Thuyết trình tiếng Anh: Khám phá chủ đề Sports & Leisure

Trong thế giới ngày nay, việc phát triển kỹ năng thuyết trình tiếng Anh cho trẻ em không chỉ giúp các em tự tin hơn mà còn mở ra nhiều cơ hội học tập và giao tiếp. Chủ đề Sports & Leisure là một lựa chọn tuyệt vời để trẻ có thể khám phá và thể hiện bản thân. Bài viết này sẽ chia sẻ những lợi ích của việc dạy thuyết trình tiếng Anh cho trẻ, hướng dẫn chuẩn bị bài thuyết trình, cũng như cung cấp một số mẹo hữu ích.

Khám phá thêm nội dung hấp dẫn tại STV English. Nhấp vào https://stvenglish.edu.vn/ để bắt đầu!

I. HƯỚNG DẪN CHUẨN BỊ BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH

1. Từ vựng liên quan

  • Thể thao (Sports - Danh từ):
    • Football (n - danh từ): bóng đá
    • Basketball (n): bóng rổ
    • Swimming (n): bơi lội
    • Tennis (n): quần vợt
    • Badminton (n): cầu lông
    • Sports (n): thể thao

Thuyết trình tiếng Anh: Chủ đề Sports

Thuyết trình tiếng Anh: Chủ đề Sports

  • Hoạt động giải trí (Leisure activities - Danh từ):
    • Reading (n - danh từ): đọc sách
    • Traveling (n): du lịch
    • Hiking (n): đi bộ đường dài
    • Yoga (n): tập yoga
    • Drawing (n): vẽ
    • Fishing (n): câu cá
    • Leisure (n): giải trí
  • Lợi ích (Benefits - Danh từ):
    • Health (n - danh từ): sức khỏe
    • Teamwork (n): làm việc nhóm
    • Creativity (n): sáng tạo
    • Relaxed (adj - tính từ): thư thái
    • Happy (adj): vui vẻ
    • Strong (adj): khỏe mạnh
    • Relaxing (adj): thư giãn
    • Healthy (adj): lành mạnh
    • Amazing (adj): tuyệt vời
    • Exciting (adj): thú vị 
    • Fun (adj): vui nhộn
    • Peaceful (adj): yên bình
  • Một số câu mẫu
    • Thể thao (Sports)
      • "Playing football is fun."
      • (Chơi bóng đá rất vui.)
      • "Basketball helps us become strong."
      • (Bóng rổ giúp chúng ta khỏe mạnh.)
      • "Swimming is good for health."
      • (Bơi lội tốt cho sức khỏe.)
    • Hoạt động giải trí (Leisure activities)
      • "Reading books makes me happy."
      • (Đọc sách làm tôi vui.)
      • "Traveling is exciting and fun."
      • (Đi du lịch rất thú vị và vui.)
      • "I enjoy drawing because it is creative."
      • (Tôi thích vẽ vì nó sáng tạo.)
      • "Fishing is relaxing."
      • (Câu cá rất thư giãn.)

Thuyết trình tiếng Anh: Từ vựng các hoạt động giải trí (Leisure activities)

Thuyết trình tiếng Anh: Từ vựng các hoạt động giải trí (Leisure activities)

  • Lợi ích (Benefits)
    • "Sports make us healthy and happy."
    • (Thể thao làm chúng ta khỏe mạnh và vui vẻ.)
    • "It helps me stay strong."
    • (Nó giúp tôi khỏe mạnh.)

Khám phá thêm Thuyết trình tiếng Anh cho trẻ em: Chủ đề Tết Holiday tại đây.

2. Xây dựng cấu trúc bài thuyết trình tiếng Anh

Mở bài:

  • "Do you like _______?" (Gợi ý: Football, Swimming, Reading)

(Bạn có thích _______ không?)
Ví dụ: "Do you like Football?" (Football = bóng đá)

  •  "Today, I will talk about _______ and fun activities." (Gợi ý: Sports, Leisure activities)

(Hôm nay, tôi sẽ nói về _______ và các hoạt động vui chơi.)
Ví dụ: "Today, I will talk about Sports and fun activities." (Sports = thể thao)

  • "_______ help us stay _______ and _______." (Gợi ý: Sports; strong; healthy)

(_______ giúp chúng ta _______ và _______.)
Ví dụ: "Sports help us stay strong and healthy." (Strong = khỏe mạnh, Healthy = lành mạnh)

Thân bài:

  • "First, _______ are good for _______." (Gợi ý: Football; teamwork)

(Đầu tiên, _______ tốt cho _______.)
Ví dụ: "First, Football is good for teamwork." (Football = bóng đá, Teamwork = làm việc nhóm)

  • "Playing _______ and _______ makes us _______." (Gợi ý: Basketball; Badminton; happy)

(Chơi _______ và _______ giúp chúng ta _______.)
Ví dụ: "Playing Basketball and Badminton makes us happy." (Basketball = bóng rổ, Badminton = cầu lông, Happy = vui vẻ)

  • "_______ is fun and keeps us _______." (Gợi ý: Swimming; healthy)

(_______ rất vui và giữ chúng ta _______.)
Ví dụ: "Swimming is fun and keeps us healthy." (Swimming = bơi lội, Healthy = lành mạnh)

  • "I like _______ because it makes me _______." (Gợi ý: Drawing; relaxed)

(Tôi thích _______ vì nó làm tôi _______.)
Ví dụ: "I like Drawing because it makes me relaxed." (Drawing = vẽ, Relaxed = thư thái)

  • "One day, I tried _______ and it was _______." (Gợi ý: Hiking; amazing)

(Một ngày, tôi đã thử _______ và nó rất _______.)
Ví dụ: "One day, I tried Hiking and it was amazing." (Hiking = đi bộ đường dài, Amazing = tuyệt vời)

Kết bài:

  • "_______ and _______ are great for everyone." (Gợi ý: Sports; leisure activities)

(_______ và _______ rất tốt cho mọi người.)
Ví dụ: "Sports and leisure activities are great for everyone." (Leisure activities = các hoạt động giải trí)

  • "Let’s _______ and have _______ every day!" (Gợi ý: try new activities; fun)

(Hãy _______ và _______ mỗi ngày!)
Ví dụ: "Let’s try new activities and have fun every day!" (Try new activities = thử các hoạt động mới, Fun = vui vẻ)

3. Luyện tập thuyết trình

Để đảm bảo rằng bài thuyết trình tiếng Anh diễn ra suôn sẻ và hiệu quả, việc luyện tập là rất cần thiết:

  • Phát âm và ngữ điệu: Luyện từ khó và điều chỉnh ngữ điệu để thông điệp rõ ràng hơn.
  • Ngôn ngữ cơ thể và tốc độ nói: Duy trì giao tiếp mắt, sử dụng cử chỉ tự nhiên và tốc độ nói phù hợp.
  • Nhờ góp ý: Thử trình bày trước gia đình hoặc bạn bè để nhận phản hồi.
  • Tự quay video: Ghi lại quá trình để nhận diện và cải thiện điểm yếu.

Bằng cách áp dụng các hướng dẫn trên và sử dụng từ vựng phong phú trong bài thuyết trình tiếng Anh chủ đề Sports & Leisure, trẻ em không chỉ phát triển kỹ năng giao tiếp và diễn đạt ý tưởng rõ ràng hơn, mà còn khám phá nhiều điều thú vị từ thế giới xung quanh, đồng thời khuyến khích sự sáng tạo trong việc trình bày thông tin.

Tham khảo thêm khóa học: Thuyết trình tiếng Anh cho trẻ tại đây

II. GỢI Ý BÀI MẪU VÀ TÀI LIỆU THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH

1. Các bài mẫu

  •  Chủ đề về bóng đá.
Bài mẫu Bản dịch

Do you like football? Today, I will talk about football. Football helps us stay strong and healthy.

First, football is good for teamwork. When we play football, we learn how to work with friends. Playing football makes us happy. It is fun, and we get lots of exercise.

One day, I played football with my classmates. I kicked the ball and scored a goal. It was so exciting, and everyone cheered.

Football is a great sport for everyone. Let’s play football to have fun and stay active!

Bạn có thích bóng đá không? Hôm nay, tôi sẽ nói về bóng đá. Bóng đá giúp chúng ta khỏe mạnh và lành mạnh.

Đầu tiên, bóng đá tốt cho làm việc nhóm. Khi chơi bóng đá, chúng ta học cách làm việc cùng bạn bè. Chơi bóng đá làm chúng ta vui vẻ. Nó rất vui và giúp chúng ta vận động nhiều.

Một ngày, tôi đã chơi bóng đá với các bạn cùng lớp. Tôi sút bóng và ghi bàn. Thật là thú vị, và mọi người đã cổ vũ.

Bóng đá là môn thể thao tuyệt vời cho tất cả mọi người. Hãy chơi bóng đá để vừa vui vừa năng động nhé!

  • Chủ đề đọc sách.
Bài mẫu Bản dịch

Do you like reading? Today, I will talk about reading and why it is fun. Reading helps us feel relaxed and happy.

First, reading books is a great way to have fun. When we read, we can learn and think about new things. This makes us more creative. I enjoy reading because it is quiet and peaceful.

One day, I read a story about animals, and it was so amazing. I learned a lot and felt very happy.

To sum up, reading is a great activity for everyone. Let’s try reading every day and have fun!

Bạn có thích đọc sách không? Hôm nay, tôi sẽ nói về đọc sách và tại sao nó vui. Đọc sách giúp chúng ta thư giãn và vui vẻ.

Đầu tiên, đọc sách là một cách tuyệt vời để giải trí. Khi đọc, chúng ta có thể học và nghĩ về những điều mới. Điều này làm chúng ta sáng tạo hơn. Tôi thích đọc sách vì nó yên tĩnh và bình yên.

Một ngày nọ, tôi đọc một câu chuyện về động vật, và nó rất tuyệt vời. Tôi đã học được rất nhiều và cảm thấy rất vui.

Tóm lại, đọc sách là một hoạt động tuyệt vời cho mọi người. Hãy thử đọc sách mỗi ngày và tận hưởng niềm vui!

 

Thuyết trình tiếng Anh: Bài mẫu chủ đề Sports & Leisure

Thuyết trình tiếng Anh: Bài mẫu chủ đề Sports & Leisure

2. Tài liệu học tập

  •  Từ vựng và mẫu câu từ BBC Learning English là nguồn tài liệu hữu ích cho việc nâng cao kỹ năng ngôn ngữ. https://www.bbc.co.uk/learningenglish/
  •   Từ điển Oxford Online cũng là công cụ tuyệt vời để tra cứu từ mới.  https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/ 
  •   Các video trên YouTube với những bài thuyết trình mẫu cũng rất hữu ích để tham khảo.

Khi áp dụng những hướng dẫn trên vào việc dạy trẻ về thuyết trình tiếng Anh chủ đề Sports & Leisure, phụ huynh không chỉ giúp các em phát triển kỹ năng giao tiếp mà còn tạo ra niềm đam mê với thể thao và hoạt động giải trí trong cuộc sống hàng ngày. Hãy bắt đầu hành trình này ngay hôm nay!

Khám phá thêm các bài viết về kĩ năng thuyết trình tiếng Anh cho trẻ em tại đây: https://stvenglish.edu.vn/blog/

Đừng bỏ lỡ các nội dung hữu ích trên YouTube, theo dõi ngay tại >>https://www.youtube.com/@stvenglishchannel>>ngay

From: Ms. Flora Thu


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng