Tổng hợp đầy đủ ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Global Success chi tiết nhất

Ngữ pháp là nền tảng quan trọng giúp học sinh lớp 6 phát triển kỹ năng nghe, nói, đọc, viết tiếng Anh. Trong chương trình Global Success, các kiến thức được phân bổ theo từng Unit với mức độ từ những kiến thức nền tảng đến các chuyên đề ngữ pháp quan trọng hơn. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 đầy đủ theo 12 Unit, giúp học sinh dễ dàng ôn tập và hệ thống kiến thức.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 GLOBAL SUCCESS HỌC KỲ I (UNIT 1–6)

Trong học kỳ I, học sinh sẽ được làm quen với những chủ điểm ngữ pháp nền tảng nhất của chương trình ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Global Success. Các kiến thức này bao gồm các thì cơ bản, giới từ, danh từ, động từ khiếm khuyết và nhiều cấu trúc ngữ pháp quan trọng khác. Dưới đây là phần tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 từ Unit 1 đến Unit 6 mà học sinh cần nắm vững.

Tổng hợp đầy đủ ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Global Success

Tổng hợp đầy đủ ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Global Success

1. Unit 1: My New School

Unit 1 giúp học sinh làm quen với cách diễn tả thói quen hằng ngày, lịch trình học tập và mức độ thường xuyên của một hoạt động thông qua thì hiện tại đơn và trạng từ chỉ tần suất.

Thì hiện tại đơn (Present Simple)

Thì hiện tại đơn được sử dụng để diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại hoặc những sự thật hiển nhiên.

Loại câu Công thức
Khẳng định S + V(s/es) + O
Phủ định S + do/does not + V nguyên mẫu
Nghi vấn Do/Does + S + V nguyên mẫu?

Lưu ý:

  • Thêm s/es vào động từ khi chủ ngữ là He, She, It.
  • Sử dụng does với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he, she, it hoặc danh từ số ít). 

Ví dụ:

  • I go to school every day. (Tôi đi học mỗi ngày.)
  • She studies English after school. (Cô ấy học tiếng Anh sau giờ học.)
  • Does Nam play football every weekend? (Nam có chơi bóng đá vào mỗi cuối tuần không?)

Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency)

Trạng từ chỉ tần suất được sử dụng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động.

Trạng từ Nghĩa
Always Luôn luôn
Usually Thường xuyên
Often Thường
Sometimes Thỉnh thoảng
Rarely Hiếm khi
Never Không bao giờ

Ví dụ:

  • I always do my homework after school. (Tôi luôn làm bài tập sau giờ học.)
  • My brother usually gets up at 6 a.m. (Anh trai tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.)
  • They never eat fast food. (Họ không bao giờ ăn đồ ăn nhanh.)

Sau khi nắm vững thì hiện tại đơn và trạng từ chỉ tần suất, học sinh sẽ dễ dàng mô tả các hoạt động diễn ra trong cuộc sống hằng ngày.

2. Unit 2: My House

Trong Unit 2, học sinh sẽ học cách diễn tả quyền sở hữu và vị trí của đồ vật trong nhà bằng các cấu trúc ngữ pháp quen thuộc.

Sở hữu cách ('s)

Sở hữu cách dùng để chỉ sự sở hữu của người hoặc vật đối với một đối tượng nào đó.

Công thức Ví dụ
Danh từ + 's + Danh từ Lan's book
Danh từ số nhiều + ' Students' classroom

Ví dụ:

  • This is Minh's bedroom. (Đây là phòng ngủ của Minh.)
  • My sister's bicycle is very beautiful. (Chiếc xe đạp của chị gái tôi rất đẹp.)
  • The students' books are on the table. (Những quyển sách của các học sinh đang ở trên bàn.)

Giới từ chỉ vị trí (Prepositions of Place)

Giới từ chỉ vị trí được dùng để xác định vị trí của người hoặc vật.

Giới từ Nghĩa
In Trong
On Trên
Under Dưới
Behind Phía sau
In front of Phía trước
Between Ở giữa
Next to Bên cạnh

Ví dụ:

  • The cat is under the table. (Con mèo đang ở dưới gầm bàn.)
  • The picture is on the wall. (Bức tranh ở trên tường.)
  • The lamp is next to the bed. (Chiếc đèn ở bên cạnh giường.)

Việc sử dụng đúng giới từ chỉ vị trí sẽ giúp học sinh mô tả ngôi nhà và đồ vật một cách chính xác hơn.

3. Unit 3: My Friends

Sau khi học về trường học và nhà ở, học sinh sẽ tiếp cận với thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả các hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói hoặc trong khoảng thời gian hiện tại.

Loại câu Công thức
Khẳng định S + am/is/are + V-ing
Phủ định S + am/is/are not + V-ing
Nghi vấn Am/Is/Are + S + V-ing?

Dấu hiệu nhận biết:

  • Now (bây giờ)
  • Right now (ngay lúc này)
  • At the moment (tại thời điểm này)
  • Look! (Nhìn kìa!)
  • Listen! (Lắng nghe!)

Ví dụ:

  • I am reading a book now. (Tôi đang đọc sách bây giờ.)
  • They are playing football at the moment. (Họ đang chơi bóng đá vào lúc này.)
  • Is she doing her homework? (Cô ấy đang làm bài tập phải không?)

Nhờ thì hiện tại tiếp diễn, học sinh có thể mô tả những hoạt động đang diễn ra xung quanh mình một cách tự nhiên hơn.

4. Unit 4: My Neighbourhood

Unit 4 giới thiệu cách so sánh giữa hai người hoặc hai sự vật bằng cấp so sánh hơn của tính từ.

Cấp so sánh hơn của tính từ (Comparative Adjectives)

  • Tính từ ngắn: S + be + adj-er + than + O
    • Ví dụ:
      • My house is bigger than yours. (Ngôi nhà của tôi lớn hơn nhà của bạn.)
      • This road is wider than that road. (Con đường này rộng hơn con đường kia.)
  • Tính từ dài: S + be + more + adjective + than + O
    • Ví dụ:
      • This city is more modern than my hometown. (Thành phố này hiện đại hơn quê hương tôi.)
      • Life here is more convenient than before. (Cuộc sống ở đây tiện lợi hơn trước.)

Một số tính từ bất quy tắc

Tính từ So sánh hơn
Good Better
Bad Worse
Far Farther/Further
Little Less
Many/Much More

Lưu ý: Farther và Further đều có nghĩa là xa hơn. Tuy nhiên, farther thường dùng để nói về khoảng cách, còn further thường mang nghĩa thêm nữa hoặc xa hơn theo nghĩa trừu tượng.** **

Ví dụ:

  • English is better than Math for me. (Đối với tôi, tiếng Anh tốt hơn môn Toán.)
  • This exercise is worse than the previous one. (Bài tập này khó hơn bài trước.)

5. Unit 5: Natural Wonders of Viet Nam

Đây là Unit giúp học sinh học cách phân biệt các loại danh từ cũng như diễn đạt sự bắt buộc hoặc cấm đoán.

Danh từ đếm được (Countable Nouns): Là những danh từ có thể đếm bằng số.

Ví dụ:

  • Book (quyển sách)
  • Student (học sinh)
  • Mountain (ngọn núi)
  • River (con sông)

Từ thường đi kèm:

  • Many (nhiều)
  • A few (một vài)
  • Some (một số)

Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns): Là những danh từ không thể đếm trực tiếp bằng số.

Ví dụ:

  • Water (nước)
  • Milk (sữa)
  • Information (thông tin)
  • Advice (lời khuyên)

Từ thường đi kèm:

  • Much (nhiều)
  • A little (một ít)
  • Some (một ít / một vài / một số)

Must / Mustn't: Must và Mustn't được dùng để diễn tả sự bắt buộc hoặc cấm đoán.

Loại câu Công thức
Khẳng định S + must + V nguyên mẫu
Phủ định S + mustn't + V nguyên mẫu
Nghi vấn Must + S + V nguyên mẫu?

Ví dụ:

  • You must wear a helmet. (Bạn phải đội mũ bảo hiểm.)
  • We must protect nature. (Chúng ta phải bảo vệ thiên nhiên.)
  • Visitors mustn't litter in the national park. (Du khách không được xả rác trong công viên quốc gia.)

Khám phá ngay Giải tiếng Anh 6 Unit 12 Getting Started trang 58–59 tập 2 tại đây.

6. Unit 6: Our Tet Holiday

Unit cuối cùng của học kỳ I giúp học sinh biết cách đưa ra lời khuyên và sử dụng từ chỉ số lượng.

Should / Shouldn't: Should và Shouldn't được dùng để đưa ra lời khuyên.

Loại câu Công thức
Khẳng định S + should + V nguyên mẫu
Phủ định S + shouldn't + V nguyên mẫu
Nghi vấn Should + S + V nguyên mẫu?

Ví dụ:

  • We should help our parents. (Chúng ta nên giúp đỡ bố mẹ.)
  • You should visit your grandparents. (Bạn nên thăm ông bà.)
  • Children shouldn't stay up late. (Trẻ em không nên thức khuya.)

Some / Any: Some và Any được sử dụng để diễn tả số lượng không xác định.

Some Any
Dùng trong câu khẳng định Dùng trong câu phủ định
Dùng trong lời mời, đề nghị Dùng trong câu hỏi

Ví dụ:

  • I have some lucky money. (Tôi có một ít tiền lì xì.)
  • There are some flowers in the living room. (Có một vài bông hoa trong phòng khách.)
  • Do you have any new clothes? (Bạn có quần áo mới không?)
  • We don't have any peach blossoms yet. (Chúng tôi vẫn chưa có cành hoa đào nào.)

Như vậy, các Unit từ 1 đến 6 đã cung cấp những kiến thức nền tảng quan trọng của chương trình ngữ pháp tiếng Anh lớp 6. Học sinh nên thường xuyên luyện tập và vận dụng các cấu trúc này vào bài tập cũng như giao tiếp hằng ngày để ghi nhớ hiệu quả hơn.

II. TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 GLOBAL SUCCESS HỌC KỲ II (U7 → U12)

Sau khi nắm vững các kiến thức nền tảng ở học kỳ I, học sinh sẽ tiếp tục học những chủ điểm ngữ pháp quan trọng hơn trong chương trình ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Global Success. Các nội dung này bao gồm câu hỏi với từ để hỏi, thì quá khứ đơn, thì tương lai đơn, câu điều kiện loại 1 và cấp so sánh nhất của tính từ. Đây đều là những chuyên đề trọng tâm và thường xuất hiện trong các bài kiểm tra của chương trình lớp 6.

1. Unit 7: Television

Trong Unit 7, học sinh sẽ học cách đặt câu hỏi để tìm kiếm thông tin và sử dụng liên từ để nối các mệnh đề trong câu.

Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-questions)

Từ để hỏi được sử dụng để hỏi về thông tin cụ thể như thời gian, địa điểm, nguyên nhân hoặc tần suất.

Từ để hỏi Ý nghĩa
What Cái gì
Where Ở đâu
When Khi nào
Who Ai
Why Tại sao
How often Bao lâu một lần
How many Bao nhiêu

Công thức:

Loại câu Công thức
Wh-question Wh-word + be/do/does/did + S + V...? 

Ví dụ:

  • What is your favourite TV programme? (Chương trình truyền hình yêu thích của bạn là gì?)
  • Where do you watch cartoons? (Bạn xem phim hoạt hình ở đâu?)
  • How often do you watch TV? (Bạn xem tivi bao lâu một lần?)
  • Why do you like this channel? (Tại sao bạn thích kênh này?)

Liên từ trong câu ghép (And, But, So)

Liên từ được sử dụng để nối hai mệnh đề hoặc hai ý trong câu.

Liên từ Ý nghĩa
And Và
But Nhưng
So Vì vậy

Ví dụ:

  • I like cartoons and my brother likes sports programmes. (Tôi thích phim hoạt hình và em trai tôi thích các chương trình thể thao.)
  • Mai wanted to watch TV, but she had to do her homework. (Mai muốn xem tivi nhưng cô ấy phải làm bài tập.)
  • I enjoy documentaries, so I watch them every week. (Tôi thích phim tài liệu nên tôi xem chúng mỗi tuần.)

Sau khi học Unit 7, học sinh sẽ biết cách đặt câu hỏi và liên kết các ý trong câu một cách logic hơn.

2. Unit 8: Sports and Games

Unit 8 giới thiệu thì quá khứ đơn và câu mệnh lệnh, giúp học sinh kể lại các hoạt động đã diễn ra hoặc đưa ra yêu cầu cho người khác.

Thì quá khứ đơn (Past Simple)

Thì quá khứ đơn được sử dụng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

Loại câu Công thức
Khẳng định S + V2/V-ed + O
Phủ định S + didn't + V nguyên mẫu
Nghi vấn Did + S + V nguyên mẫu?

Dấu hiệu nhận biết:

  • Yesterday (hôm qua)
  • Last week (tuần trước)
  • Last month (tháng trước)
  • Ago (trước đây)

Ví dụ:

  • I played football yesterday. (Tôi đã chơi bóng đá hôm qua.)
  • Nam joined a swimming competition last week. (Nam đã tham gia một cuộc thi bơi vào tuần trước.)
  • Did you watch the match yesterday? (Bạn có xem trận đấu hôm qua không?)

Câu mệnh lệnh (Imperatives)

Câu mệnh lệnh dùng để yêu cầu, hướng dẫn hoặc ra lệnh.

Loại câu Công thức
Khẳng định V nguyên mẫu
Phủ định Don't + V nguyên mẫu

Ví dụ:

  • Pass me the ball! (Chuyền bóng cho tôi đi!)
  • Run faster! (Chạy nhanh hơn nào!)
  • Don't forget your sports shoes. (Đừng quên giày thể thao của bạn.)

Những cấu trúc này thường xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến thể thao và trò chơi vận động.

3. Unit 9: Cities of the World

Unit 9 giúp học sinh sử dụng thành thạo các từ chỉ sự sở hữu trong tiếng Anh.

Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives)

Tính từ sở hữu luôn đứng trước danh từ.

Đại từ nhân xưng Tính từ sở hữu
I My
You Your
We Our
They Their
He His
She Her
It Its

Ví dụ:

  • My city is very beautiful. (Thành phố của tôi rất đẹp.)
  • Their house is near the beach. (Ngôi nhà của họ ở gần bãi biển.)
  • Our school is modern. (Trường học của chúng tôi rất hiện đại.)

Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)

Đại từ sở hữu có thể đứng một mình mà không cần danh từ theo sau.

Đại từ nhân xưng Đại từ sở hữu
I Mine
You Yours
We Ours
They Theirs
He His
She Hers

Ví dụ:

  • This book is mine. (Quyển sách này là của tôi.)
  • The blue bicycle is hers. (Chiếc xe đạp màu xanh là của cô ấy.)
  • Your city is bigger than ours. (Thành phố của bạn lớn hơn thành phố của chúng tôi.)

4. Unit 10: Our Houses in the Future

Đây là Unit giúp học sinh học cách nói về tương lai và những dự đoán có thể xảy ra.

Thì tương lai đơn (Future Simple)

Thì tương lai đơn dùng để diễn tả hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.

Loại câu Công thức
Khẳng định S + will + V nguyên mẫu
Phủ định S + will not (won't) + V nguyên mẫu
Nghi vấn Will + S + V nguyên mẫu?

Ví dụ:

  • My future house will be on the Moon. (Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ ở trên Mặt Trăng.)
  • We will use solar energy. (Chúng ta sẽ sử dụng năng lượng mặt trời.)
  • Will robots help people in the future? (Liệu robot có giúp con người trong tương lai không?)

Động từ khiếm khuyết might (Modal verb)

Might được dùng để diễn tả khả năng có thể xảy ra trong tương lai.

Công thức: S + might + V nguyên mẫu

Ví dụ:

  • Robots might do all the housework. (Robot có thể làm tất cả công việc nhà.)
  • We might live in smart houses. (Chúng ta có thể sống trong những ngôi nhà thông minh.)
  • Cars might fly in the future. (Ô tô có thể bay trong tương lai.)

5. Unit 11: Our Greener World

Unit 11 cung cấp kiến thức về mạo từ và câu điều kiện loại 1.

Mạo từ (A, An, The)

Mạo từ được dùng trước danh từ để xác định hoặc giới thiệu danh từ

Mạo từ Cách dùng
A Trước danh từ bắt đầu bằng phụ âm
An Trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm
The Khi danh từ đã xác định

Ví dụ:

  • I have a reusable bag. (Tôi có một chiếc túi tái sử dụng.)
  • She is an excellent student. (Cô ấy là một học sinh xuất sắc.)
  • The Earth is our home. (Trái Đất là ngôi nhà của chúng ta.)

Câu điều kiện loại 1 (First Conditional)

Câu điều kiện loại 1 diễn tả một sự việc có khả năng xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai.

Công thức: If + S + V hiện tại đơn, S + will + V nguyên mẫu

Ví dụ:

  • If we recycle more, we will help the environment. (Nếu chúng ta tái chế nhiều hơn, chúng ta sẽ giúp bảo vệ môi trường.)
  • If you save water, you will reduce waste. (Nếu bạn tiết kiệm nước, bạn sẽ giảm lãng phí.)
  • If people plant more trees, the air will be cleaner. (Nếu mọi người trồng nhiều cây hơn, không khí sẽ sạch hơn.)

Những cấu trúc này giúp học sinh diễn đạt các giải pháp bảo vệ môi trường một cách hiệu quả.

6. Unit 12: Robots

Unit cuối cùng của chương trình ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 giới thiệu cấp so sánh nhất của tính từ.

Cấp so sánh nhất của tính từ (Superlative Adjectives)

Loại tính từ Công thức Ví dụ Dịch nghĩa
Tính từ ngắn S + be + the + adj-est This robot is the tallest robot in the world. Robot này là robot cao nhất thế giới.
Tính từ ngắn S + be + the + adj-est Minh is the smartest student in the class. Minh là học sinh thông minh nhất lớp.
Tính từ dài S + be + the most + adjective This robot is the most intelligent machine. Robot này là cỗ máy thông minh nhất.
Tính từ dài S + be + the most + adjective It is the most useful invention. Đây là phát minh hữu ích nhất.

Một số tính từ bất quy tắc trong cấp so sánh nhất

Tính từ gốc So sánh nhất Ví dụ Dịch nghĩa
Good The best English is the best subject for me. Tiếng Anh là môn học yêu thích nhất của tôi.
Bad The worst This is the worst result of the year. Đây là kết quả tệ nhất trong năm.
Far The farthest / the furthest This village is the farthest from the city centre. Ngôi làng này xa trung tâm thành phố nhất.
Little The least She spends the least money in her family. Cô ấy chi ít tiền nhất trong gia đình.
Many / Much The most Robots may become the most useful assistants in the future. Robot có thể trở thành những trợ lý hữu ích nhất trong tương lai.

Lưu ý: Đối với tính từ ngắn, thường thêm -est vào cuối tính từ. Đối với tính từ dài, sử dụng the most trước tính từ. Ngoài ra, học sinh cần ghi nhớ một số trường hợp bất quy tắc như good → the best hay bad → the worst để tránh nhầm lẫn khi làm bài tập về ngữ pháp tiếng Anh lớp 6.

Như vậy, từ Unit 7 đến Unit 12, học sinh đã hoàn thiện gần như toàn bộ các chủ điểm trọng tâm của chương trình ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Global Success. Việc thường xuyên ôn tập và thực hành sẽ giúp học sinh ghi nhớ kiến thức lâu hơn và đạt kết quả tốt trong các bài kiểm tra trên lớp.

Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.

Nếu bạn muốn được hướng dẫn chi tiết hơn về ngữ pháp, từ vựng và kỹ năng tiếng Anh theo chương trình Global Success, hãy đăng ký ngay các khóa học tại STV English để được hỗ trợ bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm.

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng