Ngữ pháp danh từ đếm được và không đếm được lớp 6 kèm bài tập
- LÝ THUYẾT DANH TỪ ĐẾM ĐƯỢC VÀ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC LỚP 6
- 1. Danh từ đếm được (Countable Nouns) là gì?
- 2. Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns) là gì?
- 3. Cách phân biệt danh từ đếm được và không đếm được lớp 6
- 4. Các từ thường đi kèm với danh từ đếm được và không đếm được
- 5. Những lỗi thường gặp khi làm bài tập danh từ đếm được và không đếm được
- II. BÀI TẬP DANH TỪ ĐẾM ĐƯỢC VÀ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC LỚP 6
- 1. Bài tập 1: Phân loại danh từ (cơ bản)
- 2. Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
- 3. Bài tập 3: Điền much hoặc many vào chỗ trống
- 4. Bài tập 4: Điền some hoặc any vào chỗ trống
- 5. Bài tập 5: Viết lại câu (nâng cao)
- 6. Bài tập 6: Tìm và sửa lỗi sai (nâng cao)
- III. ĐÁP ÁN BÀI TẬP DANH TỪ ĐẾM ĐƯỢC VÀ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC LỚP 6
Danh từ đếm được và không đếm được là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong chương trình tiếng Anh lớp 6. Trong bài viết này, STV English sẽ giúp học sinh hiểu rõ danh từ đếm được và không đếm được lớp 6, biết cách phân biệt hai loại danh từ và luyện tập qua nhiều dạng bài tập có đáp án chi tiết.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện ngữ pháp, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
LÝ THUYẾT DANH TỪ ĐẾM ĐƯỢC VÀ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC LỚP 6
1. Danh từ đếm được (Countable Nouns) là gì?
- Danh từ đếm được là những danh từ có thể xác định số lượng bằng số, có dạng số ít và số nhiều.
- Ví dụ: book, apple, student.
Ta có thể nói: one book, two books, three apples.
2. Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns) là gì?
Danh từ không đếm được là những danh từ không thể đếm trực tiếp bằng số. Khi muốn diễn tả số lượng, cần sử dụng đơn vị đo lường hoặc đơn vị đếm phù hợp như a piece of, a bottle of, a kilo of . Chúng thường chỉ chất lỏng, vật liệu hoặc khái niệm trừu tượng.
Ví dụ:
- water (nước)
- milk (sữa)
- rice (gạo)
- information (thông tin)
3. Cách phân biệt danh từ đếm được và không đếm được lớp 6
Việc phân biệt hai loại danh từ giúp học sinh sử dụng đúng mạo từ, lượng từ và chia động từ chính xác trong câu.
Để phân biệt nhanh danh từ đếm được và không đếm được, các em có thể dựa vào bảng sau:
| Đặc điểm | Danh từ đếm được (Countable Nouns) | Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns) |
|---|---|---|
| Cách đếm | Có thể đếm trực tiếp bằng số (one, two, three...) | Không thể đếm trực tiếp bằng số |
| Số ít / số nhiều | Có dạng số ít và số nhiều | Thông thường không dùng ở dạng số nhiều. |
| Mạo từ | Dùng được với a/an khi ở dạng số ít | Không dùng với a/an |
| Lượng từ thường gặp | many, a few, few | much, a little, little |
| Ví dụ | book, apple, student, chair | water, milk, rice, sugar |
Khi muốn diễn tả số lượng của danh từ không đếm được, chúng ta cần thêm đơn vị đo lường:
- a glass of water (một cốc nước)
- a bottle of milk (một chai sữa)
- a bag of rice (một túi gạo)
- a piece of information (một mẩu thông tin)
Việc hiểu rõ danh từ đếm được và danh từ không đếm được sẽ giúp học sinh sử dụng đúng danh từ, lượng từ và chia động từ trong nhiều dạng bài tập.
4. Các từ thường đi kèm với danh từ đếm được và không đếm được
a. A, an
A và An chỉ dùng với danh từ đếm được số ít.
Ví dụ:
- a book
- an orange
b. Some và any
Some và any đều có thể đi với danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được. Thông thường, some dùng trong câu khẳng định hoặc lời mời/đề nghị; any dùng trong câu phủ định và nghi vấn.
Ví dụ:
- some apples
- some milk
- any books?
- any water?
c. Many và much
- Many + danh từ đếm được: many students, many books.
- Much + danh từ không đếm được: much water, much sugar.
d. A lot of / lots of
A lot of và lots of dùng được cho cả danh từ đếm được và không đếm được.
Ví dụ: a lot of books, a lot of water.
e. How many và how much
- How many books do you have?
- How much milk is there?
How many dùng với danh từ đếm được số nhiều; how much dùng với danh từ không đếm được hoặc hỏi về giá tiền.
Các từ đi kèm với danh từ đếm được và không đếm được lớp 6
5. Những lỗi thường gặp khi làm bài tập danh từ đếm được và không đếm được
Thêm "s" vào danh từ không đếm được
- Sai:
❌ waters
- Đúng:
✅ water
Dùng a/an với danh từ không đếm được
- Sai:
❌ a milk
- Đúng:
✅ some milk
Nhầm lẫn giữa much và many
- Sai:
❌ many water
- Đúng:
✅ much water
Ghi nhớ:
- Many dùng với danh từ đếm được.
- Much dùng với danh từ không đếm được.
II. BÀI TẬP DANH TỪ ĐẾM ĐƯỢC VÀ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC LỚP 6
1. Bài tập 1: Phân loại danh từ (cơ bản)
Hãy phân loại các danh từ sau thành danh từ đếm được và danh từ không đếm được.
book – water – apple – rice – student – milk – chair – sugar – pen – information – egg – bread – teacher – juice – computer – salt – homework – orange – money – table
2. Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
- There are (much/many) students playing football in the school yard after class.
- My mother drinks (much/many) water every day to stay healthy.
- We need (a / an) apple to make the fruit salad.
- There isn't (some / any) milk left in the fridge.
- How (many/much) books do you borrow from the library every month?
- How (many/much) sugar do you put in your tea?
- My teacher gave us (some / any) useful information about the English competition.
- There are (much/many) chairs in the meeting room.
- Would you like (some / any) orange juice?
- We don't have (some / any) homework for tomorrow.
3. Bài tập 3: Điền much hoặc many vào chỗ trống
- How ______ students are there in your English class?
- My little brother doesn't drink ______ milk before going to bed.
- There are ______ books on the bookshelf in my bedroom.
- How ______ rice does your family eat every week?
- She has ______ friends because she is very friendly.
- We don't have ______ time to finish the project today.
- How ______ bottles of water did you buy for the picnic?
- There isn't ______ sugar in the kitchen.
- My father reads ______ newspapers every morning.
- How ______ homework do you usually get after school?
4. Bài tập 4: Điền some hoặc any vào chỗ trống
- There is ______ milk in the bottle on the table.
- Do you have ______ pencils that I can borrow?
- My teacher gave us ______ advice before the final exam.
- We don't have ______ bread for breakfast today.
- Can I have ______ water, please?
- There are ______ apples in the basket near the window.
- Is there ______ information about the event on the school website?
- My parents bought ______ fruit at the supermarket yesterday.
- We don't need ______ sugar because the juice is already sweet.
- Would you like ______ cake after dinner?
5. Bài tập 5: Viết lại câu (nâng cao)
- There are many interesting books on the bookshelf in my bedroom.
→ How many __________________________________? - There is a lot of milk in the refrigerator.
→ How much __________________________________? - My mother bought some fresh vegetables at the supermarket yesterday.
→ My mother didn't buy __________________________. - There is some useful information about the English contest on the school website.
→ Is there __________________________________? - Our class has thirty-five students this year.
→ There are __________________________________. - There are many bottles of water in the kitchen for the family.
→ How many __________________________________? - There is a little sugar left in the jar.
→ How much __________________________________? - We don't have any bread for breakfast this morning.
→ We have __________________________________. - There is some milk in the fridge for my little brother.
→ My mother doesn't have __________________________. - There isn't any juice in the bottle.
→ We don't have _______________________________.
6. Bài tập 6: Tìm và sửa lỗi sai (nâng cao)
- There are much students in the school library.
- My sister drinks many milk every morning.
- I need an information about the English course.
- How many sugar do you put in your coffee?
- We don't have some bread for breakfast.
- There is a lot of furnitures in the living room.
- She gave me an advice before the exam.
- How much books do you read every month?
- There aren't some apples in the basket.
- My father bought two breads and some milk.
Khám phá ngay Bài tập về trạng từ chỉ tần suất lớp 6 kèm đáp án chi tiết tại đây.
III. ĐÁP ÁN BÀI TẬP DANH TỪ ĐẾM ĐƯỢC VÀ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC LỚP 6
1. Bài tập 1
| Danh từ đếm được | Danh từ không đếm được |
|---|---|
| book | water |
| apple | rice |
| student | milk |
| chair | sugar |
| pen | information |
| egg | bread |
| teacher | juice |
| computer | salt |
| orange | homework |
| table | money |
2. Bài tập 2
- many
- much
- an
- any
- many
- much
- some
- many
- some
- any
3. Bài tập 3
- many
- much
- many
- much
- many
- much
- many
- much
- many
- much
4. Bài tập 4
- some
- any
- some
- any
- some
- some
- any
- some
- any
- some
5. Bài tập 5
- How many interesting books are there on the bookshelf in my bedroom?
- How much milk is there in the refrigerator?
- My mother didn't buy any fresh vegetables at the supermarket yesterday.
- Is there any useful information about the English contest on the school website?
- There are thirty-five students in our class this year.
- How many bottles of water are there in the kitchen for the family?
- How much sugar is there left in the jar?
- We don't have any bread for breakfast this morning.
- My mother doesn't have any milk in the fridge for my little brother.
- We don't have any juice in the bottle.
6. Bài tập 6
| Câu | Đáp án | Giải thích ngắn |
|---|---|---|
| 1 | many | Students là danh từ đếm được số nhiều |
| 2 | much | Milk là danh từ không đếm được |
| 3 | some information | Information không dùng với a/an |
| 4 | much | Sugar là danh từ không đếm được |
| 5 | any | Câu phủ định dùng any |
| 6 | furniture | Furniture không có dạng số nhiều |
| 7 | some advice | Advice là danh từ không đếm được |
| 8 | many | Books là danh từ đếm được |
| 9 | any | Câu phủ định dùng any |
| 10 | two loaves of bread | Bread không đếm được, cần đơn vị đo |
Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.
Danh từ đếm được và không đếm được là kiến thức ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh lớp 6. Học sinh cần ghi nhớ cách phân biệt hai loại danh từ, đồng thời sử dụng đúng các từ đi kèm như a/an, some, any, much, many. Bên cạnh việc học lý thuyết, việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp ghi nhớ kiến thức lâu hơn. Nếu muốn cải thiện nền tảng ngữ pháp tiếng Anh lớp 6, học sinh có thể tham khảo các chương trình học tại STV English để được hướng dẫn theo lộ trình phù hợp.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm