Mẫu câu nói kết thúc bài thuyết trình tiếng Anh chuyên nghiệp
- I. TỪ VỰNG CHO CÂU NÓI KẾT THÚC BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH
- II. MẪU CÂU NÓI KẾT THÚC BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH
- 1. Mẫu câu tổng kết nội dung (an toàn – dễ áp dụng)
- 2. Mẫu câu kết thúc lịch sự – chuyên nghiệp (học thuật & công việc)
- 3. Mẫu câu kết thúc + kêu gọi hành động (CTA)
- 4. Mẫu câu mời đặt câu hỏi khi kết thúc bài thuyết trình bằng tiếng Anh
- III. CÂU NÓI KẾT THÚC BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH: GỢI Ý BÀI MẪU
Nhiều người thuyết trình tốt nhưng lại kết thúc vụng về. Thực tế, những câu nói kết thúc bài thuyết trình tiếng Anh quyết định ấn tượng cuối cùng. Bài viết này sẽ cung cấp các cách kết thúc bài thuyết trình thông dụng và những mẫu câu tiếng Anh dễ dùng, rõ ràng, chuyên nghiệp. Hãy đọc bài viết để áp dụng ngay.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa học Thuyết trình tiếng Anh, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. TỪ VỰNG CHO CÂU NÓI KẾT THÚC BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH
1. Từ vựng thường gặp trong phần kết bài thuyết trình
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| conclusion | phần kết luận |
| summarize | tóm tắt |
| key points | ý chính |
| wrap up | kết thúc |
| highlight | làm nổi bật |
| takeaway | điều rút ra |
| call to action | lời kêu gọi hành động |
| audience | khán giả |
| attention | sự chú ý |
| questions | câu hỏi |
| discussion | thảo luận |
| feedback | phản hồi |
| next steps | bước tiếp theo |
| appreciate | trân trọng |
| participate | tham gia |
📌 Cách áp dụng hiệu quả:
Khi kết thúc bài thuyết trình bằng tiếng Anh, bạn không cần dùng quá nhiều từ mới. Chỉ cần kết hợp 2–3 từ vựng quen thuộc như conclusion, key points, questions là đã đủ tạo cảm giác chuyên nghiệp và rõ ràng.
II. MẪU CÂU NÓI KẾT THÚC BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH
1. Mẫu câu tổng kết nội dung (an toàn – dễ áp dụng)
In conclusion, I’d like to highlight the key points of today’s presentation.
→ Cuối cùng, tôi xin nhấn mạnh những ý chính của bài thuyết trình hôm nay.
To sum up, everything we discussed today shows how important this issue is.
→ Tóm lại, tất cả những gì chúng ta vừa thảo luận cho thấy vấn đề này quan trọng như thế nào.
Before I finish, let me briefly recap the main ideas.
→ Trước khi kết thúc, cho phép tôi nhắc lại ngắn gọn những ý chính.
📌 Nhóm câu này phù hợp khi bạn muốn kết thúc bài thuyết trình bằng tiếng Anh một cách an toàn, rõ ràng và dễ áp dụng cho người mới học.
2. Mẫu câu kết thúc lịch sự – chuyên nghiệp (học thuật & công việc)
That brings me to the end of my presentation. Thank you very much for your attention.
→ Điều đó đưa tôi đến phần kết bài thuyết trình. Cảm ơn mọi người đã lắng nghe.
This concludes my presentation. I truly appreciate your time and attention.
→ Bài thuyết trình của tôi xin kết thúc tại đây. Tôi rất trân trọng thời gian và sự chú ý của các bạn.
Thank you for listening. I hope you found this presentation useful.
→ Cảm ơn mọi người đã lắng nghe. Hy vọng bài thuyết trình mang lại giá trị cho các bạn.
📌 Đây là những câu nên ưu tiên nếu bạn thuyết trình trước cấp trên, đồng nghiệp hoặc khách hàng.
3. Mẫu câu kết thúc + kêu gọi hành động (CTA)
I encourage you to think about how you can apply these ideas in your own work.
→ Tôi khuyến khích bạn suy nghĩ cách áp dụng những ý tưởng này vào công việc của mình.
I hope this presentation inspires you to take the next step.
→ Hy vọng bài thuyết trình này truyền cảm hứng để bạn thực hiện bước tiếp theo.
If you’re interested, feel free to contact me after the presentation.
→ Nếu bạn quan tâm, đừng ngần ngại liên hệ với tôi sau buổi thuyết trình.
4. Mẫu câu mời đặt câu hỏi khi kết thúc bài thuyết trình bằng tiếng Anh
Now I’d be happy to answer any questions you may have.
→ Bây giờ, tôi rất sẵn lòng trả lời các câu hỏi của bạn.
If there are any questions or comments, please feel free to share.
→ Nếu có câu hỏi hoặc ý kiến nào, xin đừng ngần ngại chia sẻ.
📌 Kết hợp lời mời đặt câu hỏi giúp phần kết tự nhiên, thân thiện và tạo sự tương tác.
III. CÂU NÓI KẾT THÚC BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH: GỢI Ý BÀI MẪU
1. Bài mẫu: Thuyết trình học tập
🔹 Bài 1:
English version:
In conclusion, today I have talked about the causes and effects of climate change. To sum up, climate change affects the environment, human health, and the global economy.
That brings me to the end of my presentation. Thank you for your attention.
Vietnamese version:
Cuối cùng, hôm nay tôi đã trình bày về nguyên nhân và tác động của biến đổi khí hậu. Tóm lại, biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến môi trường, sức khỏe con người và nền kinh tế toàn cầu.
Bài thuyết trình của tôi xin kết thúc tại đây. Cảm ơn mọi người đã lắng nghe.
🔹 Bài 2:
English
In conclusion, today I have discussed the main benefits of learning English at an early age. To sum up, it helps improve communication skills, boosts confidence, and opens more opportunities in the future.
That brings me to the end of my presentation. Thank you for your attention. I’d be happy to answer any questions.
Vietnamese
Cuối cùng, hôm nay tôi đã trình bày những lợi ích chính của việc học tiếng Anh từ sớm. Tóm lại, điều này giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp, tăng sự tự tin và mở ra nhiều cơ hội trong tương lai.
Bài thuyết trình của tôi xin kết thúc tại đây. Cảm ơn mọi người đã lắng nghe. Tôi sẵn sàng trả lời câu hỏi.
Khám phá thêm Cách nói tiếng Anh lưu loát trước đám đông: Chiến lược luyện tập hằng ngày tại đây.
2. Bài mẫu: Thuyết trình công việc
🔹 Bài 1:
In conclusion, I have presented the main benefits of our new marketing strategy. Overall, this strategy can help increase brand awareness and customer engagement.
This concludes my presentation. I appreciate your attention, and I’m happy to answer any questions.
Dịch nghĩa:
Cuối cùng, tôi đã trình bày những lợi ích chính của chiến lược marketing mới. Nhìn chung, chiến lược này có thể giúp tăng độ nhận diện thương hiệu và mức độ tương tác của khách hàng.
Bài thuyết trình của tôi xin kết thúc tại đây. Cảm ơn sự chú ý của mọi người và tôi sẵn sàng trả lời câu hỏi.
🔹 Bài 2:
To conclude, we have reviewed the current challenges and proposed several effective solutions. The key takeaway is that teamwork and clear communication are essential for success.
This concludes my presentation. Thank you for your time, and I look forward to your feedback.
Dịch nghĩa:
Để kết luận, chúng ta đã xem xét những thách thức hiện tại và đề xuất một số giải pháp hiệu quả. Điều quan trọng nhất rút ra là tinh thần làm việc nhóm và giao tiếp rõ ràng đóng vai trò then chốt cho thành công.
Bài thuyết trình của tôi xin kết thúc tại đây. Cảm ơn mọi người đã dành thời gian, và tôi mong nhận được phản hồi.
3. Bài mẫu: Thuyết trình mang tính kêu gọi hành động
🔹 Bài 1:
To sum up, our project offers a practical solution to improve productivity and reduce costs.
As a next step, I encourage you to try this solution in your team.
Thank you for your time, and I look forward to your questions.
Dịch nghĩa:
Tóm lại, dự án của chúng tôi mang đến một giải pháp thiết thực giúp nâng cao năng suất và giảm chi phí.
Bước tiếp theo, tôi mong các bạn sẽ thử áp dụng giải pháp này trong nhóm của mình.
Cảm ơn mọi người đã lắng nghe và tôi rất mong nhận được câu hỏi.
🔹 Bài 2:
In conclusion, this solution can help your company save time, reduce costs, and improve efficiency. I encourage you to consider the next steps and explore this opportunity further.
Thank you for listening. I’m happy to answer any questions you may have.
Dịch nghĩa:
Cuối cùng, giải pháp này có thể giúp công ty tiết kiệm thời gian, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả. Tôi mong bạn cân nhắc những bước tiếp theo và tìm hiểu sâu hơn về cơ hội này.
Cảm ơn bạn đã lắng nghe. Tôi sẵn sàng trả lời mọi câu hỏi.
📌 Bài mẫu trên minh họa rõ cách kết thúc bài thuyết trình bằng tiếng Anh trong học tập – công việc – thuyết phục.
Mẫu câu nói kết thúc bài thuyết trình tiếng Anh chuyên nghiệp
Bạn không cần nói tiếng Anh như người bản xứ để có một bài thuyết trình tốt. Điều quan trọng là bạn:
- Biết chọn những câu nói kết thúc bài thuyết trình tiếng Anh phù hợp
- Dùng đúng bối cảnh (học tập, công việc hay thuyết phục)
- Giữ giọng điệu tự tin, rõ ràng khi kết thúc
Khi phần kết được chuẩn bị kỹ, bài thuyết trình của bạn sẽ trở nên chuyên nghiệp, mạch lạc và dễ ghi nhớ hơn rất nhiều.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm