Ôn tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 học kì 2

Trong học kì 2 lớp 6, học sinh tiếp tục làm quen với một số chủ điểm ngữ pháp quan trọng như câu hỏi với từ để hỏi, thì quá khứ đơn, thì tương lai đơn, mạo từ, câu điều kiện loại 1 và so sánh nhất. Việc hệ thống lại ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 học kì 2 theo từng Unit sẽ giúp học sinh dễ ôn tập hơn và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra cuối năm.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 HỌC KÌ 2 THEO TỪNG UNIT

Trong chương trình ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 học kì 2, học sinh sẽ học nhiều cấu trúc quan trọng giúp nâng cao khả năng giao tiếp và làm bài tập ngữ pháp. Các kiến thức này được phân bố từ Unit 7 đến Unit 12 trong sách Global Success, bao gồm câu hỏi với từ để hỏi, các thì trong tiếng Anh, mạo từ, câu điều kiện và cấu trúc so sánh.

1. Unit 7: Television

Ở bài học này, học sinh làm quen với cách đặt câu hỏi để tìm kiếm thông tin chi tiết và cách liên kết các mệnh đề trong câu để diễn đạt ý rõ ràng hơn.

Chủ điểm ngữ pháp Công thức Ví dụ
Wh-questions (Câu hỏi với từ để hỏi) Wh-word + trợ động từ + S + V? Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
Các từ để hỏi Who (ai), What (cái gì), When (khi nào), Where (ở đâu), Why (tại sao), Which (cái nào), Whose (của ai), How (như thế nào) How do you go to school? (Bạn đi học bằng cách nào?)
Conjunctions (Liên từ) and (và), but (nhưng), so (vì vậy) I like football and basketball. (Tôi thích bóng đá và bóng rổ.)

2. Unit 8: Sports and Games

Unit 8 trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 học kì 2 giúp học sinh nói về các hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, đồng thời làm quen với câu mệnh lệnh.

Chủ điểm ngữ pháp Công thức Ví dụ
Past Simple (Khẳng định) S + V(ed) She played football yesterday. (Cô ấy đã chơi bóng đá hôm qua.)
Past Simple (Phủ định) S + did not + V(bare) He didn’t watch TV yesterday. (Anh ấy đã không xem TV hôm qua.)
Past Simple (Câu hỏi) Did + S + V(bare)? Did you play football yesterday? (Bạn có chơi bóng đá hôm qua không?)
Imperative sentences (Câu mệnh lệnh) V(bare) / Don’t + V(bare) Don’t make noise! (Đừng gây ồn!)

3. Unit 9: Cities of the World

Unit 9 giới thiệu cách diễn đạt quyền sở hữu trong tiếng Anh, giúp học sinh sử dụng linh hoạt tính từ sở hữu và đại từ sở hữu trong câu.

Chủ điểm ngữ pháp Nội dung Ví dụ
Possessive adjectives (Tính từ sở hữu) my (của tôi), your (của bạn), his (của anh ấy), her (của cô ấy), its (của nó), our (của chúng tôi), their (của họ) This is my book. (Đây là quyển sách của tôi.)
Possessive pronouns (Đại từ sở hữu) mine (của tôi), yours (của bạn), his (của anh ấy), hers (của cô ấy), ours (của chúng tôi), theirs (của họ) That book is mine. (Quyển sách đó là của tôi.)

4. Unit 10: Our Houses in the Future

Trong Unit 10 của ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 học kì 2, học sinh học cách nói về các dự đoán hoặc khả năng trong tương lai.

Chủ điểm ngữ pháp Công thức Ví dụ
Future Simple (Khẳng định) S + will + V(bare) I will visit my grandparents tomorrow. (Tôi sẽ thăm ông bà vào ngày mai.)
Future Simple (Phủ định) S + won’t + V(bare) She won’t go to school tomorrow. (Cô ấy sẽ không đi học vào ngày mai.)
Might (Có thể xảy ra) S + might + V(bare) It might rain tomorrow. (Có thể ngày mai trời sẽ mưa.)

5. Unit 11: Our Greener World

Trong Unit 11, học sinh được học cách sử dụng mạo từ để chỉ danh từ xác định và không xác định, đồng thời làm quen với câu điều kiện loại 1.

Chủ điểm ngữ pháp Công thức Ví dụ
Articles (Mạo từ) - Mạo từ không xác định: a/an + danh từ số ít đếm được
- Mạo từ xác định: the + danh từ
She bought an apple. (Cô ấy mua một quả táo.)

The apple on the table is mine. (Quả táo trên bàn là của tôi.)
Conditional sentence type 1 (Câu điều kiện loại 1) If + S + V(s/es), S + will + V(bare) If it rains, I will stay at home. (Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà.)

If we save more water, we will help the environment. (Nếu chúng ta tiết kiệm nhiều nước hơn, chúng ta sẽ góp phần bảo vệ môi trường.)

6. Unit 12: Robots

Trong bài học cuối của học kì này, học sinh sẽ làm quen với so sánh nhất. Cấu trúc này được dùng để chỉ đặc điểm nổi bật nhất của một người, sự vật hoặc sự việc trong một nhóm.

Với tính từ ngắn, công thức so sánh nhất là: S + be + the + adjective-est.

Một số ví dụ thường gặp:

  • big → the biggest
  • fast → the fastest
  • smart → the smartest

Ví dụ trong câu:

  • She is the tallest in the class. (Cô ấy là người cao nhất lớp.)
  • This is the biggest park in the city. (Đây là công viên lớn nhất thành phố.)

Với tính từ dài, công thức sẽ là: S + be + the most + adjective.

Ví dụ:

  • This robot is the most useful in our house. (Robot này hữu ích nhất trong nhà chúng tôi.)
  • It is the most interesting robot in the show. (Đó là robot thú vị nhất trong buổi triển lãm.)

Khi học phần này, học sinh cũng cần chú ý rằng trong câu so sánh nhất thường có một nhóm đối tượng đi kèm, chẳng hạn như in the class, in the world, in the city để làm rõ phạm vi so sánh.

Tuy nhiên, để ghi nhớ và sử dụng thành thạo ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 học kì 2, học sinh cần có phương pháp ôn tập phù hợp. Dưới đây là một số cách học hiệu quả giúp việc ôn tập ngữ pháp trở nên dễ dàng và khoa học hơn.

Khám phá ngay Ôn tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 học kì 1 tại đây.

II. PHƯƠNG PHÁP ÔN TẬP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 6 HỌC KÌ 2 HIỆU QUẢ

Việc lựa chọn phương pháp học phù hợp sẽ giúp học sinh hiểu bài nhanh hơn, ghi nhớ lâu hơn và làm bài tập chính xác hơn.

1. Ôn tập ngữ pháp theo từng Unit

Một cách học hiệu quả là ôn tập ngữ pháp theo từng Unit trong sách giáo khoa. Mỗi bài học thường tập trung vào một hoặc hai cấu trúc quan trọng, vì vậy việc học theo từng bài giúp học sinh nắm rõ nội dung và tránh bị nhầm lẫn giữa các cấu trúc.

Sau khi học xong mỗi bài, học sinh nên tóm tắt lại các điểm chính như thì động từ, cấu trúc câu hỏi hoặc cách sử dụng từ loại. Khi hệ thống lại kiến thức theo từng bài, việc ôn tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 học kì 2 trước các bài kiểm tra sẽ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.

2. Luyện tập đặt câu với cấu trúc đã học

Ngữ pháp sẽ dễ hiểu hơn khi học sinh chủ động đặt câu với cấu trúc vừa học thay vì chỉ ghi nhớ công thức. Khi tự tạo câu ví dụ, học sinh sẽ hiểu rõ cách sử dụng cấu trúc trong từng tình huống cụ thể.

Ví dụ, sau khi học thì quá khứ đơn, học sinh có thể đặt những câu đơn giản để luyện tập như kể lại hoạt động đã diễn ra trong ngày hôm qua hoặc cuối tuần trước. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp hình thành phản xạ sử dụng ngữ pháp một cách tự nhiên.

3. Ôn tập ngắn gọn trước khi làm bài kiểm tra

Trước các bài kiểm tra hoặc kỳ thi cuối học kì, học sinh nên dành thời gian ôn lại những cấu trúc ngữ pháp quan trọng đã học trong chương trình. Việc xem lại các điểm chính như cách đặt câu hỏi, các thì cơ bản hoặc cấu trúc so sánh sẽ giúp học sinh củng cố kiến thức nhanh chóng.

Ngoài ra, học sinh cũng nên làm lại một số dạng bài tập quen thuộc để kiểm tra mức độ hiểu bài và phát hiện những lỗi sai thường gặp. Khi đã nắm chắc các cấu trúc quan trọng, việc làm bài kiểm tra sẽ trở nên dễ dàng và tự tin hơn.

Việc hệ thống lại ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 học kì 2 theo từng unit sẽ giúp học sinh nắm chắc kiến thức và tự tin hơn khi làm bài kiểm tra học kì. Khi hiểu rõ các cấu trúc quan trọng như thì quá khứ đơn, câu điều kiện hay so sánh nhất, việc học tiếng Anh sẽ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.

Ôn tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 học kì 2

Ôn tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 học kì 2

Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.

🚀 Nếu phụ huynh muốn con củng cố ngữ pháp và phát triển toàn diện kỹ năng tiếng Anh, hãy đăng ký khóa học tại STV English để được hướng dẫn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và chương trình học chuẩn quốc tế.

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng