Quy tắc thêm đuôi -ing trong ngữ pháp tiếng Anh cho người mất gốc

Trong quá trình học ngữ pháp tiếng Anh cho người mất gốc, quy tắc thêm đuôi “ing” là một trong những kiến thức cơ bản nhưng rất dễ nhầm lẫn. Người học thường phân vân khi nào cần gấp đôi phụ âm, bỏ “e” hoặc đổi “ie” thành “y” trước khi thêm đuôi “ing”. Bài viết dưới đây sẽ giúp người học nắm chắc các quy tắc thêm “ing” dễ hiểu nhất.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. QUY TẮC THÊM ĐUÔI ING TRONG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH CHO NGƯỜI MẤT GỐC

Trong quá trình học ngữ pháp tiếng Anh cho người mất gốc, người học sẽ bắt gặp rất nhiều động từ có thêm đuôi “ing”. Đây là một trong những kiến thức xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, trong bài tập ngữ pháp cũng như trong các kỳ thi tiếng Anh. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ khi nào cần sử dụng V-ing và cách dùng của nó trong từng trường hợp cụ thể. Vì vậy, trước khi tìm hiểu các quy tắc chính tả khi thêm “ing”, người học cần nắm được những trường hợp phổ biến phải sử dụng dạng động từ này.

1. Dùng trong các thì tiếp diễn

Một trong những trường hợp quen thuộc nhất của V-ing là sử dụng trong thì tiếp diễn. Các thì này thường diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, đang diễn ra trong một khoảng thời gian hoặc sẽ diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai. Khi sử dụng các thì tiếp diễn, động từ chính luôn phải được thêm đuôi “ing”.

Thì Công thức Ví dụ
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + V-ing She is reading
Quá khứ tiếp diễn S + was/were + V-ing They were studying
Tương lai tiếp diễn S + will be + V-ing I will be working

Ví dụ:

  • She is cooking dinner in the kitchen.
  • They were playing football yesterday afternoon.
  • I will be studying at 8 p.m tonight.

Trong các ví dụ trên, V-ing được sử dụng trong thì tiếp diễn để diễn tả hành động đang diễn ra. Tuy nhiên, V-ing còn xuất hiện trong nhiều cấu trúc khác như danh động từ (Gerund) hoặc sau một số động từ và giới từ. Đây là kiến thức rất quan trọng trong ngữ pháp cơ bản mà người học cần ghi nhớ để tránh sử dụng sai cấu trúc khi giao tiếp hoặc làm bài tập.

Ngoài ra, các thì hoàn thành tiếp diễn như hiện tại hoàn thành tiếp diễn hay tương lai hoàn thành tiếp diễn cũng sử dụng dạng V-ing. Vì vậy, có thể nói rằng đuôi “ing” xuất hiện rất thường xuyên trong hệ thống tiếng Anh và là phần kiến thức quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh cho người mất gốc mà người học cần nắm vững.

2. Dùng làm danh động từ (Gerund)

Không chỉ đóng vai trò là động từ, V-ing còn có thể hoạt động như một danh từ trong câu. Trường hợp này được gọi là danh động từ (Gerund). Khi đó, động từ thêm “ing” có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu giống như một danh từ thông thường.

Ví dụ:

  • Swimming is good for health.
  • Reading helps improve vocabulary.
  • Playing sports makes people healthier.

Trong các ví dụ trên:

  • “Swimming” mang nghĩa “việc bơi”
  • “Reading” mang nghĩa “việc đọc”
  • “Playing sports” mang nghĩa “việc chơi thể thao”

Những cụm từ này không còn diễn tả hành động đang diễn ra mà được dùng như một danh từ để nói về hoạt động nói chung.

Danh động từ xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp thực tế. Người bản xứ thường sử dụng V-ing khi nói về sở thích, thói quen hoặc các hoạt động thường ngày. Vì vậy, việc hiểu và sử dụng đúng Gerund sẽ giúp người học cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp tiếng Anh.

Đối với những người đang học ngữ pháp tiếng Anh cho người mất gốc, đây là phần kiến thức cần được luyện tập thường xuyên vì nó liên quan trực tiếp đến cấu trúc câu và khả năng diễn đạt tự nhiên.

3. Dùng sau một số động từ và giới từ

Trong tiếng Anh, có nhiều động từ bắt buộc phải đi kèm với V-ing thay vì động từ nguyên mẫu. Đây là điểm ngữ pháp mà rất nhiều người học dễ nhầm lẫn vì không phải động từ nào cũng có cách dùng giống nhau.

Ví dụ:

  • I enjoy listening to music.
  • She suggested going out for dinner.
  • They keep talking during class.

Trong những câu trên:

  • “enjoy” đi với “listening”
  • “suggest” đi với “going”
  • “keep” đi với “talking”

Các động từ như enjoy, avoid, finish, suggest, keep hay practice,...thường được theo sau bởi V-ing. Nếu dùng sai sang động từ nguyên mẫu, câu sẽ trở nên không chính xác về mặt ngữ pháp.

Bên cạnh đó, sau giới từ cũng thường sử dụng V-ing. Đây là quy tắc của ngữ pháp cơ bản rất quan trọng nhưng nhiều người học thường bỏ quên.

Ví dụ:

  • He is interested in learning English. (Anh ấy rất muốn học tiếng Anh.)
  • Thank you for helping me. (Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi.)
  • She is good at cooking. (Cô ấy nấu ăn rất giỏi.)

Sau giới từ, người học thường sử dụng danh từ, đại từ hoặc động từ dạng V-ing. Nếu muốn dùng động từ sau giới từ, động từ đó thường được chuyển sang dạng V-ing.

Việc ghi nhớ quy tắc này sẽ giúp người học tránh được nhiều lỗi sai phổ biến khi viết và nói tiếng Anh. Đây cũng là phần kiến thức nền tảng trong Ngữ pháp cơ bản mà người học cần nắm vững để sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn.

Khám phá ngay Ngữ pháp cơ bản: Các thì trong tiếng Anh dễ hiểu cho người mất gốc tại đây.

II. QUY TẮC THÊM ĐUÔI ING TRONG NGỮ PHÁP TIẾNG ANH CHO NGƯỜI MẤT GỐC

Sau khi hiểu các trường hợp sử dụng V-ing, người học cần nắm chắc các quy tắc thêm đuôi “ing” để tránh lỗi chính tả khi viết tiếng Anh. Trên thực tế, không phải động từ nào cũng chỉ cần thêm “ing” một cách đơn giản. Một số trường hợp cần bỏ chữ cái cuối, đổi chữ hoặc gấp đôi phụ âm trước khi thêm “ing”. Nếu không hiểu rõ các quy tắc này, người học rất dễ viết sai dù đã biết cách dùng.

1. Quy tắc thông thường: chỉ cần thêm “ing”

Đây là quy tắc phổ biến và dễ áp dụng nhất. Với phần lớn động từ trong tiếng Anh, người học chỉ cần thêm “ing” vào cuối động từ mà không cần thay đổi cấu trúc từ.

Động từ Dạng V-ing
Read Reading
Cook Cooking
Learn Learning
Work Working
Listen Listening

Ví dụ:

  • He is learning English every day. (Anh ấy học tiếng Anh mỗi ngày.)
  • My mother is cooking dinner now. (Mẹ tôi đang nấu bữa tối.)
  • They are reading books in the library. (Họ đang đọc sách trong thư viện.)

Đây là nhóm động từ xuất hiện nhiều nhất trong các bài học ngữ pháp tiếng Anh cơ bản.

2. Động từ kết thúc bằng “e” → bỏ “e” rồi thêm “ing”

Khi động từ kết thúc bằng một chữ “e”, người học thường phải bỏ chữ “e” trước khi thêm “ing”.

Động từ Dạng V-ing
Make Making
Write Writing
Arrive Arriving
Drive Driving
Dance Dancing

Ví dụ:

  • She is writing an email. (Cô ấy đang viết email.)
  • They are arriving at the airport. (Họ đang đến sân bay.)
  • He is making breakfast. (Anh ấy đang chuẩn bị bữa sáng.)

Lưu ý ngoại lệ: Một số động từ kết thúc bằng “ee” sẽ không bỏ “e” mà chỉ thêm “ing” như thông thường.

Động từ Dạng V-ing
See Seeing
Agree Agreeing
Free Freeing

Ví dụ:

  • I am seeing my doctor tomorrow. (Tôi sẽ gặp bác sĩ vào ngày mai.)
  • They are agreeing on the final plan. (Họ đang đồng ý với kế hoạch cuối cùng.)

3. Động từ kết thúc bằng nguyên âm + phụ âm → gấp đôi phụ âm rồi thêm “ing”

Đây là quy tắc khiến nhiều người học nhầm lẫn nhất khi thêm đuôi ing. Với động từ một âm tiết có dạng nguyên âm + phụ âm (trừ w, x, y), thường gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm "-ing".

Động từ Dạng V-ing
Run Running
Swim Swimming
Stop Stopping
Sit Sitting
Get Getting

Ví dụ:

  • She is running in the park. (Cô ấy đang chạy trong công viên.)
  • The boys are swimming in the pool. (Các cậu bé đang bơi trong hồ.)
  • The bus is stopping near the station. (Chiếc xe buýt đang dừng gần nhà ga.)

Đây là một trong những quy tắc thêm ing xuất hiện rất thường xuyên trong các bài tập tiếng Anh.

4. Động từ kết thúc bằng “ie” → đổi thành “y” rồi thêm “ing”

Một số động từ kết thúc bằng “ie” không áp dụng quy tắc thông thường. Trong trường hợp này, người học cần đổi “ie” thành “y” trước khi thêm “ing”.

Động từ Dạng V-ing
Lie Lying
Die Dying
Tie Tying

Ví dụ:

  • The dog is lying under the table. (Con chó đang nằm dưới gầm bàn.)
  • Many plants are dying because of the drought. (Nhiều cây đang chết vì hạn hán.)
  • She is tying her shoelaces. (Cô ấy đang buộc dây giày.)

Đây là nhóm ngoại lệ rất phổ biến, nên người học cần ghi nhớ riêng.

5. Trường hợp không gấp đôi phụ âm khi thêm “ing”

Sau khi học quy tắc gấp đôi phụ âm, nhiều người thường áp dụng cho mọi động từ và dẫn đến lỗi chính tả. Thực tế, không phải động từ nào kết thúc bằng phụ âm cũng cần gấp đôi phụ âm trước khi thêm “ing”.

Động từ Dạng V-ing
Open Opening
Visit Visiting
Listen Listening
Happen Happening
Travel Travelling (Anh-Anh) / Traveling (Anh-Mỹ)

Ví dụ:

  • She is opening the window. (Cô ấy đang mở cửa sổ.)
  • We are visiting our grandparents this weekend. (Chúng tôi đang đến thăm ông bà vào cuối tuần này.)
  • The students are listening to the teacher carefully. (Các học sinh đang lắng nghe giáo viên một cách chăm chú.)

Người học không nên tự động gấp đôi phụ âm nếu chưa xác định đúng quy tắc.

Quy tắc thêm đuôi -ing trong ngữ pháp tiếng Anh

Quy tắc thêm đuôi -ing trong ngữ pháp tiếng Anh

6. Những lỗi thường gặp khi thêm đuôi ing

Khi học cách thêm đuôi ing, người học thường mắc một số lỗi phổ biến như:

  • Viết runing thay vì running.
  • Viết mak ing thay vì making.
  • Viết lieing thay vì lying.
  • Viết openning thay vì opening.

Nắm vững quy tắc thêm đuôi “ing” sẽ giúp người học sử dụng tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như làm bài tập. Đây cũng là kiến thức quan trọng trong quá trình học ngữ pháp tiếng Anh cho người mất gốc và củng cố nền tảng ngữ pháp cơ bản hiệu quả. Đừng quên luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn và hạn chế các lỗi sai phổ biến khi sử dụng tiếng Anh.

Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.

 Đăng ký học tại STV English để được hướng dẫn bài bản dành cho người mất gốc tiếng Anh.

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng