Bài tập về trạng từ chỉ tần suất lớp 6 kèm đáp án chi tiết
- I. LÝ THUYẾT CẦN NHỚ TRƯỚC KHI LÀM BÀI TẬP VỀ TRẠNG TỪ CHỈ TẦN SUẤT LỚP 6
- 1. Trạng từ chỉ tần suất là gì?
- 2. Các trạng từ chỉ tần suất thường gặp trong chương trình lớp 6
- 3. Vị trí và mẹo dùng trạng từ chỉ tần suất lớp 6
- II. BÀI TẬP VỀ TRẠNG TỪ CHỈ TẦN SUẤT LỚP 6 CƠ BẢN
- III. BÀI TẬP VỀ TRẠNG TỪ CHỈ TẦN SUẤT LỚP 6 MỨC ĐỘ TRUNG BÌNH
- IV. BÀI TẬP VỀ TRẠNG TỪ CHỈ TẦN SUẤT LỚP 6 NÂNG CAO
- V. ĐÁP ÁN BÀI TẬP VỀ TRẠNG TỪ CHỈ TẦN SUẤT LỚP 6
Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency) như always, usually, often, sometimes và never là kiến thức ngữ pháp quan trọng trong chương trình tiếng Anh lớp 6. Bài viết dưới đây tổng hợp các bài tập về trạng từ chỉ tần suất lớp 6, kèm đáp án chi tiết, giúp học sinh ôn luyện, củng cố kiến thức và nâng cao khả năng sử dụng trạng từ chỉ tần suất.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện ngữ pháp, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. LÝ THUYẾT CẦN NHỚ TRƯỚC KHI LÀM BÀI TẬP VỀ TRẠNG TỪ CHỈ TẦN SUẤT LỚP 6
1. Trạng từ chỉ tần suất là gì?
Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency) là những từ dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động hoặc sự việc. Chúng giúp người nghe, người đọc biết hành động xảy ra bao nhiêu lần hoặc thường xuyên đến mức nào.
Ví dụ:
I always do my homework. (Tôi luôn làm bài tập về nhà.)
2. Các trạng từ chỉ tần suất thường gặp trong chương trình lớp 6
| Trạng từ | Nghĩa | Tần suất |
|---|---|---|
| Always | Luôn luôn | 100% |
| Usually | Thường xuyên | 80–90% |
| Often | Thường | 60–70% |
| Sometimes | Thỉnh thoảng | 30–50% |
| Rarely | Hiếm khi | 10–20% |
| Never | Không bao giờ | 0% |
Nhiều học sinh lớp 6 thường nhầm vị trí của trạng từ chỉ tần suất khi dùng với động từ thường và động từ to be. Vì vậy, hãy ghi nhớ kỹ các quy tắc dưới đây trước khi làm bài tập.
3. Vị trí và mẹo dùng trạng từ chỉ tần suất lớp 6
Vị trí thường gặp:
- Trước động từ thường (I often play football.)
- Sau động từ to be (She is always friendly.)
- Giữa trợ động từ và động từ chính (He doesn’t usually watch TV.)
Lỗi phổ biến:
- Đặt sai vị trí (❌ She always is happy → ✅ She is always happy)
- Nhầm mức độ: always (100%), usually (80–90%), often (60–70%)
- Dùng sai với to be (❌ They always are busy → ✅ They are always busy)
Mẹo ghi nhớ nhanh:
- Với động từ thường → trạng từ đứng trước.
- Với to be → trạng từ đứng sau.
- Học theo thứ tự tần suất: Always → Usually → Often/ Frequently → Sometimes → Rarely → Never.
- Luyện đặt câu và làm bài tập thường xuyên để nhớ lâu.
👉 Nắm vững quy tắc và mẹo này sẽ giúp học sinh tránh lỗi ngữ pháp và làm tốt bài tập về Adverbs of Frequency.
Vị trí và mẹo làm bài tập về trạng từ chỉ tần suất lớp 6
II. BÀI TẬP VỀ TRẠNG TỪ CHỈ TẦN SUẤT LỚP 6 CƠ BẢN
Bài tập 1: Chọn trạng từ chỉ tần suất thích hợp nhất.
-
I go to school every day.
A. never
B. rarely
C. always
D. sometimes
-
My father drinks coffee every morning.
A. always
B. never
C. rarely
D. sometimes
-
Lan goes swimming once a month.
A. always
B. usually
C. often
D. sometimes
-
Tom does not eat fast food at all.
A. always
B. never
C. often
D. usually
-
We visit our grandparents almost every weekend.
A. usually
B. never
C. rarely
D. sometimes
-
She watches TV three or four times a week.
A. never
B. often
C. rarely
D. always
-
I am late for school once or twice a year.
A. always
B. often
C. rarely
D. usually
-
They play football every afternoon.
A. always
B. never
C. sometimes
D. rarely
-
My brother goes fishing on some weekends.
A. always
B. usually
C. sometimes
D. never
-
She forgets her homework very few times.
A. often
B. rarely
C. always
D. usually
Bài tập 2: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
- always / she / gets up / early
- often / they / play / football
- never / Tom / is / late
- usually / we / have / dinner / at 7 p.m.
- sometimes / she / walks / to school
- rarely / my grandfather / watches / TV
- often / I / read / books
- always / they / are / happy
- usually / he / does / his homework
- never / we / go / to bed / late
Khám phá ngay Choose to V hay V-ing? Sau Choose dùng gì? Cách dùng chuẩn kèm ví dụ tại đây.
III. BÀI TẬP VỀ TRẠNG TỪ CHỈ TẦN SUẤT LỚP 6 MỨC ĐỘ TRUNG BÌNH
Bài tập 1: Viết lại câu sử dụng trạng từ chỉ tần suất
Viết lại câu bằng cách sử dụng trạng từ trong ngoặc.
- I go jogging every day. (always)
- She goes shopping on most weekends. (usually)
- They play football many times a week. (often)
- He eats pizza once in a while. (sometimes)
- Tom does not drink coffee. (never)
- We are late for school very few times. (rarely)
- My father visits his friends on many weekends. (often)
- I help my mother every day. (always)
- They travel during some holidays. (sometimes)
- She watches TV on most evenings. (usually)
Bài tập 2: Tìm lỗi sai và sửa lại
- She always is friendly.
- I play often football after school.
- They never are late.
- Tom usually don't go to bed late.
- We are often go swimming.
Bài tập 3: Điền trạng từ chỉ tần suất phù hợp vào chỗ trống.
- (100%) I ______ brush my teeth before bed.
- (80%) She ______ goes to school by bike.
- (70%) They ______ play football after school.
- (50%) We ______ eat out on weekends.
- (20%) Tom ______ watches TV in the morning.
IV. BÀI TẬP VỀ TRẠNG TỪ CHỈ TẦN SUẤT LỚP 6 NÂNG CAO
Bài tập 1: Hoàn thành đoạn văn
Điền các từ sau vào chỗ trống:
always, usually, often, sometimes, rarely, never
My name is Linda. On weekdays, I (1) ______ get up at 6 a.m. because my classes start early. I (2) ______ forget my homework because I check my school bag every evening. After school, I (3) ______ play badminton with my friends, about three times a week. I (4) ______ watch TV because I prefer reading books or helping my mother with housework. In the evening, I (5) ______ finish my homework before dinner, but when I have a lot of assignments, I finish it later. On weekends, I (6) ______ visit my grandparents, but not every week.
Bài tập 2: Đọc hiểu và trả lời câu hỏi
Đọc đoạn văn:
Jack is a very active student. He always gets up early and usually rides his bike to school. After school, he often plays basketball with his friends. He sometimes watches TV in the evening, but he never stays up late because he wants to stay healthy. On weekends, he usually helps his parents with housework and often visits his grandparents. Jack rarely eats fast food because he prefers healthy meals.
Câu hỏi:
- How does Jack usually go to school?
- What does he often do after school?
- Does Jack ever stay up late?
- Why does he never stay up late?
- What does he usually do on weekends?
- Why does he rarely eat fast food?
- Find six adverbs of frequency in the passage.
- Which adverb shows the highest frequency?
- Which adverb shows the lowest frequency?
- Write one sentence about Jack using "sometimes".
V. ĐÁP ÁN BÀI TẬP VỀ TRẠNG TỪ CHỈ TẦN SUẤT LỚP 6
1. Mức độ cơ bản
- C. always
→ "Every day" tương ứng với tần suất 100%. - A. always
→ "Every morning" cho thấy hành động diễn ra hằng ngày. - D. sometimes
→ "Once a month" chỉ xảy ra thỉnh thoảng. - B. never
→ "Not at all" có nghĩa là không bao giờ. - A. usually
→ "Almost every weekend" tương ứng với "usually". - B. often
→ 3–4 lần mỗi tuần thể hiện sự thường xuyên. - C. rarely
→ Chỉ 1–2 lần mỗi năm nên dùng "rarely". - A. always
→ "Every afternoon" tương ứng với tần suất 100%. - C. sometimes
→ Chỉ diễn ra vào một số cuối tuần. - B. rarely
→ "Very few times" có nghĩa là hiếm khi.
Bài tập 2
- She always gets up early.
→ Trạng từ đứng trước động từ thường "gets up". - They often play football.
→ "Often" đứng trước động từ "play". - Tom is never late.
→ Với động từ to be, trạng từ đứng sau "is". - We usually have dinner at 7 p.m.
→ "Usually" đứng trước động từ "have". - She sometimes walks to school.
→ "Sometimes" đứng trước động từ chính. - My grandfather rarely watches TV.
→ "Rarely" đứng trước động từ "watches". - I often read books.
→ Trạng từ đứng trước động từ "read". - They are always happy.
→ Với động từ to be, trạng từ đứng sau "are". - He usually does his homework.
→ "Usually" đứng trước động từ "does". - We never go to bed late.
→ "Never" đứng trước động từ thường "go".
2. Mức độ trung bình
Bài tập 1
- I always go jogging.
→ "Every day" tương đương với "always". - She usually goes shopping.
→ "Most weekends" tương ứng với "usually". - They often play football.
→ "Many times a week" diễn tả sự thường xuyên. - He sometimes eats pizza.
→ "Once in a while" có nghĩa là thỉnh thoảng. - Tom never drinks coffee.
→ "Does not drink" có thể thay bằng "never drinks". - We are rarely late for school.
→ "Very few times" tương ứng với "rarely". - My father often visits his friends.
→ "Many weekends" cho thấy hành động diễn ra thường xuyên. - I always help my mother.
→ "Every day" tương ứng với tần suất 100%. - They sometimes travel during holidays.
→ Chỉ diễn ra vào một số kỳ nghỉ nhất định. - She usually watches TV.
→ "Most evenings" tương ứng với "usually".
Bài tập 2
- She is always friendly.
→ Trạng từ chỉ tần suất đứng sau động từ to be. - I often play football after school.
→ Trạng từ đứng trước động từ thường. - They are never late.
→ "Never" đứng sau động từ to be. - Tom usually doesn't go to bed late.
→ Chủ ngữ số ít dùng "doesn't". - We often go swimming.
→ Sau "often" dùng động từ "go", không dùng "are".
Bài tập 3
- always
- usually
- often
- sometimes
- rarely
3. Mức độ nâng cao
Bài tập 1
- always
→ Việc dậy lúc 6 giờ diễn ra đều đặn vào các ngày trong tuần. - never
→ Đã kiểm tra cặp sách mỗi tối nên sẽ không quên bài tập. - often
→ Khoảng 3 lần mỗi tuần tương ứng với tần suất "often". - rarely
→ Thích đọc sách hơn là xem TV nên hành động này ít xảy ra. - usually
→ Thường hoàn thành bài trước bữa tối nhưng vẫn có ngoại lệ. - sometimes
→ Chỉ thăm ông bà vào một số cuối tuần, không phải tuần nào cũng đi.
Bài tập 2
- He usually rides his bike to school.
→ Thông tin nằm ở câu đầu tiên của đoạn văn. - He often plays basketball with his friends.
→ Hoạt động diễn ra thường xuyên sau giờ học. - No, he doesn't.
→ Đoạn văn cho biết Jack không bao giờ thức khuya. - Because he wants to stay healthy.
→ Đây là lý do được nêu trong đoạn văn. - He usually helps his parents with housework
→ Hoạt động Jack thường làm vào cuối tuần. - Because he prefers healthy meals.
→ Jack thích các bữa ăn lành mạnh hơn. - always, usually, often, sometimes, never, rarely
- Always
→ Trạng từ có tần suất cao nhất (100%). - rarely
→ Trạng từ có tần suất xuất hiện thấp nhất trong đoạn văn. - He sometimes watches TV in the evening.
→ Viết lại thông tin trong bài với trạng từ "sometimes".
Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.
Nếu vẫn thường nhầm vị trí của always, usually hay often trong câu, các em nên làm lại bộ bài tập về trạng từ chỉ tần suất lớp 6 này sau vài ngày để kiểm tra khả năng ghi nhớ. Việc luyện tập đều đặn sẽ giúp hạn chế lỗi sai trong bài kiểm tra trên lớp.
Sau khi hoàn thành bộ bài tập này, các em có thể tiếp tục luyện tập thêm các chuyên đề ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 khác tại STV English để củng cố kiến thức và nâng cao kỹ năng làm bài.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm