Công thức viết lại câu thì hiện tại hoàn thành và bài tập có đáp án
Viết lại câu thì hiện tại hoàn thành là dạng bài dễ mất điểm vì người học phải chuyển đổi cấu trúc nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa và đúng ngữ pháp. Bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ cấu trúc, cách viết lại câu và bài tập viết lại câu thì hiện tại hoàn thành có đáp án chi tiết, giúp người học luyện tập hiệu quả hơn.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH VÀ CẤU TRÚC VIẾT LẠI CÂU
Trước khi luyện bài tập viết lại câu thì hiện tại hoàn thành, bạn cần nắm vững công thức và các cấu trúc chuyển đổi thường gặp để giữ nguyên nghĩa và tránh sai ngữ pháp. Việc nắm chắc công thức và các cấu trúc viết lại câu là nền tảng quan trọng giúp chuyển đổi câu chính xác, giữ nguyên nghĩa gốc và tránh sai ngữ pháp trong quá trình làm bài.
1. Tổng quan về thì hiện tại hoàn thành
Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) được dùng để diễn tả hành động hoặc sự việc đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn liên quan đến hiện tại. Đây là một trong những thì quan trọng và xuất hiện rất thường xuyên trong ngữ pháp tiếng Anh cũng như các bài tập viết lại câu.
Dưới đây là bảng công thức:
| Loại câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + have/has + V3/-ed | She has finished her homework. (Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà.) |
| Phủ định | S + have/has not + V3/-ed | They have not visited Da Nang before. (Họ chưa từng đến Đà Nẵng trước đây.) |
| Nghi vấn | Have/Has + S + V3/-ed? | Have you ever eaten sushi? (Bạn đã từng ăn sushi chưa?) |
Trong tiếng Anh, thì hiện tại hoàn thành thường được sử dụng trong các trường hợp sau:
- Diễn tả hành động vừa mới xảy ra.
- Diễn tả hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
- Diễn tả trải nghiệm hoặc kinh nghiệm.
- Diễn tả hành động đã xảy ra nhưng không xác định rõ thời gian.
- Diễn tả hành động có kết quả ảnh hưởng đến hiện tại.
Ngoài công thức, bạn cũng nên nhớ các dấu hiệu nhận biết phổ biến của thì hiện tại hoàn thành.
| Trạng từ | Ý nghĩa |
|---|---|
| just | vừa mới |
| already | đã rồi |
| yet | chưa / đã… chưa (thường dùng trong câu phủ định và nghi vấn) |
| since | kể từ |
| for | trong suốt / trong khoảng thời gian |
| recently | gần đây |
| so far | cho đến nay |
Ví dụ:
- They have already finished the project. (Họ đã hoàn thành dự án rồi.)
- I haven’t seen him yet. (Tôi vẫn chưa gặp anh ấy.)
Việc nắm chắc công thức và cách dùng sẽ giúp người học làm tốt hơn các dạng cấu trúc viết lại câu.
2. Các cấu trúc viết lại câu thì hiện tại hoàn thành thường gặp
Sau khi hiểu cách dùng cơ bản của thì hiện tại hoàn thành, người học cần nắm rõ các dạng viết lại câu thường xuất hiện trong bài thi và bài tập tiếng Anh. Đây là phần kiến thức rất quan trọng giúp người học cải thiện kỹ năng viết câu và xử lý nhanh các dạng bài ngữ pháp.
Dạng 1: Viết lại câu với "It has been ... since"
| Cấu trúc gốc | Cấu trúc viết lại |
|---|---|
| S + have/has not + V3/ed + for + khoảng thời gian | It is/has been + khoảng thời gian + since + S + (last) + V2/ed |
Ví dụ: She hasn’t visited me for 2 years. (Cô ấy đã không đến thăm tôi suốt 2 năm qua). → It has been 2 years since she last visited me. (Đã 2 năm kể từ lần cuối cô ấy đến thăm tôi).
Cấu trúc này thường dùng để nói về khoảng thời gian kể từ lần cuối một hành động xảy ra.
Dạng 2: Viết lại câu với "The last time"
| Cấu trúc gốc | Cấu trúc viết lại |
|---|---|
| S + have/has not + V3/ed + for/since | The last time + S + V2/ed + was + thời gian + ago |
Ví dụ: We haven’t met each other for 5 years. (Chúng tôi đã không gặp nhau suốt 5 năm qua). → The last time we met each other was 5 years ago. (Lần cuối chúng tôi gặp nhau là 5 năm trước).
Ngoài ra, người học cũng có thể sử dụng cấu trúc:
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| S + last + V2/ed + thời gian + ago | John last played football in 2020. |
Ví dụ: John hasn’t played football since 2020. (John đã không chơi bóng đá kể từ năm 2020). → John last played football in 2020. (Lần cuối John chơi bóng đá là vào năm 2020).
Đây là dạng rất phổ biến trong bài tập viết lại câu thì hiện tại hoàn thành.
Dạng 3: Viết lại câu với "This is the first time"
| Cấu trúc gốc | Cấu trúc viết lại |
|---|---|
| S + have/has never + V3/ed | This/It is the first time + S + have/has + V3/ed |
Ví dụ: She has never seen snow before. (Cô ấy chưa từng thấy tuyết trước đây). → This is the first time she has seen snow. (Đây là lần đầu tiên cô ấy nhìn thấy tuyết).
Dạng câu này thường được dùng để diễn tả trải nghiệm lần đầu tiên. Sau cấu trúc "This is the first time...", động từ trong mệnh đề phía sau luôn được chia ở thì hiện tại hoàn thành.
Ví dụ khác: They have never traveled abroad before. → This is the first time they have traveled abroad.
Dạng 4: Viết lại câu từ thì hiện tại hoàn thành sang "started/began + V-ing"
| Cấu trúc gốc | Cấu trúc viết lại |
|---|---|
| S + have/has + V3/ed + for + khoảng thời gian | S + started/began + V-ing + thời gian + ago (Cấu trúc này chủ yếu áp dụng với động từ hành động (work, live, study, learn...).) |
Ví dụ:
- My father has worked here for 10 years. (Bố tôi đã làm việc ở đây được 10 năm) → My father started working here 10 years ago. (Bố tôi bắt đầu làm việc ở đây từ 10 năm trước)
- We have lived in this city for 20 years. (Chúng tôi đã sống ở thành phố này được 20 năm) → We started living in this city 20 years ago. (Chúng tôi bắt đầu sống ở thành phố này từ 20 năm trước)
Dạng 5: Viết lại câu từ "When did...?" sang "How long have/has...?"
| Cấu trúc gốc | Cấu trúc viết lại |
|---|---|
| When did + S + V? | How long have/has + S + V3/ed? |
Ví dụ:
- When did you start learning English? → How long have you been learning English?
- When did you buy this laptop? → How long have you had this laptop?
Người học tiếng Anh cần lưu ý rằng trong một số trường hợp, động từ chính có thể thay đổi để phù hợp với ngữ cảnh và ý nghĩa của câu. Việc luyện tập thường xuyên các cấu trúc viết lại câu thì hiện tại hoàn thành sẽ giúp cải thiện khả năng sử dụng ngữ pháp tiếng Anh và xử lý tốt hơn các dạng bài thi thực tế.
Các cấu trúc viết lại câu thì hiện tại hoàn thành thường gặp
Khám phá ngay Mạo từ A, An, The: Cách dùng chi tiết, mẹo ghi nhớ và bài tập có đáp án tại đây.
II. BÀI TẬP VIẾT LẠI CÂU THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH (CÓ ĐÁP ÁN)
Việc luyện tập nhiều dạng bài khác nhau sẽ giúp bạn cải thiện khả năng phản xạ và xử lý tốt hơn trong các bài kiểm tra tiếng Anh.
1. Bài tập viết lại câu cơ bản
Đây là dạng bài tập giúp người học làm quen với các cấu trúc viết lại câu thì hiện tại hoàn thành phổ biến trong ngữ pháp tiếng Anh.
Bài tập:
1. I haven’t seen my best friend for 3 years.
→ The last time __________________
2. She has never traveled abroad before.
→ This is the first time __________________
3. When did you start learning Japanese?
→ How long __________________
4. We began living here 5 years ago.
→ We have __________________
5. My brother hasn’t played basketball since June 2025 .
→ It has been __________________
Đáp án:
- The last time I saw my best friend was 3 years ago.
- This is the first time she has traveled abroad.
- How long have you been learning Japanese?
- We have lived here for 5 years.
- It has been one year since my brother last played basketball.
Giải thích đáp án:
- “The last time” thường được dùng để viết lại câu có “for/since”.
- “This is the first time” dùng với cấu trúc “have/has never + V3/ed”.
- “How long” thường được dùng để hỏi khoảng thời gian của hành động kéo dài đến hiện tại.
- “For + khoảng thời gian” dùng với thì hiện tại hoàn thành.
2. Bài tập viết lại câu nâng cao
Sau phần cơ bản, bạn có thể tiếp tục luyện các dạng bài nâng cao để tăng phản xạ khi làm bài.
Bài tập:
1. John started studying English in 2021.
→ John has __________________
2. I last met Lucy at her birthday party.
→ I haven’t __________________
3.She has never eaten sushi before.
→ It is __________________
4. When did they buy this house?
→ How long __________________
5. My father began working as a teacher 20 years ago.
→ My father has __________________
Đáp án:
- John has studied English since 2021.
- I haven’t met Lucy since her birthday party.
- It is the first time she has eaten sushi.
- How long have they had this house?
- My father has worked as a teacher for 20 years.
Giải thích đáp án:
- “Since” đi với mốc thời gian cụ thể như năm, tháng hoặc thời điểm xác định.
- Với động từ “buy”, khi viết lại bằng “How long”, thường đổi sang “have/has had”.
- “For” đi với khoảng thời gian như 5 years, 10 months hoặc 20 years.
3. Những lỗi thường gặp khi viết lại câu thì hiện tại hoàn thành
Trong quá trình làm bài tập viết lại câu thì hiện tại hoàn thành, nhiều người học thường mắc các lỗi ngữ pháp khiến câu bị sai nghĩa hoặc sai cấu trúc.
Các lỗi phổ biến gồm:
- Dùng sai thì của động từ.
- Nhầm giữa “for” và “since”.
- Viết sai cấu trúc “The last time”.
- Quên chia động từ ở dạng V3/ed.
- Không giữ nguyên nghĩa gốc của câu.
- Ví dụ sai: How long did you learn English?
- Ví dụ đúng: How long have you learned English?
Để làm tốt dạng bài này, người học nên học theo từng cấu trúc, luyện tập thường xuyên và chú ý các dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại hoàn thành. Việc ghi nhớ công thức kết hợp với luyện bài tập đều đặn sẽ giúp cải thiện khả năng sử dụng ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả hơn.
Khám phá ngay khóa học Khoá Học Thuyết Trình Tiếng Anh - Phản Xạ Nhanh Nhạy & Thuyết Trình Trôi Chảy tại đây.
Nếu bạn thường xuyên nhầm lẫn giữa "for" và "since", hoặc gặp khó khăn với các dạng viết lại câu trong bài kiểm tra và kỳ thi tiếng Anh, các khóa học tại STV English sẽ giúp bạn hệ thống hóa ngữ pháp và luyện tập theo từng chuyên đề cụ thể.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm