nói đúng lúc, đúng vai trò. Mỗi phần trong “cấu trúc trình bày” cần các mẫu câu thuyết trình bằng tiếng Anh phù hợp. Cùng khám phá ngay để thuyết trình hiệu quả hơn!
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa học Thuyết trình tiếng Anh, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. CÁC MẪU CÂU THUYẾT TRÌNH BẰNG TIẾNG ANH Ở PHẦN MỞ ĐẦU
1. Vai trò của các mẫu câu thuyết trình tiếng Anh trong phần Opening
Phần mở đầu giúp bạn:
- Tạo ấn tượng ban đầu: Giúp bạn vào bài tự nhiên, nói trôi ngay từ câu đầu và tạo cảm giác chuyên nghiệp cho người nghe.
- Giới thiệu chủ đề: Giúp người nghe biết rõ bạn đang nói về vấn đề gì và nhanh chóng theo kịp nội dung bài nói.
- Định hướng toàn bộ bài nói: Giúp người nghe hình dung trước mạch trình bày, từ đó theo dõi và ghi nhớ dễ hơn.
Gắn nhãn sử dụng:
| Dùng khi nào? |
|
| Tránh khi nào? |
|
Vì vậy, các mẫu câu thuyết trình tiếng Anh ở phần này cần rõ ràng – ngắn gọn – dễ hiểu.
2. Các mẫu câu thuyết trình bằng tiếng Anh dùng để mở đầu hiệu quả
a. Mẫu câu chào hỏi & tạo kết nối
| Mẫu/Example | Dịch | |
|---|---|---|
| 1. | Good morning everyone. Thank you for taking the time to be here today. | → Chào buổi sáng mọi người. Cảm ơn mọi người đã dành thời gian có mặt ngày hôm nay. |
| 2. | I’m very happy to have the opportunity to speak to you today. | → Tôi rất vui khi có cơ hội được nói chuyện với mọi người hôm nay. |
| 3. | It’s a great honor for me to present in front of you this afternoon. | → Đây là một vinh dự lớn đối với tôi khi được trình bày trước mọi người vào chiều nay. |
b. Mẫu câu giới thiệu chủ đề bài thuyết trình
| Mẫu/Example | Dịch | |
|---|---|---|
| 1. | Today, I’d like to talk about the importance of effective communication in the workplace. | → Hôm nay, tôi muốn nói về tầm quan trọng của giao tiếp hiệu quả trong môi trường làm việc. |
| 2. | The topic of my presentation today is plastic waste and its impact on the environment. | → Chủ đề bài thuyết trình hôm nay của tôi là rác thải nhựa và tác động của nó đến môi trường. |
| 3. | In this presentation, I’m going to share some key ideas about online learning. | → Trong bài thuyết trình này, tôi sẽ chia sẻ một số ý chính về học tập trực tuyến. |
c. Mẫu câu giới thiệu cấu trúc bài nói
| Mẫu/Example | Dịch | |
|---|---|---|
| 1. | My presentation is divided into three main parts. | → Bài thuyết trình của tôi được chia thành ba phần chính. |
| 2. | First, I’ll give a brief overview of the topic. Then, I’ll discuss the main issues. Finally, I’ll share some conclusions. | → Đầu tiên, tôi sẽ đưa ra cái nhìn tổng quan. Sau đó, tôi sẽ thảo luận các vấn đề chính. Cuối cùng, tôi sẽ đưa ra kết luận. |
| 3. | I hope this structure will help you follow my presentation more easily. | → Tôi hy vọng cấu trúc này sẽ giúp mọi người theo dõi bài thuyết trình dễ dàng hơn. |
Như vậy, với một vài mẫu câu thuyết trình bằng tiếng Anh phù hợp, bạn đã hoàn thành phần mở đầu rõ ràng và chuyên nghiệp. Khi Opening được làm tốt, người nghe sẽ dễ dàng theo dõi bài nói hơn.
II. CÁC MẪU CÂU THUYẾT TRÌNH BẰNG TIẾNG ANH TRONG PHẦN TRIỂN KHAI NỘI DUNG
1. Vai trò của các mẫu câu thuyết trình tiếng Anh trong phần Body
Phần Body cần các mẫu câu thuyết trình tiếng Anh để:
- Dẫn dắt ý: Giúp người nói triển khai từng ý chính rõ ràng, tránh nói rời rạc hoặc nhảy ý đột ngột.
- Chuyển ý mượt mà: Giúp kết nối các ý trong bài nói một cách tự nhiên, tạo cảm giác liền mạch cho người nghe.
- Giải thích và minh họa rõ ràng: Giúp làm rõ ý chính bằng ví dụ, giải thích hoặc số liệu, khiến nội dung dễ hiểu hơn.
Gắn nhãn sử dụng:
| Dùng khi nào? |
|
| Tránh khi nào? |
|
2. Các nhóm mẫu câu thuyết trình bằng tiếng Anh dùng trong phần Body
a. Mẫu câu dẫn dắt và chuyển ý
| Mẫu/Example | Dịch | |
|---|---|---|
| 1. | Now, let’s move on to the first main point of my presentation. | → Bây giờ, chúng ta hãy chuyển sang ý chính đầu tiên của bài thuyết trình. |
| 2. | Having discussed the background, I’d like to focus on the main problem. | → Sau khi đã nói về bối cảnh, tôi muốn tập trung vào vấn đề chính. |
| 3. | This leads us to the next important question. | → Điều này dẫn chúng ta đến câu hỏi quan trọng tiếp theo. |
b. Mẫu câu sắp xếp và liệt kê ý
| Mẫu/Example | Dịch | |
|---|---|---|
| 1. | There are three main reasons for this issue. | → Có ba lý do chính cho vấn đề này. |
| 2. | The first point I’d like to mention is cost. The second is time. The third is efficiency. | → Ý đầu tiên tôi muốn đề cập là chi phí. Ý thứ hai là thời gian. Ý thứ ba là hiệu quả. |
| 3. | Let’s look at these points one by one. | → Chúng ta hãy xem xét từng ý một. |
c. Mẫu câu giải thích và minh họa
| Mẫu/Example | Dịch | |
|---|---|---|
| 1. | To make this clearer, let me give you an example. | → Để làm rõ hơn, tôi xin đưa ra một ví dụ. |
| 2. | For instance, many companies have already adopted this solution. | → Ví dụ, nhiều công ty đã áp dụng giải pháp này. |
| 3. | This means that employees can work more efficiently. | → Điều này có nghĩa là nhân viên có thể làm việc hiệu quả hơn. |
Các mẫu câu thuyết trình tiếng Anh trong phần Body giúp bài nói logic và dễ hiểu hơn. Khi các ý chính đã được trình bày đầy đủ, bước tiếp theo là kết lại bài thuyết trình một cách trọn vẹn.
Các mẫu câu thuyết trình bằng tiếng Anh theo từng phần
Khám phá thêm Bài thuyết trình tiếng Anh về Du lịch tại đây.
III. CÁC MẪU CÂU THUYẾT TRÌNH BẰNG TIẾNG ANH Ở PHẦN KẾT & TƯƠNG TÁC
1. Vai trò của các mẫu câu thuyết trình tiếng Anh trong phần kết luận
Phần kết giúp:
- Tóm tắt: Giúp người nghe ghi nhớ lại các ý chính quan trọng của bài thuyết trình.
- Nhấn mạnh thông điệp: Giúp làm nổi bật thông điệp cốt lõi mà bạn muốn người nghe nhớ sau khi kết thúc.
- Kết thúc bài nói một cách trọn vẹn: Giúp bài thuyết trình có điểm dừng rõ ràng, tránh kết thúc đột ngột.
Gắn nhãn sử dụng:
| Dùng khi nào? |
|
| Tránh khi nào? |
|
2. Các mẫu câu thuyết trình bằng tiếng Anh dùng ở phần Closing
a. Mẫu câu kết luận
| Mẫu/Example | Dịch | |
|---|---|---|
| 1. | In conclusion, effective communication plays a vital role in our daily work. | → Tóm lại, giao tiếp hiệu quả đóng vai trò rất quan trọng trong công việc hằng ngày. |
| 2. | To sum up, we have discussed the causes, effects, and possible solutions. | → Tổng kết lại, chúng ta đã thảo luận về nguyên nhân, tác động và các giải pháp có thể. |
| 3. | I hope this presentation has given you a clearer understanding of the topic. | → Tôi hy vọng bài thuyết trình này đã giúp mọi người hiểu rõ hơn về chủ đề. |
b. Mẫu câu cảm ơn & mở phần hỏi – đáp
| Mẫu/Example | Dịch | |
|---|---|---|
| 1. | Thank you very much for your attention. | → Cảm ơn mọi người rất nhiều vì đã lắng nghe. |
| 2. | That’s the end of my presentation. I’d be happy to answer any questions you may have. | → Đó là phần trình bày của tôi. Tôi rất sẵn lòng trả lời bất kỳ câu hỏi nào của mọi người. |
| 3. | If you have any questions or comments, please feel free to ask. | → Nếu mọi người có câu hỏi hay ý kiến nào, xin đừng ngần ngại đặt câu hỏi. |
Phần Closing giúp tóm tắt nội dung và tạo ấn tượng cuối cùng với người nghe. Khi sử dụng đúng các mẫu câu thuyết trình bằng tiếng Anh, bài nói của bạn sẽ trở nên hoàn giúp hơn.
Thay vì chỉ học lý thuyết, việc nắm rõ các mẫu câu thuyết trình bằng tiếng Anh theo từng mục sẽ giúp bạn áp dụng ngay vào thực tế. Khi hiểu đúng vai trò và sử dụng linh hoạt từng mẫu câu thuyết trình tiếng Anh, bạn sẽ thuyết trình tự nhiên hơn, mạch lạc hơn và tự tin hơn trong mọi bối cảnh.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm