Viết đoạn văn về thói quen xem tivi bằng tiếng Anh kèm bài mẫu

Viết đoạn văn về thói quen xem tivi là một dạng bài quen thuộc trong chương trình tiếng Anh THCS, đặc biệt ở chủ đề Television (Tivi). Để viết tốt dạng bài này, học sinh cần nắm được từ vựng, cấu trúc câu thông dụng và cách triển khai ý tưởng logic. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng hoàn thành bài viết về thói quen xem tivi bằng tiếng Anh thông qua các mẫu câu và bài văn tham khảo.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. CÁC CẤU TRÚC VIẾT ĐOẠN VĂN VỀ THÓI QUEN XEM TIVI

Để viết đoạn văn về thói quen xem tivi bằng tiếng Anh một cách mạch lạc và đạt điểm cao, học sinh cần biết cách giới thiệu sở thích, trình bày tần suất xem tivi, mô tả chương trình yêu thích, nêu lợi ích của việc xem tivi và bày tỏ quan điểm cá nhân. Dưới đây là những cấu trúc câu thông dụng thường được sử dụng trong các bài viết về chủ đề này.

1. Cấu trúc giới thiệu thói quen xem tivi

Phần mở đầu của đoạn văn thường dùng để giới thiệu xem tivi có phải là sở thích hay hoạt động giải trí yêu thích của người viết hay không. Phần mở đầu giúp giới thiệu chủ đề và định hướng nội dung của toàn bộ đoạn văn. 

Cấu trúc Ý nghĩa
Watching TV is my favourite pastime.  Xem tivi là hoạt động giải trí yêu thích của tôi. 
I enjoy watching TV in my free time.  Tôi thích xem tivi vào thời gian rảnh. 
Watching TV is one of my favourite leisure activities.  Xem tivi là một trong những hoạt động giải trí yêu thích của tôi. 

Ví dụ:

  • Watching TV is my favourite pastime. (Xem tivi là trò giải trí yêu thích của tôi.)
  • I enjoy watching TV in my free time because it helps me relax. (Tôi thích xem tivi vào thời gian rảnh vì nó giúp tôi thư giãn.)
  • Watching TV is one of my hobbies and I spend some time on it every day. (Xem tivi là một trong những sở thích của tôi và tôi dành một khoảng thời gian mỗi ngày cho hoạt động này.)

2. Cấu trúc nói về tần suất xem tivi

Sau khi giới thiệu sở thích, học sinh nên đề cập đến thời gian và tần suất xem tivi. Điều này giúp bài viết trở nên cụ thể và chân thực hơn.

Cấu trúc Ý nghĩa
I usually watch TV when... Tôi thường xem tivi khi...
I watch TV every day. Tôi xem tivi mỗi ngày.
I often watch TV after school. Tôi thường xem tivi sau giờ học.
I rarely watch TV because... Tôi hiếm khi xem tivi vì...
I spend about ... hours watching TV every day. Tôi dành khoảng ... giờ để xem tivi mỗi ngày.

Ví dụ:

  • I usually watch TV after finishing my homework. (Tôi thường xem tivi sau khi hoàn thành bài tập.)
  • I often watch TV with my family in the evening. (Tôi thường xem tivi cùng gia đình vào buổi tối.)
  • I spend about one hour watching TV every day. (Tôi dành khoảng một giờ để xem tivi mỗi ngày.)

Việc sử dụng các trạng từ chỉ tần suất như always, usually, often, sometimes, rarely sẽ giúp đoạn văn tự nhiên và đúng ngữ pháp hơn.

3. Cấu trúc nói về chương trình truyền hình yêu thích

Đây là nội dung quan trọng nhất trong bài viết về thói quen xem tivi bằng tiếng Anh. Học sinh nên nêu rõ chương trình yêu thích và lý do yêu thích để bài viết trở nên sinh động hơn.

Cấu trúc Ý nghĩa
My favourite TV programme is... Chương trình yêu thích của tôi là...
The shows that I am most interested in are... Những chương trình tôi yêu thích nhất là...
I enjoy watching... because... Tôi thích xem... vì...
My favourite channel is... Kênh truyền hình yêu thích của tôi là...

Ví dụ:

  • My favourite TV programme is a cartoon show. (Chương trình yêu thích của tôi là một chương trình hoạt hình.)
  • The shows that I am most interested in are documentaries. (Những chương trình tôi yêu thích nhất là phim tài liệu.)
  • I enjoy watching science programmes because they are educational. (Tôi thích xem các chương trình khoa học vì chúng mang tính giáo dục.)
  • My favourite channel is Discovery Channel. (Kênh truyền hình yêu thích của tôi là Discovery Channel.)

Trong dạng bài này, học sinh có thể nhắc đến các chương trình quen thuộc như cartoons (phim hoạt hình), documentaries (phim tài liệu), sports programmes (chương trình thể thao), game shows (chương trình trò chơi) và science programmes (chương trình khoa học).

4. Cấu trúc nói về lợi ích của việc xem tivi

Một đoạn văn hoàn chỉnh không chỉ mô tả thói quen xem tivi mà còn nên giải thích những lợi ích mà hoạt động này mang lại.

Cấu trúc Ý nghĩa
TV programmes provide me with... Chương trình truyền hình cung cấp cho tôi...
Watching TV helps me... Xem tivi giúp tôi...
I can learn a lot from... Tôi có thể học được nhiều điều từ...
Watching TV allows me to... Xem tivi cho phép tôi...

Ví dụ:

  • Science programmes provide me with useful knowledge. (Các chương trình khoa học cung cấp cho tôi nhiều kiến thức hữu ích.)
  • Watching TV helps me relax after a busy day. (Xem tivi giúp tôi thư giãn sau một ngày bận rộn.)
  • I can learn a lot from educational programmes. (Tôi có thể học được nhiều điều từ các chương trình giáo dục.)
  • Watching TV allows me to discover new things about the world. (Xem tivi giúp tôi khám phá nhiều điều mới về thế giới.)

Phần này giúp bài viết đầy đủ ý, logic và thuyết phục hơn. 

5. Cấu trúc nói về người cùng xem tivi

Ngoài chương trình yêu thích, học sinh có thể đề cập đến người thường xem tivi cùng để bài viết tự nhiên và chân thực hơn. 

Cấu trúc Ý nghĩa
I usually watch TV with... Tôi thường xem tivi cùng...
To me, TV becomes more enjoyable with... Với tôi, tivi trở nên thú vị hơn khi xem cùng...
My family and I often watch... together. Gia đình tôi thường xem... cùng nhau.

Ví dụ:

  • I usually watch TV with my family. (Tôi thường xem tivi cùng gia đình.)
  • To me, watching TV is more enjoyable when I watch it with my friends. (Với tôi, xem tivi thú vị hơn khi xem cùng bạn bè.)
  • My family and I often watch movies together at weekends. (Gia đình tôi thường xem phim cùng nhau vào cuối tuần.)

Việc đề cập đến người thường xem tivi cùng sẽ giúp bài viết tự nhiên, sinh động và gần gũi hơn.

6. Cấu trúc nêu cảm nghĩ về thói quen xem tivi

Phần cuối đoạn văn thường dùng để nêu cảm nghĩ hoặc nhận xét về thói quen xem tivi của mình. 

Cấu trúc Ý nghĩa
I think watching TV is a good habit. Tôi nghĩ xem tivi là một thói quen tốt.
Watching TV is both entertaining and educational. Xem tivi vừa mang tính giải trí vừa mang tính giáo dục.
I will continue this habit in the future. Tôi sẽ tiếp tục thói quen này trong tương lai.
Watching TV is an important part of my daily life. Xem tivi là một phần quan trọng trong cuộc sống hằng ngày của tôi.

Ví dụ:

  • I think watching TV is a good habit when we manage our time properly. (Tôi nghĩ xem tivi là một thói quen tốt khi chúng ta biết quản lý thời gian hợp lý.)
  • Watching TV is both entertaining and educational. (Xem tivi vừa mang tính giải trí vừa mang tính giáo dục.)
  • I will continue this habit in the future because it brings me many benefits. (Tôi sẽ tiếp tục thói quen này trong tương lai vì nó mang lại cho tôi nhiều lợi ích.)

Nắm vững những cấu trúc trên sẽ giúp học sinh dễ dàng triển khai một bài viết về thói quen xem tivi bằng tiếng Anh đầy đủ ý, logic và đúng ngữ pháp. Đây cũng là nền tảng quan trọng để phát triển kỹ năng Writing trong các chủ đề quen thuộc của chương trình tiếng Anh THCS.

Khám phá ngay Cấu trúc viết đoạn văn miêu tả ngôi trường bằng tiếng Anh và bài mẫu tại đây.

II. BÀI MẪU VIẾT ĐOẠN VĂN VỀ THÓI QUEN XEM TIVI BẰNG TIẾNG ANH 

Sau khi nắm được các cấu trúc cơ bản, học sinh có thể tham khảo những bài mẫu dưới đây để vận dụng vào bài viết của mình. Các đoạn văn được xây dựng theo trình tự giới thiệu sở thích, tần suất xem tivi, chương trình yêu thích, lợi ích của việc xem tivi và cảm nghĩ cá nhân. Đây cũng là bố cục thường được áp dụng khi viết đoạn văn về thói quen xem tivi bằng tiếng Anh.

1. Đoạn văn về thói quen xem tivi bằng tiếng Anh đơn giản

Đối với học sinh mới làm quen với dạng bài Writing, đoạn văn ngắn gọn dưới đây là tài liệu tham khảo phù hợp. Nội dung sử dụng từ vựng cơ bản, cấu trúc đơn giản và dễ ghi nhớ.

Bài mẫu

Watching TV is one of my favourite ways to relax. I usually watch TV after finishing my homework in the evening. My favourite programmes are cartoons because they are funny and entertaining. I often watch TV with my family and we enjoy spending time together. Watching TV helps me relax after studying. I think watching TV is a good habit if we do not spend too much time on it.

Dịch nghĩa

Xem tivi là một trong những sở thích yêu thích của tôi. Tôi thường xem tivi sau khi hoàn thành bài tập vào buổi tối. Những chương trình yêu thích của tôi là phim hoạt hình vì chúng vui nhộn và mang tính giải trí cao. Tôi thường xem tivi cùng gia đình và chúng tôi rất thích khoảng thời gian bên nhau. Xem tivi giúp tôi thư giãn sau khi học tập. Tôi nghĩ xem tivi là một thói quen tốt nếu chúng ta không dành quá nhiều thời gian cho nó.

2. Đoạn văn về thói quen xem tivi bằng tiếng Anh nâng cao

Sau khi đã thành thạo các cấu trúc cơ bản, học sinh có thể tham khảo đoạn văn nâng cao dưới đây. Bài viết sử dụng đa dạng từ vựng và cách diễn đạt tự nhiên hơn, phù hợp với học sinh khá giỏi hoặc các bài kiểm tra yêu cầu mức độ vận dụng cao.

Bài mẫu

Watching TV is one of my favourite hobbies and I spend about one hour watching it every day. I usually watch TV after completing my homework or during weekends. The programmes that I am most interested in are documentaries and science shows because they provide me with valuable knowledge about the world. Besides learning new things, watching TV also helps me relax and reduce stress after a busy day. I often watch TV with my family, and it gives us an opportunity to spend quality time together. In my opinion, watching TV is both entertaining and educational when we choose suitable programmes and manage our time wisely.

Dịch nghĩa

Xem tivi là hình thức giải trí yêu thích của tôi và tôi dành khoảng một giờ mỗi ngày để xem. Tôi thường xem tivi sau khi hoàn thành bài tập hoặc vào cuối tuần. Những chương trình tôi yêu thích nhất là phim tài liệu và chương trình khoa học vì chúng cung cấp cho tôi nhiều kiến thức bổ ích về thế giới. Bên cạnh việc học hỏi những điều mới, xem tivi còn giúp tôi thư giãn và giảm căng thẳng sau một ngày bận rộn. Tôi thường xem tivi cùng gia đình và điều đó giúp chúng tôi có thêm thời gian gắn kết với nhau. Theo tôi, xem tivi vừa mang tính giải trí vừa mang tính giáo dục nếu chúng ta lựa chọn chương trình phù hợp và quản lý thời gian hợp lý.

Viết đoạn văn về thói quen xem tivi bằng tiếng Anh

Viết đoạn văn về thói quen xem tivi bằng tiếng Anh

Hy vọng những cấu trúc câu và bài mẫu trên sẽ giúp học sinh tự tin viết đoạn văn về thói quen xem tivi bằng tiếng Anh đúng ngữ pháp, mạch lạc và đạt kết quả tốt trong các bài kiểm tra.Việc thường xuyên luyện tập với các chủ đề quen thuộc sẽ giúp cải thiện kỹ năng viết, mở rộng vốn từ vựng và nâng cao khả năng diễn đạt một cách tự nhiên hơn. Học sinh có thể linh hoạt thay đổi nội dung về thời gian xem tivi, chương trình yêu thích hoặc lợi ích nhận được để tạo nên bài viết phù hợp với trải nghiệm thực tế của bản thân.

Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.

✨ Nếu bạn muốn cải thiện kỹ năng Writing và chinh phục các dạng bài viết tiếng Anh trong chương trình học, hãy đăng ký ngay khóa học tại STV English để được giáo viên hướng dẫn chi tiết.

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng