Giải tiếng Anh 6 Unit 12 Project trang 67 tập 2 Global Success

Bài viết cung cấp đáp án chính xác kèm giải thích chi tiết bài tập Tiếng Anh 6 Unit 12 Project (Global Success - trang 67 tập 2). Đây là phần Project giúp học sinh vận dụng những kiến thức đã học trong Unit 12 để thiết kế và giới thiệu một rô-bốt theo ý tưởng của mình. Nội dung được biên soạn nhằm giúp học sinh nắm vững kiến thức và hoàn thành tốt phần Project trong Tiếng Anh 6 Unit 12.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. MỘT SỐ TỪ VỰNG CẦN BIẾT TRONG TIẾNG ANH 6 UNIT 12 PROJECT

Trước khi bắt đầu phần giải tiếng Anh 6 Unit 12 Project,  học sinh nên nắm vững những từ vựng xuất hiện trong chủ đề thiết kế rô-bốt. Đây là những từ vựng và cụm từ quan trọng giúp các em hoàn thành tốt bài Project và tự tin thuyết trình trước lớp.

1. Từ vựng trong bài

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
robot /ˈrəʊbɒt/ rô-bốt
design /dɪˈzaɪn/ thiết kế
competition /ˌkɒmpəˈtɪʃən/ cuộc thi
appearance /əˈpɪərəns/ ngoại hình
sleek /sliːk/ thanh mảnh, hiện đại, có thiết kế gọn gàng. 
futuristic /ˌfjuːtʃəˈrɪstɪk/ mang phong cách tương lai  
slender /ˈslendə(r)/ thon gọn
indoors /ˌɪnˈdɔːz/ trong nhà
outdoors /ˌaʊtˈdɔːz/ ngoài trời
navigate /ˈnævɪɡeɪt/ điều hướng; di chuyển qua các địa hình. 
terrain /təˈreɪn/ địa hình
office /ˈɒfɪs/ văn phòng
garden /ˈɡɑːdn/ khu vườn
public space /ˌpʌblɪk ˈspeɪs/ không gian công cộng

2. Các cụm từ quan trọng trong Project Unit 12 lớp 6

Những cụm từ dưới đây thường được sử dụng khi thực hiện Project Unit 12 lớp 6.

  • Robot design competition (cuộc thi thiết kế rô-bốt)
  • A futuristic robot (một rô-bốt hiện đại mang tính tương lai).
  • A tall, slender body (thân hình cao và thon gọn).
  • Work indoors and outdoors (làm việc trong nhà và ngoài trời).
  • Navigate through different terrains (di chuyển qua nhiều địa hình khác nhau).
  • Work at home and at school (hoạt động tại nhà và trường học)
  • Public spaces (không gian công cộng).

II. GIẢI CHI TIẾT TIẾNG ANH 6 UNIT 12 PROJECT (GLOBAL SUCCESS - TRANG 67 TẬP 2)

Dưới đây là lời giải chi tiết Tiếng Anh 6 Unit 12 Project kèm bài thuyết trình mẫu giúp các em hiểu rõ yêu cầu và cách hoàn thành bài học hiệu quả.

Ở phần Project, học sinh sẽ tham gia một cuộc thi thiết kế rô-bốt theo nhóm. Bài học gồm hai nhiệm vụ chính mà các em cần hoàn thành.

Tiếng Anh 6 Unit 12 Project trang 67 tập 2 Global Success

Tiếng Anh 6 Unit 12 Project trang 67 tập 2 Global Success 

1. Task 1: Thiết kế một rô-bốt và hoàn thành bảng thông tin

Các em cần thảo luận với nhóm để tạo ra một rô-bốt của riêng mình, sau đó điền đầy đủ các nội dung sau:

  • Robot name: Tên của rô-bốt.
  • Appearance: Mô tả ngoại hình của rô-bốt (màu sắc, kích thước, hình dáng,...).
  • Where it can work: Rô-bốt có thể làm việc ở đâu (nhà, trường học, bệnh viện, văn phòng,...).
  • What it can do: Những công việc hoặc khả năng mà rô-bốt có thể thực hiện.

Lưu ý: Khi mô tả rô-bốt, các em nên sử dụng các mẫu câu như It is..., It can..., It works... để bài viết rõ ràng và đúng ngữ pháp.

Dưới đây là một bài làm mẫu để các em tham khảo. Các em có thể thay đổi tên rô-bốt, ngoại hình hoặc chức năng tùy theo ý tưởng của mình. 

1. You are taking part in a robot design competition. Work in groups, decide what your robot is like and complete this table.

1. Robot name RoboHelper.
2. Appearance RoboHelper is a sleek and futuristic robot with a tall, slender body.
3. Where it can work RoboHelper is designed to work both indoors and outdoors.
4. What it can do It can navigate through different terrains, making it suitable for homes, offices, gardens, and public spaces.

2. Task 2: Thuyết trình trước lớp

Sau khi hoàn thành bảng thông tin, mỗi nhóm sẽ giới thiệu rô-bốt của mình trước lớp. Nội dung bài thuyết trình nên có:

  • Lời chào và giới thiệu.
  • Giới thiệu tên rô-bốt.
  • Mô tả ngoại hình.
  • Nêu nơi rô-bốt có thể làm việc.
  • Giới thiệu các chức năng nổi bật của rô-bốt.
  • Nêu lý do vì sao nhóm yêu thích hoặc cho rằng rô-bốt của mình là tốt nhất.

Mẹo: Không nên chỉ đọc lại bảng thông tin. Hãy nối các ý thành một đoạn văn hoàn chỉnh để bài thuyết trình tự nhiên và mạch lạc hơn. Dưới đây là một ví dụ.

Present your designs to other groups. Vote on the best robot.

Hello everyone, this is the drawing of my favourite robot. Its name is RoboHelper. RoboHelper is a sleek and futuristic robot with a tall, slender body. It can help people with many daily tasks at home and at school. It can work both at home and at school. It can navigate through different terrains, making it suitable for homes, offices, gardens, and public spaces.

(Xin chào mọi người, đây là bức vẽ chú robot mà tôi yêu thích nhất. Tên của nó là RoboHelper. RoboHelper là một rô-bốt có thiết kế hiện đại, mang phong cách tương lai với thân hình cao và thon gọn. Nó có thể hoạt động ở nhiều môi trường khác nhau như nhà, trường học, văn phòng và ngoài trời. Nó có thể di chuyển qua các địa hình khác nhau, phù hợp để hoạt động trong nhà ở, văn phòng, khu vườn và các không gian công cộng.)

Khám phá ngay Hướng dẫn chi tiết tiếng Anh 6 Unit 11 Global Success (trang 48, 49) tại đây.

III. MẸO HOÀN THÀNH TỐT TIẾNG ANH 6 UNIT 12 PROJECT

Để hoàn thành tốt Tiếng Anh 6 Unit 12 Project (Global Success - trang 67 tập 2), học sinh nên chuẩn bị trước ý tưởng về rô-bốt mà mình muốn giới thiệu. Trước tiên, hãy đặt cho rô-bốt một cái tên dễ nhớ như RoboHelper, SmartBot hoặc Hom Bot. Sau đó, mô tả ngoại hình bằng các tính từ đơn giản mà đã học trong bài.

Ví dụ:

  • Robot name: SmartBot
  • Appearance: It is small, white and friendly.
  • Where it can work: It can work at home, at school and in hospitals.
  • What it can do: It can clean the house, help students study and take care of old people.

Khi trình bày, học sinh chỉ cần giới thiệu lần lượt theo bảng yêu cầu của sách giáo khoa. Điều này giúp bài nói rõ ràng, đầy đủ ý và dễ ghi điểm hơn.

IV. BÀI THUYẾT TRÌNH MẪU THAM KHẢO

Bài mẫu 1: SmartBot 

Nếu chưa biết bắt đầu từ đâu, học sinh có thể tham khảo đoạn giới thiệu ngắn dưới đây:

Hello everyone. This is my robot. Its name is SmartBot. It is small, white and friendly. It can work at home, at school and in hospitals. It can clean the house, help students with homework and take care of old people. I think SmartBot is very useful because it makes our lives easier. Thank you for listening.

Dịch:

Xin chào mọi người. Đây là rô-bốt của em. Tên của nó là SmartBot. Nó có kích thước nhỏ, màu trắng và rất thân thiện. Nó có thể làm việc ở  nhà, ở trường và trong bệnh viện. Nó có thể dọn dẹp nhà cửa, giúp học sinh làm bài tập và chăm sóc người lớn tuổi. Em nghĩ SmartBot rất hữu ích vì nó giúp cuộc sống của chúng ta trở nên dễ dàng hơn. Cảm ơn mọi người đã lắng nghe.

Bài mẫu 2: DoctorBot

Hello everyone! Today, I'd like to introduce my favorite robot, DoctorBot. It is designed to help doctors and nurses in hospitals. DoctorBot is very intelligent, kind and hardworking. It can check patients' health, remind them to take medicine and answer simple questions. It also helps carry medical equipment and keeps hospital rooms clean. In my opinion, DoctorBot is an amazing robot because it makes hospitals safer and helps people recover faster. I hope robots like DoctorBot will become more popular in the future. Thank you!

Dịch:

Xin chào mọi người! Hôm nay, em muốn giới thiệu về rô-bốt yêu thích của em, DoctorBot. Nó được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ và y tá trong bệnh viện. DoctorBot rất thông minh, tốt bụng và chăm chỉ. Nó có thể kiểm tra tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, nhắc họ uống thuốc và trả lời những câu hỏi đơn giản. Nó cũng giúp vận chuyển các thiết bị y tế và giữ cho phòng bệnh luôn sạch sẽ. Theo em, DoctorBot là một rô-bốt tuyệt vời vì nó giúp bệnh viện an toàn hơn và giúp mọi người hồi phục nhanh hơn. Em hy vọng những rô-bốt như DoctorBot sẽ trở nên phổ biến trong tương lai. Cảm ơn mọi người!

V. TỪ VỰNG CÓ THỂ THAY THẾ ĐỂ BÀI NÓI HAY HƠN

Ngoài những từ có trong sách giáo khoa, học sinh có thể sử dụng thêm một số từ vựng dưới đây để bài giới thiệu sinh động hơn.

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
Helpful Hữu ích
Friendly Thân thiện
Intelligent Thông minh
Modern Hiện đại
Clean the house Dọn dẹp nhà cửa
Do homework Làm bài tập
Help old people Giúp người già
Protect the environment Bảo vệ môi trường

Ví dụ:

  • My robot is very friendly and helpful.
  • It can protect the environment by collecting rubbish.

Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.

Trên đây là toàn bộ đáp án và bài mẫu tham khảo cho tiếng Anh 6 Unit 12 Project (Global Success - trang 67 tập 2). Hy vọng bài viết sẽ giúp học sinh hiểu rõ yêu cầu của bài học, hoàn thành tốt bài tập trong Unit 12. Để củng cố từ vựng, ngữ pháp và phát triển toàn diện các kỹ năng tiếng Anh, phụ huynh và học sinh có thể tham khảo các khóa học tại STV English với lộ trình học phù hợp cho từng độ tuổi và trình độ!

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng